100+ Idioms về màu sắc (Color Idioms) hay nhất trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, các Idioms về màu sắc (Color Idioms) không chỉ giúp câu nói trở nên sinh động mà còn thể hiện cách diễn đạt giàu hình ảnh của người bản xứ. Mỗi màu sắc thường gắn liền với một ý nghĩa ẩn dụ riêng, từ cảm xúc, tính cách đến các tình huống trong cuộc sống. Dưới đây là tổng hợp 100+ Idioms về màu sắc hay nhất trong tiếng Anh mà bạn nên biết.

1. Idioms với màu đen và trắng (Black and White Idioms)

Dưới đây là loạt Idioms quen thuộc với Black và White mà bạn nên bổ sung vào vốn từ của mình:

IdiomÝ nghĩaVí dụ
In the blackCó lãi, có lợi nhuậnThe company is finally in the black. (Công ty cuối cùng đã có lãi.)
Black and blueBị thâm tím hoặc tổn thương tinh thầnHe fell off his bike and was black and blue. (Anh ấy ngã xe và bị bầm tím.)
See things in black and whiteNhìn nhận vấn đề quá đơn giản, rõ ràng đúng saiShe sees everything in black and white. (Cô ấy nhìn mọi thứ rất đơn giản, trắng đen rõ ràng.)
The pot calling the kettle blackChê người khác nhưng bản thân cũng vậyHe called me lazy—what a pot calling the kettle black! (Anh ta gọi tôi lười, đúng là “chó chê mèo lắm lông”.)
In black and whiteBằng văn bản, rõ ràng trên giấy tờThe agreement is in black and white. (Thỏa thuận đã được ghi rõ bằng văn bản.)
Black and whiteRõ ràng, không mơ hồThe rules are black and white. (Luật lệ rất rõ ràng.)
As white as a sheetMặt trắng bệch vì sợ hoặc sốcShe was as white as a sheet after hearing the news. (Cô ấy tái mét sau khi nghe tin.)
Whiter than whiteTrong sạch, không có lỗiHe claims to be whiter than white. (Anh ta cho rằng mình hoàn toàn trong sạch.)
Black is whiteNói điều sai thành đúng (cố tình bóp méo sự thật)He tried to convince us that black is white. (Anh ta cố thuyết phục chúng tôi điều sai là đúng.)
The new blackTrở nên cực kỳ phổ biến, hợp xu hướngMinimalism is the new black. (Phong cách tối giản đang rất thịnh hành.)
Not as black as paintedKhông tệ như lời đồnHe’s not as black as people say. (Anh ấy không tệ như mọi người nói.)
Idioms về màu sắc Idioms với màu đen và trắng
Idioms với màu đen và trắng

2. Idioms với màu đỏ (Red Idioms)

Phần này tổng hợp những Idioms tiêu biểu với màu đỏ mà người học không nên bỏ qua:

IdiomÝ nghĩaVí dụ
In the redNợ nần, thua lỗThe company is still in the red. (Công ty vẫn đang thua lỗ.)
See redRất tức giậnHe saw red when he heard the news. (Anh ấy nổi giận khi nghe tin.)
Red tapeThủ tục rườm rà, quan liêuStarting a business involves lots of red tape. (Khởi nghiệp phải qua nhiều thủ tục rườm rà.)
Paint the town redĐi chơi hết mình, quẩy nhiệt tìnhLet’s paint the town red tonight. (Tối nay đi quẩy hết mình nhé.)
Not a red centKhông có đồng nàoI don’t have a red cent. (Tôi không có một xu nào.)
(As) red as a beetrootĐỏ mặt vì xấu hổShe was as red as a beetroot. (Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.)
Red inkTình trạng thua lỗ tài chínhThe company is drowning in red ink. (Công ty đang chìm trong thua lỗ.)
Like a red rag to a bullGây tức giận mạnh, khiêu khíchHis comment was like a red rag to a bull. (Lời nói của anh ta khiến người khác nổi giận.)
Like waving a red flag in front of a bullHành động dễ gây tranh cãi, kích độngTalking politics was like waving a red flag. (Nói về chính trị dễ gây tranh cãi.)
Red in tooth and clawTàn nhẫn, cạnh tranh khốc liệtThe market is red in tooth and claw. (Thị trường cạnh tranh khốc liệt.)
Idioms về màu sắc Idioms với màu đỏ
Idioms với màu đỏ

3. Idioms với màu xanh dương (Blue Idioms)

Cùng khám phá các Idioms phổ biến với màu xanh dương thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh:

IdiomÝ nghĩaVí dụ
Once in a blue moonRất hiếm khiI see him once in a blue moon. (Tôi hiếm khi gặp anh ấy.)
Out of the blueĐột ngột, bất ngờShe called me out of the blue. (Cô ấy gọi tôi một cách bất ngờ.)
A bolt from the blueTin tức gây sốc, bất ngờThe news came as a bolt from the blue. (Tin tức đến rất bất ngờ.)
Talk a blue streakNói rất nhanh và liên tụcShe talked a blue streak all day. (Cô ấy nói liên tục cả ngày.)
Turn the air blueChửi thề nhiềuHe turned the air blue when he got angry. (Anh ấy chửi thề khi tức giận.)
The air turns blueKhông khí đầy lời chửi thềThe air turned blue during the argument. (Cuộc cãi vã đầy lời chửi thề.)
Scream blue murderLa hét, phản ứng dữ dộiShe screamed blue murder over the mistake. (Cô ấy la hét dữ dội vì lỗi đó.)
Until you are blue in the faceLàm gì đó vô ích, đến kiệt sứcYou can argue until you are blue in the face. (Bạn có tranh cãi cũng vô ích.)
The boys in blueCảnh sátThe boys in blue arrived quickly. (Cảnh sát đã đến nhanh chóng.)
Between the devil and the deep blue seaTiến thoái lưỡng nanHe was between the devil and the deep blue sea. (Anh ấy rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan.)

4. Idioms với màu lá (Green Idioms)

Dưới đây là những Idioms thông dụng với màu xanh lá giúp bạn mở rộng cách diễn đạt:

IdiomÝ nghĩaVí dụ
Green with envyRất ghen tịShe was green with envy. (Cô ấy cực kỳ ghen tị.)
Give someone the green lightCho phép ai làm gìThe boss gave me the green light. (Sếp đã cho phép tôi.)
Have green fingersGiỏi làm vườnMy grandma has green fingers. (Bà tôi rất giỏi làm vườn.)
Go/turn greenTrông như sắp nôn, tái xanhHe turned green after the ride. (Anh ấy tái xanh sau khi đi tàu lượn.)
Green around the gillsTrông nhợt nhạt, ốm yếuShe looks green around the gills. (Cô ấy trông khá nhợt nhạt.)
Give the green light to somethingCho phép điều gì xảy raThey gave the green light to the project. (Họ đã phê duyệt dự án.)

5. Idioms với màu tím (Purple Idioms)

Danh sách dưới đây bao gồm các Idioms đặc trưng với màu tím mà bạn có thể tham khảo:

IdiomÝ nghĩaVí dụ
Purple patchGiai đoạn thành công liên tiếpShe is in a purple patch at work. (Cô ấy đang có giai đoạn thành công trong công việc.)
Purple with rageTức giận tột độHe was purple with rage. (Anh ấy tức giận đến đỏ mặt.)
Born to the purpleSinh ra trong gia đình giàu có, quyền quýHe was born to the purple. (Anh ấy sinh ra trong gia đình quyền quý.)
Purple passionMột loại cocktail màu tímShe ordered a purple passion. (Cô ấy gọi một ly cocktail màu tím.)

6. Idioms với màu nâu (Brown Idioms)

Một số Idioms với màu nâu sẽ được tổng hợp dưới đây để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng:

IdiomÝ nghĩaVí dụ
Brown-noserNgười nịnh bợHe’s such a brown-noser. (Anh ta là người hay nịnh bợ.)
Brown bag itMang đồ ăn từ nhàI brown bag it every day. (Tôi mang cơm từ nhà mỗi ngày.)
Browned offBực bội, chán nảnI’m really browned off today. (Hôm nay tôi rất bực bội.)
Brown as a berryDa rám nắngShe came back brown as a berry. (Cô ấy trở về với làn da rám nắng.)
Brown studyTrạng thái mơ màng, suy nghĩ sâuHe sat in a brown study. (Anh ấy ngồi suy tư.)
BrownoutMất điện tạm thờiThe city experienced a brownout. (Thành phố bị mất điện tạm thời.)
Do someone brownChơi xấu, lừa ai đóHe tried to do me brown. (Anh ta cố chơi xấu tôi.)
Fire into the brownBắn vào đàn chim đang bayThe hunter fired into the brown. (Thợ săn bắn vào đàn chim.)

7. Một số Idioms về màu sắc phổ biến khác

Ngoài các nhóm trên, dưới đây là những Idioms về màu sắc khác mà bạn nên biết để mở rộng vốn từ:

IdiomÝ nghĩaVí dụ
Strike goldĐạt thành công lớn, kiếm nhiều tiềnHe struck gold with his idea. (Anh ấy thành công lớn với ý tưởng của mình.)
Like gold dustRất hiếm, khó tìmGood jobs are like gold dust. (Việc tốt rất hiếm.)
Have a heart of goldRất tốt bụngShe has a heart of gold. (Cô ấy rất tốt bụng.)
As good as goldNgoan ngoãn, cư xử tốtThe kids were as good as gold. (Bọn trẻ rất ngoan.)
All that glitters is not goldKhông phải vẻ ngoài nào cũng tốtRemember, all that glitters is not gold. (Hãy nhớ không phải cái gì đẹp cũng tốt.)
Worth its weight in goldRất hữu ích, quý giáThis tool is worth its weight in gold. (Công cụ này rất hữu ích.)
Pot of goldPhần thưởng lớn khó đạt đượcHe dreams of finding a pot of gold. (Anh ấy mơ về phần thưởng lớn.)
The streets are paved with goldNơi dễ kiếm tiềnThey thought the city was paved with gold. (Họ nghĩ thành phố dễ kiếm tiền.)
Gray areaTình huống không rõ ràngThis issue is a gray area. (Vấn đề này không rõ ràng.)
Grey matterTrí não, chất xámUse your grey matter to solve it. (Hãy dùng trí não để giải quyết.)
Grey marketThị trường không chính thứcThe phone was bought on the grey market. (Điện thoại được mua ở thị trường không chính thức.)
Go/turn greyBạc tócHe started to go grey early. (Anh ấy bắt đầu bạc tóc sớm.)
Out of the greyThoát khỏi trạng thái buồn chánThe trip brought her out of the grey. (Chuyến đi giúp cô ấy thoát khỏi buồn chán.)

Xem thêm: Tổng hợp 100+ thành ngữ tiếng Anh (Idioms) theo chủ đề

8. Mẹo học và ghi nhớ Color Idioms hiệu quả

Việc học Idioms sẽ dễ dàng hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn ghi nhớ hiệu quả hơn:

  • Học theo nhóm màu sắc: Gộp Idioms theo từng màu như red, blue, green để dễ liên kết và nhớ lâu hơn. Khi ôn tập, bạn cũng dễ dàng “kích hoạt” cả một nhóm từ vựng thay vì nhớ từng idiom riêng lẻ.
  • Gắn với hình ảnh và cảm xúc: Cách này đặc biệt hiệu quả vì não bộ thường ghi nhớ hình ảnh và cảm xúc tốt hơn chữ viết đơn thuần.
  • Học qua ví dụ ngắn: Mỗi idiom nên đi kèm ít nhất một câu ví dụ thực tế để hiểu rõ cách dùng trong ngữ cảnh. 
  • Áp dụng phương pháp spaced repetition (lặp lại ngắt quãng): Có thể dùng app như Anki hoặc Quizlet, tạo flashcard mặt trước là idiom, mặt sau là nghĩa + hình ảnh minh họa + câu ví dụ của bạn.
  • Áp dụng vào Speaking: Cố gắng sử dụng Idioms khi luyện nói để tăng khả năng phản xạ trong thực tế. Khi sử dụng thường xuyên, bạn sẽ tự tin hơn và tránh tình trạng “học nhưng không dùng được”.

9. Cách ứng dụng Color Idioms để “ghi điểm” trong IELTS Speaking

Việc sử dụng Idioms đúng lúc sẽ giúp câu trả lời tự nhiên và ấn tượng hơn. Dưới đây là cách áp dụng hiệu quả trong bài thi Speaking.

  • Lồng ghép Idioms vào câu trả lời tự nhiên: Không nên tách riêng Idioms thành một câu độc lập, hãy đưa chúng vào câu trả lời một cách mượt mà. Điều này giúp bài nói của bạn trôi chảy và không bị gượng ép.

Ví dụ: The news came out of the blue, so I was totally shocked. (Tin đó đến rất bất ngờ nên tôi hoàn toàn sốc.)

  • Dùng Idioms để nhấn mạnh ý: Idioms có thể giúp bạn làm nổi bật quan điểm hoặc cảm xúc một cách ấn tượng hơn so với từ vựng thông thường.

Ví dụ: He was as white as a sheet when he heard the bad news. (Anh ấy tái mét khi nghe tin xấu.)

  • Luyện theo chủ đề thường gặp trong IELTS: Hãy chuẩn bị sẵn 1 – 2 Idioms cho các topic phổ biến như work, study, emotions, relationships. Điều này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi vào phòng thi.

  • Tránh lạm dụng Idioms: Dùng quá nhiều Idioms trong một câu trả lời có thể khiến bài nói mất tự nhiên. Chỉ nên sử dụng 1 – 2 Idioms mỗi câu trả lời để đạt hiệu quả tốt nhất.

Tạm kết

Việc ghi nhớ và áp dụng các Idioms về màu sắc sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn và làm cho câu nói trở nên ấn tượng, giàu hình ảnh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng linh hoạt những thành ngữ này trong giao tiếp cũng như trong các bài thi tiếng Anh.

Tham gia khóa Freshman tại The IELTS Workshop để xây nền tảng ngữ pháp vững chắc và phát triển đầy đủ kỹ năng để bắt đầu hành trình chinh phục IELTS.

khoá học Freshman - The IELTS Workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo