Trong quá trình luyện thi IELTS Speaking, việc sử dụng linh hoạt idioms chủ đề health (idioms about health) không chỉ giúp bài nói trở nên tự nhiên mà còn là yếu tố quan trọng để nâng cao điểm số ở tiêu chí Lexical Resource. Hiểu được điều đó, The IELTS Workshop đã tổng hợp hơn 50+ thành ngữ phổ biến xoay quanh chủ đề sức khỏe, kèm theo cách dùng thực tế và ví dụ dễ áp dụng.
1. Idioms chủ đề Health – Tình trạng sức khoẻ
Tình trạng sức khoẻ tốt
Danh sách Idioms dưới đây sẽ giúp bạn mô tả một người đang có thể trạng tốt, tràn đầy năng lượng hoặc đã hồi phục hoàn toàn:
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Alive and kicking | Vẫn khỏe mạnh, hoạt động bình thường và đầy sức sống | My grandfather is 85 but still alive and kicking. (Ông tôi 85 tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh và sinh hoạt bình thường.) |
| As sound as a bell | Hoàn toàn khỏe mạnh, không có dấu hiệu bệnh tật | After the medical check, she was as sound as a bell. (Sau khi kiểm tra sức khỏe, cô ấy hoàn toàn khỏe mạnh.) |
| Fit as a fiddle | Rất khỏe và dẻo dai | He goes swimming daily, so he’s fit as a fiddle. (Anh ấy bơi mỗi ngày nên rất khỏe mạnh.) |
| Full of beans | Tràn đầy năng lượng, hoạt bát | The children were full of beans during the trip. (Bọn trẻ rất năng động trong chuyến đi.) |
| Hale and hearty | Khỏe mạnh, đặc biệt ở người lớn tuổi | My grandmother is still hale and hearty at 78. (Bà tôi vẫn khỏe mạnh ở tuổi 78.) |
| In good shape | Có thể trạng tốt | He’s in good shape thanks to his balanced diet. (Anh ấy có thể trạng tốt nhờ ăn uống hợp lý.) |
| In the pink (of health) | Đang rất khỏe, trạng thái lý tưởng | She looks in the pink of health after her holiday. (Cô ấy trông rất khỏe sau kỳ nghỉ.) |
| On top of the world | Cảm thấy cực kỳ khỏe và vui vẻ | I felt on top of the world after finishing my exams. (Tôi cảm thấy cực kỳ thoải mái sau khi thi xong.) |
| Bursting with health | Trông rất khỏe mạnh và đầy sức sống | She came back from the trip bursting with health. (Cô ấy trở về sau chuyến đi với vẻ rất khỏe mạnh.) |
| Healthy as a horse | Rất khỏe, ít khi bị bệnh | He rarely gets sick because he’s as healthy as a horse. (Anh ấy hiếm khi ốm vì rất khỏe.) |
| Be the picture of health | Trông rất khỏe mạnh, đầy sức sống | He is the picture of health in that photo. (Anh ấy trông rất khỏe mạnh trong bức ảnh.) |
| Strong as an ox | Rất khỏe, có sức lực lớn | He can lift heavy boxes easily—he’s strong as an ox. (Anh ấy có thể nâng đồ nặng dễ dàng vì rất khỏe.) |
| Tiptop condition | Tình trạng sức khỏe hoàn hảo | The doctor said he’s in tiptop condition. (Bác sĩ nói anh ấy đang ở tình trạng hoàn hảo.) |
| Bursting with vitality | Tràn đầy năng lượng sống | After yoga, she feels bursting with vitality. (Sau yoga, cô ấy cảm thấy đầy năng lượng.) |
| Be in fine feather | Cảm thấy khỏe khoắn và tinh thần tốt | After the break, she’s in fine feather again. (Sau khi nghỉ, cô ấy lại khỏe khoắn.) |
| Fresh as a daisy | Tươi tỉnh, đầy sức sống | I woke up fresh as a daisy this morning. (Sáng nay tôi thức dậy rất tỉnh táo.) |
| To be fit as a butcher’s dog | Rất khỏe và tràn đầy năng lượng (informal) | After months of training, he’s fit as a butcher’s dog. (Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy rất khỏe.) |
Tình trạng sức khoẻ kém
Khác với nhóm idioms tích cực, những thành ngữ dưới đây được dùng khi bạn muốn nói về cơ thể mệt mỏi, bị bệnh hoặc đang trong trạng thái không ổn.
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| At death’s door | Ở tình trạng cực kỳ nguy kịch, gần như không qua khỏi | After the accident, he was at death’s door. (Sau tai nạn, anh ấy rơi vào tình trạng nguy kịch.) |
| Bag of bones | Gầy gò, thiếu sức sống | After being sick for weeks, she became a bag of bones. (Sau nhiều tuần bị bệnh, cô ấy gầy trơ xương.) |
| Black and blue | Bị bầm tím khắp người | He was black and blue after falling off his bike. (Anh ấy bị bầm tím khắp người sau khi ngã xe.) |
| Drop like flies | Nhiều người bị ốm cùng lúc | During the outbreak, workers were dropping like flies. (Trong đợt dịch, nhiều người bị bệnh hàng loạt.) |
| Feel off-color | Cảm thấy không được khỏe, hơi mệt | I’ve been feeling off-color since yesterday. (Tôi thấy hơi mệt từ hôm qua.) |
| In bad shape | Thể trạng yếu, không ổn định | After working nonstop, he’s in bad shape. (Sau khi làm việc liên tục, anh ấy rất mệt.) |
| Out of sorts | Khó chịu, không khỏe trong người | She’s out of sorts after eating street food. (Cô ấy thấy khó chịu sau khi ăn đồ đường phố.) |
| Under the weather | Hơi mệt, không được khỏe | I’m a bit under the weather today. (Hôm nay tôi hơi mệt.) |
| A shadow of one’s former self | Yếu đi rõ rệt so với trước đây | After the illness, he became a shadow of his former self. (Sau bệnh, anh ấy yếu đi nhiều.) |
| Down and out | Kiệt quệ cả sức khỏe lẫn tinh thần | After a long illness, she was down and out. (Sau thời gian dài bị bệnh, cô ấy kiệt quệ.) |
| Feel like death warmed over | Cảm thấy cực kỳ mệt mỏi, uể oải | I feel like death warmed over after that fever. (Tôi mệt rã rời sau cơn sốt.) |
| Not up to par | Không đạt trạng thái khỏe bình thường | I’m not up to par after the flu. (Tôi chưa hồi phục hẳn sau cúm.) |
| Sick as a dog | Bị bệnh nặng, rất mệt | He was sick as a dog after food poisoning. (Anh ấy bị ốm nặng do ngộ độc thực phẩm.) |
| Under the knife | Phải trải qua phẫu thuật | She is going under the knife tomorrow. (Cô ấy sẽ phẫu thuật vào ngày mai.) |
| Weak as a kitten | Rất yếu, không có sức | After the illness, I felt weak as a kitten. (Sau bệnh, tôi yếu hẳn đi.) |
| Be on your last legs | Kiệt sức, gần như không chịu nổi nữa | After overtime work, I’m on my last legs. (Sau khi tăng ca, tôi kiệt sức.) |
| Green around the gills | Trông xanh xao, thiếu sức sống | She looked green around the gills after the trip. (Cô ấy trông xanh xao sau chuyến đi.) |
| Knock someone for six | Làm ai đó sốc và suy sụp | The illness really knocked him for six. (Căn bệnh khiến anh ấy suy sụp.) |
| Sick as a parrot | Rất khó chịu, thất vọng vì bị ốm | She was sick as a parrot for missing the trip. (Cô ấy rất khó chịu vì lỡ chuyến đi.) |
| To feel out of it | Uể oải, thiếu tỉnh táo | I felt out of it after the long journey. (Tôi mệt lả sau chuyến đi dài.) |
| Worn to a frazzle | Kiệt sức hoàn toàn | After the deadline, I was worn to a frazzle. (Sau deadline, tôi kiệt sức hoàn toàn.) |

2. Idioms chủ đề Health – Quá trình hồi phục
Bên cạnh việc mô tả tình trạng khỏe hay yếu, trong tiếng Anh còn có rất nhiều idioms dùng để nói về thói quen giữ gìn sức khỏe và lối sống lành mạnh.
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Get a clean bill of health | Nhận kết quả kiểm tra sức khỏe hoàn toàn ổn | After a full medical check, he got a clean bill of health. (Sau khi khám tổng quát, anh ấy hoàn toàn khỏe mạnh.) |
| Health is wealth | Sức khỏe là điều quý giá nhất | He spends time exercising because he believes health is wealth. (Anh ấy tập thể dục vì tin rằng sức khỏe là quan trọng nhất.) |
| Keep body and soul together | Duy trì cuộc sống và sức khỏe trong hoàn cảnh khó khăn | He took extra jobs to keep body and soul together. (Anh ấy làm thêm để duy trì cuộc sống.) |
| Prevention is better than cure | Chủ động bảo vệ sức khỏe tốt hơn chữa bệnh | I go for regular check-ups because prevention is better than cure. (Tôi khám định kỳ vì phòng bệnh tốt hơn chữa bệnh.) |
| Take a turn for the better | Tình trạng sức khỏe bắt đầu cải thiện | Her condition took a turn for the better after treatment. (Sức khỏe cô ấy đã cải thiện sau điều trị.) |
| Take care of oneself | Biết chăm sóc bản thân đúng cách | It’s important to take care of oneself by resting properly. (Cần chăm sóc bản thân bằng cách nghỉ ngơi hợp lý.) |
| You are what you eat | Chế độ ăn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe | He avoids junk food because he believes you are what you eat. (Anh ấy tránh đồ ăn nhanh vì tin rằng ăn gì thì bổ nấy.) |
| Eat to live, not live to eat | Ăn uống điều độ, không ăn quá mức | She eats moderately because she follows “eat to live, not live to eat”. (Cô ấy ăn điều độ vì tin rằng ăn để sống.) |
| Keep in shape | Giữ vóc dáng và thể trạng tốt | I go jogging regularly to keep in shape. (Tôi chạy bộ thường xuyên để giữ dáng.) |
| Mind over matter | Dùng ý chí để vượt qua khó khăn về sức khỏe | He recovered quickly thanks to his strong mindset—mind over matter. (Anh ấy hồi phục nhanh nhờ ý chí mạnh mẽ.) |
| A healthy mind in a healthy body | Tinh thần tốt đi kèm với cơ thể khỏe mạnh | She practices meditation believing in a healthy mind in a healthy body. (Cô ấy thiền để giữ tinh thần và thể chất tốt.) |
| Get back into shape | Lấy lại thể trạng sau thời gian lười vận động | After the holiday, I’m trying to get back into shape. (Sau kỳ nghỉ, tôi đang cố lấy lại dáng.) |
| On the road to recovery | Đang trong quá trình hồi phục | After the illness, she’s now on the road to recovery. (Sau bệnh, cô ấy đang hồi phục.) |
| Stay in good health | Duy trì tình trạng khỏe mạnh lâu dài | He exercises daily to stay in good health. (Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ sức khỏe.) |
3. Các Idioms khác về y tế & sức khỏe
Bên cạnh những thành ngữ quen thuộc về việc duy trì thể lực, trong tiếng Anh còn có rất nhiều idioms khác liên quan đến tình trạng bệnh lý, cảm giác cơ thể.
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| As fit as a fiddle | Rất khỏe mạnh, thể trạng cực tốt | Even at 60, my grandfather is still as fit as a fiddle. (Dù 60 tuổi, ông tôi vẫn rất khỏe mạnh.) |
| In good shape | Có sức khỏe tốt, thể lực ổn định | He works out regularly to stay in good shape. (Anh ấy tập luyện đều để giữ thể lực tốt.) |
| Run down | Kiệt sức, suy nhược do làm việc quá nhiều | I’ve been so busy lately that I feel completely run down. (Gần đây tôi bận quá nên cảm thấy kiệt sức.) |
| Splitting headache | Đau đầu dữ dội | I can’t focus because I have a splitting headache. (Tôi không tập trung được vì đau đầu dữ dội.) |
| Catch a cold | Bị cảm lạnh | She caught a cold after getting wet in the rain. (Cô ấy bị cảm sau khi dính mưa.) |
| Come down with something | Bắt đầu có dấu hiệu bị bệnh | I think I’m coming down with the flu. (Tôi nghĩ mình sắp bị cúm.) |
| Fight off an illness | Cố gắng chống lại bệnh tật | He drank lots of water to fight off the infection. (Anh ấy uống nhiều nước để chống lại bệnh.) |
| On the mend | Đang dần hồi phục | She’s been on the mend since she started the new medication. (Cô ấy đang dần hồi phục từ khi dùng thuốc mới.) |
| Out of shape | Thể trạng kém do ít vận động | I feel out of shape because I haven’t exercised in months. (Tôi thấy mình xuống sức vì lâu rồi không tập.) |
| A bitter pill to swallow | Điều khó chấp nhận (liên quan đến sức khỏe hoặc cuộc sống) | Missing the final match was a bitter pill to swallow for him. (Việc lỡ trận chung kết là điều khó chấp nhận với anh ấy.) |
| A dose of one’s own medicine | Trải nghiệm điều tương tự như mình từng làm với người khác | He finally got a dose of his own medicine after ignoring others’ advice. (Cuối cùng anh ấy cũng “nếm mùi” như cách mình từng đối xử với người khác.) |
| Feel on top of the world | Cảm thấy cực kỳ khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng | After finishing the marathon, I felt on top of the world. (Sau khi hoàn thành marathon, tôi thấy cực kỳ phấn chấn.) |
| Recharge one’s batteries | Nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng | I need a short vacation to recharge my batteries. (Tôi cần nghỉ ngắn ngày để lấy lại năng lượng.) |
| Burn out | Kiệt sức hoàn toàn do áp lực kéo dài | Working non-stop made her burn out quickly. (Làm việc liên tục khiến cô ấy kiệt sức nhanh.) |
| Get over something | Hồi phục sau bệnh hoặc vượt qua khó khăn | It took him two weeks to get over the illness. (Anh ấy mất hai tuần để khỏi bệnh.) |
| An apple a day keeps the doctor away | Ăn uống khoa học giúp hạn chế bệnh tật | My dad always reminds me to eat fruit because an apple a day keeps the doctor away. (Bố tôi luôn nhắc ăn trái cây vì ăn uống lành mạnh giúp tránh bệnh.) |
| Early to bed and early to rise | Thói quen ngủ sớm – dậy sớm giúp cơ thể khỏe mạnh | She follows an early routine because early to bed and early to rise keeps her energetic. (Cô ấy ngủ sớm dậy sớm nên luôn tràn đầy năng lượng.) |
4. Cách ứng dụng Idioms chủ đề Health để “ghi điểm” trong IELTS Speaking
Để câu trả lời IELTS Speaking trở nên tự nhiên hơn, bạn nên khéo léo lồng ghép idioms vào phần trả lời. Dưới đây là các ví dụ đã được viết lại với văn phong tự nhiên hơn cùng với idioms chủ đề health để bạn dễ nhận diện:
1. In what ways do you stay healthy?
To maintain a healthy lifestyle, I try to eat nutritious food and stay physically active. I truly believe that you are what you eat, so I always choose fresh and balanced meals. Besides that, I work out a few times a week to keep in shape, and sometimes I push myself hard enough to break a sweat. In my opinion, building good habits early is essential because prevention is better than cure.
(Để duy trì lối sống lành mạnh, tôi cố gắng ăn uống đầy đủ dinh dưỡng và vận động thường xuyên. Tôi tin rằng ăn gì sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cơ thể, nên luôn chọn thực phẩm lành mạnh. Ngoài ra, tôi tập luyện vài lần mỗi tuần để giữ dáng và đôi khi tập đến mức đổ mồ hôi. Tôi nghĩ việc xây dựng thói quen tốt từ sớm rất quan trọng vì phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh.)
2. Do you have any unhealthy habits?
Yes, I admit that I still have some unhealthy routines. There are periods when I burn the candle at both ends, especially when deadlines are approaching. This often leaves me feeling run down, and occasionally a bit under the weather. I’ve realized that health is wealth, so I’m trying to adjust my schedule and take better care of myself.
(Vâng, tôi thừa nhận mình vẫn có một vài thói quen chưa tốt. Có những lúc tôi làm việc quá sức, đặc biệt khi đến hạn deadline. Điều đó khiến tôi cảm thấy kiệt sức và đôi khi không được khỏe. Tôi nhận ra rằng sức khỏe rất quan trọng nên đang cố gắng điều chỉnh lại lối sống.)
3. Do you play any sports?
Yes, I usually play badminton or go jogging to stay active. It really helps me get back into shape after long hours of sitting at work. Exercise is also a great way to recharge my batteries, and I feel like I’m gradually on the road to recovery after stressful days. I believe staying active can definitely keep the doctor away in the long run.
(Có, tôi thường chơi cầu lông hoặc chạy bộ để duy trì vận động. Điều này giúp tôi lấy lại thể trạng sau khi ngồi làm việc lâu. Tập thể dục cũng giúp tôi nạp lại năng lượng và cảm thấy dần hồi phục sau những ngày căng thẳng. Tôi tin rằng vận động thường xuyên sẽ giúp tránh được nhiều bệnh tật.)
Tạm kết
Hy vọng rằng danh sách idioms chủ đề health mà The IELTS Workshop chia sẻ sẽ giúp bạn cải thiện khả năng diễn đạt trong IELTS Speaking. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng idioms một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh thay vì học thuộc máy móc.
Nếu bạn đang muốn học IELTS nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy tham khảo ngay lộ trình học IELTS bài bản tại The IELTS Workshop để được định hướng chi tiết và tối ưu thời gian ôn luyện.
