Cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh THPT Quốc gia (Format Mới)

Kể từ năm 2025, cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh sẽ có những thay đổi đáng kể, đặc biệt là ở phần thi Đọc hiểu. Việc nắm vững những điểm mới này và trang bị cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh hiệu quả là yếu tố then chốt để các sĩ tử có thể chinh phục điểm số mục tiêu.

Phần đọc hiểu theo Format đề thi mới đòi hỏi thí sinh phải có kỹ năng đọc toàn diện, từ việc xử lý thông tin nhanh đến khả năng suy luận sâu. Bài viết The IELTS Workshop này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh THPT Quốc gia theo từng dạng câu hỏi.

1. Nắm mẹo làm bài đọc hiểu tiếng Anh thi THPT Quốc gia

Sau một thời gian theo dõi các đề đọc hiểu tiếng Anh trong kỳ thi THPT Quốc gia, The IELTS Workshop nhận thấy các bài đều có điểm chung. Đó là bạn không cần phải thực sự pro về từ vựng vẫn có thể làm được bài. Bởi vì, từ vựng có thể nói là vô hạn. Trong khi sức học con người có hạn. Bạn không thể nào biết được đề sẽ ra dạng nào.

Vậy nên, bạn không thể đoán để học trước được từ vựng thuộc lĩnh vực đó. Thay vì cứ phải cố nhồi nhét thêm từ khi ngày thi đã đến bên thì sao bạn không học cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh THPT Quốc gia bằng các mẹo để có thể xử lý tình huống khi cần thiết. 

Trước khi đi vào từng dạng câu hỏi cụ thể, hãy ghi nhớ 4 bước tiếp cận chung cho mọi bài đọc:

  • Bước 1: Đọc tiêu đề và lướt qua các câu hỏi: Dành 30 giây để đọc tiêu đề và các câu hỏi (chưa cần đọc đáp án). Gạch chân các từ khóa trong câu hỏi để định hình những thông tin cần tìm.
  • Bước 2: Đọc lướt (Skim) toàn bộ bài đọc: Dành 1-2 phút đọc lướt bài văn để nắm ý chính. Đừng cố gắng hiểu từng chi tiết, mục tiêu là hiểu được chủ đề và cấu trúc của bài.
  • Bước 3: Trả lời câu hỏi theo nhóm: Bắt đầu với các câu hỏi dễ (tham chiếu, từ vựng, thông tin chi tiết) trước, sau đó mới đến các câu hỏi khó (suy luận, ý chính, paraphrasing).
  • Bước 4: Kiểm tra lại và không bỏ trống câu nào: Dành thời gian cuối để rà soát lại các câu trả lời. Nếu không chắc chắn, hãy dùng phương pháp loại trừ và đưa ra lựa chọn phán đoán tốt nhất.
cách làm bài đọc hiểu tiếng anh thpt quốc gia

2. Các dạng bài đọc hiểu tiếng Anh trong kỳ thi THPT Quốc gia

Theo như The IELTS Workshop tổng hợp, bài thi đọc hiểu tiếng Anh có thể chia làm 6 dạng. Mỗi dạng sẽ có một cách làm bài đọc hiểu tiếng anh hiệu quả. Tất cả đều có mẹo của nó, bạn nên nắm vững các mẹo này. 

2.1. Dạng câu hỏi từ vựng gần nghĩa và trái nghĩa

Với kiểu bài từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa, khi đọc bạn sẽ thấy trong một vài đoạn văn sẽ có từ được in đậm. 

  • Khi đọc, bạn hãy chú ý đến khoảng 2 – 3 câu ở trước và sau câu có chứa từ in đậm đó.
  • Chú ý các từ như OPPOSITE (trái nghĩa), CLOSEST in meaning (đồng nghĩa), can best be REPLACED by, MOSTLY means..  trong đề bài. 
  • Tiếp theo, bạn cần xác định nó là loại từ gì. Thường đề sẽ cho ra 2 loại chính là danh từ và tính từ.
  • Với danh từ bạn cần xem xem nó dùng để chỉ người hay vật và chọn đáp án tương tự. 
  • Với tính từ thì là dạng khẳng định hay phủ định. Thường dạng này sẽ thấy có tiền tố hoặc hậu tố ở trước từ trong câu trả lời. Căn cứ vào đó và đoán đáp án. 

Bạn có thể xem ví dụ sau để hiểu rõ hơn về dạng bài này.

Ví dụ (Mã đề 1105 – năm 2025):

GPS technology allows farmers to precisely map out their fields and create customised planting plans. This ensures that seeds are sown at optimal locations based on soil characteristics and previous yield data. By avoiding areas with poor fertility, farmers can increase their overall crop yield. Camera traps provide advance warnings of insects, so farmers do not have to treat the whole field. This, therefore, helps curb chemical runoff and save money for every party involved in the project.

Question 9: The word curb in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to___.

A. limit
B. reduce
C. monitor
D. increase

Đáp án đúng là D. increase

→ Trong ngữ cảnh “curb chemical runoffs” (hạn chế dòng chảy hóa chất), từ “curb” có nghĩa là kiềm chế, hạn chế. Do đó, từ trái nghĩa (OPPOSITE) phải là “increase” (gia tăng).

2.2. Dạng câu hỏi thông tin chi tiết

Đây là dạng câu hỏi yêu cầu bạn tìm một thông tin cụ thể được đề cập hoặc không được đề cập trong bài.

Chiến thuật làm bài:

  • Gạch chân các từ khóa chính (tên riêng, số liệu, thuật ngữ) trong câu hỏi.
  • Dùng kỹ năng Scanning để dò tìm nhanh vị trí của các từ khóa này (hoặc từ/cụm từ đồng nghĩa) trong bài đọc.
  • Khi đã tìm thấy đoạn văn thông tin, hãy đọc kỹ câu đó và các câu lân cận để so sánh, đối chiếu với các phương án trả lời.

Ví dụ (Mã đề 1105 – năm 2025):

This tactic meets consumers at every turn. Airline websites promise guilt-free flights, petrol pumps boast zero-impact fuel, and even supermarket bacon is marketed as net-zero. [1] Advertising trickery is ancient, yet today’s greenwashing – the practice of deliberately covering ongoing pollution in eco-friendly language – has flourished only recently. The expression surfaced in the 1980s amid oil spills and growing climate science, but the real explosion has come as public anxiety over global heating and biodiversity loss has intensified. Faced with mounting scrutiny, many boards prefer glossy PR to structural reform.

Question 22: Which of the following is NOT stated as an example of greenwashed products or services?

A. net-zero bacon
B. non-degradable electronics
C. guilt-free flights
D. zero-impact fuel

Hãy gạch chân các từ khóa chính trong câu hỏi: “NOT stated”, “example”, “greenwashed products or services”. Sử dụng kỹ năng Scanning đọc đoạn 1, ta tìm thấy các ví dụ được liệt kê: “net-zero bacon”, “carbon-neutral”, “guilt-free flights”.

So sánh với 4 đáp án, ta thấy B. non-degradable electronics là thông tin không được đề cập.

2.3. Dạng câu hỏi về từ quy chiếu

Dạng bài này yêu cầu xác định xem các đại từ như it, they, their, which, that… đang thay thế cho danh từ nào đã được nhắc đến trước đó.

Chiến thuật làm bài:

  • Với kiểu bài này thì bạn cần xác định đại từ đó là gì, đại từ thay thế người hay vật hay một sự việc, sự vật. 
  • Để biết được, bạn cần đọc 2 – 3 câu trước và sau của câu chứa từ in đậm đại từ này. Cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh THPT Quốc gia này còn có thể tìm được đáp án ở đầu đoạn, đôi khi là ý của bài. Nhưng đây là trường hợp khó, ít khi bắt gặp. 
  • Cuối cùng hãy đặt danh từ bạn chọn vào vị trí của đại từ để xem câu có giữ nguyên ý nghĩa logic hay không.

Ví dụ (Mã đề 1108):

With GPS technology, farmers can accurately map out their fields and create customised planting plans. Seeding machines change their rate on the fly, drones spray pests on targeted zones, and smart spreaders apply fertiliser only where data shows a need. Because inputs go exactly where they help, fields yield more while chemical runoff falls. Trials report considerable savings on seed, fuel, and sprays – benefits the partners split at the season’s end.

Question 23:  “The word their in paragraph 2 refers to__.”

A. Seeding machines
B. fields
C. planting plans
D. farmers

Đọc vế trước, ta thấy đối tượng là Seeding machines được nhắc đến. → Đáp án là A.

Xem thêm: Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm trong kỳ thi THPT Quốc gia

2.4. Dạng câu hỏi Paraphrasing

Paraphrasing là dạng câu hỏi mới, kiểm tra khả năng hiểu sâu một câu phức tạp và tìm ra cách diễn đạt tương đương.

Chiến thuật làm bài:

  • Đọc và phân tích kỹ câu gốc trong bài đọc. Xác định các thành phần chính (Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ) và các mệnh đề phụ. Hiểu rõ mối quan hệ giữa chúng.
  • Đọc kỹ từng phương án. Đáp án đúng phải giữ nguyên toàn bộ ý nghĩa của câu gốc.
  • Loại bỏ các đáp án chỉ chứa một vài từ khóa giống câu gốc nhưng thay đổi ý nghĩa, hoặc các đáp án làm thiếu/thừa thông tin.

Ví dụ (Mã đề 1105):

Why does this matter? Greenwashing and climate denial share a core objective: to postpone the emission cuts urgently required to avert climate breakdown. [III] Whereas denial Invites opposition, greenwashing lulls the public into believing problems are already solved. Under this collective illusion, pressure on high-emitting firms evaporates and the radical decisions needed to transform energy, transport, and food systems are delayed indefinitely. [IV] Greenwashing thus acts as a soothing lullaby, leading society toward ecological ruin with a tune of comforting half-truths. Exposing this deception is essential If clichés are to be replaced by real, measurable emission cuts.

Question 25: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Were it not for genuine efforts to reduce emissions, rhetoric about greenwashing could not be brought to light.
B. Genuine efforts to reduce emissions cannot take the place of rhetoric without greenwashing being uncovered.
C. Not until genuine efforts to cut down on emissions are recognised could the truth about greenwashing be concealed.
D. No sooner had empty resolutions minimised emissions than the plain truth about greenwashing was elucidated.

Trước tiên chúng ta hãy phân tích câu gốc:

  • Vế 1: “Exposing this deception is essential” -> Việc vạch trần sự lừa dối này (greenwashing) là điều cần thiết.
  • Vế 2: “if clichés are to be replaced by real, measurable emission cuts.” -> nếu muốn những lời sáo rỗng được thay thế bằng những hành động cắt giảm khí thải thực sự.

Phải vạch trần greenwashing (A) thì mới có thể đạt được việc cắt giảm khí thải thực sự (B). Hành động A là điều kiện tiên quyết cho kết quả B.

Phân tích các đáp án:

  • A. Sai vì đảo ngược quan hệ: nói rằng “nỗ lực thực sự” dẫn đến việc “vạch trần greenwashing”.
  • B. “Genuine efforts to reduce emissions cannot take the place of rhetoric without greenwashing being uncovered.” -> “Những nỗ lực thực sự không thể thay thế cho lời sáo rỗng nếu greenwashing không bị vạch trần.” -> Câu này diễn đạt lại chính xác mối quan hệ logic trên: Không có A thì không có B. Đây là đáp án đúng.
  • C. Sai vì ngược nghĩa hoàn toàn: nói rằng “nỗ lực thực sự” giúp “che giấu greenwashing”.
  • D. Sai vì thông tin “empty resolutions minimised emissions” (những nghị quyết suông đã giảm thiểu khí thải) là sai so với nội dung bài đọc.

Xem thêm: Tuyển tập đề thi thử THPT quốc gia môn tiếng Anh mới nhất

2.5. Dạng câu hỏi TRUE/NOT TRUE

Tương tự dạng thông tin chi tiết, nhưng đòi hỏi bạn phải kiểm tra tính đúng/sai của tất cả các phương án trả lời dựa trên thông tin trong bài đọc.

Chiến thuật làm bài:

  • Đọc kỹ và gạch chân yêu cầu là tìm câu TRUE (Đúng) hay NOT TRUE (Không đúng).
  • Xem mỗi đáp án (A, B, C, D) như một câu hỏi “tìm thông tin chi tiết” riêng lẻ. Lần lượt lấy từ khóa của từng đáp án, quét trong bài đọc để kiểm tra.
  • Đáp án nào có thông tin khớp hoàn toàn (hoặc trái ngược hoàn toàn, tùy theo yêu cầu) với thông tin trong bài thì đó là câu trả lời đúng. Cẩn thận với những từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác.

Ví dụ (Mã đề 1108): 

The journey from field to market is equally digital. Cloud platforms record harvest weights, storage temperatures, and shipment times the moment they change, while blockchain records freeze each entry so customers can rely on it. Analytic tools browse the records to indicate weak points in the procedure, forecast prices, and suggest better planting plans for the next season to project partners. This makes project farming both profitable and sustainable.

Question 26: Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

A. Analytic-tools offer suggestions for better planting plans for the following season.
B. Buyers have little reliable information on harvest weights and storage temperatures.
C. Farmers regard cloud platforms the best tools to improve the quality of their crops.
D. Project partners are unable to forecast prices of crops in the following season.

  • Đáp án A: Analytic-tools offer suggestions for better planting plans for the following season. (Công cụ phân tích đưa ra gợi ý cho kế hoạch gieo trồng tốt hơn vào mùa sau.)

→ Đối chiếu: Thông tin này khớp với đáp án. Việc “làm cho việc lên kế hoạch tốt hơn cho mùa sau” chính là “đưa ra gợi ý cho kế hoạch tốt hơn”.

  • Đáp án B: “Buyers have little reliable information on harvest weights and storage temperatures.” (Người mua có ít thông tin đáng tin cậy về trọng lượng thu hoạch và nhiệt độ bảo quản.)

Đoạn 4 viết: “…blockchain records freeze each entry so customers can rely on it.” (hồ sơ blockchain đóng băng mỗi mục nhập để khách hàng có thể tin cậy vào nó.)

→ Đối chiếu: Thông tin này trái ngược với đáp án.

  • Đáp án C và D: Tương tự, ta sẽ thấy các thông tin trong đáp án C (“best tools”) và D (“unable to forecast prices”) không được đề cập hoặc không chính xác theo đoạn 4.

Kết luận: Đáp án A là phát biểu TRUE.

2.6. Dạng câu hỏi thông tin theo đoạn

Đây là một dạng câu hỏi mới, kiểm tra khả năng đọc lướt và xác định nhanh chủ đề chính của từng đoạn.

Chiến thuật làm bài:

  • Đọc kỹ câu hỏi để biết bạn cần tìm thông tin về vấn đề gì cụ thể.
  • Đọc lướt (skim) câu đầu tiên và đôi khi là câu cuối cùng của mỗi đoạn văn.
  • Quét nhanh các từ khóa liên quan đến câu hỏi trong từng đoạn để xác định đoạn nào chứa thông tin cần tìm.

Ví dụ (Mã đề 1108):

Water management is just as precise. Specialised equipment tracks moisture every hour, and forecast apps predict rain, wind, or heatwaves. Automated pumps deliver measured water amounts to thirsty zones and stop when a storm is coming, slashing waste and energy bills. The result is steadier yields in dry years, fewer nutrients washed away, and a smaller water footprint for the whole partnership. Smart irrigation also helps limit weed growth, reducing herbicide use.

Question 27: Which paragraph mentions approaches to different weather patterns?

A. Paragraph 1
B. Paragraph 2
C. Paragraph 3
D. Paragraph 4

Ta cần tìm thông tin về “thời tiết”. Quét nhanh các đoạn, ta thấy đoạn 3 có nhắc đến “predict rain, wind, or heatwaves” (dự đoán mưa, gió hoặc sóng nhiệt). Vậy đáp án là C. Paragraph 3.

2.7. Dạng câu hỏi suy luận

Thường câu hỏi suy luận chỉ chiếm số điểm ít ỏi trong bài thi vì đây là phần khó. Nhưng với những học sinh giỏi thì thường rất muốn có sự chinh phục này. Nếu bạn nghĩ nó khó và bỏ qua thì thật sai lầm. Bởi vì đôi lúc câu hỏi suy luận cũng rất dễ có thể giúp bạn ghi thêm điểm. Nên hãy cố gắng đọc hết, đừng bỏ qua.

Chiến thuật làm bài:

  • Khi bắt gặp những từ khoá như “infer”, “imply”, “suggest”, bạn biết đây là dạng suy luận trong bài thi đọc hiểu.
  • Với dạng bài này, bạn cần tìm được keyword của 4 đáp án được cho trước. Sau đó quay ngược lại mới tìm thông tin trong bài. 
  • Thông tin nào khớp với 1 trong 4 đáp án (căn cứ vào keyword) thì chọn đáp án tương ứng. 

Ví dụ (Mã đề 1108): 

Question 13: Which of the following can be inferred from the passage?

A. Increased public concern about environmental issues, coupled with their complacency with “eco-friendly” labelled products, contributes to the rise of greenwashing.
B. Regulators have the necessary tools and resources to verify most environmental claims, which enables them to prevent misleading messages from reaching everyday consumers.
C. The perceived action created by greenwashing has stressed the urgency for meaningful regulatory and corporate changes to address climate change.
D. The profits that high-emitting firms reap from running a “green” marketing campaign provide them with resources to reinvest in renewable ventures.

Bài đọc mô tả “greenwashing” là một chiến thuật tinh vi, ngày càng phổ biến và các nhà quản lý “vẫn còn tụt hậu”. Từ những chi tiết này, ta có thể suy ra rằng công chúng cần phải nhận thức rõ hơn về vấn đề này để tạo áp lực. 

Do đó, đáp án A. Increased public concern about environmental issues… là một suy luận hợp lý.

Xem thêm:

Tạm kết

Qua bài viết trên, mong rằng TIW đã giúp bạn bỏ túi được các cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh thi THPT Quốc gia cho từng dạng bài cụ thể. Thời gian để ôn tập cho kỳ thi không còn nhiều, các bạn hãy cố gắng chọn lọc những phần mình còn mơ hồ để tập trung ôn tập. Bên cạnh đó, các bạn cũng có thể xem cấu trúc bài thi và chọn phần cơ bản, nhiều điểm để học thật chắc, những câu nâng cao có thể ôn sau nếu còn thời gian.

Chúc các thí sinh có một kỳ thi đạt kết quả cao nhé! 

Tham khảo lộ trình học IELTS tại The IELTS Workshop để nhanh chóng sở hữu chứng chỉ IELTS để tăng cơ hội cho bản thân trong kỳ tuyển sinh đại học 2026 nhé.

lộ trình học ielts từ 0 đến 7.5 ielts

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo