Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn nhiều người đã từng băn khoăn Ability đi với giới từ gì? Liệu nó dùng với to, of, in hay for? Nếu bạn đang bối rối khi phải chọn giới từ đi sau “ability”, hoặc mơ hồ về sự khác biệt giữa “ability”, “capability” và “capacity”, thì bài viết này TIW sẽ giải đáp tường tận kiến thức về Ability cho bạn.
1. Ability là gì?
Theo từ điển Oxford, Ability (/əˈbɪləti/) là một danh từ, mang nghĩa là ai đó/cái gì đó có thể làm một việc gì đó (the fact that somebody/something is able to do something).
Nói một cách đơn giản, “Ability” là khả năng hoặc năng lực để thực hiện một hành động cụ thể. “Ability” thường được dùng để chỉ một kỹ năng đã được học hỏi, rèn luyện, hoặc là một tài năng bẩm sinh mà một người đang có sẵn để sử dụng ngay lập tức.
Ví dụ:
- She has the ability to speak four languages fluently. (Cô ấy có khả năng nói trôi chảy 4 ngôn ngữ.)
- The impressive ability of the cheetah is to run at high speeds. (Khả năng đầy ấn tượng của loài báo săn là chạy ở tốc độ cao.)
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ loại của “ability”:
| Từ loại | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Danh từ | Ability/əˈbɪləti/ | Khả năng, năng lực | She has the ability to learn very fast. (Cô ấy có khả năng học hỏi rất nhanh.) |
| Inability/ˌɪnəˈbɪləti/ | Sự thiếu khả năng, sự bất lực | His inability to focus caused many mistakes. (Sự thiếu khả năng tập trung của anh ấy đã gây ra nhiều lỗi sai.) | |
| Disability/ˌdɪsəˈbɪləti/ | Sự khuyết tật, tàn tật | Facilities must be accessible to people with disabilities. (Cơ sở vật chất phải tiếp cận được với người khuyết tật.) | |
| Tính từ | Able/ˈeɪbl/ | Có thể, có đủ khả năng | Will you be able to come to the party? (Bạn sẽ có thể đến bữa tiệc chứ?) |
| Unable/ʌnˈeɪbl/ | Không thể, không có khả năng. | They were unable to find the missing document. (Họ đã không thể tìm thấy tài liệu bị mất.) | |
| Disabled/dɪsˈeɪbld/ | Bị khuyết tật, tàn tật (dùng cho người); Bị vô hiệu hoá (dùng cho máy móc/tính năng). | He is a disabled veteran. (Ông ấy là một cựu chiến binh khuyết tật.) | |
| Động từ | Enable/ɪˈneɪbl/ | Làm cho có thể, cho phép (ai làm gì), kích hoạt. | This software enables us to work remotely. (Phần mềm này cho phép chúng tôi làm việc từ xa.) |
| Disable/dɪsˈeɪbl/ | Vô hiệu hóa, tắt (chức năng); làm cho tàn tật. | Please disable the alarm before entering. (Vui lòng vô hiệu hóa báo động trước khi vào.) | |
| Trạng từ | Ably/ˈeɪbli/ | Một cách tài tình, khéo léo, có năng lực. | The project was ably managed by Sarah. (Dự án đã được quản lý một cách tài tình bởi Sarah.) |
2. Ability đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, Ability chủ yếu đi với hai giới từ TO và OF. Tuy nhiên, cách dùng của chúng hoàn toàn khác nhau. Chúng ta hãy cùng phân tích chi tiết từng trường hợp nhé.
2.1. Ability to

Cấu trúc:
S + have/has + the ability + TO + V (infinitive)
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh vào hành động mà chủ ngữ có thể thực hiện.
Ví dụ:
- I don’t have the ability to sing very well. (Tôi không có khả năng hát hay lắm.)
- Do you have the ability to drive a car? (Bạn có khả năng lái xe hơi không?)
2.3. Ability of

Cấu trúc:
The ability + OF + N
Cách dùng: Cấu trúc này tập trung vào việc xác định chủ sở hữu của khả năng đó, hoặc nói về khả năng trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
- The ability of this computer is far superior to the old one. (Khả năng của chiếc máy tính này vượt trội hơn hẳn chiếc cũ.)
- We tested the ability of the students in the final exam. (Chúng tôi đã kiểm tra năng lực của các học sinh trong kỳ thi cuối cùng.)
3. Một số từ/cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Ability
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có thể thay thế cho “ability” tùy ngữ cảnh, và các từ mang nghĩa ngược lại.
