Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng idioms không chỉ giúp lời nói trở nên tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ. Đặc biệt, các idioms chủ đề động vật thường mang những hình ảnh sinh động và thú vị. Vậy nên, bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn những idioms về con vật, có thể áp dụng trong giao tiếp cũng như trong IELTS Speaking.
Tổng hợp 20+ idioms chủ đề động vật thông dụng
Dưới đây là danh sách hơn 20 idioms chủ đề động vật mà chúng tôi đã dày công chọn lọc từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Cùng tham khảo nhé!
Các Idioms về chó (Dog Idioms)
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| raining cats and dogs | Mưa rất to, mưa như trút nước | The kids couldn’t play outside because it was raining cats and dogs all afternoon. (Bọn trẻ không thể ra ngoài chơi vì trời mưa xối xả cả buổi chiều.) |
| dog eat dog | Cạnh tranh khốc liệt, không khoan nhượng | The business world is dog eat dog; you have to be ruthless to succeed. (Thế giới kinh doanh rất khắc nghiệt, bạn phải quyết liệt để thành công.) |
| every dog has its day | Ai rồi cũng có lúc gặp thời, sông có khúc người có lúc | Don’t give up on your dream. Remember, every dog has its day. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn. Hãy nhớ rằng, ai rồi cũng sẽ có lúc gặp thời.) |
| let sleeping dogs lie | Đừng nhắc lại chuyện cũ đã qua, tránh gây rắc rối | I know you’re still angry about what she said, but it’s best to let sleeping dogs lie. (Tôi biết bạn vẫn còn giận về những gì cô ấy nói, nhưng tốt nhất là đừng nhắc lại chuyện cũ.) |
| work like a dog | Làm việc rất chăm chỉ, vất vả | He had to work like a dog to save enough money for his family’s vacation. (Anh ấy đã phải làm việc quần quật để tiết kiệm đủ tiền cho kỳ nghỉ của gia đình.) |
| sick as a dog | Ốm rất nặng | I couldn’t go to work yesterday; I was sick as a dog. (Hôm qua tôi không thể đi làm được; tôi bị ốm rất nặng.) |
Các Idioms về mèo (Cat Idioms)
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| let the cat out of the bag | Tiết lộ bí mật | I wanted to keep the party a surprise, but Jane let the cat out of the bag. (Tôi muốn giữ bí mật về bữa tiệc, nhưng Jane đã lỡ tiết lộ.) |
| curiosity killed the cat | Tò mò hại thân | Stop asking so many questions about his private life. Curiosity killed the cat. (Ngừng hỏi quá nhiều câu về đời tư của anh ấy đi. Tò mò hại thân đấy.) |
| no room to swing a cat | Không gian rất chật hẹp | My first apartment was so small there was no room to swing a cat. (Căn hộ đầu tiên của tôi nhỏ đến mức không có chỗ xoay sở.) |
Các Idioms về cá (Fish Idioms)
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| a big fish in a small pond | Người quan trọng trong một môi trường nhỏ (ao làng) | He enjoys being a manager in a small town because he can be a big fish in a small pond. (Anh ấy thích làm quản lý ở một thị trấn nhỏ vì ở đó anh ấy có thể là một người có ảnh hưởng.) |
| like a fish out of water | Cảm thấy lạc lõng, không thoải mái | As an artist at a science conference, I felt like a fish out of water. (Là một nghệ sĩ tại một hội nghị khoa học, tôi cảm thấy thật lạc lõng.) |
| smell something fishy | Cảm thấy có điều gì đó đáng ngờ | The offer seemed too good to be true, and I started to smell something fishy. (Lời đề nghị có vẻ quá tốt để là sự thật, và tôi bắt đầu cảm thấy có điều gì đáng ngờ.) |
| goldfish brain | Não cá vàng, hay quên | I forgot my keys again! I must have a goldfish brain. (Tôi lại quên chìa khóa nữa rồi! Đúng là tôi não cá vàng mà.) |
Các Idioms về chim (Bird Idioms)
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| birds of a feather | Những người có cùng tính cách, sở thích (Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã) | Those two are always together because they are birds of a feather. (Hai người đó lúc nào cũng đi cùng nhau vì họ rất giống nhau.) |
| eagle eyes | Khả năng quan sát, phát hiện lỗi rất tốt | With her eagle eyes, she immediately spotted the typo in the report. (Với đôi mắt tinh tường, cô ấy lập tức phát hiện lỗi chính tả trong bản báo cáo.) |
| watch (someone/something) like a hawk | Quan sát kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào | The security guard was watching the crowd like a hawk. (Nhân viên bảo vệ quan sát đám đông rất kỹ lưỡng.) |
| get/have (one’s) ducks in a row | Chuẩn bị mọi thứ ngăn nắp, sẵn sàng | Before launching the new product, we need to get our ducks in a row. (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, chúng ta cần chuẩn bị mọi thứ thật chu đáo.) |
| wild-goose chase | Theo đuổi một thứ gì đó vô vọng | Looking for that old book in the library was a wild-goose chase. (Tìm cuốn sách cũ đó trong thư viện đúng là vô vọng.) |
| bird’s-eye view | Nhìn toàn cảnh từ trên cao | From the rooftop, we had a bird’s-eye view of the entire city. (Từ trên sân thượng, chúng tôi có thể nhìn bao quát toàn bộ thành phố.) |
Các Idioms về ngựa (Horse Idioms)
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| hold your horse | Kiên nhẫn, bình tĩnh | Hold your horse! Let me finish my explanation first. (Bình tĩnh nào! Để tôi giải thích xong đã.) |
| horse around | Chơi đùa nghịch ngợm, gây ồn ào | The kids were horsing around in the living room and broke a vase. (Bọn trẻ chơi đùa nghịch trong phòng khách và làm vỡ một cái bình.) |
| eat like a horse | Ăn rất nhiều, ăn khỏe | After the football match, the players all ate like a horse. (Sau trận bóng đá, tất cả các cầu thủ đều ăn rất khỏe.) |
| straight from the horse’s mouth | Thông tin từ nguồn trực tiếp, đáng tin cậy | I got the news straight from the horse’s mouth – the manager himself told me. (Tôi nhận được tin này trực tiếp từ người trong cuộc – chính người quản lý đã nói với tôi.) |
Các Idioms về những con vật khác
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| an elephant in the room | Một vấn đề rõ ràng nhưng bị tránh né | The fact that they were running out of money was an elephant in the room that no one wanted to discuss. (Việc họ sắp hết tiền là một vấn-đề-ai-cũng-thấy-nhưng-không-ai-dám-nói-ra.) |
| (as) busy as a bee | Cực kỳ bận rộn | She has been as busy as a bee preparing for the wedding. (Cô ấy cực kỳ bận rộn chuẩn bị cho đám cưới.) |
| lion’s share | Phần lớn nhất, nhiều nhất | She did the lion’s share of the work but didn’t get any credit. (Cô ấy làm phần lớn công việc nhưng lại không được công nhận.) |
| open (up) a can of worms | Làm phát sinh nhiều rắc rối | Bringing up past mistakes will only open up a can of worms. (Nhắc lại những lỗi lầm trong quá khứ chỉ khiến mọi chuyện thêm rắc rối.) |
| when pigs fly | Một điều không thể xảy ra | He said he would finish his work on time, but knowing him, that will happen when pigs fly. (Anh ta nói sẽ hoàn thành công việc đúng hạn, nhưng với tính cách của anh ta, điều đó không bao giờ xảy ra.) |
| at a snail’s pace | Rất chậm chạp | The traffic was moving at a snail’s pace during rush hour. (Giao thông di chuyển cực kỳ chậm vào giờ cao điểm.) |
| black sheep | Người khác biệt trong gia đình (thường theo hướng tiêu cực) | He was the black sheep of the family because he chose to be an artist while everyone else was a lawyer. (Anh ấy bị coi là kẻ khác biệt trong gia đình vì chọn làm nghệ sĩ, trong khi mọi người đều là luật sư.) |
| smell a rat | Cảm thấy có điều gì đó không ổn | I smell a rat. Something about his story just doesn’t add up. (Tôi thấy có gì đó không ổn. Câu chuyện của anh ta có vẻ không hợp lý.) |
