Cấu trúc Warn thường được dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở ai đó về nguy cơ, hành động hoặc hậu quả có thể xảy ra. Việc nắm vững cấu trúc này giúp người học diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn bài thi IELTS. Trong bài viết này, TIW sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cấu trúc warn, các dạng thường gặp và ví dụ dễ hiểu để áp dụng hiệu quả vào học tập.
1. Warn là gì?
“Warn” /wɔːn/ là một ngoại động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là cảnh báo, báo trước cho ai đó về một sự việc (thường là nguy hiểm hoặc tiêu cực) có thể xảy ra, hoặc khuyên ai đó nên/không nên làm gì để tránh hậu quả xấu.
Ví dụ:
- He warned me about the heavy traffic. (Anh ấy đã cảnh báo tôi về tình trạng giao thông tắc nghẽn.)
- My mother warned me not to come home late. (Mẹ cảnh báo tôi không được về nhà muộn.)
2. Cấu trúc Warn và cách dùng
Để sử dụng thành thạo, chúng ta cần phân loại cấu trúc warn theo từng ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là các cấu trúc warn phổ biến nhất.
2.1. Cấu trúc Warn đưa ra lời cảnh báo
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + warn + O + not to V | Dùng khi muốn ngăn cản ai đó thực hiện một hành động cụ thể vì nó nguy hiểm hoặc không tốt. | My mother warned me not to touch that aggressive dog. (Mẹ cảnh báo tôi không được chạm vào con chó hung dữ đó.) |
| S + warn + O + against + V-ing/N | Mang sắc thái trang trọng hơn, dùng để cảnh báo ai đó đề phòng hoặc chống lại một hành động/sự việc. | The expert warned us against investing in that company. (Chuyên gia cảnh báo chúng tôi không nên đầu tư vào công ty đó.) |
| S + warn + O + of something | Cảnh báo ai đó về điều gì đó. Cấu trúc này ám chỉ việc được cảnh báo có khả năng cao sẽ xảy ra. | The sign warned tourists of falling rocks. (Biển báo cảnh báo cho du khách về vấn đề đá lở.) |
| S + warn + O + about something | Dặn dò ai đó về điều gì đó có thể xảy ra. Mang tính chất dặn dò nhiều. | Locals warned tourists about the pickpockets in the market. (Người dân địa phương cảnh báo du khách về nạn móc túi ở chợ.) |
2.2. Cấu trúc Warn đưa ra lời khuyên
Khác với việc cấm đoán, đôi khi cấu trúc warn được dùng để khuyên nhủ ai đó nên làm gì để đảm bảo an toàn hoặc tránh rắc rối.
Công thức:
S+ warn (s/es) + O + to V something
Cách dùng: Dùng để khuyên hoặc yêu cầu ai đó thực hiện hành động (mang tính cảnh báo tích cực).
Ví dụ:
- The doctor warned him to eat more vegetables and reduce sugar. (Bác sĩ cảnh báo/khuyên anh ấy nên ăn nhiều rau và giảm lượng đường.)
- Police warned drivers to drive slowly due to the fog. (Cảnh sát cảnh báo tài xế nên lái xe chậm vì sương mù.)
2.3. Cấu trúc Warn diễn ra cảnh báo chính thức
Công thức:
S + warn (s/es) + O (for something)
Cách dùng: Cảnh báo/khiển trách ai vì lý do gì
Ví dụ:
- The referee warned the player for his aggressive behavior. (Trọng tài đã cảnh báo cầu thủ vì hành vi hung hăng của anh ta.)
- The manager warned the employee for leaking confidential information. (Quản lý đã cảnh cáo nhân viên vì làm lộ thông tin mật.)
Vậy Warn to V hay Ving? Dựa vào các cấu trúc trên, ta có thể thấy động từ Warn thường đi với to V nhất. Ngoài ra, warn cũng có thể dùng với against + V-ing để cảnh báo ai chống lại việc gì.

3. Warn đi với giới từ gì?
Việc chọn đúng giới từ đi sau “Warn” là yếu tố quyết định điểm số ngữ pháp của bạn. Dưới đây là các giới từ thường gặp:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Warn + about | Cảnh báo về một sự việc, vấn đề chung chung hoặc ai đó. | Cảnh báo về một sự việc, vấn đề chung chung hoặc ai đó. |
| Warn + of | Cảnh báo về một nguy hiểm tiềm tàng, rủi ro cụ thể (thường mang tính chất nghiêm trọng hơn “about”). | They warned residents of the approaching storm. (Họ đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.) |
| Warn + against | Cảnh báo không nên làm gì, đề phòng cái gì. | We were warned against buying cheap electronics. (Chúng tôi đã được cảnh báo không nên mua đồ điện tử giá rẻ.) |
| Warn + off | Cảnh báo ai đó tránh xa, đi chỗ khác (thường mang sắc thái xua đuổi). | The farmer warned the kids off his land. (Người nông dân đã cảnh cáo bọn trẻ không được vào đất của ông ta.) |
| Warn + for | Cảnh báo vì lý do gì (thường là lỗi lầm). | The teacher warned the student for disrupting the class. (Giáo viên đã cảnh cáo học sinh vì hành vi gây mất trật tự trong lớp học.) |
4. Một số cấu trúc thay thế cho cấu trúc Warn
Để bài viết hoặc bài nói phong phú hơn, bạn có thể sử dụng các cấu trúc sau đây thay thế cho cấu trúc warn:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Alert sb | Báo động, làm cho ai đó cảnh giác | They alerted the public to the danger. (Họ đã cảnh báo công chúng về mối nguy hiểm.) |
| Caution sb against sth | Cảnh cáo (trang trọng), nhắc nhở thận trọng | The signage cautions visitors against feeding the animals. (Biển báo cảnh báo du khách không được cho động vật ăn.) |
| Advise sb (not) to do sth | Khuyên bảo | I advise you not to go there at night. (Tôi khuyên bạn không nên đến đó vào ban đêm.) |
| Notify sb of sth | Thông báo | Please notify us of any changes. (Vui lòng thông báo cho chúng tôi nếu có bất kỳ thay đổi nào.) |
Bài tập vận dụng
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
- “Don’t touch that wire,” the electrician said to me.
=> The electrician warned ___________________________________. - “You should be careful with strangers,” my mom said.
=> My mom warned me ______________________________________. - The guard told us not to swim in this lake.
=> The guard warned us ___________________________________. - “Don’t touch the hot stove,” I warned my brother.
=> I warned ___________________________________. - The doctor advised the patient to exercise regularly.
=> The doctor warned ___________________________________. - The police alerted drivers to the danger of speeding in this area.
=> The police warned ___________________________________. - They said we had better wear warm clothes before going out.
=> They warned ___________________________________. - “You shouldn’t quit your job without a plan,” she warned him.
=> She warned ___________________________________. - Experts advise investors not to put all their money in one stock.
=> Expert warned ___________________________________. - The referee gave the player a warning because of his dangerous play.
=> The referee warned ___________________________________.
Đáp án:
- The electrician warned me not to touch that wire.
- My mom warned me about strangers / to be careful with strangers.
- The guard warned us against swimming in this lake / not to swim in this lake.
- I warned my brother not to touch the hot stove.
- The doctor warned the patient to exercise regularly.
- The police warned drivers not to speed in this area.
- They warned us to wear warm clothes before going out.
- She warned him not to quit his job without a plan.
- Experts warn investors against putting all their money in one stock.
- The referee warned the player for dangerous play.
Tạm kết
Cấu trúc Warn là điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn cảnh báo, nhắc nhở và diễn đạt ý nghĩa rõ ràng hơn trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng cấu trúc này sẽ hỗ trợ bạn cải thiện độ chính xác khi viết và nói, đặc biệt trong các bài thi học thuật.
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc từ đầu, hãy tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop.
