Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi luyện IELTS, nhiều người học vẫn băn khoăn suitable đi với giới từ gì để dùng cho đúng ngữ cảnh. Thực tế, “suitable” không khó, nhưng nếu dùng sai giới từ, câu văn có thể trở nên thiếu tự nhiên. Bài viết này từ The IELTS Workshop sẽ giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách rõ ràng, tập trung vào 3 giới từ thường dùng nhất đi với suitable, giúp bạn tự tin áp dụng chính xác trong học tập và thi cử.
1. Suitable là gì?
Suitable /ˈsuː.tə.bəl/ là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa phù hợp, thích hợp hoặc đáp ứng đúng yêu cầu trong một hoàn cảnh cụ thể.
Từ này được dùng để diễn tả mức độ tương thích giữa một người, sự vật hoặc hành động với mục đích, tiêu chuẩn hay tình huống nhất định.
Trong câu, suitable có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ “to be” và các động từ nối khác.
Ví dụ:
- This course is suitable for students preparing for IELTS Academic. (Khóa học này phù hợp với học viên đang chuẩn bị IELTS Academic.)
- The meeting time is not suitable for everyone. (Thời gian họp không phù hợp với tất cả mọi người.)
Để sử dụng suitable linh hoạt và chính xác hơn, người học nên nắm rõ word family của từ này, bao gồm các dạng động từ, danh từ, trạng từ và dạng phủ định.
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
| suit /suːt/ | Động từ | phù hợp, đáp ứng yêu cầu | Does this time suit you? (Thời gian này có phù hợp với bạn không?) |
| suitable /ˈsuːtəbəl/ | Tính từ | phù hợp, thích hợp | This topic is suitable for an academic discussion. (Chủ đề này phù hợp cho một cuộc thảo luận học thuật.) |
| suited /ˈsuːtɪd/ | phù hợp với (ai/cái gì) | This training program is suited to new employees. (Chương trình đào tạo này phù hợp với nhân viên mới.) | |
| unsuitable /ʌnˈsuːtəbəl/ | không phù hợp | This room is unsuitable for group work. (Căn phòng này không phù hợp để làm việc nhóm.) | |
| unsuited /ʌnˈsuːtɪd/ | không hợp với | She is unsuited to a highly competitive environment. (Cô ấy không phù hợp với môi trường cạnh tranh cao.) | |
| suitability /ˌsuːtəˈbɪləti/ | Danh từ | sự phù hợp | The manager questioned his suitability for the position. (Người quản lý đặt câu hỏi về mức độ phù hợp của anh ấy với vị trí này.) |
| unsuitability /ˌʌnˌsuːtəˈbɪləti/ | sự không phù hợp | They discussed the unsuitability of the plan. (Họ đã thảo luận về sự không phù hợp của kế hoạch.) | |
| suitably /ˈsuːtəbli/ | Trạng từ | một cách phù hợp | She dressed suitably for the formal meeting. (Cô ấy ăn mặc phù hợp cho cuộc họp trang trọng.) |
| unsuitably /ʌnˈsuːtəbli/ | một cách không phù hợp | He behaved unsuitably during the presentation. (Anh ấy cư xử không phù hợp trong buổi thuyết trình.) |
2. Suitable đi với giới từ gì?
“Suitable” thường đi kèm với 3 giới từ chính: as, for và to. Mỗi giới từ sẽ mang một sắc thái nghĩa khác nhau, vì vậy cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

2.1. Suitable as
Cấu trúc:
S + be + suitable + as + N
Ý nghĩa: Dùng để diễn tả ai đó hoặc vật gì phù hợp để đảm nhận một vai trò, vị trí hay chức năng cụ thể.
Ví dụ:
- She is suitable as a project coordinator thanks to her strong organizational skills. (Cô ấy phù hợp làm điều phối viên dự án nhờ kỹ năng tổ chức tốt.)
- This room is suitable as a small meeting space for internal discussions. (Căn phòng này phù hợp dùng làm phòng họp nhỏ cho các buổi trao đổi nội bộ.)
Lưu ý: “Suitable as” thường nhấn mạnh vai trò hoặc chức danh.
2.2. Suitable for
Cấu trúc:
S + be + suitable + for + N / V-ing
Ý nghĩa: Diễn tả ai đó hoặc điều gì phù hợp cho một đối tượng, mục đích hoặc hoạt động cụ thể. Đây là cách dùng phổ biến nhất của “suitable”.
Ví dụ:
- This course is suitable for students who want to improve their writing skills. (Khóa học này phù hợp cho những học viên muốn cải thiện kỹ năng viết.)
- The park is suitable for jogging in the early morning. (Công viên này phù hợp để chạy bộ vào sáng sớm.)
Mẹo nhớ nhanh: Khi nói “phù hợp cho ai / cho việc gì”, đa phần dùng suitable for.
2.3. Suitable to
Cấu trúc:
S + be + suitable + to + N / V
Ý nghĩa: Dùng khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp với một điều kiện, hoàn cảnh hoặc hành động cụ thể.
Ví dụ:
- This solution is suitable to the current situation of the company. (Giải pháp này phù hợp với tình hình hiện tại của công ty.)
- The area is not suitable to build a factory due to environmental concerns. (Khu vực này không phù hợp để xây dựng nhà máy vì vấn đề môi trường.)
Lưu ý: “Suitable to” ít phổ biến hơn “suitable for” và thường mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật.
3. Một số từ/cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Suitable
Việc lặp đi lặp lại từ “suitable” có thể khiến câu nói trở nên đơn điệu và kém tự nhiên. Vì vậy, bạn nên linh hoạt thay thế bằng các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa phù hợp với ngữ cảnh để diễn đạt chính xác hơn và ghi điểm về vốn từ.
3.1. Các từ đồng nghĩa với Suitable
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Appropriate /əˈprəʊ.pri.ət/ | Thích hợp, đúng hoàn cảnh | This language is appropriate for an academic essay. (Cách dùng từ này phù hợp cho một bài luận học thuật.) |
| Fitting /ˈfɪt.ɪŋ/ | Phù hợp, tương xứng | A quiet tone is fitting for this serious discussion. (Giọng điệu nhẹ nhàng là phù hợp cho cuộc thảo luận nghiêm túc này.) |
| Proper /ˈprɒp.ər/ | Đúng, thích đáng | He didn’t wear proper clothes for the interview. (Anh ấy không mặc trang phục phù hợp cho buổi phỏng vấn.) |
| Apt /æpt/ | Thích hợp, đúng lúc | That example is apt for explaining the problem. (Ví dụ đó rất phù hợp để giải thích vấn đề.) |
| Applicable /ˈæp.lɪ.kə.bəl/ | Có thể áp dụng, thích hợp | This rule is applicable to all employees. (Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.) |
| Compatible /kəmˈpæt.ə.bəl/ | Tương thích, phù hợp | This device is compatible with most operating systems. (Thiết bị này tương thích với hầu hết hệ điều hành.) |
| Befitting /bɪˈfɪt.ɪŋ/ | Xứng đáng, thích hợp | The speech was befitting the importance of the event. (Bài phát biểu rất xứng tầm với sự kiện.) |
| In keeping with /ɪn ˈkiː.pɪŋ wɪð/ | Phù hợp, hài hòa với | Her outfit is in keeping with the company’s dress code. (Trang phục của cô ấy phù hợp với quy định ăn mặc của công ty.) |
3.2. Các từ trái nghĩa với Suitable
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Inappropriate /ˌɪn.əˈprəʊ.pri.ət/ | Không thích hợp | His joke was inappropriate in a formal meeting.(Trò đùa của anh ấy không phù hợp trong cuộc họp trang trọng.) |
| Unsuitable /ʌnˈsuː.tə.bəl/ | Không phù hợp | This material is unsuitable for winter clothing. (Chất liệu này không phù hợp để may đồ mùa đông.) |
| Improper /ɪmˈprɒp.ər/ | Không đúng mực | Her response was improper for the situation. (Cách phản hồi của cô ấy không đúng mực với tình huống.) |
| Unfit /ʌnˈfɪt/ | Không đủ điều kiện, không phù hợp | He is unfit for such a demanding position. (Anh ấy không phù hợp với vị trí đòi hỏi cao như vậy.) |
| Incompatible /ˌɪn.kəmˈpæt.ə.bəl/ | Không tương thích | This software is incompatible with older devices. (Phần mềm này không tương thích với thiết bị cũ.) |
| Irrelevant /ɪˈrel.ə.vənt/ | Không liên quan, không phù hợp | Her answer was irrelevant to the question. (Câu trả lời của cô ấy không liên quan đến câu hỏi.) |
| Unacceptable /ˌʌn.əkˈsep.tə.bəl/ | Không thể chấp nhận | Such behavior is unacceptable in the workplace. (Hành vi như vậy là không chấp nhận được nơi công sở.) |
4. Một số từ loại khác đi cùng Suitable
Ngoài việc kết hợp với các giới từ như for, to, as, tính từ suitable còn thường xuất hiện cùng động từ và trạng từ nhất định.
4.1. Động từ thường đi với Suitable
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Be | Là, thì | This method is suitable for beginners. (Phương pháp này phù hợp cho người mới bắt đầu.) |
| Seem | Có vẻ | This solution seems suitable for the current situation. (Giải pháp này có vẻ phù hợp với tình hình hiện tại.) |
| Make | Khiến, làm cho | The simple layout makes the website suitable for all users. (Giao diện đơn giản khiến website phù hợp với mọi người dùng.) |
| Look | Trông có vẻ | The uniform looks suitable for a formal event. (Bộ đồng phục trông phù hợp cho sự kiện trang trọng.) |
| Consider | Xem là, cho rằng | This option is considered suitable by most experts. (Lựa chọn này được đa số chuyên gia đánh giá là phù hợp.) |
| Find | Nhận thấy, thấy rằng | Many students find this book suitable for self-study. (Nhiều học viên nhận thấy cuốn sách này phù hợp để tự học.) |
4.2. Trạng từ thường đi với Suitable
| Trạng từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Highly | Rất, ở mức độ cao | This course is highly suitable for IELTS candidates. (Khóa học này rất phù hợp cho thí sinh IELTS.) |
| Perfectly | Hoàn toàn, rất phù hợp | The schedule is perfectly suitable for working people. (Lịch học hoàn toàn phù hợp với người đi làm.) |
| Especially | Đặc biệt | This app is especially suitable for learning vocabulary. (Ứng dụng này đặc biệt phù hợp để học từ vựng.) |
| Particularly | Cụ thể là, trong trường hợp nhất định | The topic is particularly suitable for group discussion. (Chủ đề này đặc biệt phù hợp cho thảo luận nhóm.) |
| Eminently | Cực kỳ, rất rõ ràng | The candidate is eminently suitable for the position. (Ứng viên này cực kỳ phù hợp với vị trí đó.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Chọn giới từ đúng (as / for / to)
Điền as, for hoặc to vào chỗ trống:
- This course is suitable ___ students who want to improve academic writing.
- She is considered suitable ___ the role of project manager.
- This material is not suitable ___ making winter coats.
- Do you think this time is suitable ___ a short discussion?
- The job is suitable ___ someone with strong communication skills.
- He was chosen because he is suitable ___ a team leader.
- These exercises are suitable ___ beginners.
- Is this software suitable ___ use in schools?
- The room is suitable ___ a small meeting.
- This program is suitable ___ people of all ages.
Đáp án
- for
- for
- for
- for
- for
- as
- for
- for
- for
- for
Tạm kết
Tóm lại, khi hiểu rõ suitable đi với giới từ gì, bạn sẽ tránh được lỗi sai phổ biến và nâng cao độ chính xác trong diễn đạt học thuật.
Nếu bạn muốn được hướng dẫn bài bản, sửa lỗi chi tiết và xây nền tiếng Anh vững chắc từ đầu, khóa học Freshman của The IELTS Workshop sẽ là lựa chọn lý tưởng để bạn bắt đầu hành trình chinh phục IELTS hiệu quả hơn.
