Show synonyms: Các cụm từ thay thế cho Show trong IELTS Writing Task 2

Trong IELTS Writing Task 2, việc sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao điểm số. Tuy nhiên, nhiều thí sinh có xu hướng lặp đi lặp lại những động từ quen thuộc như “show”, khiến bài viết thiếu sự linh hoạt và chưa thể hiện được vốn từ phong phú. Vì vậy, việc nắm vững show synonyms – các cụm từ và động từ thay thế cho show – sẽ giúp người học diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn, tăng tính học thuật cho bài viết.

1. Động từ show trong IELTS Writing Task 1

Trong IELTS Writing Task 1, thí sinh thường gặp động từ “show” trong phần đề bài như:

  • The graph below shows the amounts of waste produced by three companies over a period of 15 years. (Biểu đồ dưới đây cho thấy lượng rác thải được tạo ra bởi ba công ty trong khoảng thời gian 15 năm.)
  • The chart below shows figures for global sales of three different types of digital games between 2000 and 2006.” (Biểu đồ dưới đây cho thấy số liệu về doanh số toàn cầu của ba loại trò chơi kỹ thuật số khác nhau từ năm 2000 đến 2006.)

Nếu bạn viết lại đầu bài, sử dụng đúng động từ “show”, bạn đã bỏ lỡ cơ hội ghi điểm. Để thể hiện độ phong phú của vốn từ, cải thiện tiêu chí Lexical resource, hãy trang trang bị cho mình các từ / cụm từ show synonym IELTS dưới đây.

2. Các từ và cụm từ thay thế cho Show

Show Synonyms
Các cụm từ thay thế cho Show (Show Synonyms)

2.1. Illustrate

Ý nghĩa: Minh họa

Ngữ cảnh sử dụng: Rất phổ biến, dùng được cho hầu hết các loại biểu đồ (Line, Bar, Pie, Map, Process). Thường dùng khi biểu đồ vẽ ra một bức tranh rõ ràng về xu hướng.

Ví dụ: The line graph illustrates the changes in the unemployment rate in the UK over a period of ten years. (Biểu đồ đường minh họa sự thay đổi của tỷ lệ thất nghiệp tại Vương quốc Anh trong suốt khoảng thời gian mười năm.)

2.2. Demonstrate

Ý nghĩa: Thể hiện

Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng khi biểu đồ đưa ra bằng chứng cho một xu hướng nào đó.

Ví dụ: The bar chart demonstrates the difference in spending habits between men and women in 2023. (Biểu đồ cột thể hiện sự khác biệt trong thói quen chi tiêu giữa nam và nữ vào năm 2023.)

2.3. Describe

Ý nghĩa: Mô tả.

Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng cho bản đồ (Map) hoặc quy trình (Process/Diagram) nơi có nhiều chi tiết cần kể lại theo trình tự.

Ví dụ: The diagram describes the process of producing electricity from coal. (Sơ đồ mô tả quá trình sản xuất điện từ than đá.)

2.4. Indicate

Ý nghĩa: Chỉ ra

Ngữ cảnh sử dụng: Dùng tốt cho các biểu đồ có số liệu cụ thể, muốn nhấn mạnh vào các giá trị dữ liệu.

Ví dụ: The table indicates the percentage of students who passed the final exam in four different schools. (Bảng số liệu cho thấy tỷ lệ phần trăm học sinh đỗ kỳ thi cuối kỳ tại bốn trường khác nhau.)

2.5. Compare

Ý nghĩa: So sánh

Ngữ cảnh sử dụng: Chỉ dùng khi biểu đồ có sự so sánh rõ rệt giữa các đối tượng (2 đường trở lên, 2 cột trở lên). Nếu biểu đồ chỉ có 1 đường (trend), không nên dùng từ này.

Ví dụ: The pie charts compare the energy consumption of three different countries in 1990 and 2020. (Biểu đồ hình tròn so sánh mức tiêu thụ năng lượng của ba quốc gia khác nhau vào các năm 1990 và 2020.)

2.6. Give information about

Ý nghĩa: Đưa ra thông tin về

Ngữ cảnh sử dụng: Cụm từ này an toàn và dùng được cho mọi loại biểu đồ. Lưu ý sau “about” hoặc “on” phải là danh từ/cụm danh từ.

Ví dụ: The graph gives information about the amount of goods exported by Vietnam from 2010 to 2015. (Biểu đồ cung cấp thông tin về khối lượng hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam.)

Tạm kết

Việc từ bỏ thói quen lạm dụng động từ “show” và mở rộng vốn từ vựng bằng các show synonyms đa dạng là một chiến lược hiệu quả giúp nâng cao band điểm IELTS Writing Task 2. Mỗi từ thay thế không chỉ giúp bài viết tránh lặp từ mà còn mang sắc thái ý nghĩa riêng, cho phép người viết diễn đạt lập luận một cách chính xác, tinh tế và học thuật hơn. Khi sử dụng linh hoạt các show synonyms phù hợp với từng ngữ cảnh, thí sinh sẽ thể hiện được khả năng ngôn ngữ tốt hơn và tạo ấn tượng tích cực với giám khảo.

Tham gia khóa học Pre-Senior của The IELTS Workshop để được hướng dẫn chuyên sâu hơn về cách làm IELTS Writing hiệu quả.

the ielts workshop khóa pre senior

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo