Paraphrase people: Từ và cụm từ thay thế “people” trong IELTS Writing

Trong IELTS Writing Task 2, việc lặp lại danh từ “people” là lỗi khá phổ biến khiến bài viết trở nên đơn điệu và kém học thuật. Để cải thiện chất lượng bài viết và nâng cao band điểm, thí sinh cần biết cách paraphrase people bằng những cách diễn đạt thay thế phù hợp với từng ngữ cảnh. Việc sử dụng linh hoạt các từ và cụm từ đồng nghĩa không chỉ giúp tránh lặp từ mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ đa dạng, chính xác.

1. The general public: đại chúng

  • Ý nghĩa: Đại chúng
  • Ngữ cảnh sử dụng: Dùng khi nói về ý kiến, quan điểm của số đông hoặc các dịch vụ dành cho mọi người (public transport, public opinion).
  • Ví dụ: The general public should be educated about the importance of recycling to protect the environment. (Đại chúng cần được giáo dục về tầm quan trọng của việc tái chế để bảo vệ môi trường.)

2. Ordinary people: dân thường

  • Ý nghĩa: Dân thường
  • Ngữ cảnh sử dụng: Dùng khi muốn so sánh người dân bình thường với chính trị gia, người giàu có (the rich/celebrities).
  • Ví dụ: New tax policies often have a more severe impact on ordinary people than on the wealthy elite. (Các chính sách thuế mới thường có tác động nặng nề hơn đến người dân thường so với giới thượng lưu giàu có.)

3. Humankind/ Mankind: loài người

  • Ý nghĩa: Loài người
  • Ngữ cảnh sử dụng: Dùng cho các chủ đề mang tầm vĩ mô như lịch sử, môi trường, vũ trụ, sự tồn vong của con người.
  • Ví dụ: Climate change poses the greatest threat to the survival of humankind in the 21st century. (Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn vong của loài người trong thế kỷ 21.)

4. The local community: cộng đồng địa phương

  • Ý nghĩa: Cộng đồng địa phương
  • Ngữ cảnh sử dụng: Những người sống trong cùng một khu vực nhỏ, có mối liên kết với nhau. Dùng cho các bài viết về chủ đề du lịch, văn hóa bản địa, hoặc các vấn đề xã hội tại địa phương.
  • Ví dụ: Tourism can bring economic benefits, but it may also disrupt the lives of the local community. (Du lịch có thể mang lại lợi ích kinh tế, nhưng nó cũng có thể làm xáo trộn cuộc sống của cộng đồng địa phương.)

5. Individuals: cá nhân

  • Ý nghĩa: Cá nhân
  • Ngữ cảnh sử dụng: Nhấn mạnh vào trách nhiệm, quyền lợi hoặc hành vi của từng người riêng lẻ thay vì cả nhóm.
  • Ví dụ: Individuals must take responsibility for their own health by maintaining a balanced diet. (Các cá nhân phải chịu trách nhiệm cho sức khỏe của chính mình bằng cách duy trì chế độ ăn uống cân bằng.)

6. Inhabitants: cư dân ở một vùng

  • Ý nghĩa: Cư dân ở một vùng
  • Ngữ cảnh sử dụng: Người (hoặc vật) cư trú tại một nơi nào đó. Thường đi kèm với địa danh cụ thể (Inhabitants of Hanoi, island inhabitants).
  • Ví dụ: The inhabitants of coastal cities are most vulnerable to rising sea levels. (Cư dân của các thành phố ven biển là những người dễ bị tổn thương nhất trước mực nước biển dâng.)
paraphrase people
Các cụm từ thay thế cho People (Paraphrase People)

7. Dwellers: cư dân ở một địa điểm đã được nhắc đến

  • Ý nghĩa: Cư dân ở [một địa điểm đã được nhắc đến], người sống tại…
  • Ngữ cảnh sử dụng: Bắt buộc phải ghép từ: City dwellers (người sống ở phố), Urban dwellers (cư dân đô thị), Rural dwellers (người sống ở quê).
  • Ví dụ: City dwellers often suffer from higher levels of stress compared to those living in the countryside. (Cư dân thành phố thường chịu mức độ căng thẳng cao hơn so với những người sống ở nông thôn.)

8. Residents: cư dân hoặc người có nhà tại một nơi cụ thể

  • Ý nghĩa: Cư dân hoặc người có nhà tại một nơi cụ thể, người sinh sống
  • Ngữ cảnh sử dụng: Dùng cho các khu dân cư, chung cư, hoặc người dân của một thành phố cụ thể.
  • Ví dụ: Local residents have complained about the noise pollution caused by the nearby construction site. (Cư dân địa phương đã phàn nàn về ô nhiễm tiếng ồn gây ra bởi công trường xây dựng gần đó.)

9. Citizens: công dân

  • Ý nghĩa: Công dân
  • Ngữ cảnh sử dụng: Người dân có quốc tịch, có quyền và nghĩa vụ pháp lý. Dùng trong các chủ đề về luật pháp, chính phủ, quyền lợi xã hội (Senior citizens – người cao tuổi).
  • Ví dụ: All citizens have the right to access basic healthcare services provided by the state. (Tất cả công dân đều có quyền tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản do nhà nước cung cấp.)

10. Public: tập thể, cộng đồng

  • Ý nghĩa: Tập thể, cộng đồng, công chúng
  • Ngữ cảnh sử dụng: Tương tự như cách dùng của “the general public”
  • Ví dụ: Museums should open for free to encourage the public to learn more about history. (Các bảo tàng nên mở cửa miễn phí để khuyến khích công chúng tìm hiểu thêm về lịch sử.)

11. Civilians: cư dân, dân thường

  • Ý nghĩa: Cư dân, dân thường
  • Ngữ cảnh sử dụng: Người dân không thuộc lực lượng vũ trang hay cảnh sát. Đặc biệt dùng trong các chủ đề về chiến tranh, xung đột, hoặc an ninh trật tự (để phân biệt với quân đội/cảnh sát).
  • Ví dụ: Whatever the conflict, innocent civilians are always the ones who suffer the most. (Dù cuộc xung đột là gì, những thường dân vô tội luôn là những người phải chịu đau khổ nhiều nhất.)

12. Humans: con người

  • Ý nghĩa: Con người
  • Ngữ cảnh sử dụng: Khi so sánh với động vật, máy móc, AI hoặc nói về bản chất tự nhiên.
  • Ví dụ: Unlike robots, humans possess emotional intelligence and creativity. (Không giống như robot, con người sở hữu trí tuệ cảm xúc và sự sáng tạo.)

Tạm kết

Việc hạn chế lặp lại danh từ “people” và chủ động paraphrase people bằng các cách diễn đạt đa dạng là một bước quan trọng giúp nâng cao chất lượng bài viết IELTS Writing Task 2. Mỗi sụm từ thay thế không chỉ mang sắc thái ý nghĩa riêng mà còn giúp người viết truyền đạt ý tưởng rõ ràng, chính xác và tự nhiên hơn. Khi vận dụng linh hoạt kỹ năng paraphrase people trong từng ngữ cảnh cụ thể, thí sinh sẽ thể hiện được vốn từ vựng phong phú và cải thiện đáng kể band điểm IELTS.

Tham gia khóa học Pre-Senior của The IELTS Workshop để được hướng dẫn chuyên sâu hơn về cách làm IELTS Writing hiệu quả.

the ielts workshop khóa pre senior

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo