Trong kỳ thi THPT Quốc gia, Collocation luôn là phần kiến thức quan trọng giúp thí sinh hiểu chính xác nội dung câu hỏi cũng như lựa chọn đáp án đúng. Việc nắm vững Collocation thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia không chỉ hỗ trợ làm bài đọc hiểu hiệu quả mà còn giúp tránh những lỗi sai phổ biến. Dưới đây là tổng hợp Collocation thi THPT Quốc gia để bạn ôn tập hiệu quả hơn.
1. Tổng hợp các Collocation thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia
Trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia, Collocation là dạng kiến thức xuất hiện khá thường xuyên trong các câu hỏi từ vựng, điền từ và đọc hiểu. Dưới đây là tổng hợp các Collocation thi THPT quốc gia, được phân loại theo những động từ phổ biến như Do, Make, Have, Take, Get và một số Collocation quan trọng khác.
Collocations với Do
Sau đây là bảng tổng hợp các Collocations với Do thường gặp trong đề thi Anh THPTQG:
| Collocation với Do | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Do your best | Cố gắng hết sức | She promised to do her best in the upcoming exam. (Cô ấy hứa sẽ cố gắng hết sức trong kỳ thi sắp tới.) |
| Do more harm than good | Gây hại nhiều hơn lợi | Ignoring environmental issues can do more harm than good to future generations. (Việc phớt lờ các vấn đề môi trường có thể gây hại nhiều hơn lợi cho các thế hệ tương lai.) |
| Do homework | Làm bài tập về nhà | I always do my homework before going to bed. (Tôi luôn làm bài tập về nhà trước khi đi ngủ.) |
| Do somebody a favor | Giúp đỡ ai đó | Could you do me a favor and carry this box upstairs? (Bạn có thể giúp tôi mang chiếc hộp này lên lầu không?) |
| Do research | Tiến hành nghiên cứu | The team is doing research on new medical treatments. (Nhóm nghiên cứu đang tiến hành nghiên cứu về các phương pháp điều trị y học mới.) |
| Do a survey | Thực hiện một cuộc khảo sát | The school did a survey to find out students’ learning habits. (Trường học đã thực hiện một cuộc khảo sát để tìm hiểu thói quen học tập của học sinh.) |
| Do somebody good / Do somebody harm | Mang lại lợi ích hoặc gây hại cho ai | Regular exercise will do you a lot of good. (Tập thể dục thường xuyên sẽ mang lại nhiều lợi ích cho bạn.) |
| Do no good | Không mang lại hiệu quả | Arguing with him now will do no good. (Tranh cãi với anh ấy lúc này sẽ không mang lại ích lợi gì.) |
| Do research for something | Nghiên cứu cho một mục đích cụ thể | She spent weeks doing research for her graduation project. (Cô ấy đã dành nhiều tuần để nghiên cứu cho dự án tốt nghiệp của mình.) |
Collocations với Make
Dưới đây là một số Collocations phổ biến với Make thường xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia:
| Collocation với Make | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Make a living | Kiếm sống | He works as a freelance designer to make a living. (Anh ấy làm nhà thiết kế tự do để kiếm sống.) |
| Make progress | Tiến bộ | The students have made significant progress in English this year. (Các học sinh đã tiến bộ đáng kể trong môn tiếng Anh năm nay.) |
| Make a purchase | Mua hàng | She decided to make a purchase after comparing several products. (Cô ấy quyết định mua hàng sau khi so sánh nhiều sản phẩm.) |
| Make an effort | Nỗ lực | If you make more effort, you will improve your speaking skills quickly. (Nếu bạn nỗ lực hơn, bạn sẽ cải thiện kỹ năng nói nhanh chóng.) |
| Make a decision | Đưa ra quyết định | After careful consideration, they made a decision to move to another city. (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, họ đã quyết định chuyển đến thành phố khác.) |
| Make a mistake | Phạm lỗi | Everyone can make a mistake when they are under pressure. (Ai cũng có thể mắc lỗi khi chịu áp lực.) |
| Make use of something | Tận dụng, sử dụng hiệu quả | We should make use of online resources to support our learning. (Chúng ta nên tận dụng các tài nguyên trực tuyến để hỗ trợ việc học.) |
| Make an impression on somebody | Tạo ấn tượng với ai | Her confident presentation made a strong impression on the audience. (Bài thuyết trình tự tin của cô ấy đã tạo ấn tượng mạnh với khán giả.) |
| Make money | Kiếm tiền | Many young people make money through online businesses today. (Nhiều người trẻ hiện nay kiếm tiền thông qua kinh doanh trực tuyến.) |
Collocations với Have
Bảng dưới đây tổng hợp các Collocations với Have được sử dụng khá phổ biến trong đề thi:
| Collocation với Have | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Have fun | Vui vẻ, tận hưởng | The children had fun playing in the park all afternoon. (Bọn trẻ đã vui chơi trong công viên suốt cả buổi chiều.) |
| Have lunch | Ăn trưa | We usually have lunch together at a small restaurant near the office. (Chúng tôi thường ăn trưa cùng nhau tại một nhà hàng nhỏ gần văn phòng.) |
| Have something in common | Có điểm chung | Although they come from different countries, they have many interests in common. (Mặc dù họ đến từ những quốc gia khác nhau, họ có nhiều sở thích chung.) |
| Have nothing in common | Không có điểm chung | The two candidates seem to have nothing in common in their opinions. (Hai ứng viên dường như không có điểm chung trong quan điểm của họ.) |
| Have an influence on somebody/something | Có ảnh hưởng đến ai hoặc cái gì | Parents often have a strong influence on their children’s behavior. (Cha mẹ thường có ảnh hưởng lớn đến hành vi của con cái.) |
| Have an impact on somebody/something | Có tác động đến ai hoặc cái gì | Technology has had a huge impact on the way people communicate. (Công nghệ đã có tác động lớn đến cách con người giao tiếp.) |
| Have an effect on somebody/something | Có ảnh hưởng hoặc tác động | Lack of sleep can have a negative effect on your health. (Thiếu ngủ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của bạn.) |
| Have nothing to do with somebody/something | Không liên quan đến ai hoặc cái gì | The problem has nothing to do with the new manager. (Vấn đề này không liên quan đến người quản lý mới.) |
| Have a good time | Có khoảng thời gian vui vẻ | They had a good time at the music festival last weekend. (Họ đã có khoảng thời gian vui vẻ tại lễ hội âm nhạc cuối tuần trước.) |
Collocations với Take
Tiếp theo là những Collocations quen thuộc với Take mà người thi THPTQG nên nhớ:
| Collocation với Take | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take notes | Ghi chú | Students should take notes carefully during the lecture. (Học sinh nên ghi chép cẩn thận trong bài giảng.) |
| Take part in | Tham gia | Many students take part in extracurricular activities at school. (Nhiều học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa ở trường.) |
| Take action | Hành động | The government must take action to reduce air pollution. (Chính phủ phải hành động để giảm ô nhiễm không khí.) |
| Take a break | Nghỉ giải lao | You should take a short break after studying for two hours. (Bạn nên nghỉ giải lao một chút sau khi học hai giờ.) |
| Take a rest | Nghỉ ngơi | After finishing the project, she decided to take a rest. (Sau khi hoàn thành dự án, cô ấy quyết định nghỉ ngơi.) |
| Take a course | Tham gia một khóa học | He plans to take a course in digital marketing next semester. (Anh ấy dự định tham gia một khóa học về digital marketing vào học kỳ tới.) |
| Take an exam / Sit for an exam | Tham gia kỳ thi | Thousands of students will take the national exam this year. (Hàng nghìn học sinh sẽ tham gia kỳ thi quốc gia năm nay.) |
| Take advantage of somebody/something | Lợi dụng ai hoặc tận dụng điều gì | She took advantage of the scholarship opportunity to study abroad. (Cô ấy đã tận dụng cơ hội học bổng để đi du học.) |
Collocations với Get
Bảng dưới đây liệt kê các Collocations với Get thường gặp trong kỳ thi Đại học:
| Collocation với Get | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Get cold | Trở nên lạnh, trời trở lạnh | It usually gets cold in the evening during winter. (Trời thường trở lạnh vào buổi tối trong mùa đông.) |
| Get married to somebody | Kết hôn với ai | She got married to her college boyfriend last summer. (Cô ấy đã kết hôn với bạn trai thời đại học vào mùa hè năm ngoái.) |
| Get something out of one’s system | Loại bỏ một suy nghĩ hoặc cảm xúc khỏi tâm trí | He went for a long run to get the stress out of his system. (Anh ấy đi chạy bộ dài để giải tỏa căng thẳng trong đầu.) |
Các Collocation thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia khác
Ngoài các nhóm trên, dưới đây là một số Collocations khác thường xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia:
| Collocation khác | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Broaden horizons | Mở rộng tầm nhìn | Traveling to different countries can broaden your horizons. (Du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau có thể giúp mở rộng tầm nhìn của bạn.) |
| Pay attention to somebody/something | Chú ý đến ai hoặc điều gì | Students should pay attention to the teacher during the lesson. (Học sinh nên chú ý đến giáo viên trong giờ học.) |
| Gain knowledge | Tiếp thu kiến thức | Many people read books every day to gain knowledge. (Nhiều người đọc sách mỗi ngày để tiếp thu kiến thức.) |
| Run a business / company / factory | Điều hành doanh nghiệp, công ty hoặc nhà máy | She successfully runs a small business with her family. (Cô ấy điều hành thành công một doanh nghiệp nhỏ cùng gia đình.) |
| Meet the requirement | Đáp ứng yêu cầu | Applicants must meet the language requirement to study abroad. (Ứng viên phải đáp ứng yêu cầu về ngôn ngữ để đi du học.) |
| Come to an agreement | Đi đến thỏa thuận | After a long discussion, both sides finally came to an agreement. (Sau một cuộc thảo luận dài, hai bên cuối cùng đã đi đến thỏa thuận.) |
2. Các dạng bài thường xuất hiện Collocation trong đề thi THPT
Kiến thức về Collocation tập trung nhiều nhất ở hai dạng bài Đọc điền thông báo và Đọc điền tờ rơi, quảng cáo. Thí sinh phải chọn chính xác từ loại hoặc cụm từ phù hợp để hoàn thành các câu văn ngắn:
Dạng 1: Đọc điền thông báo
Mỗi chỗ trống sẽ yêu cầu thí sinh chọn từ phù hợp về cả ngữ nghĩa lẫn Collocation. Các câu hỏi thường kiểm tra khả năng nhận biết động từ, danh từ hoặc tính từ thường đi cùng nhau trong tiếng Anh.

Ví dụ mã đề 1102 – 2025:
Một số Collocation được sử dụng trong đoạn văn bao gồm:
- Cấu trúc “largest number of + danh từ số nhiều”: Dùng để diễn tả số lượng lớn nhất của một nhóm đối tượng.
- Cụm từ “top candidates”: Cụm từ chỉ những ứng cử viên hoặc thí sinh nổi bật, có khả năng đạt kết quả cao.
- Collocation “build up the reputation”: Collocation c mang ý nghĩa xây dựng hoặc gây dựng danh tiếng theo thời gian.
Dạng 2: Đọc điền tờ rơi, quảng cáo
Tương tự như dạng bài thông báo, dạng này cũng kiểm tra khả năng sử dụng từ ngữ tự nhiên. Những từ có nghĩa gần giống nhau có thể được đưa ra làm đáp án, nhưng chỉ một lựa chọn tạo thành cụm từ đúng và phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn.
Ví dụ mã đề 1102 – 2025:

Một số Collocation tiêu biểu xuất hiện trong đoạn tờ rơi, quảng cáo trên như:
- Cấu trúc “leading to + kết quả”: Cấu trúc thường dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một hệ quả nào đó, điển hình như trong bài là leading to overspending.
- Cụm từ “excessive expenditure”: Cụm từ mang nghĩa chi tiêu quá mức hoặc chi tiêu vượt quá nhu cầu cần thiết.
- Collocation cố định “get your money’s worth”: Collocation cố định mang ý nghĩa nhận được giá trị xứng đáng với số tiền đã bỏ ra, “đáng đồng tiền bát gạo”.
3. Download Collocation thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia PDF
Nếu bạn muốn ôn tập nhanh và hệ thống lại kiến thức, hãy download Collocation thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia PDF để tiện học mọi lúc mọi nơi. Nhấn tải ngay để sở hữu file PDF Collocation thi THPT Quốc gia và chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi sắp tới.
4. Cách học Collocation thi THPT Quốc gia hiệu quả và nhớ lâu
Việc ghi nhớ Collocation đóng vai trò quan trọng trong quá trình ôn thi tiếng Anh THPT Quốc gia. Tuy nhiên, nếu chỉ học thuộc từng cụm từ một cách rời rạc, thí sinh rất dễ quên hoặc nhầm lẫn khi làm bài. Áp dụng những phương pháp học phù hợp sẽ giúp bạn ghi nhớ Collocation lâu hơn:
- Học Collocation theo cụm thay vì học từng từ riêng lẻ.
- Ghi chép Collocation kèm ví dụ cụ thể để dễ ghi nhớ ngữ cảnh.
- Phân loại Collocation theo động từ phổ biến như Do, Make, Have, Take, Get…
- Tạo flashcard Collocation để ôn tập nhanh mỗi ngày.
- Đặt câu với Collocation vừa học để ghi nhớ lâu hơn.
- Ôn lại Collocation thông qua các đề thi THPT Quốc gia những năm trước.
5. Bài tập vận dụng Collocation thi THPT Quốc gia
Chọn collocation đúng để hoàn thành câu:
- You should always ______ when preparing for an important exam.
A. do your best
B. make your best
C. have your best
D. take your best - The company has ______ in improving its customer service this year.
A. done progress
B. made progress
C. taken progress
D. had progress - Many students ______ after finishing their final exams.
A. do fun
B. take fun
C. have fun
D. make fun - During the lecture, students are encouraged to ______ to remember key points.
A. take notes
B. make notes
C. do notes
D. have notes - She plans to ______ her boyfriend next year.
A. get married with
B. get married to
C. make married to
D. take married with - Reading books regularly helps people ______ about the world.
A. broaden horizons
B. make horizons
C. do horizons
D. take horizons - Teachers always remind students to ______ the instructions before starting the test.
A. do attention to
B. pay attention to
C. make attention to
D. take attention to - The government must ______ to deal with environmental problems.
A. make action
B. take action
C. do action
D. have action - Many young entrepreneurs want to ______ and become financially independent.
A. do money
B. make money
C. take money
D. have money - Traveling abroad allows students to ______ new experiences and ideas.
A. gain knowledge
B. do knowledge
C. make knowledge
D. take knowledge
Đáp án:
- A
- B
- C
- A
- B
- A
- B
- B
- B
- A
Tạm kết
Việc nắm vững Collocation thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia sẽ giúp thí sinh hiểu rõ ngữ cảnh và lựa chọn đáp án chính xác hơn trong nhiều dạng bài như đọc hiểu, điền từ hay tìm lỗi sai.
Nếu bạn đang muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và đạt band điểm mong muốn, hãy bắt đầu với một lộ trình học IELTS rõ ràng và phù hợp với trình độ. Việc học đúng phương pháp ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiến bộ nhanh hơn.