| (as) mad as a hornet | Rất tức giận, giận điên người | He was as mad as a hornet when he found out someone had scratched his new car. (Anh ta giận điên người khi phát hiện có ai đó đã làm trầy chiếc xe mới của mình.) |
| guinea pig | Người/vật bị đem ra làm thí nghiệm | I felt like a guinea pig when the doctor tested the new treatment on me. (Tôi cảm thấy mình như vật thí nghiệm khi bác sĩ thử phương pháp điều trị mới lên tôi.) |
| the world is (one’s) oyster | Có nhiều cơ hội phía trước | With his talent and determination, the world is his oyster. (Với tài năng và sự quyết tâm của anh ấy, anh ấy sẽ có rất nhiều cơ hội phía trước.) |

Xem thêm: Tổng hợp 50+ thành ngữ tiếng Anh (Idioms) theo chủ đề
Những lỗi sai cần tránh khi dùng Animal Idioms
Sử dụng thành ngữ có thể giúp bạn ghi điểm, nhưng nếu dùng sai, nó sẽ phản tác dụng. Dưới đây là 3 lỗi sai phổ biến bạn cần tuyệt đối tránh:
- Dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng: Hầu hết idioms thuộc văn phong không trang trọng (informal). Việc sử dụng chúng trong các bài viết học thuật như IELTS Writing Task 2 có thể khiến bài viết của bạn thiếu tính khách quan và chuyên nghiệp.
- Thay đổi từ ngữ của idiom: Idioms là các cụm từ cố định, không thể thay đổi bất kỳ từ nào trong đó.
- Dùng sai ý nghĩa: Đây là lỗi sai nghiêm trọng nhất. Việc hiểu sai sắc thái hoặc ý nghĩa của idiom có thể gây ra hiểu lầm tai hại.
Bài tập áp dụng Idioms chủ đề động vật
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu với thành ngữ phù hợp:
1. It was raining so heavily that we couldn’t go outside. It was really ____.
- a) dog eat dog
- b) raining cats and dogs
- c) when pigs fly
2. The teacher watched the students ____, making sure no one was cheating during the test.
- a) like a hawk
- b) like a lion
- c) like an elephant
3. He invested all his money in a risky business, but it turned out to be a ____. He lost everything.
- a) bird’s-eye view
- b) wild-goose chase
- c) black sheep
4. Tom has been ____, trying to finish his project before the deadline.
- a) busy as a bee
- b) mad as a hornet
- c) at a snail’s pace
5. The company had to be careful before making any decisions. They didn’t want to ____.
- a) open a can of worms
- b) hold their horses
- c) smell something fishy
6. She was so forgetful that her friends often said she had a ____.
- a) goldfish brain
- b) lion’s share
- c) guinea pig
7. You should prepare well for the interview and ____. If you do well, many opportunities will come.
- a) the world is your oyster
- b) let the cat out of the bag
- c) smell a rat
8. Instead of playing around, we need to ____, making sure everything is ready before the event.
- a) get our ducks in a row
- b) horse around
- c) watch like a hawk
9. The children were ____ in the backyard when they accidentally broke the fence.
- a) horsing around
- b) at a snail’s pace
- c) holding their horses
10. My sister is the ____, always doing things differently from the rest of the family.
- a) an elephant in the room
- b) black sheep
- c) eagle eyes
Đáp án:
- b) raining cats and dogs
- a) like a hawk
- b) wild-goose chase
- a) busy as a bee
- a) open a can of worms
- a) goldfish brain
- a) the world is your oyster
- a) get our ducks in a row
- a) horsing around
- b) black sheep
Xem thêm:
- Nắm vững trọn bộ 15+ Idioms về sở thích hay nhất
- 10+ Idioms mô tả về thời tiết thường gặp nhất trong IELTS
Tạm kết
Trên là tổng hợp đầy đủ chi tiết về 20+ idioms chủ đề động vật thông dụng nhất . Hy vọng rằng những kiến thức bổ ích đó sẽ giúp các bạn có thêm được tài liệu kham khảo để có thể ngày càng cải thiện được trình độ học tiếng Anh.
Để có thể nắm vững cách sử dụng idioms hiệu quả trong IELTS Speaking, tham khảo ngay Khóa học Pre-Senior 6.0+ IELTS tại The IELTS Workshop nhé!
