Critical Eeading và cách áp dụng để nâng cao điểm IELTS Reading

Trong IELTS Reading, đọc hiểu tốt không chỉ là khả năng nắm bắt nội dung mà còn đòi hỏi thí sinh biết phân tích và đánh giá thông tin. Critical Reading giúp người học đọc chủ động, nhận diện ý chính, lập luận và bằng chứng được sử dụng trong bài. Cùng TIW tìm hiểu chi tiết về phương pháp này!

1. Critical reading là gì?

Critical reading (đọc phản biện/đọc tư duy) là phương pháp đọc phản biện, trong đó người đọc không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn phân tích, đánh giá và xem xét cách tác giả xây dựng nội dung. 

Thay vì chỉ quan tâm “Bài đọc nói về điều gì?”, người đọc cần tìm hiểu tác giả muốn truyền tải điều gì, lập luận được triển khai ra sao và những bằng chứng nào được sử dụng để củng cố quan điểm.

Ví dụ: Although remote work offers greater flexibility, some employees report feeling disconnected from their colleagues. (Mặc dù làm việc từ xa mang lại sự linh hoạt cao hơn, một số nhân viên cho biết họ cảm thấy thiếu sự kết nối với đồng nghiệp.)

Nếu đọc thông thường, bạn có thể hiểu câu này đề cập đến một lợi ích và một hạn chế của làm việc từ xa. Tuy nhiên, khi áp dụng Critical reading, cần chú ý:

  • “Although” cho thấy mối quan hệ tương phản giữa hai ý.
  • “some employees” chỉ một bộ phận nhân viên, không phải tất cả.
  • “report feeling” cho biết đây là trải nghiệm được nhân viên đề cập, không phải khẳng định trực tiếp của tác giả rằng làm việc từ xa chắc chắn gây cô lập.

→ Vì vậy, nếu câu hỏi “All employees feel isolated when working remotely”, thông tin này không thể được suy ra trực tiếp từ câu trên.

Như vậy, Critical reading không đơn thuần là đọc kỹ hơn mà là đọc có mục đích và có cơ sở. Người học cần chú ý đến từ nối, mức độ khẳng định, đối tượng được đề cập, thái độ và bằng chứng để hiểu chính xác nội dung cũng như xử lý câu hỏi IELTS Reading hiệu quả hơn.

2. Critical Reading khác gì so với cách đọc hiểu thông thường?

Để phân biệt rõ Reading Comprehension và Critical Reading, có thể tập trung vào cách người đọc tiếp nhận và xử lý thông tin. Nếu đọc hiểu thông thường thiên về việc hiểu nội dung, Critical Reading yêu cầu người học phân tích và đặt câu hỏi về nội dung đó.

Tiêu chíReading ComprehensionCritical Reading
Mục tiêuHiểu nội dung và ý chính của bài đọc.Hiểu, phân tích và đánh giá thông tin.
Cách đọcTập trung hiểu từ, câu và các ý chính trong từng đoạn.Liên kết các luận điểm, dẫn chứng và từ nối để nhận diện mạch lập luận của tác giả.
Trọng tâmChủ yếu xác định “bài viết nói gì”.Đi sâu vào “tác giả nói như thế nào”, “vì sao lại nói như vậy” và “lập luận có cơ sở ra sao”.
Ví dụĐọc câu “Regular exercise can improve sleep quality.” (Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.) → Xác định được lợi ích của việc tập thể dục.Không chỉ xác định lợi ích mà còn xem xét: “can improve” có phải khẳng định tuyệt đối không? Bài đọc có đưa ra bằng chứng nào cho nhận định này? Kết quả có áp dụng cho tất cả mọi người hay chỉ một nhóm đối tượng?

3. Các kỹ năng cần thiết cho Critical reading

Critical Reading không phải là một kỹ năng độc lập mà được hình thành từ nhiều năng lực đọc hiểu và tư duy khác nhau. Dưới đây là 5 kỹ năng nền tảng được đề cập trong cuốn sách Critical Reading in Higher Education: Academic Goals and Social Engagement1:

  • Nhận diện khuôn mẫu ý tưởng của văn bản: Đây là kỹ năng giúp người đọc nhận ra cách tác giả tổ chức và phát triển các ý tưởng trong bài. Một số khuôn mẫu thường gặp gồm nguyên nhân – kết quả, vấn đề – giải pháp, so sánh – đối lập…
  • Phân biệt ý chính và ý phụ: Không phải mọi thông tin trong bài đều có mức độ quan trọng như nhau. Người đọc cần xác định luận điểm trung tâm và phân biệt với những chi tiết được sử dụng để giải thích, minh họa hoặc bổ sung cho ý chính.
  • Đánh giá độ tin cậy, uy tín: Critical Reading yêu cầu người đọc xem xét liệu thông tin và bằng chứng trong bài có đáng tin cậy hay không. Bạn có thể chú ý đến nguồn cung cấp thông tin, số liệu, bằng chứng cũng như cách tác giả sử dụng chúng.
  • Nhận xét về lập luận của văn bản: Sau khi xác định luận điểm và bằng chứng, người đọc cần xem xét mối liên hệ giữa các ý có hợp lý hay không. Hãy kiểm tra liệu bằng chứng có hỗ trợ cho kết luận, lập luận có nhất quán hay không.
  • Đưa ra suy luận liên quan đến văn bản: Đây là khả năng rút ra kết luận từ những thông tin được cung cấp, nhưng không suy diễn quá phạm vi của văn bản. Người đọc cần dựa vào các chi tiết, mối quan hệ giữa các ý và bằng chứng trong bài.

4. Áp dụng Critical reading trong IELTS Reading

Trong IELTS Reading, Critical reading đặc biệt hữu ích vì bài đọc thường chứa nhiều thông tin, quan điểm và lập luận đan xen. Kỹ năng này giúp thí sinh tìm từ khóa, hiểu mối quan hệ giữa các ý, từ đó hạn chế suy diễn và lựa chọn đáp án dựa trên bằng chứng trong bài. Điều này đặc biệt quan trọng với các dạng True/False/Not Given, Yes/No/Not Given, Matching Headings, Multiple Choice và câu hỏi yêu cầu suy luận.

Dưới đây là các bước áp dụng Critical reading trong IELTS Reading:

Cách áp dụng Critical reading
Các bước áp dụng Critical Reading trong IELTS

Ví dụ ứng dụng Critical reading vào bài IELTS Reading:

Several cities have introduced car-free zones in their central districts. Although these areas were initially created to reduce traffic, local authorities have found that they can also encourage people to spend more time in public spaces. In one city, the introduction of a car-free zone was followed by a noticeable increase in visits to nearby shops and restaurants.

Câu hỏi: What was an additional benefit of introducing car-free zones?
1. They reduced the cost of public transport.
2. They encouraged people to visit local businesses.
3. They increased the number of parking spaces.
4. They made central districts more accessible by car.

Bước 1: Phân tích và nắm được ý câu hỏi

Trước khi quay lại bài đọc, hãy xác định câu hỏi thực sự đang yêu cầu tìm thông tin gì. Ở đây, từ khóa quan trọng là:

  • additional benefit → lợi ích bổ sung, tức lợi ích ngoài mục đích ban đầu.
  • introducing car-free zones → việc triển khai các khu vực cấm ô tô.

Như vậy, câu hỏi không hỏi về mục đích ban đầu của chính sách mà muốn tìm một lợi ích khác phát sinh sau khi chính sách được áp dụng.

→ Việc phân tích như vậy giúp tránh chọn ngay đáp án liên quan đến “reduce traffic”, dù đây là thông tin có xuất hiện trong bài.

Bước 2: Đọc các đáp án và thu hẹp phạm vi thông tin

Tiếp theo, đọc nhanh các phương án để xác định nhóm thông tin cần tìm:

  1. Chi phí giao thông công cộng → thông tin về public transport
  2. Lượng khách đến các doanh nghiệp địa phương → thông tin về shops/restaurants
  3. Số lượng chỗ đỗ xe → thông tin về parking
  4. Khả năng tiếp cận bằng ô tô → thông tin về car accessibility

→ Như vậy, vùng thông tin cần tập trung nhiều khả năng sẽ liên quan đến những tác động của car-free zones đối với hoạt động của người dân và các cơ sở kinh doanh, thay vì tìm kiếm mọi thông tin về giao thông.

Bước 3: Đọc đoạn văn liên quan và đưa ra giả định

Sau khi xác định phạm vi, quay lại đoạn văn và tìm những thông tin liên quan. Ta thấy bài đọc cho biết: “they can also encourage people to spend more time in public spaces.” (chúng còn có thể khuyến khích người dân dành nhiều thời gian hơn ở các không gian công cộng.)

Đặc biệt, câu cuối cung cấp thông tin cụ thể hơn: “the introduction of a car-free zone was followed by a noticeable increase in visits to nearby shops and restaurants.” (việc triển khai khu vực cấm ô tô đã kéo theo sự gia tăng đáng kể lượng khách đến các cửa hàng và nhà hàng lân cận.)

→ Từ đây có thể hình thành giả định ban đầu rằng một lợi ích bổ sung của khu vực cấm ô tô là thúc đẩy người dân ghé thăm các cơ sở kinh doanh địa phương. Tuy nhiên, đây mới chỉ là giả định cần được kiểm chứng với từng đáp án, không nên lập tức chọn đáp án chỉ vì thấy có từ ngữ tương đồng.

Bước 4: Phân tích và đối chiếu với các đáp án

Đây là bước thể hiện rõ nhất tư duy Critical Reading. Thay vì chỉ tìm một đáp án “có vẻ đúng”, hãy xem từng phương án có thực sự được hỗ trợ bởi bài đọc hay không.

  1. They reduced the cost of public transport. (Chúng làm giảm chi phí giao thông công cộng.) → Bài đọc không đề cập đến chi phí của phương tiện công cộng. Loại.
  2. They encouraged people to visit local businesses. (Chúng khuyến khích người dân ghé thăm các cơ sở kinh doanh địa phương.) → Phù hợp với thông tin “increase in visits to nearby shops and restaurants”. Có bằng chứng hỗ trợ.
  3. They increased the number of parking spaces. (Chúng làm tăng số lượng chỗ đỗ xe.) → Không những không được đề cập mà còn không phù hợp với bản chất của “car-free zones”. Tuy nhiên, không nên loại chỉ dựa vào kiến thức bên ngoài; điểm quan trọng là bài đọc không cung cấp bằng chứng cho phương án này. Loại.
  4. They made central districts more accessible by car. (Chúng giúp các khu vực trung tâm dễ tiếp cận hơn bằng ô tô.) → Không phù hợp với thông tin về khu vực cấm ô tô và không được bài đọc hỗ trợ. Loại.

→ Đáp án phù hợp nhất là B, vì đây là phương án được thông tin trong bài hỗ trợ trực tiếp.

Bước 5: Kiểm tra đáp án đã chọn

Sau khi chọn đáp án, chưa nên chuyển ngay sang câu tiếp theo. Hãy quay lại câu hỏi và kiểm tra ba yếu tố: câu hỏi – đáp án – bằng chứng trong bài.

  • Câu hỏi: What was an additional benefit of introducing car-free zones? (Lợi ích bổ sung của việc triển khai các khu vực cấm ô tô là gì?)
  • Đáp án B: They encouraged people to visit local businesses. (Chúng khuyến khích người dân ghé thăm các cơ sở kinh doanh địa phương.)
  • Bằng chứng: “a noticeable increase in visits to nearby shops and restaurants.” (sự gia tăng đáng kể lượng khách đến các cửa hàng và nhà hàng lân cận.)

Ba yếu tố này có mối liên hệ rõ ràng: “additional benefit” → “increase in visits” → “shops and restaurants”.

→ Vì vậy, B là đáp án được văn bản hỗ trợ đầy đủ. Quan trọng hơn, quá trình kiểm tra này giúp thí sinh tránh một lỗi phổ biến trong IELTS Reading: chọn đáp án chỉ vì có từ khóa giống bài đọc mà chưa xác định chính xác mối quan hệ về nghĩa. 

Tạm kết

Việc áp dụng Critical reading đúng cách có thể giúp thí sinh IELTS Reading đọc có mục đích hơn, nhận diện thông tin quan trọng và kiểm chứng đáp án dựa trên nội dung bài đọc. Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ hơn về vai trò của Critical reading trong IELTS Reading.

Nếu bạn đang ở mức IELTS 5.5 – 6.0 và muốn nâng band lên 6.0 – 6.5+, khóa Senior tại TIW sẽ giúp bạn củng cố kỹ năng và hoàn thiện phương pháp làm bài.

phân biệt percent, percentage, proportion, rate

Tài liệu tham khảo:

  1. Manarin, K., Carey, M., Rathburn, M. and Ryland, G. (2015) Critical Reading in Higher Education: Academic Goals and Social Engagement. Bloomington: Indiana University Press. ↩︎

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo