Khi học tiếng Anh, không ít người cảm thấy lúng túng trước begin to V hay Ving. Dùng sai cách không chỉ làm câu văn thiếu tự nhiên mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến điểm ngữ pháp trong các bài thi tiếng Anh. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ giúp bạn làm rõ begin đi với to V hay Ving, đồng thời so sánh với start để bạn sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
1. Begin là gì?
Theo Oxford Dictionary, begin là một động từ dùng để chỉ thời điểm một hoạt động, quá trình hoặc sự kiện khởi động hoặc chính thức diễn ra với ý nghĩa “bắt đầu” hoặc “khởi đầu”.
Về mặt ngữ pháp, begin là động từ bất quy tắc, vì vậy hình thức chia thì không tuân theo quy tắc thêm -ed. Cụ thể:
- Ở quá khứ đơn: begin → began
- Ở quá khứ phân từ: begin → begun.
Trong thực tế, begin được dùng rất linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sinh hoạt hằng ngày đến học thuật hay công việc.
Ví dụ:
- The ceremony began with a short speech from the host. (Buổi lễ được mở đầu bằng một bài phát biểu ngắn của người dẫn chương trình.)
- He has just begun a new chapter in his career. (Anh ấy vừa bắt đầu một chặng đường mới trong sự nghiệp.)
2. Begin to V hay Ving?
Trong tiếng Anh, Begin đều có thể đi được với to V và Ving, nhưng mỗi dạng lại phù hợp với những ngữ cảnh khác nhau.
2.1. Begin + to V
Cấu trúc:
S + begin + to V
Cách dùng: Begin + to V thường được dùng khi người nói muốn tập trung vào khoảnh khắc hành động bắt đầu xảy ra, hoặc khi hành động đó mới manh nha, chưa chắc kéo dài lâu. Cấu trúc này cũng hay xuất hiện khi nói về suy nghĩ, cảm xúc hoặc phản ứng tâm lý.
Ví dụ:
- She began to realize that the plan was not effective. (Cô ấy bắt đầu nhận ra kế hoạch đó không hiệu quả.)
- It began to rain heavily just before we left the house. (Trời bắt đầu mưa to ngay trước khi chúng tôi rời nhà.)
2.2. Begin + Ving
Cấu trúc:
S + begin + V-ing
Cách dùng: Begin + V-ing được sử dụng khi hành động mang tính lặp lại, thói quen hoặc quá trình lâu dài. Cấu trúc này thường xuất hiện khi nói về việc học tập, công việc, hoạt động dài hạn.
Ví dụ:
- He began working for an international company after graduation. (Anh ấy bắt đầu làm việc cho một công ty quốc tế sau khi tốt nghiệp.)
I began practicing yoga regularly to improve my health. (Tôi bắt đầu tập yoga thường xuyên để cải thiện sức khỏe.)

3. Các cấu trúc Begin thường dùng
Ngoài việc kết hợp với to V hay V-ing, begin còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc quen thuộc khác. Mỗi cấu trúc mang một ý nghĩa riêng, giúp câu văn rõ ràng và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài viết học thuật.
3.1. Cấu trúc Begin with something
Cấu trúc:
S + begin with + something
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi muốn nói rằng một sự việc, hoạt động hoặc quá trình được mở đầu bằng một yếu tố cụ thể.
Ví dụ:
- The lesson began with a short video to attract students’ attention. (Buổi học bắt đầu bằng một đoạn video ngắn để thu hút sự chú ý của học sinh.)
- The meeting began with an introduction from the manager. (Cuộc họp mở đầu bằng phần giới thiệu của người quản lý.)
3.2. Cấu trúc Begin as something
Cấu trúc:
S + begin as + something
Cách dùng: Begin as được sử dụng để diễn tả trạng thái, vai trò hoặc hình thức ban đầu của một người hoặc sự vật, đặc biệt khi sau đó có sự thay đổi hoặc phát triển sang một giai đoạn khác.
Ví dụ:
- The company began as a small family business before expanding internationally. (Công ty khởi đầu là một doanh nghiệp gia đình nhỏ trước khi mở rộng ra quốc tế.)
- The project began as a simple idea discussed among friends. (Dự án bắt đầu chỉ là một ý tưởng đơn giản được bàn bạc giữa bạn bè.)
3.3. Cấu trúc Begin by doing something
Cấu trúc:
S + begin (something) by doing something
Cách dùng: Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh cách thức hoặc bước đầu tiên được thực hiện khi bắt đầu một hành động hay quy trình nào đó. Nó thường xuất hiện trong hướng dẫn, thuyết trình hoặc mô tả quy trình.
Ví dụ:
- She began her presentation by sharing a personal story. (Cô ấy bắt đầu bài thuyết trình bằng cách kể một câu chuyện cá nhân.)
We began the discussion by listing the main problems. (Chúng tôi bắt đầu cuộc thảo luận bằng việc liệt kê các vấn đề chính.)

4. Một số cụm từ thường đi cùng với Begin
Động từ begin còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp và văn viết học thuật.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
| Shall we let the + N + begin? | Câu nói mang tính lịch sự, trang trọng, thường dùng để mở đầu một cuộc họp, buổi lễ hoặc sự kiện | Everyone is ready now. Shall we let the discussion begin? (Mọi người đã sẵn sàng rồi. Chúng ta bắt đầu phần thảo luận nhé?) |
| At the beginning of / To begin with | Dùng để nói về thời điểm ban đầu hoặc dùng như “trước tiên”, “đầu tiên” khi trình bày ý kiến | To begin with, I’d like to outline the main purpose of this project. (Trước tiên, tôi muốn trình bày mục tiêu chính của dự án này.) The course starts at the beginning of September.(Khóa học bắt đầu vào đầu tháng 9.) |
| Begin something at something | Diễn tả việc bắt đầu một hoạt động tại một thời điểm, địa điểm hoặc bằng một nhiệm vụ cụ thể | She decided to begin her training at a local fitness center. (Cô ấy quyết định bắt đầu việc tập luyện tại một trung tâm thể hình gần nhà.) |
5. Một số từ đồng nghĩa với Begin
Bên cạnh cách dùng cơ bản của “begin”, bạn cũng nên mở rộng vốn từ bằng cách tìm hiểu các từ đồng nghĩa của nó. Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến với “begin” mà bạn có thể tham khảo.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Start | Bắt đầu một hành động, sự việc nói chung | The engine started making strange noises after midnight. (Động cơ bắt đầu phát ra những âm thanh lạ sau nửa đêm.) |
| Initiate | Khởi xướng, đề xuất điều gì đó mang tính chính thức | The company initiated a training program for new employees. (Công ty đã khởi xướng chương trình đào tạo cho nhân viên mới.) |
| Commence | Bắt đầu theo cách trang trọng, thường dùng trong văn viết | The ceremony will commence once all guests arrive. (Buổi lễ sẽ chính thức bắt đầu khi tất cả khách mời có mặt.) |
| Launch | Khởi động hoặc giới thiệu một dự án, sản phẩm mới | They launched a new online platform to support students. (Họ đã ra mắt một nền tảng trực tuyến mới để hỗ trợ học sinh.) |
| Open | Mở đầu một sự kiện, bài nói, hoạt động | The host opened the event with a short welcome speech. (Người dẫn chương trình mở đầu sự kiện bằng một bài phát biểu ngắn.) |
| Set out (on) | Khởi hành, bắt đầu một hành trình hoặc kế hoạch | She set out on her research journey with great enthusiasm. (Cô ấy bắt đầu hành trình nghiên cứu với rất nhiều nhiệt huyết.) |
| Establish | Thành lập, xây dựng nền tảng lâu dài | The organization was established to protect local wildlife. (Tổ chức này được thành lập nhằm bảo vệ động vật hoang dã địa phương.) |
6. Cách phân biệt Begin và Start dễ hiểu
Mặc dù begin và start đều mang nghĩa là “bắt đầu”, nhưng cách sử dụng của chúng không phải lúc nào cũng giống nhau. Dưới đây là bảng phân biệt Begin và Start:
| Tiêu chí | Begin | Start |
| Ý nghĩa | Diễn tả sự khởi đầu của một hành động, quá trình hoặc sự việc | Mang nghĩa bắt đầu một việc gì đó, đôi khi nhấn mạnh khoảnh khắc khởi động |
| Từ loại | Động từ | Vừa là động từ, vừa là danh từ |
| Cách dùng | Gợi cảm giác từ tốn, có trình tự, mang tính tự nhiên hoặc đã được dự tính trước | Tạo cảm giác nhanh, dứt khoát, đôi khi mang yếu tố bất ngờ |
| Cấu trúc | begin + to V / V-ing begin with + N begin by + V-ing | start + N start + to V / V-ing |
| Ví dụ | The course began with a short introduction about IELTS skills. (Khóa học bắt đầu bằng phần giới thiệu ngắn về kỹ năng IELTS.) | The company started a new marketing campaign last week. (Công ty đã khởi động một chiến dịch marketing mới vào tuần trước.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Viết lại câu với begin + to V / V-ing
- She started learning Spanish last year.
→ She __________________ Spanish last year. - The children started to laugh when they heard the joke.
→ The children __________________ when they heard the joke. - He started working for this company in 2020.
→ He __________________ for this company in 2020. - It started to rain heavily in the afternoon.
→ It __________________ heavily in the afternoon. - They started building the bridge two months ago.
→ They __________________ the bridge two months ago. - I started to feel tired after the long meeting.
→ I __________________ tired after the long meeting. - She started studying abroad at the age of 18.
→ She __________________ abroad at the age of 18. - The engine started to make a strange noise.
→ The engine __________________ a strange noise. - We started discussing the plan after lunch.
→ We __________________ the plan after lunch. - He started to understand the problem better.
→ He __________________ the problem better.
Đáp án
- began learning
- began to laugh
- began working
- began to rain
- began building
- began to feel
- began studying
- began to make
- began discussing
- began to understand
Tạm kết
Tóm lại, Begin + to V thường nhấn mạnh thời điểm một hành động khởi phát, trong khi begin + V-ing lại phù hợp khi nói về quá trình hoặc thói quen mang tính lâu dài. Việc hiểu rõ begin to v hay ving không chỉ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp khi sử dụng tiếng Anh.
Nếu bạn đang ở giai đoạn nền tảng và muốn xây dựng tư duy ngữ pháp bài bản ngay từ đầu, hãy tham tham gia khóa Freshman của The IELTS Workshop.
