fbpx

Hướng dẫn 03 bước Paraphrase Mở bài trong IELTS Writing Task 2

cách paraphrase ielts writing task 2

Nếu bạn đã từng tìm hiểu về band descriptors (tiêu chí chấm điểm cho từng band) trong bài thi Writing, Paraphrase là một trong những yếu tố góp phần vào cải thiện tiêu chí Coherence & Cohesion (sự liên kết, mạch lạc). Vậy, đâu là cách paraphrase một cách ĐẦY ĐỦ và PHÙ HỢP trong IELTS Writing Task 2?

Bài viết hôm nay sẽ hướng dẫn bạn đọc thông qua ví dụ cụ thể dưới đây:

Some people who have been in prison become good citizens later. Some people think that having these people to give a talk to school children is the best way to tell them about the dangers of committing crimes. Do you agree or disagree?

Bước #1: Đọc – hiểu kỹ đề bài Writing Task 2 trước khi paraphrase

Ở đây, thí sinh cần xác định tất cả các yêu cầu của đề bài trước (address all the tasks)

Theo đề bài, quan điểm được đưa ra trong có 2 vế: 

Vế 1: Some people who have been in prison become good citizens later. (Một số tù nhân đã trở thành công dân tốt sau khi ra tù. Những người này nên có bài phát biểu với học sinh trên trường học. )

Vế 2: Having these people to give a talk to school children is the best way to tell them about the dangers of committing crimes. (Đây là cách tốt nhất để nói với học sinh về sự nguy hiểm của việc phạm tội)

Bước #2: Chọn lọc các từ khóa trong đề bài

Các từ khóa này liên quan trực tiếp đến chủ đề và sẽ được nhắc đến liên tục trong bài viết. Do đó, nó sẽ là ‘manh mối’ để bạn có thể paraphrase và sử dụng trong bài của mình.

Với đề bài trên, có một số từ khóa quan trọng như:

Some people who have been in prison become good citizens later. Some people think that having these people to give a talk to school children is the best way to tell them about the dangers of commiting crime.

Bước 3: Thực hiện paraphrase cho Mở bài

Có rất nhiều cách để paraphrase. Bạn hãy luyện tập nhuần nhuyễn 1 – 2 cách để áp dụng thường xuyên trong quá trình luyện thi.

Sử dụng synonyms (từ đồng nghĩa)

Ví dụ:

  • People who have been in prison (những người từng ở trong tù) = ex-prisoners, former convicts/inmates
  • Good citizens (công dân tốt) = law-abiding dwellers/inhabitants/residents (những người tuân thủ pháp luật)
  • Give a talk = deliver/convey a speech/lecture (thuyết trình, đưa ra bài thuyết giảng)
  • The best (Cái tốt nhất) = The optimal (Cái tối ưu nhất) = The most effective (Cái hiệu quả nhất)
  • School children = school aged children/teenagers/youngsters/juveniles/adolescents = students 

Lưu ý: Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng của từ. Bạn sẽ được đánh giá cao nếu có thể dùng các từ có nghĩa cụ thể hơn. Ví dụ:

  • Dangers (nguy hiểm) = risks (rủi ro) = hazards = threats (sự đe dọa) = jeopardies ~ consequences (hệ quả) = repercussions
  • Tell ~ educate ~ underscore ~ emphasize (thay vì “nói” cho học sinh biết thì bạn có thể dùng từ “giáo dục” hay “nhấn mạnh”, nghĩa sẽ được cụ thể hóa hơn)

Một cách khác là sử dụng collocations (sự đồng nghĩa)

  • People who have been in prison = People who have served in prison/have been behind bars/have been imprisoned/have received a prison sentence/have been released from prison.
  • Good citizens = dwellers/inhabitants/residents who adhere to/abide by the law
  • Committing crimes = carry out unlawful acts/wrongdoings/offence = violate/offend the law

Thay đổi ngữ pháp

Cụ thể, thí sinh có có thể thay thế cấu trúc câu, loại từ, kết hợp các câu ngắn/đơn với nhau, hoặc tách những câu dài ra thành những phần nhỏ. 

Ví dụ, ở cách thứ nhất, chúng ta sẽ dùng mệnh đề quan hệ (1) để “kết nối” 2 câu ngắn ở vế 1 vào với nhau và lại mệnh đề quan hệ (2) để link tiếp với vế còn lại.

It is often believed that former inmates who become law-abiding residents later should deliver a speech to school-aged youngsters, which is considered to be the optimal way to underscore the repercussions of carrying out unlawful acts for children.

Với cách thứ 2, ta sẽ dùng cấu trúc câu khác – câu bị động để paraphrase vế thứ nhất của quan điểm và kết hợp với mệnh đề quan hệ, ta có câu đầy đủ như sau:

Some people hold the belief that speeches from ex-convicts who adhere to the law later should be conveyed to juveniles, which can emphasize the jeopardies of committing offences for them in the most effective way.

Cuối cùng, các bạn thí sinh nên đọc lại và dịch lại lần nữa xem câu mới sau khi đã paraphrase có giữ nguyên nghĩa lúc đầu không. Nếu sau khi mình dịch lại 2 câu vừa rồi thì thấy nghĩa của câu vẫn không đổi, vậy là mình đã paraphrase thành công rồi!

Tạm kết

Paraphrase là kỹ năng cần có nếu bạn muốn được đánh giá cao trong phần thi IELTS Writing. Để thuần thục được kỹ năng này, thí sinh nên luyện tập thường xuyên với nhiều đề bài và chủ đề Writing khác nhau.

Học thêm về các Paraphrase và cách áp dụng kỹ năng này hiệu quả trong IELTS Writing Task 2 thông qua khóa học Pre-Senior của The IELTS Workshop.

the ielts workshop khóa pre senior