Dấu câu trong tiếng Anh (Punctuation): Cách sử dụng từ A – Z

Nhiều người học tiếng Anh thường chú trọng đến từ vựng và ngữ pháp mà vô tình bỏ qua một yếu tố tưởng chừng nhỏ nhưng lại vô cùng quan trọng: dấu câu trong tiếng Anh (punctuation). Việc sử dụng dấu câu đúng giúp câu văn rõ ràng, mạch lạc và thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt. Hãy The IELTS Workshop tìm hiểu chi tiết về các loại dấu câu trong bài viết dưới đây.

1. Dấu câu trong tiếng Anh là gì?

Dấu câu trong tiếng Anh (punctuation) bao gồm các ký hiệu được sử dụng trong văn bản nhằm tổ chức câu và làm rõ ý nghĩa. Những dấu này có thể xuất hiện ở cuối câu hoặc xen giữa các thành phần để giúp nội dung trở nên dễ hiểu, mạch lạc hơn. 

Bên cạnh đó, dấu câu còn hỗ trợ người viết thể hiện nhiều mục đích khác nhau như kết thúc câu, phân tách ý, hoặc đưa vào dẫn chứng và trích dẫn.

Ví dụ:

  • Wow, that’s a beautiful dress! (Ôi, chiếc váy đó đẹp quá!)
  • If it rains tomorrow, we will cancel the picnic. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy chuyến dã ngoại.)

2. Tổng hợp các dấu câu trong tiếng Anh

Để sử dụng dấu câu một cách chính xác, trước hết bạn cần nắm rõ hệ thống các loại dấu câu trong tiếng Anh và chức năng của từng loại. Dưới đây là tổng hợp những dấu câu phổ biến nhất trong tiếng Anh mà bạn cần biết.

Dấu câuKý tựCách dùngVí dụ
Dấu chấm (Full stop).Kết thúc câu trần thuậtShe is learning English.
Dấu chấm than (Exclamation)!Kết thúc câu cảm thán hoặc câu mệnh lệnhWhat a beautiful day!
Dấu hỏi (Question mark)?Kết thúc câu hỏiWhere are you going?
Dấu phẩy (Comma),Ngăn cách ý, liệt kê, mệnh đề phụI bought apples, oranges, and bananas.
Dấu hai chấm (Colon):Giới thiệu danh sách, giải thích hoặc một câu trần thuật trực tiếpShe has three hobbies: reading, writing, and painting.
Dấu chấm phẩy (Semicolon);Nối hai mệnh đề liên quanI was tired; however, I kept working.
Dấu ngoặc đơn (Parentheses)( )Thêm thông tin bổ sungHe finally answered (after thinking for a while).
Dấu ngoặc vuông (Square brackets)[ ]Thêm/chỉnh sửa trong trích dẫnShe said, “He [John] will join us later.”
Dấu ngoặc nhọn (Braces){ }Ít dùng, thường trong kỹ thuật/lập trìnhChoose one option {A, B, or C}.
Dấu gạch nối (Hyphen)Nối từ tạo từ ghépThis is a well-known restaurant.
Dấu gạch ngang (Em dash)Ngắt ý, nhấn mạnh thông tinHe was late—again.
Dấu gạch chéo (Slash)/Thể hiện lựa chọn hoặc tỷ lệPlease bring your notebook and/or laptop.
Dấu ngoặc kép (Quotation marks)“ ”Trích dẫn lời nói trực tiếpShe said, “Practice makes perfect.”
Dấu chấm lửng (Ellipsis)Biểu thị phần văn bản bị lược bỏ hoặc sự ngập ngừng trong lời nóiI was thinking… Maybe we should wait.
Dấu lược (Apostrophe)Sở hữu hoặc viết tắtIt’s John’s book.
Dấu câu trong tiếng Anh
Tổng hợp các dấu câu trong tiếng Anh

3. Phân loại dấu câu trong tiếng Anh và cách sử dụng chi tiết

3.1. Nhóm dấu câu kết thúc câu

Đây là những dấu câu cơ bản giúp xác định điểm dừng của một câu hoàn chỉnh, đồng thời thể hiện mục đích giao tiếp như trần thuật, nghi vấn hay cảm thán. Việc sử dụng đúng nhóm dấu này giúp người đọc dễ dàng nắm bắt ý chính của câu.

Dấu chấm (Full stop):  (.)

Chức năng:

  • Đánh dấu điểm kết thúc hoàn chỉnh của một ý nghĩ, câu khẳng định hoặc phủ định.
  • Rút gọn chữ cái trong các từ viết tắt.

Cách dùng:

  • Đặt ngay sau từ cuối cùng của một câu kể, câu miêu tả hoặc câu mang tính chất tường thuật thông tin.
  • Dùng cho các câu yêu cầu, đề nghị có tính chất lịch sự, không ép buộc mạnh mẽ.

Ví dụ:

  • Learning a new language opens up many global career opportunities. (Học một ngôn ngữ mới mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp toàn cầu.)
  • Please hand me the marketing report before lunchtime. (Vui lòng đưa cho tôi bản báo cáo tiếp thị trước giờ ăn trưa.)

Lưu ý: Tiếng Anh-Mỹ thường dùng dấu chấm sau các danh xưng viết tắt (Mr., Mrs., Dr.). Trong khi đó, tiếng Anh-Anh sẽ lược bỏ dấu chấm nếu chữ cái cuối cùng của từ viết tắt trùng với chữ cái cuối cùng của từ gốc (Mr, Mrs, Dr).

Dấu chấm than (Exclamation): (!) 

Chức năng:

  • Nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ hoặc bộc lộ tâm trạng của người viết (vui mừng, tức giận, ngạc nhiên, sợ hãi).
  • Tăng sức nặng cho các câu mệnh lệnh, câu ra lệnh hoặc tiếng kêu cứu, cảnh báo khẩn cấp.

Cách dùng:

  • Đặt ở cuối câu cảm thán hoặc ngay sau các thán từ độc lập.
  • Đặt ở cuối câu mệnh lệnh mang tính bắt buộc, dứt khoát hoặc các tình huống nguy hiểm cần chú ý ngay lập tức.

Ví dụ:

  • I can’t believe we actually won the championship! (Tôi không thể tin được là chúng ta thực sự đã giành chức vô địch!)
  • Watch out! The floor is extremely slippery. (Cẩn thận! Sàn nhà cực kỳ trơn đấy.)

Lưu ý: Không sử dụng nhiều dấu chấm than liên tiếp (!!!) trong các văn bản chính thức hoặc bài viết chuyên nghiệp. Kiểu viết này chỉ phù hợp khi nhắn tin tán gẫu với bạn bè.

Dấu hỏi chấm (Question Marks): (?)

Chức năng:

  • Báo hiệu cho người đọc biết đây là một câu hỏi trực tiếp cần lời giải đáp.
  • Thể hiện sự hoài nghi, chưa chắc chắn về một mốc thời gian hoặc số liệu cụ thể.

Cách dùng:

  • Đặt ở cuối các dạng câu hỏi trực tiếp: Câu hỏi Wh- (What, Where, Why…), câu hỏi Yes/No, hoặc câu hỏi đuôi (Tag questions).
  • Đặt trong dấu ngoặc đơn (?) ngay sau một thông tin để biểu thị rằng thông tin đó chưa được kiểm chứng chính xác.

Ví dụ:

  • Could you please clarify the implementation steps for this product line? (Bạn có thể vui lòng làm rõ các bước thi công cho dòng sản phẩm này không?)
  • The historical building was constructed in 1420(?) and renovated last year. (Tòa nhà lịch sử được xây dựng vào năm 1420 (?) và được trùng tu vào năm ngoái.)

Lưu ý: Dấu hỏi chấm chỉ dành cho câu hỏi trực tiếp. Khi bạn chuyển câu hỏi thành một mệnh đề phụ gián tiếp (thường bắt đầu bằng wonder, ask, want to know), câu đó đã biến thành câu trần thuật và phải kết thúc bằng dấu chấm.

  • Đúng: He asked me where the meeting room was. (Anh ấy hỏi tôi phòng họp ở đâu.)
  • Sai: He asked me where the meeting room was?

3.2. Nhóm dấu câu phân tách mệnh đề và ý tưởng

Nhóm dấu câu này đóng vai trò liên kết và tổ chức các thành phần trong câu, giúp phân tách mệnh đề, ý tưởng hoặc liệt kê thông tin một cách rõ ràng. Nhờ đó, câu văn trở nên logic và dễ hiểu hơn.

Dấu phẩy (Commas): (,)

Chức năng:

  • Phân tách các thành phần độc lập hoặc các ý nhỏ trong câu để người đọc không bị hụt hơi và tránh gây hiểu lầm về nghĩa.
  • Ngăn cách các từ, cụm từ trong một danh sách liệt kê.

Cách dùng:

  • Tách các yếu tố cùng loại từ 3 đối tượng trở lên (Danh, động, tính từ…).
  • Sử dụng trước các liên từ nối kết hợp (FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so) khi nối hai mệnh đề hoàn chỉnh.
  • Khi một cụm trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc mệnh đề bắt đầu bằng If, Although, Because, When...
  • Dùng để bao quanh một thông tin bổ sung, nếu bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa.

Ví dụ:

  • We need to prepare flexible stone, charcoal bamboo panels, and metal finishing strips for the upcoming interior project. (Chúng ta cần chuẩn bị đá linh hoạt, tấm ốp than tre và nẹp kim loại cho dự án nội thất sắp tới.)
  • The material is highly durable, but its cost is relatively high. (Vật liệu này độ bền rất cao, nhưng giá thành của nó lại tương đối đắt.)
  • Although the space is small, the minimalist design makes it feel spacious. (Mặc dù không gian nhỏ, thiết kế tối giản khiến nó có cảm giác rộng rãi.)
  • The construction workers, tired after a long day of drilling skeletal supports, finally took a break. (Các công nhân xây dựng, sau một ngày dài khoan giàn giáo mệt mỏi, cuối cùng cũng được nghỉ ngơi.)

Lưu ý: Dấu phẩy đặt ngay trước liên từ and hoặc or ở cuối danh sách liệt kê (ví dụ: apples, bananas, and oranges). Trong tiếng Anh học thuật (IELTS/Academic), việc dùng dấu phẩy Oxford được khuyến khích để tránh nhập nhằng nghĩa.

Dấu hai chấm (Colons): (:)

Chức năng: Báo hiệu cho người đọc biết phần văn bản đi sau là sự giải thích, làm rõ, chứng minh hoặc liệt kê cho phần văn bản đứng trước nó.

Cách dùng:

  • Dùng sau một mệnh đề trọn vẹn để bắt đầu liệt kê các thành phần liên quan.
  • Nếu mệnh đề thứ hai giải thích trực tiếp hoặc làm rõ lý do cho mệnh đề thứ nhất.
  • Dùng để mở đầu một câu nói, câu trích dẫn dài hoặc trang trọng.

Ví dụ:

  • The Mediterranean style is defined by three main colors: sea blue, olive green, and terracotta. (Phong cách Địa Trung Hải được định hình bởi ba tông màu chính: xanh biển, xanh ô liu và màu đất nung.)
  • The construction was delayed: the skeletal supports had not been drilled at the correct 30cm intervals. (Việc thi công đã bị hoãn lại: hệ khung xương chưa được khoan đúng khoảng cách 30cm dọc.)
  • The director stated to the media: “Our distribution network has successfully reached 500 units this year.” (Vị giám đốc tuyên bố với truyền thông: “Mạng lưới phân phối của chúng tôi đã thành công đạt mốc 500 đại lý trong năm nay.”)

Dấu chấm phẩy (Semicolons): (;)

Chức năng:

  • Nối các thành phần có mối quan hệ ngữ nghĩa rất chặt chẽ với nhau mà không cần dùng đến các từ nối kết hợp (như and, but, so).
  • Phân tách các cụm từ phức tạp vốn dĩ đã chứa sẵn dấu phẩy bên trong.

Cách dùng:

  • Thay thế cho dấu chấm khi bạn muốn hai ý đi liền mạch với nhau thay vì tách thành hai câu rời rạc.
  • Đứng trước các từ như however, therefore, moreover, besides, furthermore, on the other hand khi nối câu.
  • Dùng khi các mục được liệt kê là các cụm từ dài và bản thân các mục đó đã có dấu phẩy nhỏ bên trong.

Ví dụ:

  • The PVC wall panels are easy to install; they require very little maintenance. (Các tấm ốp tường PVC rất dễ lắp đặt; chúng đòi hỏi rất ít công bảo dưỡng.)
  • Charcoal bamboo panels have an expansion rate of only 0.4%; therefore, they are highly resistant to moisture. (Tấm ốp than tre có tỷ lệ giãn nở chỉ 0,4%; do đó, chúng có khả năng chống ẩm rất cao.)
  • We have three major projects: Hanoi, Vietnam; Seoul, South Korea; and Tokyo, Japan. (Chúng tôi có ba dự án lớn: Hà Nội, Việt Nam; Seoul, Hàn Quốc; và Tokyo, Nhật Bản.)

Lưu ý: Trừ khi từ đứng sau dấu chấm phẩy là tên riêng hoặc đại từ “I”, không viết hoa chữ cái đầu tiên sau dấu câu này.

3.3. Nhóm dấu ngoặc

Các dấu ngoặc được dùng để bổ sung thông tin, giải thích hoặc làm rõ ý trong câu. Chúng giúp người viết thêm chi tiết mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc chính của câu văn.

Dấu ngoặc đơn (Parentheses): ( )

Chức năng: Chứa các thông tin bổ sung, giải thích, làm rõ nghĩa hoặc các thông tin bên lề nhằm cung cấp thêm chi tiết cho người đọc. 

Cách dùng:

  • Cung cấp nghĩa của từ hoặc cụm từ viết tắt ngay phía trước.
  • Ghi chú ngày sinh, ngày mất, năm xuất bản hoặc số liệu thống kê.
  • Đưa vào một ý kiến nhỏ mang tính cá nhân hoặc hướng dẫn bên lề.

Ví dụ:

  • The building material exhibition will be hosted by VAM (Vietnam Association of Construction Materials). (Triển lãm vật liệu xây dựng sẽ được tổ chức bởi VAM (Hiệp hội Vật liệu xây dựng Việt Nam).)
  • The famous architect Le Corbusier (1887–1965) revolutionized modern design. (Kiến trúc sư nổi tiếng Le Corbusier (1887–1965) đã cách mạng hóa thiết kế hiện đại.)
  • Please refer to the installation diagram (see Figure 2.1) for the skeletal supports. (Vui lòng tham khảo sơ đồ lắp đặt (xem Hình 2.1) cho hệ khung xương.)

Dấu ngoặc vuông (Square brackets): [ ]

Chức năng: Dùng để chèn thêm từ ngữ, lời giải thích hoặc sửa đổi của chính người biên tập (người viết lại) vào bên trong một đoạn trích dẫn nguyên văn của người khác.

Cách dùng:

  • Thay thế hoặc giải thích các từ mơ hồ như he, she, it, they, this trong câu trích dẫn để người đọc biết chính xác nhân vật/vật thể được nói đến là ai.
  • Thêm từ vào câu trích dẫn của người khác nếu câu gốc bị thiếu từ hoặc sai ngữ pháp.

