Cấu trúc Causative Form (thể sai khiến) xuất hiện khá thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Anh học thuật. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn cách dùng giữa các động từ sai khiến như have, get, make hay let. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ giúp bạn hiểu rõ causative form là gì, các cấu trúc phổ biến và cách sử dụng của thể sai khiến trong tiếng Anh.
1. Causative Form là gì?
Trong tiếng Anh, Causative form (thể sai khiến) được sử dụng khi người nói muốn diễn đạt rằng một hành động được thực hiện bởi người khác theo yêu cầu, sự nhờ vả hoặc sắp xếp của mình. Nói cách khác, chủ ngữ trong câu không trực tiếp làm việc đó, mà chỉ là người yêu cầu, thuê hoặc nhờ ai đó thực hiện.
Ví dụ: She repaired her laptop last night. (Cô ấy tự sửa chiếc laptop của mình tối qua.)
Trong câu trên, chính chủ ngữ là người thực hiện hành động. Tuy nhiên, nếu cô ấy nhờ kỹ thuật viên sửa giúp, ta có thể diễn đạt theo những cách sau:
- She had her laptop repaired last night. (Cô ấy đã mang laptop đi sửa tối qua.)
→ She had a technician repair her laptop last night. (Cô ấy đã nhờ một kỹ thuật viên sửa laptop.)
2. Các cấu trúc của thể sai khiến trong tiếng Anh (Causative Form)
2.1. Causative Form thể hiện sự nhờ vả – Have & Get
Hai động từ have và get thường được dùng khi người nói thuê, nhờ hoặc sắp xếp để người khác làm một việc cho mình.
Cấu trúc chủ động:
S + have/has + someone + V_inf
S + get(s) + someone + to V
Ví dụ
- The director had the staff prepare the report before the meeting. (Giám đốc yêu cầu nhân viên chuẩn bị báo cáo trước cuộc họp.)
- The coach got the players to join extra training sessions. (Huấn luyện viên đã thuyết phục các cầu thủ tham gia buổi tập bổ sung.)
Cấu trúc bị động:
S + have/has + something + V3/V-ed
S + get(s) + something + V3/V-ed
Ví dụ
- I had my laptop repaired this morning. (Tôi đã mang laptop đi sửa sáng nay.)
- They got their garden redesigned last month. (Họ đã cho thiết kế lại khu vườn vào tháng trước.)
Trong trường hợp này, người nói không trực tiếp thực hiện hành động, mà chỉ là người sắp xếp để việc đó được hoàn thành.
2.2. Causative Form thể hiện sự ép buộc – Make & Force
Hai động từ make và force được dùng khi một người bị buộc phải làm điều gì đó, thường do áp lực hoặc yêu cầu mạnh mẽ từ người khác.
Cấu trúc chung:
S + make(s) + someone + V_inf
S + force(s) + someone + to V
Ví dụ
- The supervisor made the interns work late to finish the project. (Người giám sát buộc các thực tập sinh làm thêm giờ để hoàn thành dự án.)
- The heavy rain forced the organizers to cancel the outdoor event. (Cơn mưa lớn khiến ban tổ chức phải hủy sự kiện ngoài trời.)
Cấu trúc với tính từ (diễn tả trạng thái bị tác động):
S + make(s) + someone + adj
Ví dụ
- The long journey made everyone tired. (Chuyến đi dài khiến mọi người mệt mỏi.)
- His constant complaints make the atmosphere tense. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy khiến bầu không khí trở nên căng thẳng.)
2.3. Causative Form thể hiện sự cho phép – Let, Permit & Allow
Nhóm động từ này được dùng khi ai đó được phép thực hiện một hành động.
Cấu trúc chủ động
S + let(s) + someone + V (nguyên mẫu)
S + allow/permit(s) + someone + to V
Ví dụ:
- Her parents let her travel abroad during the summer holiday. (Bố mẹ cho phép cô ấy đi du lịch nước ngoài vào kỳ nghỉ hè.)
- The library allows students to borrow up to five books. (Thư viện cho phép sinh viên mượn tối đa năm cuốn sách.)
Cấu trúc bị động
S + be + allowed/ permitted + to V
Ví dụ
- Visitors are allowed to enter the museum until 6 p.m. (Du khách được phép vào bảo tàng đến 6 giờ chiều.)
- Employees are permitted to work remotely twice a week. (Nhân viên được phép làm việc từ xa hai ngày mỗi tuần.)
2.4. Causative Form thể hiện sự giúp đỡ – Help
Động từ help được dùng khi một người hỗ trợ hoặc giúp đỡ người khác thực hiện một hành động.
Cấu trúc chủ động:
S + help(s) + someone + V / to V
Ví dụ:
- My sister helped me organize my study schedule. (Chị tôi giúp tôi sắp xếp lịch học.)
- The guide helped the tourists find their hotel. (Hướng dẫn viên giúp du khách tìm khách sạn.)
Cấu trúc bị động
S + be + helped + to V / with V-ing
Ví dụ:
- The new employees were helped to understand the company rules. (Nhân viên mới được giúp hiểu các quy định của công ty.)
- The children were helped with completing their homework. (Những đứa trẻ được giúp hoàn thành bài tập.)

2.5. Câu mệnh lệnh trực tiếp
Câu mệnh lệnh trực tiếp thường dùng động từ nguyên mẫu không “to” và không có chủ ngữ. Loại câu này được dùng khi đưa ra yêu cầu, hướng dẫn hoặc mệnh lệnh rõ ràng.
Để làm cho câu nói lịch sự hơn, người nói có thể thêm “please” ở đầu hoặc cuối câu.
Ví dụ:
- Turn off the computer. (Tắt máy tính đi.)
- Please sit here. (Xin hãy ngồi ở đây.)
- Wait a moment, please. (Vui lòng đợi một lát.)
2.6. Câu mệnh lệnh gián tiếp
Khi muốn truyền đạt lại yêu cầu hoặc mệnh lệnh của người khác, ta sử dụng câu mệnh lệnh gián tiếp.
Cấu trúc chủ động
S + ask/ tell/ order/ remind + O + to V
Ví dụ:
- The teacher told the class to review the lesson before the test. (Giáo viên bảo cả lớp ôn bài trước khi kiểm tra.)
- She asked me to send the email immediately. (Cô ấy nhờ tôi gửi email ngay lập tức.)
Cấu trúc bị động
S + be + told/asked/ordered + to V
Ví dụ:
- The employees were told to attend the meeting at 9 a.m. (Nhân viên được yêu cầu tham dự cuộc họp lúc 9 giờ.)
- The students were asked to complete the form before leaving. (Học sinh được yêu cầu hoàn thành biểu mẫu trước khi rời đi.)
3. Một số lỗi thường gặp khi dùng thể sai khiến trong tiếng Anh (Causative Form)
Mặc dù Causative form (thể sai khiến) là một cấu trúc khá quen thuộc trong tiếng Anh, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi sử dụng. Dưới đây là ba lỗi phổ biến cùng với cách khắc phục để bạn áp dụng cấu trúc này chính xác hơn.
3.1. Nhầm lẫn giữa các động từ sai khiến
Một trong những lỗi thường gặp là không phân biệt rõ ý nghĩa và cách dùng của các động từ sai khiến như have, get, make và let. Tuy cùng liên quan đến việc khiến người khác làm một hành động nào đó, nhưng mỗi động từ lại mang sắc thái khác nhau.
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Have | Nhờ hoặc sắp xếp để người khác làm giúp, không mang ý ép buộc | I had my watch repaired yesterday. (Tôi đã mang đồng hồ đi sửa hôm qua.) |
| Get | Nhờ vả hoặc thuyết phục ai đó đồng ý làm giúp | She got a photographer to take pictures for the event. (Cô ấy đã nhờ nhiếp ảnh gia chụp ảnh cho sự kiện.) |
| Make | Buộc ai đó phải làm điều gì đó | The coach made the players practice for three hours. (Huấn luyện viên bắt các cầu thủ tập luyện 3 giờ.) |
| Let | Cho phép ai đó làm việc gì đó | My parents let me stay out late during the holidays. (Bố mẹ cho phép tôi về muộn trong kỳ nghỉ.) |
3.2. Nhầm lẫn giữa cấu trúc chủ động và bị động
Một lỗi khác mà nhiều người học mắc phải là không xác định đúng dạng chủ động hay bị động trong câu sai khiến, dẫn đến việc chia động từ không chính xác.
Ví dụ:
- Câu sai: I got my presentation to prepare.
- Câu đúng: I got my presentation prepared.
Trong câu đúng, “presentation” là đối tượng chịu tác động của hành động, vì vậy động từ cần được chia ở dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed).
Để tránh lỗi này, bạn nên xác định rõ hai yếu tố: ai là người thực hiện hành động và đối tượng nào chịu tác động của hành động. Khi xác định đúng vai trò của từng thành phần trong câu, việc chọn cấu trúc phù hợp sẽ trở nên dễ dàng hơn.
3.3. Lạm dụng cấu trúc Causative Form
Một số người học có xu hướng sử dụng cấu trúc sai khiến trong quá nhiều tình huống, khiến câu văn trở nên dài và phức tạp hơn cần thiết.
Ví dụ:
- Câu phức tạp: He had his colleague assist him with the presentation.
- Câu đơn giản hơn: His colleague assisted him with the presentation.
Trong nhiều trường hợp, cách diễn đạt trực tiếp bằng câu chủ động sẽ giúp câu văn rõ ràng và tự nhiên hơn. Vì vậy, bạn chỉ nên dùng causative form khi muốn nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện thông qua sự yêu cầu, sắp xếp hoặc tác động của chủ thể.
4. Bài tập về Thể sai khiến trong tiếng Anh (Causative Form)
Viết lại các câu sau bằng Causative Form sao cho nghĩa của câu không thay đổi.
Bài tập
- A mechanic repaired my motorbike yesterday.
→ I ______________________________. - The hairdresser cut her hair this morning.
→ She ______________________________. - Someone cleaned their apartment last weekend.
→ They ______________________________. - A technician fixed my laptop last night.
→ I ______________________________. - The teacher told the students to rewrite the essay.
→ The teacher ______________________________. - My mother asked the tailor to shorten her dress.
→ My mother ______________________________. - The manager forced the staff to work overtime.
→ The manager ______________________________. - Someone painted their house last month.
→ They ______________________________. - My father allowed me to use his car.
→ My father ______________________________. - The dentist checked my teeth yesterday.
→ I ______________________________.
Đáp án
- I had my motorbike repaired yesterday.
- She had her hair cut this morning.
- They had their apartment cleaned last weekend.
- I had my laptop fixed last night.
- The teacher made the students rewrite the essay.
- My mother had the tailor shorten her dress.
- The manager made the staff work overtime.
- They had their house painted last month.
- My father let me use his car.
- I had my teeth checked yesterday.
Tạm kết
Tóm lại, causative form là một điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt việc nhờ vả, yêu cầu, cho phép hoặc khiến ai đó thực hiện một hành động thay cho mình. Hy vọng những kiến thức mà The IELTS Workshop chia sẻ trong bài viết này sẽ giúp bạn củng cố nền tảng ngữ pháp và áp dụng hiệu quả vào quá trình học tiếng Anh.
Nếu muốn xây dựng nền tảng ngữ pháp và kỹ năng tiếng Anh bài bản ngay từ đầu, bạn có thể tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để được hướng dẫn chi tiết và luyện tập theo lộ trình phù hợp.
