Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người học thường gặp khó khăn khi phân biệt especially và specially vì hai từ này có cách viết khá giống nhau và đều mang nghĩa “đặc biệt”. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng cũng như cách phân biệt especially và specially một cách đơn giản và dễ áp dụng.
1. Định nghĩa và cách dùng Especially
1.1. Especially là gì?
Especially /ɪˈspeʃəli/ là một trạng từ trong tiếng Anh được dùng để nhấn mạnh một người, sự việc hoặc đặc điểm nào đó nổi bật hơn so với những yếu tố còn lại trong cùng một nhóm.
Khi sử dụng từ này, người nói muốn làm rõ rằng một điều gì đó đáng chú ý hơn, quan trọng hơn hoặc xảy ra ở mức độ cao hơn so với bình thường.
Trong tiếng Việt, especially thường được dịch là “đặc biệt là”, “nhất là”, “đặc biệt”, hoặc “trên hết”. Từ này thường xuất hiện khi người nói muốn làm nổi bật một yếu tố cụ thể trong nhiều lựa chọn khác nhau hoặc nhấn mạnh mức độ quan trọng của một sự việc.
Ví dụ:
- I like many kinds of music, especially jazz. (Tôi thích nhiều thể loại âm nhạc, đặc biệt là nhạc jazz.)
- The city becomes lively at night, especially on weekends. (Thành phố trở nên sôi động vào ban đêm, đặc biệt là vào cuối tuần.)
Ngoài ra, trong một số trường hợp, especially còn được dùng để diễn tả mức độ cao hoặc nhấn mạnh một hoàn cảnh cụ thể.
Một số từ đồng nghĩa với Especially
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Particularly | Đặc biệt, cụ thể hơn so với những yếu tố khác | She enjoys outdoor sports, particularly swimming. (Cô ấy thích các môn thể thao ngoài trời, đặc biệt là bơi lội.) |
| Exceptionally | Đặc biệt, nổi bật hơn bình thường | The hotel service was exceptionally good during our stay. (Dịch vụ khách sạn đặc biệt tốt trong thời gian chúng tôi ở đó.) |
| Exclusively | Duy nhất, chỉ dành riêng cho một đối tượng | This membership card is exclusively for premium customers. (Thẻ thành viên này chỉ dành riêng cho khách hàng cao cấp.) |
| Extraordinarily | Rất đặc biệt, vượt mức bình thường | The scientist is extraordinarily talented in his field. (Nhà khoa học này cực kỳ tài năng trong lĩnh vực của mình.) |
| Notably | Đáng chú ý, nổi bật | Several countries, notably Germany, have strong engineering industries. (Một số quốc gia, đáng chú ý là Đức, có ngành kỹ thuật rất phát triển.) |
1.2. Cách sử dụng Especially
Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến của especially trong câu.
Nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt trong một nhóm
Cách dùng này thường xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh rằng họ thích, quan tâm hoặc đề cập đến một điều gì đó nhiều hơn so với những lựa chọn khác.
Cấu trúc:
Especially N/Noun Phrase
Especially + adv/prep
Ví dụ:
- I enjoy many types of food, especially seafood. (Tôi thích nhiều loại món ăn khác nhau, đặc biệt là hải sản.)
- This park is beautiful, especially in autumn. (Công viên này rất đẹp, đặc biệt vào mùa thu.)
Đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ:
Especially cũng có thể đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ của một đặc điểm hoặc cảm xúc. Trong trường hợp này, especially sẽ mang nghĩa tương tương “very”, “extremely” – rất, cực kỳ.
Cấu trúc:
Especially + adj
Ví dụ:
- The weather becomes especially cold at night in this area. (Thời tiết trở nên đặc biệt lạnh vào ban đêm ở khu vực này.)
- She felt especially proud after completing the project. (Cô ấy cảm thấy đặc biệt tự hào sau khi hoàn thành dự án.)
Đứng trước động từ để nhấn mạnh hành động:
Trong một số trường hợp, especially thường đứng trước động từ chính hoặc cụm động từ để thể hiện rằng hành động đó được thực hiện với mức độ đặc biệt hoặc đáng chú ý.
Cấu trúc:
Especially + V
Ví dụ:
- I especially enjoy reading books about history. (Tôi đặc biệt thích đọc những cuốn sách về lịch sử.)
- She especially appreciates the support from her colleagues. (Cô ấy đặc biệt trân trọng sự hỗ trợ từ các đồng nghiệp.)
Đi kèm với một mệnh đề/tình huống để bổ nghĩa:
Especially cũng thường được sử dụng để nhấn mạnh một hoàn cảnh hoặc điều kiện cụ thể. Trong trường hợp này, từ này thường đi kèm với các liên từ như if, when, in, during… để làm rõ rằng một sự việc trở nên quan trọng hoặc rõ ràng hơn trong một tình huống nhất định.
Cấu trúc:
Especially + if/ when/ in + mệnh đề hoặc cụm từ
Ví dụ:
- I feel sleepy, especially when I study late. (Tôi cảm thấy buồn ngủ, đặc biệt khi học khuya.)
- It’s important to save money, especially if you plan to study abroad. (Việc tiết kiệm tiền rất quan trọng, đặc biệt nếu bạn dự định du học.)
Dành cho một mục đích cụ thể hoặc một người và duy nhất:
Cấu trúc này được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự vật hoặc hành động được thực hiện nhằm phục vụ cho một đối tượng hoặc mục đích cụ thể.
Cấu trúc:
Especially + for + somebody / something
Ví dụ:
- This workshop was organized especially for new employees. (Buổi hội thảo này được tổ chức đặc biệt dành cho nhân viên mới.)
- The program was designed especially for young learners. (Chương trình này được thiết kế đặc biệt cho người học trẻ.)
2. Định nghĩa và cách dùng Specially
2.1. Specially là gì?
Specially là một trạng từ trong tiếng Anh, thường được dùng khi muốn nói rằng một việc gì đó được thực hiện dành riêng cho một mục đích, một người hoặc một tình huống cụ thể.
Theo cách hiểu phổ biến trong tiếng Anh học thuật, specially thường mang hai ý nghĩa chính:
- For a particular purpose: dùng để diễn tả điều gì đó được làm ra nhằm phục vụ cho một mục đích cụ thể.
- In a special or unusual way: diễn tả việc một hành động được thực hiện theo cách đặc biệt, khác với cách thông thường.
Trong thực tế sử dụng, specially ít xuất hiện hơn especially, nhưng lại thường thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến thiết kế, sản xuất hoặc chuẩn bị riêng cho ai đó.
Ví dụ:
- This room was specially prepared for international guests. (Căn phòng này được chuẩn bị riêng cho các vị khách quốc tế.)
- The chef created this menu specially for the event. (Đầu bếp đã thiết kế thực đơn này riêng cho sự kiện.)
Một số từ đồng nghĩa với Specially
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Specifically | Cụ thể, dành riêng cho một mục đích xác định | The software was created specifically for small businesses. (Phần mềm này được phát triển riêng cho các doanh nghiệp nhỏ.) |
| Uniquely | Theo cách độc đáo, duy nhất | The building is uniquely designed to save energy. (Tòa nhà được thiết kế theo cách độc đáo để tiết kiệm năng lượng.) |
| Exclusively | Chỉ dành riêng cho một đối tượng | This area is reserved exclusively for VIP guests. (Khu vực này chỉ dành riêng cho khách VIP.) |
| Purposefully | Có chủ đích, vì một mục đích rõ ràng | The training program was purposefully developed for beginners. (Chương trình đào tạo này được xây dựng có chủ đích cho người mới bắt đầu.) |
2.2. Cách sử dụng Specially
Trong tiếng Anh, specially thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện nhằm phục vụ cho một mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến nhất của từ này.
Nhấn mạnh cách thực hiện hành động (Specially + động từ)
Specially có thể đứng trước động từ để nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện theo cách đặc biệt hoặc có sự chuẩn bị riêng.
Cấu trúc:
Specially + V
Ví dụ:
- The team specially arranged a meeting for the new partners. (Nhóm đã sắp xếp riêng một cuộc họp cho các đối tác mới.)
- The guide specially organized the tour for foreign visitors. (Hướng dẫn viên đã tổ chức riêng chuyến tham quan cho du khách nước ngoài.)
Nhấn mạnh tính chất đặc biệt (Specially + tính từ)
Trong một số trường hợp, specially được dùng để bổ nghĩa cho tính từ, nhằm nhấn mạnh rằng một đặc điểm nào đó được tạo ra hoặc chuẩn bị theo cách đặc biệt.
Cấu trúc:
Specially + Adj
Ví dụ:
- This fabric is specially strong for outdoor activities. (Loại vải này đặc biệt bền cho các hoạt động ngoài trời.)
- The equipment is specially suitable for beginners. (Thiết bị này đặc biệt phù hợp cho người mới bắt đầu.)
Diễn tả mục đích đặc biệt (Specially + for)
Đây là cấu trúc rất phổ biến khi dùng specially, nhằm nhấn mạnh rằng một sản phẩm hoặc hành động được thực hiện dành riêng cho một người hoặc một mục đích cụ thể.
Cấu trúc:
Specially + for + somebody/ something
Ví dụ:
- The company developed this course specially for young professionals. (Công ty đã phát triển khóa học này dành riêng cho những người đi làm trẻ.)
- The cake was baked specially for her birthday. (Chiếc bánh được làm riêng cho sinh nhật của cô ấy.)
Dùng trong câu bị động
Trong nhiều trường hợp, specially thường xuất hiện trong các câu bị động để nhấn mạnh rằng một vật hoặc sản phẩm được thiết kế, chế tạo hoặc chuẩn bị riêng cho một mục đích nào đó.
Cấu trúc:
S + be + specially + V3/ed + for
Ví dụ:
- This application was specially designed for language learners. (Ứng dụng này được thiết kế riêng cho người học ngôn ngữ.)
- The uniform was specially made for the national team. (Bộ đồng phục được may riêng cho đội tuyển quốc gia.)
3. Phân biệt Especially và Specially trong tiếng Anh

Hãy cùng TIW tìm hiểu sự khác biệt giữa hai especially và specially để sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp và bài viết học thuật.
| Tiêu chí | Especially | Specially |
| Cách dùng | Dùng để nhấn mạnh một đối tượng hoặc trường hợp nổi bật hơn so với những yếu tố khác trong cùng một nhóm. | Dùng khi nói về một việc được thực hiện dành riêng cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. |
| Mức độ phổ biến & ngữ cảnh | Especially phổ biến hơn và có phần trang trọng hơn | Specially ít phổ biến hơn và thường dùng trong văn nói. |
| Cấu trúc phổ biến | Especially + N/Adj/Adv/V | Specially + V/Adj |
| Ví dụ | Many students enjoy learning languages, especially English. (Nhiều sinh viên thích học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh.) | This training program was specially designed for new employees. (Chương trình đào tạo này được thiết kế riêng cho nhân viên mới.) |
4. Bài tập phân biệt Especially và Specially
Bài tập: Điền especially hoặc specially vào chỗ trống sao cho phù hợp.
- I enjoy many kinds of music, __________ classical music.
- This jacket was __________ made for mountain climbing.
- The teacher praised all the students, __________ those who worked hard.
- The room was __________ decorated for the wedding ceremony.
- Winter can be difficult, __________ for elderly people.
- This software was __________ developed for language learners.
- She loves outdoor sports, __________ cycling and hiking.
- The company prepared this report __________ for the international meeting.
- I like desserts, __________ chocolate cake.
- The training course was __________ designed for beginners.
Đáp án
- especially
- specially
- especially
- specially
- especially
- specially
- especially
- specially
- especially
- specially
Tạm kết
Nhìn chung, việc nắm rõ sự khác biệt giữa especially và specially sẽ giúp người học sử dụng từ vựng chính xác hơn trong cả nói và viết. Khi hiểu đúng ngữ cảnh và cấu trúc đi kèm, bạn sẽ dễ dàng phân biệt especially và specially và tránh được những lỗi sai phổ biến trong tiếng Anh học thuật.
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ đầu, đừng bỏ lỡ khóa học Freshman tại The IELTS Workshop.