Ví dụ:

  • The director stated, “We will expand [the distributor network] to 600 units by the end of next year.” (Vị giám đốc tuyên bố: “Chúng tôi sẽ mở rộng [mạng lưới nhà phân phối] lên 600 đơn vị vào cuối năm tới.” ⇒ Người nói gốc chỉ nói “We will expand it…”, người biên tập thêm chữ trong ngoặc vuông để làm rõ “it” là gì).
  • She [was] very passionate about Mediterranean interior design,” her colleague recalled. (Cô ấy đã rất đam mê thiết kế nội thất Địa Trung Hải,” đồng nghiệp của cô nhớ lại.) ⇒ Sửa ngữ pháp, câu gốc thiếu từ “was”.

Dấu ngoặc nhọn (Braces): { }

Chức năng: Dùng để nhóm một tập hợp các đối tượng, sự vật hoặc con người có chung một đặc điểm, tính chất lại với nhau thành một nhóm cụ thể. Dấu này chủ yếu phát huy vai trò trong toán học (biểu diễn tập hợp) và lập trình máy tính (bao bọc khối lệnh code).

Cách dùng: 

  • Xác định chính xác những cá nhân hoặc đối tượng tạo nên một tập thể được danh xưng ở phía trước.
  • Trong toán học, dùng để biểu diễn tập hợp hoặc trong lập trình máy tính, dùng để bao bọc khối lệnh code.

Ví dụ:

  • The site manager will conduct quality inspections on specific days {Monday, Wednesday, Friday}. (Quản lý công trường sẽ tiến hành kiểm tra chất lượng vào các ngày cụ thể {Thứ Hai, Thứ Tư, Thứ Sáu}.)
  • Let S = {1, 3, 5, 7, 9} be the set of odd numbers less than 10. (Gọi S = {1, 3, 5, 7, 9} là tập hợp các số lẻ nhỏ hơn 10.)

3.4. Nhóm dấu liên kết và xử lý từ vựng

Nhóm dấu này hỗ trợ việc kết nối từ, tạo từ ghép hoặc thể hiện các dạng rút gọn trong tiếng Anh. Nhờ đó, câu văn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn trong cách diễn đạt.

Dấu gạch nối (Hyphen): –

Chức năng: Kết nối các thành phần từ để tạo thành một từ phức chỉnh thể hoặc tránh gây hiểu lầm về nghĩa.

Cách dùng:

  • Tạo tính từ ghép (Compound Adjectives) khi hai hoặc nhiều từ đứng trước và bổ nghĩa cho một danh từ.
  • Viết số đếm từ 21 đến 99 hoặc khi viết phân số bằng chữ.
  • Đi với một số tiền tố (Prefixes), thường gặp với self-, ex-, all-, pro-, anti-,… hoặc khi tiền tố kết thúc bằng một nguyên âm trùng với nguyên âm bắt đầu của từ gốc.

Ví dụ:

  • We stayed in a five-star hotel during our vacation in Paris. (Chúng tôi đã ở trong một khách sạn năm sao trong suốt kỳ nghỉ ở Paris.)
  • Over twenty-five percent of the students passed the exam with high scores. (Hơn hai mươi lăm phần trăm số học sinh đã vượt qua kỳ thi với số điểm cao.)
  • He needs to improve his self-confidence before entering the interview room. (Anh ấy cần cải thiện sự tự tin của bản thân trước khi bước vào phòng phỏng vấn.)

Dấu gạch ngang (Em dash): —

Chức năng: Tạo sự ngắt quãng trong câu, dùng để nhấn mạnh, giải thích hoặc thay thế cho dấu phẩy, dấu ngoặc đơn, dấu hai chấm một cách trang trọng hoặc kịch tính hơn.

Cách dùng:

  • Chèn thêm thông tin phụ, giải thích vào giữa câu.
  • Nhấn mạnh phần thông tin kết luận ở cuối câu.
  • Dùng trong lời thoại khi nhân vật bị cắt lời hoặc ngập ngừng.

Ví dụ:

  • She had thinking about one thing and one thing only her upcoming vacation. (Cô ấy đã nghĩ về một thứ — và chỉ một thứ duy nhất — kỳ nghỉ sắp tới).
  • After months of hard work, he finally achieved his goal a promotion. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đạt được mục tiêu của mình — một sự thăng chức).
  • “But I thought you said —” John stammered. (“Nhưng tôi tưởng anh nói —” John lắp bắp).

Dấu gạch chéo (Slash): /

Chức năng: Thể hiện sự lựa chọn thay thế, sự kết hợp, hoặc dùng trong các ký hiệu đo lường, ngày tháng.

Cách dùng:

  • Thay cho chữ “or” (hoặc) để chỉ ra các lựa chọn có thể thay thế nhau.
  • Thay cho chữ “per” (trên mỗi) để dùng trong các đơn vị đo lường tỉ lệ.
  • Thể hiện mối quan hệ đôi bên/kết hợp khi một người/vật đảm nhận hai vai trò.
  • Viết tắt ngày tháng.

Ví dụ:

  • Each student must bring his/her textbook. (Mỗi học sinh phải mang theo sách giáo khoa của anh ấy/cô ấy).
  • The speed limit is 60 km/h. (Giới hạn tốc độ là 60 km/giờ).
  • She is a writer/director. (Cô ấy là một nhà văn kiêm đạo diễn).
  • Date of birth: 25/05/2026 (Ngày sinh: 25/05/2026).

3.5. Nhóm dấu dẫn ngữ và tỉnh lược

Đây là những dấu câu thường được sử dụng để trích dẫn lời nói, đánh dấu phần lược bỏ hoặc thể hiện sắc thái đặc biệt trong câu. Chúng giúp làm nổi bật nội dung và tăng tính biểu cảm cho văn bản.

Dấu ngoặc kép (Quotation Marks): “ ”

Chức năng: Trích dẫn nguyên văn lời nói, suy nghĩ của ai đó hoặc đánh dấu tên của một tác phẩm ngắn (bài thơ, bài báo, chương sách).

Cách dùng:

  • Trích dẫn trực tiếp lại chính xác từng từ mà một người đã nói hoặc viết.
  • Đánh dấu từ ngữ đặc biệt, dùng khi muốn mỉa mai, hoặc dùng một từ ngữ với nghĩa đặc biệt, tiếng lóng (thường gọi là scare quotes).
  • Dùng cho tựa đề bài hát, bài thơ, chương sách, bài báo (trong khi tên sách hoặc tên phim sẽ in nghiêng).

Ví dụ:

  • “I will arrive at 8 p.m.”, she said. (Cô ấy nói: “Tôi sẽ đến lúc 8 giờ tối.”)
  • The “expert” they hired ruined the entire project. (Vị “chuyên gia” mà họ thuê đã phá hỏng cả dự án — dùng với nghĩa mỉa mai).
  • My favorite poem is “The Road Not Taken” by Robert Frost. (Bài thơ yêu thích của tôi là “Con đường không chọn” của Robert Frost).

Dấu chấm lửng (Ellipsis): …

Chức năng: Biểu thị sự lược bớt từ ngữ trong một đoạn trích dẫn hoặc thể hiện sự ngập ngừng, bỏ lửng trong lời nói.

Cách dùng:

  • Trích dẫn một đoạn văn dài nhưng muốn bỏ bớt những từ không cần thiết mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
  • Dùng trong lời thoại để diễn tả nhân vật đang ngập ngừng, bối rối hoặc giọng nói nhỏ dần rồi mất hút.

Ví dụ:

  • “The budget for the project … will be reviewed next Monday,” the manager noted. (“Ngân sách cho dự án … sẽ được xem xét vào thứ Hai tới,” người quản lý lưu ý — đã lược bỏ các từ mô tả chi tiết ngân sách).
  • “I’m not sure what to say… I didn’t expect this,” he muttered. (“Tôi cũng không biết phải nói gì nữa… Tôi không lường trước được điều này,” anh ấy lẩm bẩm).

Dấu lược (Apostrophes): ‘

Chức năng: Thể hiện quyền sở hữu (sở hữu cách) hoặc chỉ ra các chữ cái bị lược bỏ trong các từ viết tắt.

Cách dùng:

  • Sở hữu cách (Possession): Thêm ‘s vào sau danh từ số ít hoặc danh từ số nhiều không tận cùng bằng s. Thêm chỉ dấu ‘ vào sau danh từ số nhiều đã có s.
  • Viết tắt (Contractions): Thay thế cho các chữ cái bị cắt bớt khi ghép các từ lại với nhau.

Ví dụ:

  • This is Tom’s car. (Đây là xe của Tom).
  • Don’t touch that button; it’s dangerous. (Đừng chạm vào nút đó; nó nguy hiểm đấy — Don’t = Do not, it’s = it is).

4. Một số lỗi sai dấu câu thường gặp trong IELTS Writing và cách khắc phục

Dưới đây là một số lỗi sai dấu câu kinh điển mà thí sinh IELTS thường mắc phải và cách khắc phục:

4.1. Lỗi “Dấu phẩy nối câu” (Comma Splice)

Lỗi này xảy ra khi bạn dùng một dấu phẩy để nối hai mệnh đề độc lập (mỗi mệnh đề đều có đủ chủ ngữ và vị ngữ, có thể tách thành câu riêng) mà không có từ nối.

  • Lỗi sai: Governments should invest in public transport, this would reduce traffic congestion.
  • Cách khắc phục: Có 3 cách để sửa lỗi này:
    • Cách 1: Tách thành hai câu đơn bằng dấu chấm ⇒ Governments should invest in public transport. This would reduce traffic congestion.
    • Cách 2: Thay dấu phẩy bằng dấu chấm phẩy (Semicolon) ⇒ Governments should invest in public transport; this would reduce traffic congestion.
    • Cách 3: Thêm liên từ kết hợp (FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so) ⇒ Governments should invest in public transport, as this would reduce traffic congestion.

4.2. Dùng sai dấu phẩy với Trạng từ nối (Conjunctive Adverbs)

Các từ như However, Therefore, Furthermore, In contrast, Moreover là trạng từ nối, không phải là liên từ. Không dùng chúng giống như chữ but hoặc and (chỉ đặt một dấu phẩy phía trước).

  • Lỗi sai: The Internet has changed the way we communicate, however, it has also isolated people.
  • Cách khắc phục: Phải chấm câu hoặc dùng dấu chấm phẩy trước các từ này và thêm dấu phẩy ngay sau chúng.
  • The Internet has changed the way we communicate. However, it has also isolated people.
  • The Internet has changed the way we communicate; however, it has also isolated people.

4.3. Thừa/Thiếu dấu phẩy ở Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Lỗi này xuất phát từ việc không phân biệt được mệnh đề quan hệ xác định (không cần dấu phẩy) và không xác định (bắt buộc phải có dấu phẩy).

  • Lỗi sai 1: People, who exercise regularly, tend to live longer. ⇒ Nếu bỏ đi, câu “People tend to live longer” sẽ bị sai nghĩa (không phải tất cả mọi người đều sống thọ hơn). Do đó không được dùng dấu phẩy.
  • Lỗi sai 2: Smoking which is a major cause of cancer should be banned. ⇒ “Smoking” đã là một danh từ xác định rõ ràng. Cụm “which is a major cause of cancer” chỉ là thông tin bổ sung, bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa. Do đó bắt buộc phải nằm giữa hai dấu phẩy.

4.4. Lỗi đặt dấu phẩy sau Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses)

Khi một câu bắt đầu bằng một mệnh đề phụ thuộc (bắt đầu bằng Although, If, Because, When, While,…), bạn bắt buộc phải có dấu phẩy khi kết thúc mệnh đề đó để ngăn cách với mệnh đề chính. Nhiều thí sinh quên mất dấu phẩy này.

  • Lỗi sai: Although online shopping is convenient many people still prefer traditional stores.
  • Cách khắc phục: Đặt dấu phẩy ở cuối mệnh đề phụ thuộc ⇒ Although online shopping is convenient, many people still prefer traditional stores.
  • Lưu ý: Nếu mệnh đề chính đứng trước, bạn không cần dấu phẩy: Many people still prefer traditional stores although online shopping is convenient.

4.5. Lỗi lạm dụng hoặc dùng sai Dấu lược (Apostrophe)

Trong IELTS Writing Task 1 và 2 (Academic), bạn không được viết tắt (không dùng don’t, can’t, it’s mà phải viết rõ do not, cannot, it is). Vì vậy, dấu lược chỉ xuất hiện trong trường hợp sở hữu cách. Thí sinh thường nhầm lẫn khi viết danh từ số nhiều sở hữu.

  • Lỗi sai: The student’s test scores have improved. (Nếu bạn đang nói về điểm số của cả một lớp học/nhiều học sinh, thì cách viết này sai).
  • Cách khắc phục:
    • Nếu sở hữu của một người (số ít): Danh từ + ‘s (the student’s score).
    • Nếu sở hữu của nhiều người (số nhiều đã có s): Danh từ_s + ‘ (the students’ scores) ⇒ The students’ test scores have improved.

Bài tập vận dụng dấu câu trong tiếng Anh

Bài tập 1: Thêm dấu câu thích hợp

Hãy thêm dấu câu phù hợp (, . ? ! : ;) vào các câu sau:

  1. My favorite subjects are English Math and History
  2. What time does the class start
  3. Be careful The floor is wet
  4. She studied very hard however she did not pass the exam
  5. I need to buy three things milk bread and eggs

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn câu được sử dụng dấu câu chính xác.

Câu 1:

A. How are you today.
B. How are you today?
C. How are you today!

Câu 2:

A. My brother likes football, basketball, and tennis.
B. My brother likes football basketball and tennis.
C. My brother likes football; basketball and tennis.

Câu 3:

A. Stop!
B. Stop.
C. Stop?

Câu 4:

A. She was tired; she continued working.
B. She was tired, she continued working.
C. She was tired: she continued working.

Câu 5: 

A. The meeting starts at 9:00 a.m.
B. The meeting starts at 9,00 a.m.
C. The meeting starts at 9;00 a.m.

Đáp án

Bài tập 1

  1. My favorite subjects are English, Math, and History.
  2. What time does the class start?
  3. Be careful! The floor is wet.
  4. She studied very hard; however, she did not pass the exam.
  5. I need to buy three things: milk, bread, and eggs.

Bài tập 2

  1. B
  2. A
  3. A
  4. A
  5. A

Tạm kết

Dấu câu trong tiếng Anh không chỉ là những ký hiệu đơn thuần mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa và cảm xúc của câu văn. Khi nắm vững cách sử dụng từng loại dấu câu, bạn sẽ cải thiện đáng kể khả năng viết, giúp nội dung trở nên rõ ràng, logic và chuyên nghiệp hơn. 

Nếu bạn đang muốn xây nền tảng tiếng Anh vững chắc, khóa học Freshman chính là lựa chọn phù hợp. Với lộ trình rõ ràng, dễ hiểu cùng phương pháp học thực tế, khóa học giúp bạn nắm chắc ngữ pháp, từ vựng và đặc biệt là cách sử dụng tiếng Anh tự nhiên nhất.

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo