Trong tiếng Anh, các Idioms về tiền (money idioms) được sử dụng rất phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết. Những thành ngữ này không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và gần với người bản xứ. Dưới đây là tổng hợp 20+ idioms về tiền thông dụng trong tiếng Anh mà bạn nên biết.
1. Idioms về tiền (money idioms) diễn tả sự giàu có
Các idioms về tiền diễn tả sự giàu có thường giúp bạn diễn đạt mức độ dư dả tài chính hoặc lối sống xa hoa một cách tự nhiên. Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ phổ biến:
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Loaded/ Rolling in it/ Made of money | Rất giàu, có nhiều tiền | He is loaded and owns several luxury cars. (Anh ấy rất giàu và sở hữu nhiều xe sang.) |
| Live high on the hog | Sống xa hoa, tiêu xài thoải mái | After his business succeeded, he began to live high on the hog. (Sau khi kinh doanh thành công, anh ấy bắt đầu sống xa hoa.) |
| Well-off/ Well-heeled/ Well-to-do | Khá giả, có điều kiện tài chính tốt | They come from a well-off family. (Họ đến từ một gia đình khá giả.) |
| Money to burn | Có rất nhiều tiền để tiêu xài | She seems to have money to burn these days. (Dạo này cô ấy có rất nhiều tiền để tiêu xài.) |
| Born with a silver spoon in one’s mouth | Sinh ra trong gia đình giàu có | He was born with a silver spoon in his mouth. (Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có.) |
| Filthy rich | Cực kỳ giàu có | That businessman is filthy rich. (Doanh nhân đó cực kỳ giàu có.) |
| Strike it rich | Trở nên giàu có nhanh chóng | He struck it rich after investing in technology. (Anh ấy trở nên giàu có nhanh chóng sau khi đầu tư vào công nghệ.) |
| In the lap of luxury | Sống trong sự giàu sang, tiện nghi | They spent their vacation in the lap of luxury. (Họ tận hưởng kỳ nghỉ trong sự xa hoa.) |

2. Idioms về tiền (money idioms) diễn tả sự nghèo khó
Các idioms về tiền diễn tả sự nghèo khó thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu thốn tài chính hoặc cuộc sống chật vật hằng ngày. Việc hiểu và sử dụng những thành ngữ này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong cả giao tiếp và bài viết học thuật.
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Live from paycheck to paycheck | Sống phụ thuộc vào lương, không có tích lũy | It’s stressful living from paycheck to paycheck. (Thật căng thẳng khi sống phụ thuộc hoàn toàn vào tiền lương.) |
| Flat broke / Stone broke | Không còn đồng nào, cháy túi | After buying a new phone, I’m flat broke. (Sau khi mua điện thoại mới, tôi cháy túi.) |
| Hand to mouth | Sống chật vật, chỉ đủ chi tiêu cơ bản | Many families live hand to mouth in rural areas. (Nhiều gia đình sống chật vật ở vùng nông thôn.) |
| Hard up | Gặp khó khăn về tài chính | He has been hard up since he lost his job. (Anh ấy gặp khó khăn tài chính kể từ khi mất việc.) |
| Down and out | Sa cơ lỡ vận, không có tiền và sự hỗ trợ | He became down and out after losing everything. (Anh ấy trở nên túng quẫn sau khi mất tất cả.) |
| Scrape by | Chỉ đủ sống qua ngày | They can only scrape by on such a low income. (Họ chỉ đủ sống qua ngày với thu nhập thấp như vậy.) |
| Tighten one’s belt | Thắt chặt chi tiêu | We need to tighten our belts during this crisis. (Chúng ta cần thắt chặt chi tiêu trong giai đoạn khó khăn này.) |

3. Idioms về chi tiêu và tiết kiệm
Các idioms về chi tiêu và tiết kiệm giúp bạn diễn đạt cách quản lý tiền bạc một cách sinh động, từ việc chi tiêu hợp lý đến lãng phí hoặc tiết kiệm. Nắm vững nhóm thành ngữ này sẽ giúp bài viết và giao tiếp của bạn tự nhiên, sát thực tế hơn.
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Cost an arm and a leg | Rất đắt đỏ | That watch costs an arm and a leg. (Chiếc đồng hồ đó cực kỳ đắt.) |
| A penny saved is a penny earned | Tiết kiệm cũng như kiếm thêm tiền | I always compare prices because a penny saved is a penny earned. (Tôi luôn so sánh giá vì tiết kiệm cũng như kiếm thêm tiền.) |
| Throw money around / Spend money like water | Tiêu tiền hoang phí | He spends money like water on luxury items. (Anh ấy tiêu tiền như nước vào đồ xa xỉ.) |
| Break the bank | Tốn rất nhiều tiền | Renovating the house didn’t break the bank. (Việc sửa nhà không tốn quá nhiều tiền.) |
| Tighten one’s belt | Thắt chặt chi tiêu | We have to tighten our belts this month. (Tháng này chúng tôi phải thắt chặt chi tiêu.) |
| Get one’s money’s worth | Nhận được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra | The trip was amazing, we got our money’s worth. (Chuyến đi rất tuyệt, chúng tôi nhận được giá trị xứng đáng.) |
| Cheapskate / Tightwad | Người keo kiệt, không muốn chi tiêu | He’s such a cheapskate that he never buys gifts. (Anh ta keo kiệt đến mức không bao giờ mua quà.) |
| Cut corners | Cắt giảm chi phí (thường làm giảm chất lượng) | They cut corners to save money on the project. (Họ cắt giảm chi phí nên chất lượng dự án giảm.) |
| Splash out | Chi tiêu mạnh tay cho thứ gì đó | She splashed out on a new laptop. (Cô ấy mạnh tay mua một chiếc laptop mới.) |

4. Idioms về khả năng kiếm tiền
Các idioms về khả năng kiếm tiền thường mô tả cách con người tạo ra thu nhập, từ việc làm chăm chỉ đến kiếm tiền nhanh chóng hoặc thậm chí không minh bạch. Việc sử dụng đúng những thành ngữ này sẽ giúp bạn diễn đạt rõ hơn các khía cạnh tài chính.
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Make a killing | Kiếm được rất nhiều tiền trong thời gian ngắn | She made a killing selling products online. (Cô ấy kiếm được rất nhiều tiền trong thời gian ngắn nhờ bán hàng online.) |
| Bring home the bacon | Kiếm tiền nuôi sống gia đình | He works two jobs to bring home the bacon. (Anh ấy làm hai công việc để nuôi sống gia đình.) |
| Gravy train | Công việc nhẹ nhàng nhưng thu nhập cao | That job is a gravy train with little effort required. (Công việc đó nhẹ nhàng nhưng kiếm được nhiều tiền.) |
| Line one’s pockets | Kiếm tiền không minh bạch, tư lợi | The official was accused of lining his pockets. (Quan chức đó bị cáo buộc tư lợi cá nhân.) |
| Nest egg | Khoản tiền tiết kiệm cho tương lai | They are building a nest egg for retirement. (Họ đang tích lũy tiền cho tương lai.) |
| Cash cow | Nguồn thu ổn định, “con gà đẻ trứng vàng” | This product has become a cash cow for the company. (Sản phẩm này trở thành nguồn thu lớn cho công ty.) |
| Strike it rich | Trở nên giàu có nhanh chóng | He struck it rich after launching his startup. (Anh ấy trở nên giàu có nhanh chóng sau khi khởi nghiệp.) |
| Earn a living | Kiếm sống | She works as a teacher to earn a living. (Cô ấy làm giáo viên để kiếm sống.) |

Xem thêm:
- 80+ Idioms về cảm xúc thường dùng trong IELTS
- 20+ Idioms chủ đề động vật thông dụng trong tiếng Anh
- 45+ Idioms chủ đề Communication phổ biến nhất
5. Một số money idioms phổ biến khác
Ngoài các nhóm idioms quen thuộc, còn có nhiều money idioms phổ biến khác được dùng để nhấn mạnh quan điểm, thể hiện cảm xúc hoặc tạo điểm nhấn trong giao tiếp. Những thành ngữ này thường xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết.
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Money talks | Tiền có sức ảnh hưởng lớn | In negotiations, money talks. (Trong đàm phán, tiền có sức ảnh hưởng lớn.) |
| Look like a million bucks | Trông rất sang trọng, thu hút | She looks like a million bucks in that outfit. (Cô ấy trông cực kỳ sang trọng trong bộ đồ đó.) |
| For a song | Mua được với giá rất rẻ | He bought that car for a song. (Anh ấy mua chiếc xe đó với giá rất rẻ.) |
| Bet your bottom dollar | Chắc chắn điều gì đó sẽ xảy ra | You can bet your bottom dollar he’ll win. (Bạn có thể chắc chắn anh ấy sẽ thắng.) |
| Money is the root of all evil | Tiền là nguồn gốc của nhiều điều xấu | Some people believe money is the root of all evil. (Một số người tin rằng tiền là nguồn gốc của nhiều điều xấu.) |
| Put your money where your mouth is | Hành động thay vì chỉ nói suông | If you believe in it, put your money where your mouth is. (Nếu bạn tin vào điều đó, hãy hành động thay vì chỉ nói.) |
| Easy money | Tiền kiếm được một cách dễ dàng | That job offers easy money with little effort. (Công việc đó mang lại tiền dễ dàng với ít công sức.) |
| Time is money | Thời gian quý như tiền bạc | Don’t waste time, remember that time is money. (Đừng lãng phí thời gian vì thời gian là tiền bạc.) |
Xem thêm: Tổng hợp 100+ thành ngữ tiếng Anh (Idioms) theo chủ đề
6. Cách ứng dụng Money Idioms để “ghi điểm” trong IELTS Speaking
Dùng money idioms (thành ngữ về tiền bạc) trong IELTS Speaking là một cách rất hiệu quả để tăng điểm Lexical Resource (từ vựng) và Fluency & Coherence (độ trôi chảy & tự nhiên).
Nguyên tắc “ghi điểm” khi dùng idioms về tiền bạc:
- Chỉ dùng 1 – 2 idioms mỗi phần trả lời dài (đừng nhồi nhét quá nhiều → nghe gượng ép).
- Dùng ngữ cảnh tự nhiên, không gượng ép.
- Phát âm đúng + nhấn nhá nhẹ để thể hiện bạn hiểu và tự tin.
- Kết hợp với giải thích ngắn hoặc ví dụ cá nhân để examiner thấy bạn dùng idioms một cách conscious và appropriate.
- Tránh idioms quá slang hoặc quá informal (như “filthy rich”, “rolling in dough”) nếu không chắc ngữ cảnh phù hợp.
- Chuẩn bị sẵn 1 – 2 idioms cho mỗi chủ đề để không bị “bí từ” khi vào phòng thi.
Ví dụ bạn có thể ứng dụng Money Idioms trong 3 part của IELTS Speaking như sau:
Part 1
Question: Do you like shopping?
Answer: Yes, I do enjoy it, but I’m quite a savvy shopper. I rarely buy things on impulse, especially designer items because they often cost an arm and a leg. I prefer waiting for sales season to get the best deals.
Part 2
Question: Describe something expensive you would like to buy in the future.
Answer: …The item I’m dreaming of is a new apartment in the city center. Of course, I can’t afford it right now, so my partner and I are working hard to build a nest egg. We both believe in the importance of saving for a rainy day, so we’ve been cutting back on unnecessary expenses. It will probably take us a few more years, but I’m confident we can achieve our goal…
Part 3
Question: Why do you think some people spend a lot of money on things they don’t need?
Answer: …One of the primary reasons is the influence of advertising and social media, which creates a sense of desire for luxury goods. Also, I think some people who were not born with a silver spoon in their mouth might feel the need to buy expensive things to show off their success once they start earning well…
Tạm kết
Việc ghi nhớ và áp dụng các Idioms về tiền sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và tạo ấn tượng tốt khi sử dụng tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng linh hoạt những thành ngữ này trong cả Speaking và Writing.
Tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để xây dựng nền tảng vững chắc, bắt đầu hành trình chinh phục IELTS của bạn.
