Trong IELTS Writing Task 2, nhiều thí sinh thường lặp đi lặp lại cụm từ “advantages and disadvantages”, khiến bài viết trở nên đơn điệu và thiếu tính học thuật. Để nâng cao chất lượng bài viết và cải thiện band điểm, việc sử dụng advantage and disadvantage synonyms là cần thiết. Việc biết cách thay thế linh hoạt không chỉ giúp bài viết đa dạng về từ vựng mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ chính xác, tinh tế và học thuật hơn.
1.Những cụm từ thay thế cho Advantage (Advantage synonyms)
Theo Oxford, Advantage dùng để chỉ một “điều kiện hoặc hoàn cảnh mang lại lợi thế, giúp ai đó ở vị trí thuận lợi hơn hoặc cơ hội để đạt được một lợi ích nhất định”. Trong IELTS Writing Task 2, Advantage là một từ được sử dụng rất thường xuyên, đặc biệt trong các chủ đề quen thuộc như education, technology, environment, health và social issues.
1.1. Benefit
- Ý nghĩa: “A helpful or advantageous effect gained from something”, tức là lợi ích hoặc tác động tích cực thu được từ một hành động, quyết định hay hiện tượng.
- Ngữ cảnh: Mang sắc thái tích cực rõ ràng và thường xuất hiện trong các chủ đề học thuật như social issues, economic development, environmental protection, education.
- Ví dụ: Improving public transportation can bring long-term benefits to urban residents. (Cải thiện giao thông công cộng có thể mang lại lợi ích lâu dài cho người dân đô thị.)
1. 2. Merit
- Ý nghĩa: “The quality that makes something deserve praise or approval”, nhấn mạnh giá trị nội tại hoặc điểm đáng ghi nhận của một ý tưởng, kế hoạch hay quan điểm.
- Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng, học thuật, hay xuất hiện khi đánh giá arguments, proposals, policies. Từ này phù hợp khi người viết muốn thể hiện góc nhìn khách quan.
- Ví dụ: One major merit of this approach is that it reduces costs without affecting quality. (Một giá trị lớn của cách tiếp cận này là giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng.)
1.3. Strength
- Ý nghĩa: “A positive feature or quality of something”, dùng để chỉ điểm mạnh hoặc ưu điểm nổi bật.
- Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong các bài phân tích cân bằng, so sánh ưu và nhược điểm, đặc biệt trong các chủ đề như education, technology, business.
- Ví dụ: A key strength of online education is its ability to reach learners in remote areas. (Một điểm mạnh quan trọng của giáo dục trực tuyến là khả năng tiếp cận người học ở vùng xa.)
1.4. Edge
- Ý nghĩa: “An advantage that makes someone more successful than competitors”, nhấn mạnh sự vượt trội so với đối tượng khác.
- Ngữ cảnh: Dùng trong bối cảnh competition, employment, technology, mang sắc thái quyết đoán và mạnh mẽ, phù hợp khi nói về lợi thế cạnh tranh.
- Ví dụ: Practical experience can give graduates an edge when applying for competitive jobs. (Kinh nghiệm thực tế có thể mang lại lợi thế cho sinh viên mới ra trường khi xin việc cạnh tranh.)
1.5. Positive
- Ý nghĩa: “A a good or beneficial aspect of a situation”, tức là mặt tích cực hoặc điểm có lợi.
- Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn phong bán học thuật, hay dùng khi tổng hợp đánh giá, đặc biệt trong dạng bài discussion hoặc advantages – disadvantages.
- Ví dụ: One positive of studying part-time is that students can gain work experience early. (Một điểm tích cực của việc học bán thời gian là sinh viên có thể tích lũy kinh nghiệm làm việc sớm.)
1.6. Plus point
- Ý nghĩa: “An additional advantage or attractive feature”, nhấn mạnh điểm cộng nổi bật của một sự vật hoặc lựa chọn.
- Ngữ cảnh: Từ này mang tính thân thiện, ít trang trọng hơn merit hay benefit, nhưng vẫn phù hợp với IELTS nếu dùng đúng ngữ cảnh.
- Ví dụ: A plus point of living in the city is easy access to healthcare services. (Một điểm cộng của việc sống ở thành phố là dễ dàng tiếp cận các dịch vụ y tế.)
1.7. Pros
- Ý nghĩa: “The advantages or positive aspects”, thường đi kèm với cons.
- Ngữ cảnh: Xuất hiện phổ biến trong các bài viết so sánh, thảo luận hai mặt của vấn đề. Phù hợp với IELTS Writing Task 2 nếu văn phong được giữ ở mức học thuật vừa phải.
- Ví dụ: The pros of working remotely include flexible schedules and better work-life balance. (Những mặt tích cực của làm việc từ xa bao gồm thời gian linh hoạt và cân bằng cuộc sống tốt hơn.)

2. Những cụm từ thay thế cho Disadvantage (Disadvantage synonyms)
Theo Oxford, Disadvantage được dùng để chỉ “một điều kiện hoặc hoàn cảnh gây bất lợi, khiến ai đó rơi vào vị thế kém thuận lợi hơn hoặc gặp khó khăn trong việc đạt được kết quả mong muốn”.
2.1. Drawback
- Ý nghĩa: “A disadvantage or limiting feature of a situation”, dùng để chỉ một điểm bất lợi hoặc hạn chế của một vấn đề.
- Ngữ cảnh: Phù hợp với văn phong học thuật, thường dùng khi phân tích nhược điểm một cách khách quan trong IELTS Writing Task 2.
- Ví dụ: A major drawback of working remotely is the lack of direct supervision. (Một nhược điểm lớn của làm việc từ xa là thiếu sự giám sát trực tiếp.)
2.2. Downside
- Ý nghĩa: “The negative side of a situation or choice”, nhấn mạnh mặt không thuận lợi của một vấn đề.
- Ngữ cảnh: Ít trang trọng hơn drawback nhưng vẫn phù hợp trong bài viết IELTS khi so sánh ưu và nhược điểm.
- Ví dụ: On the downside, public transport in large cities is often overcrowded during rush hours. (Về mặt hạn chế, phương tiện công cộng ở các thành phố lớn thường quá đông vào giờ cao điểm.)
2.3. Criticism
- Ý nghĩa: “A negative opinion or judgement about something”, thể hiện sự đánh giá hoặc phản đối tiêu cực.
- Ngữ cảnh: Thường dùng để nêu ra những nhược điểm mang tính xã hội hoặc quan điểm chung của công chúng.
- Ví dụ: One frequent criticism of online education is its limited interaction between teachers and students. (Một chỉ trích phổ biến đối với giáo dục trực tuyến là sự tương tác hạn chế giữa giáo viên và học sinh.)
2.4. Repercussion
- Ý nghĩa: “A negative effect or consequence of an action or decision”, nhấn mạnh hậu quả xấu phát sinh sau đó.
- Ngữ cảnh: Phù hợp khi phân tích tác động lâu dài hoặc nghiêm trọng trong các chủ đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường.
- Ví dụ: Ignoring traffic regulations can have serious repercussions for road safety. (Việc phớt lờ luật giao thông có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với an toàn đường bộ.)
2.5. Demerit
- Ý nghĩa: “A fault or disadvantage of something”, dùng để chỉ nhược điểm hoặc điểm trừ.
- Ngữ cảnh: Ít phổ biến hơn drawback, thường xuất hiện trong các lập luận mang tính đánh giá, so sánh.
- Ví dụ: A key demerit of this policy is its high implementation cost. (Một nhược điểm chính của chính sách này là chi phí triển khai cao.)
2.6. Negative aspect
- Ý nghĩa: “A particular unfavourable feature of an issue”, chỉ một khía cạnh tiêu cực của vấn đề.
- Ngữ cảnh: Mang tính trung lập, học thuật, phù hợp khi phân tích vấn đề theo nhiều chiều trong IELTS Writing.
Ví dụ: One negative aspect of social media is the spread of misinformation. (Một khía cạnh tiêu cực của mạng xã hội là sự lan truyền thông tin sai lệch.)

Tạm kết
Việc hạn chế lặp lại cụm từ “advantages and disadvantages” và sử dụng các advantage and disadvantage synonyms là một cách tiếp cận thông minh để nâng cao điểm số trong IELTS Writing Task 2. Mỗi từ thay thế đều mang sắc thái ý nghĩa riêng, giúp người viết trình bày lập luận một cách rõ ràng, chính xác và học thuật hơn. Khi biết vận dụng linh hoạt các advantage and disadvantage synonyms phù hợp với từng ngữ cảnh, thí sinh không chỉ tránh được lặp từ mà còn để lại ấn tượng tốt với giám khảo, từ đó cải thiện đáng kể band điểm.
Tham gia khóa học Pre-Senior của The IELTS Workshop để được hướng dẫn chuyên sâu hơn về cách làm IELTS Writing hiệu quả.