3.1 Từ đồng nghĩa
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Skill | Kỹ năng (thường do học tập, rèn luyện mà có). | She has excellent communication skills. (Cô ấy có kỹ năng giao tiếp xuất sắc.) |
| Talent | Tài năng (thiên bẩm, tự nhiên đã giỏi). | He has a natural talent for painting landscapes. (Anh ấy có tài năng thiên bẩm về vẽ tranh phong cảnh.) |
| Capability | Năng lực tiềm tàng (có thể làm được, nhưng chưa chắc đã làm ngay). | The company has the capability to expand into international markets. (Công ty có năng lực để mở rộng sang các thị trường quốc tế.) |
| Competence | Sự đủ năng lực, trình độ để hoàn thành công việc ở mức đạt yêu cầu. | The job requires a high level of professional competence.(Công việc đòi hỏi mức độ năng lực chuyên môn cao.) |
| Proficiency | Sự thành thạo, tinh thông (mức độ cao của skill). | Candidates must demonstrate proficiency in English and French. (Các ứng viên phải thể hiện sự thành thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp.) |
| Aptitude | Năng khiếu (khả năng tự nhiên để học một thứ gì đó nhanh chóng). | My son showed an early aptitude for mathematics. (Con trai tôi đã sớm bộc lộ năng khiếu về toán học.) |
3.2 Từ trái nghĩa
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Inability | Sự không có khả năng, bất lực | I was frustrated by his inability to make a decision. (Tôi rất nản lòng trước sự thiếu khả năng đưa ra quyết định của anh ấy.) |
| Incapability | Sự thiếu năng lực tiềm tàng. | The system’s incapability of handling large data caused a crash. (Việc hệ thống không đủ năng lực xử lý dữ liệu lớn đã gây ra sự cố sập nguồn.) |
| Incompetence | Sự thiếu trình độ, không đủ năng lực làm việc. | He was fired from the company for professional incompetence. (Anh ấy bị sa thải khỏi công ty vì thiếu năng lực chuyên môn.) |
4. Phân biệt ability, capability và capacity
Ability, capability và capaicty đều có nghĩa là “khả năng” khi dịch sang tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh, chúng có những sắc thái nghĩa rất khác biệt. Chúng ta hãy cùng phân tích qua bảng so sánh chi tiết dưới đây:
| Tiêu chí so sánh | Ability | Capability | Capacity |
| Cách dùng | Là kỹ năng đang CÓ SẴN ở hiện tại để thực hiện một hành động ngay lập tức. | Là tiềm năng CÓ THỂ thực hiện được điều gì đó trong tương lai nếu được phát triển hoặc đặt trong điều kiện phù hợp. | Là giới hạn TỐI ĐA để chứa đựng, tiếp nhận hoặc sản xuất cái gì đó. Thiên về định lượng. |
| Giới từ đi kèm | TO + V (infinitive) | OF + V-ing | FOR + N / OF + N / TO + V |
| Ví dụ | I have the ability to swim. (Bây giờ tôi xuống nước là tôi bơi được ngay). | He has the capability of becoming a CEO. (Anh ấy có tố chất, tiềm năng, nhưng hiện tại chưa phải CEO). | She has a great capacity for hard work. (Sức làm việc của cô ấy rất lớn, khả năng chịu đựng cao). |
Bài tập
Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống:
- He currently lacks the ______ manage the team effectively.
A. ability of
B. ability to
C. capability to
D. capacity of - Are you sure you have the ability ______ this heavy box?
A. lifting
B. of lifting
C. to lift
D. for lifting - The ______ of the hard drive is 1 Terabyte.
A. ability
B. skill
C. capability
D. capacity - She has a remarkable ______ for learning foreign languages quickly.
A. ability to
B. aptitude
C. capacity of
D. inability - Although he is young, he shows the ______ of handling difficult situations in the future.
A. ability
B. capability
C. capacity
D. skill - He lost the ability ______ after the accident.
A. to walk
B. walking
C. of walking
D. for walking - The candidate demonstrated the ______ work under high pressure.
A. ability of
B. ability to
C. capability to
D. capacity of - We need someone with the ______ solve complex problems quickly.
A. ability to
B. aptitude
C. capacity of
D. inability - This software has the ability ______ deleted files.
A. recover
B. recovering
C. to recover
D. for recovering - He has the ______ rapid calculation.
A. ability of
B. ability to
C. capability to
D. capacity of
Đáp án và giải thích chi tiết:
- B. ability to. (the ability + to V chỉ kỹ năng hiện tại)
- C. to lift. (the ability + to V).
- D. capacity. (Nói về sức chứa của ổ cứng -> dùng capacity).
- B. aptitude. (Năng khiếu học nhanh. “Ability” cũng chỉ năng lực, năng khiếu nhưng không đi cùng giới từ “for”)
- B. capability. (Nói về tiềm năng trong tương lai “in the future”).
- A. to walk. (ability + to V chỉ kỹ năng hiện tại)
- B. ability to. (ability + to V chỉ kỹ năng hiện tại)
- A. ability to. (ability + to V chỉ kỹ năng hiện tại)
- C. to recover (ability + to V).
- A. ability of (the ability of + danh từ)
Tạm kết
Qua bài viết chuyên sâu này, hy vọng rằng câu hỏi Ability đi với giới từ gì? đã không còn là nỗi băn khoăn của bạn. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức về giới từ, cũng như sử dụng đúng từ vựng trong ngữ cảnh phù hợp nhé.
Nếu bạn bị mất gốc tiếng Anh, hay muốn xây dựng lại nền tảng vững chắc từ con số 0, hãy tham khảo ngay khoá học Freshman – Tiếng Anh nền tảng cho người mới bắt đầu từ The IELTS Workshop.
