Cấu trúc Waste time là một điểm ngữ pháp quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn đạt sự lãng phí thời gian vào một hành động hoặc việc làm nào đó. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn trong cách dùng waste time với các cấu trúc tương tự. Hãy cùng TIW tìm hiểu cấu trúc Waste time, cách sử dụng phổ biến và ví dụ dễ hiểu trong bài viết này.
1. Waste là gì? Waste time là gì?
Waste (động từ): Lãng phí, bỏ phí (tiền bạc, thời gian, công sức).
Waste time: Là cụm từ cố định mang nghĩa “lãng phí thời gian”. Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng thời gian không hiệu quả hoặc vào những việc không đem lại lợi ích.
Ví dụ:
- Stop wasting time arguing about small things. (Hãy dừng việc lãng phí thời gian tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt.)
- I wasted time looking for my car keys this morning. (Sáng nay tôi đã phí thời gian để tìm chìa khóa xe.)
2. Cấu trúc Waste time và cách dùng
Có hai dạng cấu trúc chính khi sử dụng waste time như sau:
2.1 S + waste time + on something/doing something
Cấu trúc này dùng khi bạn muốn nói ai đó tốn thời gian vào một đối tượng cụ thể.
Công thức:
S + waste time + on something/doing something
Ví dụ:
- Don’t waste time on video games. (Đừng lãng phí thời gian vào trò chơi điện tử.)
- She wastes a lot of time on social media. (Cô ấy lãng phí rất nhiều thời gian vào mạng xã hội.)
2.2 S + waste time + doing something
Cấu trúc này dùng để mô tả việc lãng phí thời gian làm một hành động
Công thức:
S + waste time + doing something
Ví dụ:
- Stop wasting time arguing with him. (Hãy dừng việc lãng phí thời gian tranh cãi với anh ta đi.)
- I wasted two hours waiting for the bus. (Tôi đã phí mất 2 tiếng đồng hồ để đợi xe buýt.)

3. Phân biệt cấu trúc Waste time và cấu trúc Spend time
Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa Waste time và Spend time. Dù cả hai đều nói về việc sử dụng thời gian, nhưng sắc thái ý nghĩa hoàn toàn trái ngược.
| Tiêu chí | Cấu trúc Waste Time | Cấu trúc Spend Time |
| Ý nghĩa | Lãng phí thời gian. Dùng khi thấy thời gian bị bỏ phí, không có ích. | Dành thời gian. Dùng để chỉ việc bỏ thời gian ra làm gì đó (có thể là việc tốt hoặc xấu, nhưng thường mang nghĩa chi trả thời gian). |
| Công thức | S + waste time + (ON) + Noun/V-ing | S + spend time + (ON) + Noun/V-ing |
| Ví dụ | He wastes time playing cards. (Anh ấy phung phí thời gian chơi bài – Ý chê trách). | He spends time playing with his kids. (Anh ấy dành thời gian chơi với con – Ý kể lại hoặc khen ngợi). |
Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng
1. Stop ______ time on useless websites!
A. waste
B. wasting
C. to waste
D. wasted
2. She spends a lot of money ______ clothes, but she warns me ______ buying them.
A. on/against
B. in/about
C. on/not to
D. for/off
3. It is a waste of time ______ him.
A. persuade
B. to persuade
C. persuading
D. persuaded
4. She wasted her entire weekend ______ TV series.
A. watch
B. to watch
C. watching
D. watched
5. Young people often waste too much time ______ social media.
A. for
B. off
C. with
D. on
6. Don’t waste time ______ about things you can’t control.
A. worry
B. worrying
C. to worry
D. being worried
7. Please don’t waste time ______ trivial matters.
A. for
B. off
C. with
D. on
8. They wasted a lot of time ______ to fix the old printer.
A. try
B. to try
C. trying
D. tried
Đáp án:
- B
- A
- C
- C
- D
- B
- D
- C
Tạm kết
Việc nắm vững cấu trúc waste time không chỉ giúp bạn tránh được các bẫy ngữ pháp trong bài thi mà còn giúp câu văn, lời nói của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Đừng quên thực hành thường xuyên để biến những kiến thức này thành phản xạ tự nhiên của bạn nhé!
Tìm hiểu thêm về khóa học Freshman để bắt đầu hành trình học IELTS từ con số 0 một cách bài bản nhất.
