Biết sử dụng các thành ngữ tiếng Anh đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi điểm tốt trong phần thi IELTS Speaking. Trong bài viết này, hãy cùng The IELTS Workshop khám phá chi tiết ý nghĩa của thành ngữ State of the art là gì nhé.
1. State of the art là gì?
State of the art được dùng để mô tả cái gì đó hiện đại nhất, tiên tiến nhất, sử dụng những công nghệ mới nhất hiện nay.
Cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong các bài đánh giá sản phẩm cao cấp, các báo cáo khoa học hoặc tài liệu giới thiệu của các tập đoàn công nghệ hàng đầu nhằm khẳng định vị thế dẫn đầu và chất lượng thượng hạng của họ.

2. Nguồn gốc và thành ngữ State of the art
Cụm từ State of the art đã có lịch sử hơn 100 năm. Nguồn gốc của nó gắn liền với sự phát triển của ngành kỹ thuật và bằng sáng chế.
Cụm từ này được ghi nhận sớm nhất vào khoảng năm 1910, xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật và quảng cáo máy móc. Vào thời điểm đó, từ “art” không mang nghĩa là “nghệ thuật” như chúng ta thường nghĩ. Trong ngữ cảnh này, “art” có nghĩa là “kỹ nghệ” hoặc “kỹ năng chuyên môn” (tương tự từ Artisan – nghệ nhân).
Khái niệm “State of the art” nguyên bản dùng để chỉ “mức độ phát triển cao nhất mà một kỹ nghệ hoặc ngành khoa học đã đạt được tại một thời điểm nhất định”. Trong luật bằng sáng chế (Patent Law), cụm từ này còn được dùng để chỉ toàn bộ kiến thức hiện có trong một lĩnh vực trước ngày nộp đơn sáng chế, nhằm xác định xem một phát minh có thực sự mới và đột phá hay không.
Ngày nay, cụm từ này đã thoát ra khỏi các văn bản kỹ thuật khô khan. Ta thậm chí có thể bắt gặp tính từ này trong những ngữ cảnh sáng tạo như marketing, dùng để mô tả tất cả những gì tân tiến nhất như điện thoại, phần mềm hoặc các quy trình quản lý.
3. Cách sử dụng của State of the art
Cụm từ State of the art có thể đóng vai trò là tính từ đứng trước danh từ, hoặc đứng sau danh từ làm bổ ngữ. Lưu ý:
- Khi đóng vai trò tính từ đứng trước danh từ: Phải có dấu gạch nối (state-of-the-art).
Ví dụ: This hospital has state-of-the-art equipment. (Bệnh viện này được trang bị các thiết bị hiện đại bậc nhất.)
- Khi đứng sau danh từ làm bổ ngữ: Không cần dấu gạch nối.
Ví dụ: The technology used in this smartphone is state of the art. (Công nghệ được sử dụng trong chiếc điện thoại thông minh này là công nghệ tiên tiến nhất.)
4. Một số idioms và cụm từ đồng nghĩa với State of the art
Việc sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa với State of the art giúp bài viết hoặc bài nói của bạn tránh bị lặp từ và thể hiện vốn từ vựng phong phú.
| Từ/Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Cutting-edge | Tiên phong, mũi nhọn |
| Leading-edge | Đứng đầu thị trường |
| High-tech | Công nghệ cao |
| Pioneering | Mang tính khai phá |
| Breakthrough | Mang tính đột phá |
5. Ứng dụng State of the art trong IELTS Speaking
“State of the art” là một tính từ mạnh, sử dụng trong IELTS Speaking với chủ đề Technology (công nghệ) sẽ giúp bạn ghi điểm tốt ở tiêu chí Lexical Resource.
Ví dụ:
Part 1: Science and Technology (Khoa học và Công nghệ)
- Examiner: Do you like using high-tech gadgets? (Bạn có thích sử dụng các thiết bị công nghệ cao không?)
- Candidate: Definitely. I’m quite a tech-savvy person, so I’m always on the lookout for state-of-the-art smartphones. I love experiencing the latest features like AI integration or advanced camera systems. (Chắc chắn rồi. Tôi là một người khá rành công nghệ, vì vậy tôi luôn tìm kiếm những chiếc điện thoại thông minh hiện đại nhất. Tôi thích trải nghiệm các tính năng mới nhất như tích hợp AI hay hệ thống camera tiên tiến.)
Part 3: Topic Health (Sức khỏe)
- Examiner: How can technology help in the medical field? (Công nghệ có thể giúp ích gì trong lĩnh vực y tế?)
- Candidate: Technology plays a vital role. For instance, many modern hospitals are now equipped with state-of-the-art surgical robots, which allow doctors to perform complex operations with much higher precision than before. (Công nghệ đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, nhiều bệnh viện hiện đại hiện nay được trang bị các robot phẫu thuật tiên tiến nhất, cho phép bác sĩ thực hiện các ca mổ phức tạp với độ chính xác cao hơn nhiều so với trước đây.)
6. Bài tập với thành ngữ State of the art
Chọn phương án đúng nhất (A, B, hoặc C) để hoàn thành các câu sau đây:
Câu 1: The new research center features _________ facilities that rival the best in the world.
- A. state of art
- B. state-of-the-art
- C. the state of the arts
Câu 2: Although the building looks old from the outside, the equipment inside is _________.
- A. state of the art
- B. state-of-the-art
- C. state-of-art
Câu 3: They are using _________ technology to develop the next generation of electric cars.
- A. cutting-edges
- B. cutting-edge
- C. cut-edge
Câu 4: Which of the following is WRONG?
- A. A state-of-the-art system.
- B. The system is state of the art.
- C. The state-of-the-art is system.
Câu 5: To remain competitive, the factory must invest in _________ machinery.
- A. state of the art
- B. state-of-the-art
- C. state-the-of-art
Đáp án: 1. B; 2. A; 3. B; 4. C; 5. B
Kết luận
Việc hiểu thành ngữ State of the art là gì không chỉ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên, cuốn hút hơn mà còn là chìa khóa để bạn hiểu sâu sắc hơn về văn hóa và tư duy của người bản xứ. Hãy luyện tập và áp dụng vào các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn trong việc sử dụng nhé.
Tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để xây dựng nền tảng kiến thức tiếng Anh vững chắc, bài bản và hiệu quả.
