Make ends meet là gì? Đây là một cụm thành ngữ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả việc xoay xở tài chính để đủ sống. Hãy cùng The IELTS Workshop khám phá chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng của thành ngữ quen thuộc “Make ends meet” và ghi điểm ngay trong phần thi IELTS Speaking nhé.
1. Make ends meet là gì?
Make ends meet có nghĩa là kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống, không bị rơi vào cảnh nợ nần. Nó thường ám chỉ việc chỉ vừa đủ chi trả cho các nhu cầu cơ bản như tiền thuê nhà, ăn uống và hóa đơn.
Ví dụ:
- She works two jobs just to make ends meet. (Cô ấy làm hai công việc chỉ để đủ trang trải cuộc sống.)
- It’s becoming harder for many families to make ends meet due to rising living costs. (Ngày càng khó để nhiều gia đình xoay xở đủ sống do chi phí sinh hoạt tăng cao.)

2. Nguồn gốc của thành ngữ Make ends meet
Thành ngữ “make ends meet” được cho là xuất hiện từ thế kỷ 17, gắn với lĩnh vực kế toán và quản lý tài chính. “The ends” ám chỉ hai “đầu” của một bản cân đối thu chi: một bên là thu nhập, bên còn lại là chi tiêu. Khi hai “đầu” này “gặp nhau” (meet), tức là số tiền kiếm được vừa đủ để trang trải cuộc sống.
Ngoài ra, cụm từ này cũng có thể bắt nguồn từ nghề may thời xưa. Người thợ phải tính toán chính xác để các mảnh vải khớp với nhau; nếu sai lệch, sản phẩm sẽ hỏng và gây thiệt hại. Từ hình ảnh đó, “make ends meet” dần mang nghĩa bóng, chỉ việc xoay xở tài chính khéo léo để đủ sống và tránh thiếu hụt.
3. Cách sử dụng của Make ends meet
Cấu trúc chung:
S + V + to make ends meet (Ai đó làm gì để trang trải cuộc sống)
Ví dụ:
- With the rising inflation, many families find it difficult to make ends meet. (Với lạm phát gia tăng, nhiều gia đình thấy khó khăn để trang trải cuộc sống.)
- She works two jobs just to make ends meet. (Cô ấy làm hai công việc chỉ để đủ tiền trang trải.)
“Make ends meet” là một cụm động từ, vì vậy nó có thể được chia ở các thì khác nhau. Dưới đây là các ngữ cảnh sử dụng phổ biến nhất.
| Cấu trúc | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
| (to) make ends meet | Dạng nguyên mẫu, diễn tả khả năng hoặc mục đích xoay sở đủ sống. | Both of my parents have to work very hard to make ends meet. (Cả bố và mẹ tôi đều phải làm việc rất chăm chỉ để trang trải cuộc sống.) |
| struggle to make ends meet | Nhấn mạnh sự khó khăn, chật vật trong việc kiếm đủ tiền trang trải. | With rising inflation, many families are struggling to make ends meet. (Với lạm phát gia tăng, nhiều gia đình đang chật vật để xoay sở đủ sống.) |
| can’t make ends meet | Dạng phủ định, diễn tả tình trạng thu nhập không đủ để chi trả cho các chi phí. | After he lost his job, he found that he couldn’t make ends meet. (Sau khi mất việc, anh ấy nhận ra mình không thể kiếm đủ sống.) |
| find it hard to make ends meet | Tương tự như “struggle”, diễn tả việc cảm thấy khó khăn để cân đối thu chi. | Many young people find it hard to make ends meet when they first move to a big city. (Nhiều người trẻ cảm thấy khó khăn để trang trải cuộc sống khi họ mới chuyển đến một thành phố lớn.) |
4. Cách diễn đạt thay thế cho Make ends meet
Để làm phong phú vốn từ, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa sau thay cho make ends meet tùy vào ngữ cảnh:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Get by | Xoay sở, sống qua ngày | My salary isn’t high, but we can get by. (Lương của tôi không cao, nhưng chúng tôi có thể xoay sở được.) |
| Live from hand to mouth | Sống tằn tiện, làm đồng nào tiêu đồng ấy | After the factory closed, many workers had to live from hand to mouth. (Sau khi nhà máy đóng cửa, nhiều công nhân đã phải sống trong cảnh làm đồng nào tiêu đồng ấy.) |
| Scrape by | Xoay xở, chật vật để vượt qua, tồn tại | He is scraping by with two part-time jobs. (Anh ấy đang chật vật kiếm sống bằng hai công việc bán thời gian.) |
5. Ứng dụng Make ends meet trong IELTS Speaking
Trong IELTS Speaking, bạn có thể sử dụng cụm make ends meet khi diễn đạt về các vấn đề tài chính, kinh tế, đặc biệt hiệu quả trong các chủ đề về công việc, cuộc sống đô thị hoặc khó khăn kinh tế.
Ví dụ:
Part 1: Topic Work & Jobs (Công việc)
- Examiner: Is your current salary enough for you? (Mức lương hiện tại của bạn có đủ với bạn không?)
- Candidate: To be honest, while I enjoy my job, the pay isn’t great. With the high cost of living in this city, I sometimes find it hard to make ends meet by the end of the month, so I’m thinking about taking a part-time job. (Thành thật mà nói, dù tôi thích công việc này nhưng lương không cao lắm. Với chi phí sinh hoạt đắt đỏ ở thành phố này, đôi khi tôi thấy khó có thể xoay sở đủ tiền trang trải cuộc sống vào cuối tháng, nên tôi đang tính tìm thêm một công việc bán thời gian.)
Part 3: Topic Social Issues (Vấn đề xã hội)
- Examiner: Why do some people choose to work in big cities despite the high expenses? (Tại sao một số người chọn làm việc ở các thành phố lớn bất chấp chi phí đắt đỏ?)
- Candidate: Many move to cities for better career prospects. Even though they might struggle to make ends meet initially due to sky-high rents, the long-term opportunities for promotion and higher income are often worth the struggle. (Nhiều người chuyển đến thành phố vì triển vọng nghề nghiệp tốt hơn. Mặc dù ban đầu họ có thể phải vật lộn để trang trải cuộc sống do tiền thuê nhà cao ngất ngưỡng, nhưng những cơ hội thăng tiến và thu nhập cao hơn về lâu dài thường xứng đáng với sự nỗ lực đó.)
6. Bài tập với thành ngữ Make ends meet
Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành các câu dưới đây:
Câu 1: Many students have to work part-time jobs just to _________ while studying abroad.
- A. make their ends meet
- B. make ends meet
- C. make end meets
Câu 2: Since my father lost his job, my family has found it difficult to _________.
- A. get ends meet
- B. do ends meet
- C. make ends meet
Câu 3: My grandmother used to run a small grocery store to _________ during the war.
- A. make ends meet
- B. make ends meeting
- C. make ends met
Câu 4: Even with two incomes, they can _________ meet in such an expensive city like New York.
- A. hardly make ends
- B. hard make ends
- C. make hardly ends
Câu 5: Living on a tight budget means you have to be very careful to _________.
- A. make ends meet
- B. keep ends meet
- C. stay ends meet
Đáp án: 1. B; 2. C; 3. A; 4. A; 5. A
Kết luận
Hy vọng qua bài viết này các bạn đã hiểu thành ngữ Make ends meet là gì. Thành ngữ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và sinh động hơn trong tiếng Anh.
Tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc chỉ trong thời gian tối ưu nhất.
