Attend đi với giới từ gì? Cách dùng Attend và phân biệt với Join, Participate

Trong tiếng Anh, Attend không chỉ mang ý nghĩa là tham gia hay có mặt tại một sự kiện. Tùy vào ngữ cảnh và giới từ đi kèm, động từ này còn thể hiện những sắc thái nghĩa khác nhau. Bài viết dưới đây của The IELTS Workshop sẽ lý giải cho bạn học Attend đi với giới từ gì, đồng thời giới thiệu thêm những cấu trúc thường gặp của Attend và các từ, cụm từ đồng nghĩa với từ vựng này. 

1. Attend là gì?

Theo từ điển Cambridge, Attend /əˈtend/ là một động từ trong tiếng Anh, thường được dùng với ý nghĩa tham gia hoặc có mặt tại một sự kiện, buổi học hay địa điểm cụ thể. 

Ngoài ra, Attend còn được sử dụng để diễn đạt hành động chú ý, tập trung lắng nghe điều ai đó nói, hoặc chăm sóc, phục vụ cho ai đó như một phần của công việc.

Ví dụ:

  • She attends an English course every weekend. (Cô ấy tham gia một khóa học tiếng Anh vào mỗi cuối tuần.)
  • The nurse attended the patient throughout the night. (Y tá đã chăm sóc bệnh nhân suốt cả đêm.)

Bên cạnh việc được sử dụng như một động từ, Attend còn có thêm nhiều dạng từ khác trong tiếng Anh.

Từ vựngNghĩaVí dụ
Attendee /əˌtenˈdiː/ (n)người tham dựOver 300 attendees joined the workshop on digital marketing. (Hơn 300 người tham dự đã tham gia buổi hội thảo về tiếp thị số.)
Attendant /əˈten.dənt/(n)người phục vụ, người theo hầu, tiếp viênThe flight attendant assisted passengers during the emergency landing. (Tiếp viên hàng không đã hỗ trợ hành khách trong lúc hạ cánh khẩn cấp.)
Attendance /əˈten.dəns/ (n)sự tham dự, tỷ lệ hoặc số người tham giaRegular attendance is required to pass this training program. (Việc tham dự đầy đủ là yêu cầu bắt buộc để hoàn thành chương trình đào tạo này.)
Attentive /əˈten.tɪv/ (adj)chú ý, quan tâm The staff were attentive to every detail of the customer’s request. (Nhân viên chú ý đến từng chi tiết trong yêu cầu của khách hàng.)
Attentively /əˈten.tɪv.li/ (adv)một cách chăm chú, tập trungShe listened attentively while the professor explained the theory. (Cô ấy lắng nghe một cách chăm chú khi giáo sư giải thích lý thuyết.)

2. Attend đi với giới từ gì?

Trên thực tế, Attend có thể đi cùng một số giới từ như to, at, for và in, mỗi trường hợp lại được dùng trong những ngữ cảnh khác nhau.

2.1. Attend to

Ý nghĩa: Chăm sóc, quan tâm hoặc chú ý và xử lý một vấn đề cụ thể.

Cách dùng: 

  • Dùng khi nói về việc xử lý công việc, nhiệm vụ hoặc vấn đề.
  • Dùng trong ngữ cảnh chăm sóc người khác, đặc biệt là trong y tế, dịch vụ hoặc công việc mang tính trách nhiệm.

Ví dụ: 

  • She needs to attend to several customer complaints this afternoon. (Cô ấy cần xử lý một số khiếu nại của khách hàng vào chiều nay.)
  • The doctor attended to the injured worker after the accident. (Bác sĩ đã chăm sóc cho công nhân bị thương sau vụ tai nạn.)

2.2. Attend at

Ý nghĩa: Có mặt hoặc tham dự tại một địa điểm cụ thể.

Cách dùng: Nhấn mạnh địa điểm diễn ra sự kiện và thường xuất hiện trong văn bản thông báo hoặc ngữ cảnh mang tính trang trọng.

Ví dụ: 

  • All participants must attend at the reception hall before 8 a.m. (Toàn bộ người tham gia phải có mặt tại sảnh lễ tân trước 8 giờ sáng.)
  • The ceremony will be attended at the city conference center. (Buổi lễ sẽ được tham dự tại trung tâm hội nghị thành phố.)

2.3. Attend for

Ý nghĩa: Tham dự vì một mục đích hoặc lý do cụ thể.

Cách dùng: Nêu rõ động cơ, lý do hoặc mục đích khi tham gia một sự kiện hay hoạt động nào đó.

Ví dụ: 

  • He attended for professional development rather than social reasons. (Anh ấy tham dự vì mục đích phát triển nghề nghiệp thay vì giao lưu xã hội.)
  • She attended for her company as a representative. (Cô ấy tham dự với tư cách là đại diện cho công ty.)

2.4. Attend in

Ý nghĩa: Tham gia sự kiện, hoạt động trong một vai trò, hoàn cảnh hoặc tư cách cụ thể.

Cách dùng: Nhấn mạnh vai trò, tư cách của chủ thể hoặc bối cảnh tổng quan khi tham gia sự kiện, hoạt động nào đó.

Ví dụ: 

  • He attended in his capacity as a senior advisor. (Anh ấy tham dự với tư cách là cố vấn cấp cao.)
  • She attended in an official role on behalf of the organization. (Cô ấy tham gia với vai trò chính thức đại diện cho tổ chức.)
Attend đi với giới từ gì? 
Các giới từ đi với Attend
Attend đi với giới từ gì?

3. Cấu trúc thường gặp với Attend

Cùng tìm hiểu những cấu trúc thường gặp với Attend, bao gồm cách dùng trong câu bị động, câu hỏi với Wh và câu điều kiện ngay sau đây.

3.1. Cấu trúc Attend với câu bị động

Be + attended + by + somebody

Ý nghĩa: Attend có thể được dùng ở dạng bị động để nhấn mạnh chủ thể được chăm sóc, phục vụ, xử lý hay tham dự bởi ai đó. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo hoặc thông báo chính thức.

Ví dụ:

  • The workshop was attended by more than 500 university students. (Buổi hội thảo đã được tham dự bởi hơn 500 sinh viên đại học.)
  • The elderly guest was attended by a personal assistant throughout the event. (Vị khách cao tuổi đã được một trợ lý cá nhân chăm sóc trong suốt sự kiện.)

3.2. Cấu trúc Attend với Wh

Wh- + do/does/did + S + attend (+ Noun/Prep + Noun)?

Ý nghĩa: Cấu trúc này được sử dụng để đặt câu hỏi về sự kiện, địa điểm hoặc mục đích mà một người tham gia, theo học hoặc có mặt tại đó. Ngoài ra, cấu trúc còn được dùng để hỏi về vấn đề, công việc hoặc người mà ai đó cần chú ý, chăm sóc hoặc giải quyết.

Ví dụ:

  • Which training sessions did you attend last month? (Bạn đã tham dự những buổi đào tạo nào vào tháng trước.)
  • What issues do you need to attend to today? (Những vấn đề nào bạn cần giải quyết hôm nay.)

3.3. Cấu trúc Attend với câu điều kiện

If + S + attend(s) (+ Noun/Prep + Noun), + mệnh đề

Ý nghĩa: Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả kết quả hoặc lợi ích có thể xảy ra khi một người tham gia một sự kiện, khóa học, hoạt động nào đó hoặc khi họ chú ý và xử lý một vấn đề cụ thể.

Ví dụ:

  • If he attends the training course, he will improve his professional knowledge. (Nếu anh ấy tham gia khóa đào tạo, anh ấy sẽ nâng cao kiến thức chuyên môn.)
  • If the manager attends the issue promptly, the situation can be resolved quickly. (Nếu người quản lý xử lý vấn đề kịp thời, tình hình có thể được giải quyết nhanh chóng.)

4. Từ và cụm từ đồng nghĩa với Attend

Sau đây là những từ và cụm từ có ý nghĩa tương đồng với Attend phổ biến trong tiếng Anh:

Từ/Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Be presentCó mặt, tham dự (trang trọng)The director was present at the annual review meeting. (Giám đốc đã có mặt tại buổi họp tổng kết hằng năm.)
Show upXuất hiện, đến tham dự (thân mật)Only a few students showed up for the extra class. (Chỉ có vài sinh viên xuất hiện ở buổi học thêm.)
EnrollĐăng ký tham gia khóa họcShe enrolled in an online business course last month. (Cô ấy đã đăng ký một khóa học kinh doanh trực tuyến vào tháng trước.)
JoinTham gia cùng một nhóm hoặc hoạt độngHe decided to join the discussion after listening quietly. (Anh ấy quyết định tham gia cuộc thảo luận sau khi lắng nghe.)
VisitĐến thăm, ghé tham dựThey visited the book fair on the final day. (Họ đã ghé tham dự hội chợ sách vào ngày cuối cùng.)
AppearXuất hiệnThe speaker appeared on stage earlier than expected. (Diễn giả đã xuất hiện trên sân khấu sớm hơn dự kiến.)
ParticipateTham gia một cách chủ độngEmployees are encouraged to participate in team activities. (Nhân viên được khuyến khích tham gia các hoạt động nhóm.)
Presence Sự hiện diệnHer presence made the event more meaningful. (Sự hiện diện của cô ấy khiến sự kiện trở nên ý nghĩa hơn.)
HeedChú ý đến, để tâmFew people heeded the warning signs. (Rất ít người chú ý đến các biển cảnh báo.)
HandleXử lý công việc, vấn đềShe handled the complaint professionally. (Cô ấy xử lý khiếu nại một cách chuyên nghiệp.)

5. Phân biệt Attend, Join và Participate

Attend, join và participate đều liên quan đến việc tham gia, nhưng không thể dùng thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Sau đây là điểm khác biệt giữa ba động từ này: 

Động từCách dùngVí dụ
AttendDùng khi nói đến việc có mặt tại một sự kiện, buổi họp hoặc lớp học, thường mang sắc thái trang trọng. Từ này chỉ nhấn mạnh sự hiện diện, không bắt buộc phải tham gia sâu vào hoạt động.She will attend the annual company meeting tomorrow. (Cô ấy sẽ tham dự buổi họp thường niên của công ty vào ngày mai.)
ParticipateDiễn tả việc tham gia một cách chủ động, có đóng góp ý kiến, hành động hoặc thực hiện nhiệm vụ trong một hoạt động. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tham gia tích cực.Students are encouraged to participate in class debates. (Học sinh được khuyến khích tham gia tích cực vào các buổi tranh luận trên lớp.)
JoinDùng khi nói đến việc gia nhập hoặc tham gia cùng một nhóm, tổ chức hay hoạt động. Cách dùng này khá thân mật, không nhấn mạnh vai trò hay mức độ đóng góp.He decided to join the volunteer team this summer. (Anh ấy quyết định tham gia đội tình nguyện vào mùa hè này.)

Bài tập vận dụng

Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống:

  1. The manager asked me to attend ___ an urgent matter before the deadline.
  2. Nurses must attend ___ patients carefully during night shifts.
  3. All guests are requested to attend ___ the meeting room by 9 a.m.
  4. The award ceremony will be attended ___ the main hall of the hotel.
  5. She decided to attend ___ the workshop to improve her communication skills.
  6. He attended ___ the event as a representative of the marketing team.
  7. The technician is attending ___ a technical issue with the system.
  8. Students must attend ___ the exam venue at least 30 minutes early.
  9. She attended ___ her role as project coordinator during the conference.
  10. Many employees attended ___ professional growth rather than personal interest.

Đáp án:

  1. to
  2. to
  3. at
  4. at
  5. for
  6. in
  7. to
  8. at
  9. in
  10. for

Tạm kết

Việc nắm rõ Attend đi với giới từ gì sẽ giúp bạn sử dụng động từ này chính xác và linh hoạt hơn trong từng ngữ cảnh. Bên cạnh đó, hiểu thêm các cấu trúc phổ biến và từ, cụm từ đồng nghĩa với Attend cũng góp phần nâng cao vốn từ và khả năng diễn đạt tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.

Tham gia khóa Freshman ngay hôm nay để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững vàng, tự tin học tiếp IELTS và ứng dụng hiệu quả trong học tập, giao tiếp hàng ngày.

khoá học Freshman - The IELTS Workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo