Good synonyms: Các từ thay thế “good” giúp nâng band IELTS Writing Task 2

Trong IELTS Writing Task 2, việc lặp đi lặp lại từ “good” là lỗi khá phổ biến, khiến bài viết thiếu sự phong phú và kém học thuật. Để nâng cao chất lượng bài viết và tạo ấn tượng tốt với giám khảo, thí sinh cần biết cách sử dụng các good synonyms. Việc áp dụng linh hoạt các từ thay thế không chỉ giúp bài viết đa dạng mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, chính xác và phù hợp với từng ngữ cảnh.

1. Decent

  • Ý nghĩa: “Reasonably good and meeting accepted moral or social standards”, chỉ mức độ tốt, đàng hoàng hoặc tử tế.
  • Ngữ cảnh: Mang sắc thái trung tính đến tích cực, thường dùng khi nói về điều kiện sống, hành vi hoặc chất lượng ở mức khá, không xuất sắc nhưng đáng chấp nhận.
  • Ví dụ: A decent standard of living is essential for maintaining social stability. (Mức sống đàng hoàng là yếu tố cần thiết để duy trì sự ổn định xã hội.)

2. Satisfactory

  • Ý nghĩa: “Good enough to meet expectations but not outstanding”, diễn tả mức độ đạt yêu cầu.
  • Ngữ cảnh: Phù hợp với văn phong học thuật và đánh giá, thường dùng trong bối cảnh học tập, công việc hoặc kết quả nghiên cứu.
  • Ví dụ: The results were satisfactory, although further research is required. (Kết quả đạt yêu cầu, dù vẫn cần thêm nghiên cứu.)

3. Acceptable

  • Ý nghĩa: “Able to be agreed on or considered suitable”, chỉ điều có thể chấp nhận theo tiêu chuẩn nhất định.
  • Ngữ cảnh: Dùng khi đánh giá mức độ phù hợp của hành vi, giải pháp hoặc chất lượng trong một hoàn cảnh cụ thể.
  • Ví dụ: This solution is acceptable to both parties involved. (Giải pháp này được cả hai bên liên quan chấp nhận.)

4. Passable

  • Ý nghĩa: “Adequate but only at a basic level”, chỉ mức độ tạm ổn, không nổi bật.
  • Ngữ cảnh: Mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, thường dùng khi đánh giá kết quả vừa đủ để đáp ứng yêu cầu tối thiểu.
  • Ví dụ: Despite limited experience, he gave a passable performance in the interview. (Mặc dù kinh nghiệm hạn chế, anh ấy vẫn thể hiện ở mức tạm ổn trong buổi phỏng vấn.)

5. Competent 

  • Ý nghĩa: “Having sufficient ability, knowledge, or skill to perform a task effectively”, chỉ người có năng lực.
  • Ngữ cảnh: Phổ biến trong môi trường học thuật và nghề nghiệp khi nói đến trình độ hoặc hiệu quả làm việc.
  • Ví dụ: Competent professionals are more likely to adapt to workplace challenges. (Những người có năng lực thường thích nghi tốt hơn với các thách thức trong công việc.)
Good synonyms
Các cụm từ thay thế cho Good (Good synonyms)

6. Fine

  • Ý nghĩa: “Of good or high quality”, diễn tả chất lượng tốt hoặc trạng thái tích cực.
  • Ngữ cảnh: Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng khi dùng trong IELTS Writing nên đặt trong ngữ cảnh trung tính hoặc trang trọng.
  • Ví dụ: The region is famous for its fine natural scenery. (Khu vực này nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp.)

7. Qualified

  • Ý nghĩa: “Having the necessary skills, experience, or credentials for a particular role”, chỉ đủ điều kiện.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong tuyển dụng, giáo dục hoặc các bối cảnh đánh giá năng lực chính thức.
  • Ví dụ: Only qualified staff are allowed to handle this type of equipment. (Chỉ nhân viên đủ điều kiện mới được phép vận hành loại thiết bị này.)

Tạm kết

Hạn chế việc lặp lại từ “good” và áp dụng các good synonyms là chiến lược quan trọng để nâng cao band điểm IELTS Writing Task 2. Mỗi từ thay thế mang sắc thái ý nghĩa riêng, giúp người viết diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, linh hoạt và học thuật hơn. Khi biết vận dụng các good synonyms phù hợp với từng tình huống, thí sinh sẽ cải thiện đáng kể vốn từ vựng, nâng cao chất lượng bài viết và tạo ấn tượng tốt với giám khảo.

Tham gia khóa học Pre-Senior của The IELTS Workshop để được hướng dẫn chuyên sâu hơn về cách làm IELTS Writing hiệu quả.

the ielts workshop khóa pre senior

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo