Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 đang đến gần, và việc nắm vững từ vựng là một trong những yếu tố quyết định để đạt điểm cao môn tiếng Anh. The IELTS Workshop đã tổng hợp một danh sách từ vựng tiếng Anh ôn thi vào 10 bám sát chương trình học mới để các sĩ tử dễ dàng ôn tập và đạt điểm cao.
1. Tại sao cần ôn tập từ vựng bám sát Chương trình mới (GDPT 2018)?
Ôn luyện từ vựng bám sát Chương trình GDPT 2018 giúp học sinh nâng cao năng lực ngôn ngữ một cách toàn diện, đáp ứng tốt yêu cầu thi cử hiện nay và cải thiện khả năng giao tiếp trong thực tế.
- Đề thi được xây dựng theo chương trình học: Cấu trúc và nội dung đề thi vào 10 luôn được xây dựng dựa trên các đơn vị kiến thức và chủ điểm trong sách giáo khoa. Vì vậy, nếu ôn tập từ vựng bám sát chương trình, học sinh sẽ nắm được kiến thức về ngữ pháp, từ vựng đúng ngữ cảnh.
- Tập trung đúng kiến thức, tránh học lan man: Thay vì học quá nhiều từ nâng cao hoặc ít xuất hiện, việc học theo chương trình giúp bạn chọn lọc được những từ vựng cốt lõi, thường xuyên xuất hiện trong đề thi.
- Hỗ trợ làm tốt nhiều dạng bài khác nhau: Việc nắm vững từ vựng trong chương trình học sẽ giúp học sinh hiểu rõ ngữ cảnh, giải nhanh các dạng bài điền từ, viết lại câu và đọc hiểu.
2. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh ôn thi vào 10 trọng tâm

Unit 1: Local Community (Cộng đồng địa phương)
Trong Unit 1, học sinh được làm quen với chủ đề cộng đồng địa phương, đặc biệt là các nghề thủ công truyền thống và những người góp phần giữ gìn giá trị văn hóa. Đây là nhóm từ vựng thường xuất hiện trong các bài đọc về làng nghề, sản phẩm đặc trưng và hoạt động cộng đồng.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| artisan | /ˌɑːrtɪˈzæn/ | thợ thủ công |
| handicraft | /ˈhændɪkrɑːft/ | đồ thủ công |
| preserve | /prɪˈzɜːrv/ | bảo tồn |
| attraction | /əˈtrækʃn/ | điểm thu hút |
| community | /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | truyền thống |
| craft village | /kræft ˈvɪlɪdʒ/ | làng nghề |
| local product | /ˈləʊkl ˈprɒdʌkt/ | sản phẩm địa phương |
| experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm |
Unit 2: City Life (Cuộc sống thành thị)
Unit 2 tập trung vào đời sống ở thành phố, bao gồm các đặc điểm nổi bật như sự đông đúc, tiện nghi và cả những vấn đề như ô nhiễm hay tắc đường. Đây là chủ đề rất quen thuộc trong phần đọc hiểu và viết lại câu.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| crowded | /ˈkraʊdɪd/ | đông đúc |
| urban | /ˈɜːrbən/ | đô thị |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | tắc đường |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | ô nhiễm |
| skyscraper | /ˈskaɪskreɪpər/ | nhà cao tầng |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | tiện lợi |
| facility | /fəˈsɪləti/ | cơ sở vật chất |
| stressful | /ˈstresfl/ | căng thẳng |
| resident | /ˈrezɪdənt/ | cư dân |
| suburb | /ˈsʌbɜːrb/ | ngoại ô |
Unit 3: Healthy Living for Teens (Lối sống lành mạnh cho tuổi teen)
Chủ đề Unit 3 xoay quanh sức khỏe thể chất và tinh thần của học sinh, đặc biệt là áp lực học tập và cách duy trì lối sống cân bằng. Đây là chủ đề rất “hot” trong đề thi vì gần gũi với học sinh.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| balanced diet | /ˈbælənst ˈdaɪət/ | chế độ ăn cân bằng |
| exercise | /ˈeksəsaɪz/ | tập thể dục |
| mental health | /ˈmentl helθ/ | sức khỏe tinh thần |
| stress | /stres/ | căng thẳng |
| pressure | /ˈpreʃər/ | áp lực |
| habit | /ˈhæbɪt/ | thói quen |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| relax | /rɪˈlæks/ | thư giãn |
| sleep | /sliːp/ | giấc ngủ |
| addiction | /əˈdɪkʃn/ | sự nghiện |
Unit 4: Remembering the Past (Nhớ về quá khứ)
Ở Unit 4, học sinh tìm hiểu về lịch sử, văn hóa và di sản, cũng như cách bảo tồn những giá trị truyền thống. Chủ đề này thường xuất hiện trong các bài đọc mang tính học thuật nhẹ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| heritage | /ˈherɪtɪdʒ/ | di sản |
| preserve | /prɪˈzɜːrv/ | bảo tồn |
| tradition | /trəˈdɪʃn/ | truyền thống |
| ancient | /ˈeɪnʃənt/ | cổ xưa |
| monument | /ˈmɒnjumənt/ | di tích |
| historical | /hɪˈstɒrɪkl/ | lịch sử |
| culture | /ˈkʌltʃər/ | văn hóa |
| restore | /rɪˈstɔːr/ | phục hồi |
| museum | /mjuˈziːəm/ | bảo tàng |
| relic | /ˈrelɪk/ | di vật |
Unit 5: Our Experiences (Những trải nghiệm của chúng ta)
Unit 5 giúp học sinh mở rộng vốn từ về du lịch, khám phá và trải nghiệm cá nhân, rất hữu ích cho dạng bài viết lại câu và viết đoạn văn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| explore | /ɪkˈsplɔːr/ | khám phá |
| journey | /ˈdʒɜːrni/ | hành trình |
| adventure | /ədˈventʃər/ | phiêu lưu |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến |
| activity | /ækˈtɪvəti/ | hoạt động |
| memorable | /ˈmemərəbl/ | đáng nhớ |
| experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm |
| trip | /trɪp/ | chuyến đi |
| participate | /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ | tham gia |
| discover | /dɪˈskʌvər/ | khám phá |
Unit 6: Vietnamese lifestyle: Then and now (Lối sống Việt Nam xưa và nay)
Chủ đề này giúp học sinh hiểu về sự thay đổi trong lối sống của người Việt Nam qua các thời kỳ, từ đó so sánh quá khứ và hiện tại.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| generation | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | thế hệ |
| tradition | /trəˈdɪʃn/ | truyền thống |
| modern | /ˈmɒdn/ | hiện đại |
| change | /tʃeɪndʒ/ | thay đổi |
| habit | /ˈhæbɪt/ | thói quen |
| develop | /dɪˈveləp/ | phát triển |
| comparison | /kəmˈpærɪsn/ | so sánh |
| past | /pɑːst/ | quá khứ |
| present | /ˈpreznt/ | hiện tại |
Unit 7: Natural Wonders of the World (Kỳ quan thiên nhiên thế giới)
Trong Unit 7, học sinh được khám phá các kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng trên thế giới, đồng thời học cách mô tả đặc điểm địa lý và các hoạt động bảo tồn môi trường. Đây là chủ đề thường xuất hiện trong bài đọc hiểu và câu hỏi liên quan đến môi trường.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| wonder | /ˈwʌndər/ | kỳ quan |
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | phong cảnh |
| cave | /keɪv/ | hang động |
| waterfall | /ˈwɔːtərfɔːl/ | thác nước |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | núi |
| protect | /prəˈtekt/ | bảo vệ |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| explore | /ɪkˈsplɔːr/ | khám phá |
| natural | /ˈnætʃrəl/ | tự nhiên |
| conservation | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | bảo tồn |
Unit 8: Tourism (Du lịch)
Unit 8 xoay quanh chủ đề du lịch và các hoạt động liên quan, bao gồm điểm đến, dịch vụ và trải nghiệm của khách du lịch. Đây là chủ đề rất phổ biến trong đề thi vì gắn với thực tế đời sống.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| tourism | /ˈtʊərɪzəm/ | du lịch |
| tourist | /ˈtʊərɪst/ | khách du lịch |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến |
| attraction | /əˈtrækʃn/ | điểm tham quan |
| accommodation | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | chỗ ở |
| travel agency | /ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ | công ty du lịch |
| itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình |
| guide | /ɡaɪd/ | hướng dẫn viên |
| culture | /ˈkʌltʃər/ | văn hóa |
| souvenir | /ˌsuːvəˈnɪər/ | quà lưu niệm |
Unit 9: World Englishes (Tiếng Anh trên thế giới)
Unit 9 giúp học sinh hiểu về sự đa dạng của tiếng Anh trên toàn cầu, bao gồm các giọng, cách phát âm và cách sử dụng khác nhau.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| dialect | /ˈdaɪəlekt/ | phương ngữ |
| accent | /ˈæksent/ | giọng |
| vocabulary | /vəˈkæbjələri/ | từ vựng |
| pronunciation | /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ | phát âm |
| grammar | /ˈɡræmər/ | ngữ pháp |
| communicate | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | giao tiếp |
| language | /ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ |
| native speaker | /ˈneɪtɪv ˈspiːkər/ | người bản xứ |
| global | /ˈɡləʊbl/ | toàn cầu |
| variation | /ˌveəriˈeɪʃn/ | sự biến thể |
Unit 10: Planet Earth (Hành tinh Trái Đất)
Chủ đề Unit 10 tập trung vào môi trường, hệ sinh thái và các vấn đề toàn cầu như ô nhiễm hay biến đổi khí hậu. Đây là một trong những chủ đề quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong đề thi.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| planet | /ˈplænɪt/ | hành tinh |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | động vật hoang dã |
| climate | /ˈklaɪmət/ | khí hậu |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | ô nhiễm |
| forest | /ˈfɒrɪst/ | rừng |
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| protect | /prəˈtekt/ | bảo vệ |
| natural resource | /ˈnætʃrəl rɪˈsɔːrs/ | tài nguyên thiên nhiên |
| conserve | /kənˈsɜːrv/ | bảo tồn |
Unit 11: Electronic Devices (Thiết bị điện tử)
Ở Unit 11, học sinh sẽ học về các thiết bị điện tử quen thuộc trong đời sống hiện đại, bao gồm chức năng và cách sử dụng của chúng. Chủ đề này thường xuất hiện trong dạng bài từ vựng và điền từ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| device | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị |
| smartphone | /ˈsmɑːrtfəʊn/ | điện thoại thông minh |
| laptop | /ˈlæptɒp/ | máy tính xách tay |
| tablet | /ˈtæblət/ | máy tính bảng |
| screen | /skriːn/ | màn hình |
| battery | /ˈbætəri/ | pin |
| function | /ˈfʌŋkʃn/ | chức năng |
| connect | /kəˈnekt/ | kết nối |
| download | /ˌdaʊnˈləʊd/ | tải xuống |
| internet | /ˈɪntənet/ | internet |
Unit 12: Career Choices (Lựa chọn nghề nghiệp)
Unit 12 là chủ đề rất quan trọng, giúp học sinh làm quen với từ vựng về nghề nghiệp và định hướng tương lai. Đây cũng là chủ đề dễ xuất hiện trong phần viết và đọc hiểu.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| career | /kəˈrɪər/ | nghề nghiệp |
| job | /dʒɒb/ | công việc |
| profession | /prəˈfeʃn/ | nghề chuyên môn |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng |
| qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | bằng cấp |
| experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | kinh nghiệm |
| interview | /ˈɪntəvjuː/ | phỏng vấn |
| salary | /ˈsæləri/ | lương |
| employer | /ɪmˈplɔɪər/ | nhà tuyển dụng |
| employee | /ɪmˈplɔɪiː/ | nhân viên |
3. Tải miễn phí file PDF tổng hợp toàn bộ từ vựng ôn thi vào 10
Để giúp bạn ôn tập hiệu quả và tiết kiệm thời gian, chúng mình đã tổng hợp toàn bộ từ vựng trọng tâm từ Unit 1 → Unit 12 trong chương trình tiếng Anh 9 Global Success thành một file PDF.
4. Gợi ý phương pháp học từ vựng tiếng Anh thi vào 10 hiệu quả
Học theo chủ đề và Mind Map
Thay vì học từ vựng rời rạc, bạn nên nhóm từ theo chủ đề quen thuộc trong chương trình như: môi trường, du lịch, cuộc sống thành phố, công nghệ,… Việc này giúp não bộ liên kết thông tin tốt hơn và ghi nhớ lâu hơn.
Bạn có thể sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để hệ thống hóa từ vựng theo từng nhánh nhỏ (từ loại, ví dụ, cụm từ liên quan), từ đó dễ dàng ôn tập trước kỳ thi.
Học theo từ loại và cụm từ (collocations)
Một cách học hiệu quả là phân loại từ theo danh từ, động từ, tính từ, trạng từ… kết hợp học thêm các cụm từ thường đi kèm.
Ví dụ: thay vì chỉ học “make”, bạn nên học “make a decision”, “make progress”… Điều này giúp bạn:
- Làm tốt dạng bài điền từ
- Viết câu tự nhiên hơn
- Tránh sai ngữ pháp khi làm bài
Học theo chương trình SGK lớp 8–9
Đề thi vào 10 thường bám sát nội dung trong sách giáo khoa, vì vậy bạn nên tập trung học từ vựng theo các unit đã học thay vì lan man tài liệu ngoài. Chỉ cần nắm chắc từ vựng trong chương trình mới (GDPT 2018), bạn đã có nền tảng đủ tốt để xử lý hầu hết câu hỏi trong đề thi.
Học bằng phương pháp Spaced Repetition (lặp lại ngắt quãng)
Đây là phương pháp học giúp ghi nhớ lâu dài bằng cách ôn lại từ vựng theo chu kỳ thời gian hợp lý.
Bạn có thể sử dụng:
- Flashcards giấy
- Ứng dụng học từ vựng
Cách này giúp hạn chế tình trạng “học trước quên sau” và tối ưu thời gian ôn thi.
Tạm kết
Nắm chắc từ vựng tiếng anh ôn thi vào 10 chính là chìa khóa giúp bạn tự tin vượt qua kỳ thi với kết quả cao. Khi học đúng trọng tâm theo chương trình mới và ôn luyện đều đặn mỗi ngày, bạn sẽ không chỉ cải thiện điểm số mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt.
Nếu bạn muốn tiến xa hơn sau kỳ thi, tham khảo ngay lộ trình học IELTS bài bản tại The IELTS Workshop để tiếp tục nâng cao trình độ tiếng Anh một cách toàn diện và bền vững.
