Active recall là một phương pháp học tập chủ động, tập trung vào việc tự “gợi nhớ” kiến thức thay vì chỉ đọc hay ghi chép thụ động. Cách học này buộc não bộ liên tục truy xuất thông tin đã lưu trữ, từ đó giúp ghi nhớ sâu hơn và lâu hơn. Active recall được xem là công cụ hiệu quả để cải thiện từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng làm bài. Hãy cùng TIW tìm hiểu active recall là gì và cách áp dụng phương pháp này vào việc học IELTS đạt kết quả cao.
1. Active recall là gì?
Active recall là một phương pháp học tập trong đó người học chủ động nhớ lại thông tin từ trí nhớ thay vì chỉ đọc hay nghe thụ động. Thay vì tiếp nhận kiến thức một cách “hời hợt”, não bộ phải tích cực truy xuất thông tin đã học trước đó, nhờ vậy các kết nối thần kinh liên quan đến trí nhớ được củng cố, giúp ghi nhớ lâu dài và hiệu quả hơn.
Mỗi lần bạn cố gắng nhớ lại kiến thức, các liên kết thần kinh trong não sẽ được kích hoạt và củng cố, giúp thông tin được lưu trữ bền vững hơn theo thời gian. Nhờ đó, kiến thức dần được chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.
Ví dụ: Thay vì đọc thụ động, bạn che nghĩa của từ và tự hỏi: “Từ này nghĩa là gì?” rồi cố nhớ đáp án. Đây là cách Active recall hoạt động.
Phương pháp này dựa trên hiệu ứng kiểm tra (Testing Effect), một khái niệm được chứng minh qua nghiên cứu của hai nhà tâm lý học Jeffrey D. Karpicke và Henry L. Roediger vào năm 2008. Trong công trình khoa học mang tên The Critical Importance of Retrieval for Learning, các tác giả đã chỉ ra rằng quá trình truy hồi thông tin đóng vai trò then chốt trong việc ghi nhớ và học tập hiệu quả.

2. Phương pháp Active recall hoạt động như nào? Tại sao nó hiệu quả?
Active recall hoạt động bằng cách buộc não bộ chủ động tìm kiếm thông tin thay vì thụ động tiếp nhận một cách hời hợt. Quá trình này giúp củng cố các kết nối thần kinh liên quan đến trí nhớ, khiến việc truy xuất lại thông tin sau này trở nên dễ dàng hơn. Nó khá giống với việc học đường đến một nơi mới; lúc đầu bạn có thể phải tra đường nhiều lần, nhưng sau khi lặp lại đủ nhiều, việc nhớ đường sẽ trở nên tự nhiên và không cần cố gắng.
Phương pháp này mang lại hiệu quả cao vì nó buộc não bộ chủ động gọi lại thông tin từ trí nhớ dài hạn mà không dựa vào tài liệu hỗ trợ. Mỗi lần truy hồi như vậy, các liên kết ghi nhớ trong não được củng cố, từ đó giúp kiến thức được lưu giữ lâu và ổn định hơn theo thời gian.
Ngược lại, những hoạt động chỉ tập trung vào việc đọc lại hay ghi chép chủ yếu hỗ trợ mã hóa thông tin, nhưng không rèn luyện khả năng nhớ lại. Trong khi đó, các bài kiểm tra thực tế yêu cầu người học phải tự truy xuất kiến thức mà không có gợi ý. Active recall giúp luyện đúng kỹ năng này, khiến não quen với cách sử dụng kiến thức trong phòng thi. Nhờ vậy, người học có thể ghi nhớ nhiều hơn, ôn tập hiệu quả hơn và tiết kiệm thời gian, điều đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học.
3. Cách áp dụng phương pháp Active recall để học từ vựng
Dưới đây là những cách áp dụng phương pháp Active recall vào việc học từ vựng đơn giản nhưng mang lại hiệu quả rõ rệt.

3.1. Học với Flashcards
Một cách phổ biến để áp dụng active recall khi học từ vựng là sử dụng flashcard, đặc biệt phù hợp với những từ khó nhớ hoặc dễ nhầm lẫn. Mỗi flashcard nên được thiết kế với một mặt là câu hỏi hoặc từ cần nhớ, mặt còn lại là nghĩa, ví dụ hoặc đáp án tương ứng.
Cách ứng dụng Flashcards để học từ vựng gồm 3 bước chính:
- Bước 1: Nhìn vào mặt trước của flashcard với từ vựng cần học.
- Bước 2: Chủ động nhớ lại nghĩa, cách phát âm và cách dùng của từ trước khi xem đáp án.
- Bước 3: Lật thẻ để kiểm tra, ghi nhớ kỹ những từ trả lời sai vì đây là những từ dễ in sâu và cần ôn lại nhiều hơn.
3.2. Áp dụng kỹ thuật Feynman
Theo kỹ thuật Feynman, người học sẽ giảng lại kiến thức, từ vựng mới cho bạn bè, người thân hoặc tự xây dựng một bài giảng ngắn cho chính mình:
- Bước 1: Chọn một kiến thức hoặc từ vựng mới cần ghi nhớ và đảm bảo bạn đã học qua nội dung cơ bản.
- Bước 2: Giảng lại kiến thức đó cho bạn bè, người thân hoặc tự xây dựng một bài giảng ngắn để tự nói với chính mình. Trình bày bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, tránh đọc lại tài liệu trong lúc giảng.
- Bước 3: Nhận ra những phần còn mơ hồ hoặc chưa giải thích trôi chảy để quay lại ôn tập và củng cố kiến thức.
3.3. Sử dụng phương pháp ghi chú Cornell
Phương pháp ghi chú Cornell giúp người học hệ thống hóa kiến thức và kết hợp Active recall một cách hiệu quả:
- Bước 1: Chia trang vở thành ba phần gồm ghi chú chính, phần gợi ý hoặc câu hỏi và phần tóm tắt.
- Bước 2: Trong quá trình học, ghi nội dung bài học vào phần ghi chú chính và viết từ khóa hoặc câu hỏi liên quan ở cột gợi ý.
- Bước 3: Sau buổi học, che phần ghi chú chính và chỉ nhìn vào các câu hỏi gợi ý để chủ động nhớ lại kiến thức đã học.
- Bước 4: Đọc lại toàn bộ nội dung và hoàn thiện phần tóm tắt để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.
3.4. Đặt câu hỏi (Questioning)
Chủ động đặt câu hỏi là một cách Active recall đơn giản, phù hợp với mọi trình độ, gồm 3 bước chính:
- Bước 1: Người học đọc lại học liệu và ghi chép để nắm ý chính, đồng thời tự đặt các câu hỏi liên quan và ghi ra một tài liệu riêng nhằm tránh bị gợi ý sẵn đáp án.
- Bước 2: Đặt câu hỏi từ cơ bản đến nâng cao, bắt đầu với định nghĩa, công thức, vai trò, sau đó chuyển sang vận dụng, lấy ví dụ, so sánh hoặc phân biệt kiến thức. Nếu không thể tự tạo câu hỏi, bạn có thể tra cứu thêm các câu hỏi liên quan trên mạng.
- Bước 3: Không dùng tài liệu hỗ trợ, người học tự trả lời các câu hỏi đã đặt, sau đó kiểm tra lại đáp án và đánh dấu những câu chưa chắc để tập trung ôn lại ở các lần sau.
4. Kết hợp Active Recall và Spaced Repetition để ôn IELTS
Khi ôn IELTS, việc kết hợp Active Recall và Spaced Repetition giúp người học vừa ghi nhớ sâu vừa duy trì kiến thức lâu dài.
Trước hết, sau mỗi buổi học từ vựng, ngữ pháp, Reading hay Listening, bạn sử dụng Active Recall để tự kiểm tra lại kiến thức. Quá trình này buộc não bộ chủ động “lục lại” thông tin, từ đó củng cố trí nhớ hiệu quả hơn so với việc đọc lại nhiều lần.
Sau đó, Spaced Repetition được dùng để lặp lại những kiến thức này theo các khoảng thời gian tăng dần, ví dụ sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày. Thay vì ôn dồn dập, bạn chỉ cần quay lại kiểm tra những nội dung đã học vào đúng thời điểm não sắp quên, nhờ vậy khả năng ghi nhớ được kéo dài hơn.
Ví dụ kết hợp phương pháp Active Recall và Spaced Repetition với Flashcards:
- Bước 1: Tạo flashcard với một mặt là từ vựng, câu hỏi hoặc cấu trúc ngữ pháp, mặt còn lại là nghĩa, ví dụ hoặc đáp án.
- Bước 2: Sử dụng Active recall bằng cách nhìn vào mặt câu hỏi và cố gắng nhớ lại đáp án trước khi lật thẻ kiểm tra.
- Bước 3: Phân loại flashcard dựa trên mức độ ghi nhớ, những thẻ trả lời sai hoặc chưa chắc để ôn lại sớm hơn.
- Bước 4: Áp dụng Spaced Repetition bằng cách ôn lại flashcard theo các mốc thời gian tăng dần như 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày hoặc 14 ngày.
5. Một số công cụ giúp bạn Active recall hiệu quả
Các công cụ hữu ích giúp người học luyện tập phương pháp Active recall hiệu quả bao gồm:
- Anki: Một ứng dụng giúp tạo flashcard để bạn có thể tự kiểm tra kiến thức mọi lúc mọi nơi.
- Quizlet: Là một công cụ học tập đa năng, giúp người dùng dễ dàng tạo các bộ flashcard tự học từ vựng.
- Gizmo: Một công cụ học tập ứng dụng trí tuệ nhân tạo, có khả năng tạo flashcard và câu hỏi kiểm tra từ ghi chú của bạn để giúp bạn tự đánh giá và củng cố kiến thức.
- NotebookLM: Một công cụ cho phép tải lên các ghi chú hoặc tài liệu học tập của bạn, sau đó yêu cầu NotebookLM kiểm tra kiến thức của bạn về chủ đề đó.
Tạm kết
Nhìn chung, Active recall không chỉ giúp người học ghi nhớ kiến thức bền vững mà còn nâng cao khả năng vận dụng linh hoạt trong quá trình làm bài IELTS. Khi áp dụng đúng cách và duy trì đều đặn, phương pháp này sẽ trở thành “trợ thủ” đắc lực giúp bạn cải thiện điểm số một cách rõ rệt.
Tham gia ngay khóa Pre-Senior để nắm được nhiều kỹ năng, phương pháp làm bài IELTS hiệu quả hơn, tối ưu điểm số và tiến gần hơn tới mốc 5.5+.
