Giải IELTS Writing Task 1: Money needed for singles & couples in Australia

Dưới sự hướng dẫn của cô Nguyễn Kiều Trinh, bài mẫu chủ đề the table below illustrates how much money a single person and a couple in Australia need on average for a comfortable lifestyle after they retire được sẽ giúp người học hiểu rõ cách xây dựng và hoàn thiện một bài IELTS Writing Task 1 chuẩn chỉnh.

1. Phân tích và hướng dẫn

1.1. Đề bài

The table below illustrates how much money a single person and a couple in Australia need on average for a comfortable lifestyle after they retire. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.   

(Bảng dưới đây minh họa số tiền trung bình mà một người độc thân và một cặp vợ chồng ở Úc cần để có một cuộc sống thoải mái sau khi nghỉ hưu. Hãy tóm tắt thông tin bằng cách lựa chọn và trình bày những đặc điểm chính, đồng thời đưa ra các so sánh khi thích hợp.)

how much money a single person and a couple in Australia need on average for a comfortable lifestyle after they retire. 

1.2. Phân tích đề bài

  • Dạng bài: Table (Static chart – Biểu đồ không có thay đổi theo thời gian) 
  • Từ khoá và từ đồng nghĩa:  
    • retired single person = individual retiree, single pensioner 
    • retired couple = retired pair, elderly couple 
    • comfortable lifestyle = adequate living standard, comfortable retirement living 
    • expenses = living costs, expenditure categories 
    • Australia = the country, the national context 
    • “Others” trong bảng chỉ là nhãn rút gọn, không đủ rõ nghĩa khi đứng một mình nên đầy đủ như “other expenses” hoặc “miscellaneous expenses”. 
  • Đơn vị: US dollars 
  • Nhiệm vụ: So sánh chi phí sinh hoạt trung bình của người nghỉ hưu độc thân và các cặp vợ chồng nghỉ hưu tại Úc, nhấn mạnh tổng chi phí, sự khác biệt giữa hai nhóm và các khoản chi tiêu lớn nhất/nhỏ nhất.

Xem thêm: Hướng dẫn cách viết IELTS Writing Task 1 Table

1.3. Dàn bài chi tiết

  • Intro
    • Tổng chi phí của retired couples cao hơn đáng kể so với người nghỉ hưu độc thân. 
    • Hầu hết các khoản chi của couples cao hơn single retirees, ngoại trừ transport gần như tương đương. 
    • Housing và leisure là các khoản chi lớn nhất đối với cả hai nhóm. 
    • Clothing và others là các khoản chi thấp nhất.
  • Overview
    • Tổng chi phí của retired couples cao hơn đáng kể so với người nghỉ hưu độc thân. 
    • Hầu hết các khoản chi của couples cao hơn single retirees, ngoại trừ transport gần như tương đương.
    • Housing và leisure là các khoản chi lớn nhất đối với cả hai nhóm.
    • Clothing và others là các khoản chi thấp nhất.
  • Body 1: Retired single person
    • Tổng chi tiêu: $684. 
    • Housing ($184) là khoản chi lớn nhất, cao hơn đáng kể so với leisure ($140) và health ($122). 
    • Transport ($107) thấp hơn health nhưng vẫn cao hơn gấp đôi so với các khoản nhỏ như food ($50), clothing ($44), và others ($37) là khoản chi thấp nhất, nghĩa là housing gần gấp 5 lần miscellaneous expenses. 
    • Nhìn chung, các chi phí thiết yếu (housing, health) chiếm phần lớn ngân sách so với các chi phí tiêu dùng nhỏ hơn 
  • Body 2: Retired couples
    • Tổng chi tiêu: $931, cao hơn gần $250 so với người độc thân. ‘===Leisure ($202) là khoản chi lớn nhất, hơi cao hơn housing ($194), trong khi health ($177) đứng thứ ba. Ba khoản chi này chiếm hơn nửa tổng ngân sách của các cặp vợ chồng nghỉ hưu. 
    • So với single retirees: 
      • Leisure và Health cao hơn đáng kể khoảng trên $50 ($140 vs. $202 và $122 vs. $177). 
      • Housing chỉ cao hơn nhẹ khoảng 10$ ($184 vs. $194). 
      • Transport gần như giống nhau ($107 vs. $108). 
    • Các khoản nhỏ hơn có sự chênh lệch lớn hơn, khi food, clothing và others của couples gần gấp đôi so với single retirees (khoảng $70-100 ở mỗi hạng mục).

2. Bài mẫu

The table presents the weekly expenditure required for comfortable retirement living for an individual retiree and an elderly couple in Australia. 

Overall, the necessary budget for retired couples is considerably higher than that for a single pensioner. Spending for couples exceeds that of individuals in almost every category, whereas transport costs remain nearly identical between the two demographics. In addition, housing and leisure occupy the bulk of the total expenditure, while costs associated with clothing and miscellaneous items remain the lowest outlays

For a single retiree, the total weekly spending amounts to $684. Housing represents the dominant expense, reaching $184, substantially higher than leisure and healthcare spending, recorded at $140 and $122 respectively. Transport costs, at $107, are slightly lower than health expenditure but more than double the figures for smaller consumer items such as food, clothing and other spendings, under $50 apiece. 

For a retired pair, however, the overall required expenditure rises markedly to $931, almost $250 more than that of their single counterparts. Leisure emerges as the primary expense, at $202, slightly exceeding housing costs at $194, while healthcare spending ranks third at $177. Together, these three categories account for more than half of the household budget. Compared with single retirees, couples spend over $50 more on both leisure and health, whereas the gap in housing is marginal at only $10. Transport expenditure remains virtually unchanged at around $108 between both groups. Conversely, smaller categories reveal greater disparities, with food, clothing and other spending for couples roughly doubling the corresponding figures for individuals, with each category ranging from $70 to $100. 

Sample by Nguyen Kieu Trinh– IELTS Teacher at The IELTS Workshop

3. Từ vựng

  • weekly expenditure (n phr): chi tiêu hàng tuần 
  • comfortable retirement living (n phr): cuộc sống nghỉ hưu thoải mái 
  • individual retiree (n phr): người nghỉ hưu độc thân 
  • elderly couple (n phr): cặp vợ chồng lớn tuổi 
  • single pensioner (n phr): người nghỉ hưu nhận lương hưu 
  • demographics (n): nhóm đối tượng dân số 
  • miscellaneous items (n phr): các khoản chi linh tinh
  • consumer items (n phr): các mặt hàng chi tiêu tiêu dùng 
  • necessary budget (n phr): ngân sách cần thiết 
  • dominant/ primary expense (n phr): khoản chi lớn nhất/ chính 
  • account for (v phr): chiếm \ occupy the bulk of the expenditure (v phr): chiếm phần lớn chi tiêu 
  • lowest outlays (n phr): các khoản chi thấp nhất 
  • exceeds that of (comparative structure): vượt mức của 
  • nearly identical (adj phr): gần như giống hệt 
  • substantially higher than (comparative structure): cao hơn đáng kể 
  • slightly exceed (v phr): nhỉnh hơn một chút 
  • rank third (v phr): đứng thứ ba 
  • gap is marginal (phr): sự chênh lệch nhỏ 
  • virtually unchanged (phr): hầu như không thay đổi 
  • reveal greater disparities (v phr): cho thấy sự khác biệt lớn hơn
  • roughly doubling the corresponding figures (structure): gần gấp đôi số liệu tương ứng \range from … to … (structure): dao động từ … đến … 

Tạm kết

Hy vọng rằng sau khi tham khảo bài mẫu chủ đề how much money a single person and a couple in Australia need on average for a comfortable lifestyle after they retire trên, học viên sẽ hiểu rõ hơn cách triển khai và hoàn thiện một bài IELTS Writing Task 1 dạng Table một cách đầy đủ.

Đừng quên đọc kỹ bài mẫu do cô Nguyễn Kiều Trinh hướng dẫn và ghi chú lại những kiến thức quan trọng để từng bước nâng cao kỹ năng viết tiếng Anh của mình nhé.

Tham khảo tài liệu: [Cập nhật liên tục] Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2026 kèm bài mẫu và Bài mẫu Writing Task 1 trên website. Đây là nguồn tài liệu hữu ích để bạn luyện kỹ năng mô tả số liệu, rèn khả năng so sánh và nắm bắt xu hướng trong biểu đồ từ đó nâng cao hơn band điểm của mình.

Ngoài ra, đừng quên tham khảo HỌC IELTS MIỄN PHÍ  trên website để có cơ hội học trực tiếp cùng giảng viên giàu kinh nghiệm giảng dạy để nắm rõ các kĩ năng làm các dạng bài IELTS.

học ielts miễn phí trên website onthiielts.com.vn

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo