Việc sử dụng các cụm từ và thành ngữ (idioms) trong tiếng Anh sẽ giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên hơn rất nhiều. Một cụm từ phổ biến nhất mà người bản xứ thường dùng là Fed up with. Vậy cụ thể fed up with là gì? Cấu trúc và cách ứng dụng của chúng trong giao tiếp cũng như bài thi IELTS như thế nào? Hãy cùng The IELTS Workshop đi sâu tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.
I. Fed up with là gì? Ý nghĩa và cách dùng của Fed up with
1. Fed up with là gì?
Fed up with là một tính từ ghép mang nghĩa là chán ngấy, chán nản, buồn phiền hoặc thất vọng về một ai đó hoặc một việc gì đó vì bạn đã phải chịu đựng nó trong một thời gian dài.
Khác với “bored” (chán vì không có gì làm), fed up with mang sắc thái tiêu cực hơn, pha lẫn sự khó chịu, bực bội và mất kiên nhẫn.
Ví dụ:
- I am fed up with this rainy weather. (Tôi chán ngấy cái thời tiết mưa gió này rồi).
- I’m completely fed up with being stuck in traffic jams every morning. (Tôi hoàn toàn chán ngấy việc bị kẹt xe mỗi buổi sáng).
2. Cấu trúc và cách dùng Fed up with
Để trả lời chính xác câu hỏi fed up with là gì trong ngữ cảnh ngữ pháp, chúng ta cần nắm vững 3 cấu trúc cốt lõi dưới đây.

2.1. Sử dụng với động từ
Khi bạn muốn diễn tả sự chán nản vì phải làm một hành động nào đó lặp đi lặp lại, hãy sử dụng cấu trúc này:
Cấu trúc:
S + be/get + fed up with + Ving
Ví dụ:
- She is fed up with waiting for the bus every morning. (Cô ấy đã chán ngấy việc phải đợi xe buýt mỗi sáng).
- I get fed up with eating the same food every day. (Tôi phát ngán vì ngày nào cũng ăn cùng một loại thức ăn).
2.2. Sử dụng với danh từ hoặc cụm danh từ
Cấu trúc này dùng khi bạn chán ngấy một sự vật, sự việc hoặc tình huống cụ thể.
Cấu trúc:
S + be/get + fed up with + Noun/Noun Phrase
Ví dụ:
- Residents are fed up with the noise from the construction site. (Cư dân đã chán ngấy tiếng ồn từ công trường xây dựng).
- He is fed up with his current job and wants to quit. (Anh ấy đã chán ngấy công việc hiện tại và muốn nghỉ việc).
2.3. Sử dụng khi chán ngấy ai đó
Bạn có thể chèn tân ngữ chỉ người vào giữa để diễn tả việc bạn chán ngấy ai đó.
Cấu trúc:
S + be/get + fed up with + someone + Ving
Ví dụ:
- I am fed up with him complaining all the time. (Tôi chán ngấy việc anh ta lúc nào cũng than vãn).
- Mom is fed up with my brother playing video games all night. (Mẹ tôi đã chán ngấy việc em trai tôi chơi điện tử cả đêm).
3. Một số cấu trúc khác tương tự với Fed up with
Ngoài cấu trúc fed up with, người bản xứ còn sử dụng những cấu trúc khác dưới đây để diễn tả cảm giác chán nản, mệt mỏi và bực bội vì ai đó hoặc chuyện gì đó:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| To be/get sick of sb/sth | Chán ngấy, phát ngán ai, cái gì | I am sick of your excuses. (Tôi phát ngán với những lời bào chữa của bạn rồi). |
| To be/get tired of sb/sth | Mệt mỏi, chán nản (về mặt tinh thần) bởi ai, cái gì | I am tired of arguing with you about money. (Tôi mệt mỏi vì phải tranh cãi với bạn về chuyện tiền bạc). |
| Sick and tired of | Biến thể kết hợp của 2 cấu trúc trên, mang tính nhấn mạnh hơn; chán ngấy và mệt mỏi | She is sick and tired of his lies. (Cô ấy đã quá mệt mỏi với những lời nói dối của anh ta.) |
| To be/get brassed off sb/sth | Chán nản, bực bội, khó chịu hoặc mệt mỏi tột độ với ai đó hoặc việc gì đó | After a week of storms, everyone is brassed off the gloomy weather. (Sau một tuần bão bùng, mọi người đều chán nản với thời tiết ảm đạm). |
| Fed up to the back teeth (with something) | Chán đến tận cổ (cực kỳ chán ghét) | I’m fed up to the back teeth with your excuses.(Tôi phát ngán với những lời bào chữa của anh rồi.) |
4. Các cụm từ đồng nghĩa với Fed up with
Để bài viết hoặc lời nói không bị lặp từ, bạn hãy tham khảo bảng các từ đồng nghĩa dưới đây. Việc thay đổi linh hoạt các từ này sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn, đặc biệt là trong IELTS Writing và Speaking.
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bored with | Chán, không hứng thú | I’m bored with this movie. (Tôi chán ngấy bộ phim này rồi.) |
| Sick of | (ít trang trọng) Chán ngấy, khó chịu | I’m sick of this traffic. (Tôi phát ngán với tình trạng kẹt xe này rồi.) |
| Tired of | Mệt mỏi về điều gì đó | I’m tired of arguing with you. (Tôi mệt mỏi vì phải tranh cãi với bạn rồi.) |
| Weary of | Mệt mỏi, chán chường (thường dùng trong văn viết) | Travelers grew weary of the long journey. (Du khách dần mệt mỏi vì cuộc hành trình dài.) |
| Had enough of | Đã chịu đựng đủ rồi | I’ve had enough of your rudeness! (Tôi đã quá chán ngấy sự thô lỗ của bạn rồi!) |
| Be annoyed with sb/sth | Khó chịu, bực mình với ai, điều gì | I am really annoyed with his constant complaining. (Tôi thực sự bực mình với việc than vãn liên miên của anh ta) |
| Be disappointed | Thất vọng, chán ghét điều gì | Employees are disappointed that they have to work overtime without extra pay. (Nhân viên thất vọng vì họ phải làm thêm giờ mà không được trả thêm lương). |
| Be disgruntled with sb for sth | Bất mãn, không hài lòng | The teacher is disgruntled with the students for forgetting to do their homework. (Giáo viên cảm thấy bất mãn với các học sinh vì việc quên làm bài tập về nhà). |
Bài tập vận dụng
Điền vào chỗ trống dựa trên từ cho trước trong ngoặc:
- I am fed up with (listen) ______ to his stories.
- My father gets fed up with the (traffic) ______ in the city center.
- Are you fed up with (she / call) ______ you late at night?
- She is fed up ______ her low salary.
- He decided to end the relationship because he was fed up with (she/lie) ______.
- My parents are fed up with my brother (spend) ______ all his money on video games.
- Are you fed up with me (ask) ______ you to clean your room yet?
- The neighbors are fed up with the loud music (come) ______ from the party next door.
- I’m really fed up with this slow internet (connect) ______; I can’t get any work done.
- I am fed up with my boss (criticize) ______ my work in front of everyone.
Đáp án:
1. listening
2. traffic
3. her calling
4. with
5. her lies
6. spending
7. asking
8. coming
9. connection
10. criticizing
Tạm kết
Việc hiểu rõ fed up with là gì không chỉ giúp bạn giải quyết các bài tập ngữ pháp mà còn là chìa khóa để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên, giàu cảm xúc hơn. Hãy thử đặt một vài ví dụ với mỗi cụm từ này và áp dụng ngay vào cuộc hội thoại tiếp theo của bạn nhé!
Tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để xây dựng nền tảng vững chắc, nắm trọn các cụm từ “ăn điểm” như trên chỉ trong thời gian ngắn.
