For example synonyms: Cách dùng từ thay thế “for example” trong IELTS Writing

Trong IELTS Writing Task 2, việc lặp lại cụm từ “for example” là lỗi khá phổ biến và dễ làm bài viết trở nên đơn điệu. Để cải thiện chất lượng câu văn và tăng tính học thuật, thí sinh nên biết cách sử dụng các for example synonyms. Việc thay thế linh hoạt không chỉ giúp bài viết đa dạng hơn mà còn thể hiện khả năng dùng ngôn ngữ tinh tế, chính xác và phù hợp với từng ngữ cảnh.

1. For instance

Ý nghĩa: Mang nghĩa “ví dụ như”, dùng để đưa ra một trường hợp minh họa cho ý vừa nêu.

Ngữ cảnh: Phù hợp với văn viết học thuật, có thể đặt ở đầu, giữa hoặc cuối câu trong IELTS Writing.

Ví dụ:

  • Many people prefer working remotely; for instance, it helps them save commuting time. (Nhiều người thích làm việc từ xa, ví dụ như việc này giúp họ tiết kiệm thời gian đi lại.)
  • Many students struggle with pronunciation; for instance, they often mispronounce ending sounds. (Nhiều học sinh gặp khó khăn với phát âm; ví dụ như họ thường phát âm sai âm cuối.)

2. Such as

Ý nghĩa: Dùng để liệt kê ví dụ cụ thể cho danh từ hoặc ý đứng trước.

Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn học thuật khi nêu một hoặc nhiều ví dụ tiêu biểu.

Ví dụ:

  • Outdoor activities such as hiking can improve physical health. (Các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài có thể cải thiện sức khỏe.)
  • Some fruits, such as apples and oranges, are rich in vitamin C. (Một số loại trái cây, chẳng hạn như táo và cam, rất giàu vitamin C.)

3. Examples include

Ý nghĩa: Dùng để giới thiệu nhiều ví dụ thuộc cùng một nhóm.

Ngữ cảnh: Phù hợp văn viết học thuật, chỉ dùng khi liệt kê từ hai ví dụ trở lên.

Ví dụ:

  • There are various causes of stress; examples include academic pressure and financial problems. (Có nhiều nguyên nhân gây căng thẳng, bao gồm áp lực học tập và vấn đề tài chính.)
  • Several factors affect learning efficiency; examples include motivation and study habits. (Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tập; các ví dụ bao gồm động lực và thói quen học tập.)

4. One example is

Ý nghĩa: Dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể nhằm minh họa cho một ý.

Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ cần nêu một trường hợp tiêu biểu trong IELTS Writing.

Ví dụ:

  • Many cities face traffic congestion. One example is Bangkok. (Nhiều thành phố đối mặt với ùn tắc giao thông. Một ví dụ là Bangkok.)
  • There are many ways to reduce stress; one example is practicing meditation daily. (Có nhiều cách để giảm căng thẳng; một ví dụ là thực hành thiền mỗi ngày.)
For Example Synonyms
Các cụm từ thay thế cho For Example (For Example Synonyms)

5. Including

Ý nghĩa: Mang nghĩa “bao gồm”, chỉ các thành phần thuộc một nhóm lớn hơn.

Ngữ cảnh: Dùng để bổ sung thông tin trong văn viết học thuật.

Ví dụ:

  • The price covers all services, including maintenance fees. (Mức giá này bao gồm tất cả dịch vụ, kể cả phí bảo trì.)
  • The company offers various benefits, including flexible working hours and health insurance. (Công ty cung cấp nhiều phúc lợi, bao gồm giờ làm việc linh hoạt và bảo hiểm sức khỏe.)

6. In a similar case

Ý nghĩa: Dùng để đề cập đến một tình huống tương tự nhằm so sánh hoặc liên hệ.

Ngữ cảnh: Không dùng để liệt kê ví dụ mà để giúp người đọc dễ hình dung.

Ví dụ:

  • In a similar case to urban areas, rural regions also face population decline. (Tương tự khu vực thành thị, vùng nông thôn cũng đối mặt với tình trạng suy giảm dân số.)
  • He failed the exam due to poor time management. In a similar case, many students also struggle with planning. (Anh ấy trượt kỳ thi vì quản lý thời gian kém. Trong trường hợp tương tự, nhiều học sinh khác cũng gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch.)

7. To illustrate

Ý nghĩa: Mang nghĩa “minh họa”, dùng để làm rõ một luận điểm.

Ngữ cảnh: Phù hợp với văn phong học thuật trong IELTS Writing Task 2.

Ví dụ:

  • To illustrate, regular exercise can significantly improve both physical and mental health. (Để minh họa, việc tập thể dục đều đặn có thể cải thiện đáng kể cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.)
  • To illustrate, learning a new language requires daily practice rather than studying only before exams. (Để minh họa, việc học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự luyện tập hằng ngày thay vì chỉ học dồn trước kỳ thi.)

Tạm kết

Nhìn chung, hạn chế việc lặp lại cụm từ “for example” và vận dụng các for example synonyms là một chiến lược hiệu quả để nâng cao band điểm IELTS Writing Task 2. Mỗi từ hoặc cụm từ thay thế mang sắc thái ý nghĩa riêng, giúp người viết diễn đạt ý tưởng rõ ràng, linh hoạt và học thuật hơn. Khi biết sử dụng các for example synonyms một cách phù hợp, thí sinh sẽ cải thiện đáng kể chất lượng bài viết và để lại ấn tượng tốt với giám khảo.

Tham gia khóa học Pre-Senior của The IELTS Workshop để được hướng dẫn chuyên sâu hơn về cách làm IELTS Writing hiệu quả.

the ielts workshop khóa pre senior

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo