Trong hành trình học tiếng Anh, rất nhiều sĩ tử từng băn khoăn “Consist đi với giới từ gì thì đúng?”. Việc sử dụng đúng giới từ đi kèm với Consist là yếu tố giúp câu văn của bạn trở nên chính xác và tự nhiên hơn. Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu cách dùng của “consist” với các giới từ khác nhau, đồng thời cung cấp các ví dụ minh họa, bài tập vận dụng để bạn có thể nắm vững kiến thức này.
1. Consist là gì?
Consist là một động từ nội động từ, có nghĩa là “bao gồm”, “gồm có”, “tạo thành từ”, hoặc “cốt lõi là”. Nó thường được dùng để chỉ ra các thành phần cấu tạo nên một vật, một sự vật, một ý tưởng, hoặc để diễn tả bản chất của một điều gì đó.
Ví dụ:
- The team consists of five members. (Đội bóng gồm có năm thành viên.)
- True happiness consists in living a meaningful life. (Hạnh phúc thực sự cốt ở việc sống một cuộc đời ý nghĩa.)
Các từ loại khác của Consist:
| Từ loại | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Danh từ | Consistency /kənˈsɪstəntsi/ | Tính nhất quán, sự kiên định, sự phù hợp; sự đặc quánh (của chất lỏng) | Her work shows great consistency. (Công việc của cô ấy thể hiện sự kiên định tuyệt vời.) |
| Tính từ | Consistent /kənˈsɪstənt/ | Nhất quán, kiên định, phù hợp | He is very consistent in his efforts. (Anh ấy rất kiên định trong những nỗ lực của mình.) |
| Trạng từ | Consistently /kənˈsɪstəntli/ | Một cách nhất quán, kiên định | She has consistently achieved high scores. (Cô ấy đã liên tục đạt được điểm số cao.) |
2. Consist đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, Consist thường đi với giới từ “of” và “in”, tuỳ vào mỗi tình huống, Consist sẽ có cách dùng và mang nghĩa khác nhau.
2.1. Consist of

Khi “consist” đi với giới từ “of”, nó mang ý nghĩa “bao gồm”, “gồm có”, “được tạo thành từ”. “Consist of” thường được dùng để liệt kê các thành phần cấu tạo nên một tổng thể.
Cấu trúc:
Consist of + N/Noun phrase
Ví dụ:
- The United Kingdom consists of four countries: England, Scotland, Wales, and Northern Ireland. (Vương quốc Anh bao gồm bốn quốc gia: Anh, Scotland, Xứ Wales và Bắc Ireland.)
- A healthy diet consists of a variety of fruits, vegetables, and whole grains. (Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm nhiều loại trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt.)
Lưu ý:
- Không sử dụng “consist of” ở thể bị động. Ví dụ: KHÔNG nói “The team is consisted of five members.” mà phải là “The team consists of five members.”
- “Consist of” không được dùng với các thì tiếp diễn. Ví dụ: KHÔNG nói “The team is consisting of five members.”
2.2. Consist in

Khi “consist” đi với giới từ “in”, nó mang ý nghĩa “cốt ở”, “nằm ở chỗ”, “bản chất là”, “chủ yếu là”. Cách dùng này thường được sử dụng để diễn tả bản chất, cốt lõi, hoặc điều quan trọng nhất của một vấn đề, một ý tưởng trừu tượng.
Cấu trúc:
Consist in + N/V-ing
Ví dụ:
- True bravery consists in facing your fears, not in having no fears. (Lòng dũng cảm thực sự cốt ở việc đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn, chứ không phải ở việc không có nỗi sợ hãi nào.)
- The beauty of the painting consists in its vibrant colors and intricate details. (Vẻ đẹp của bức tranh nằm ở màu sắc rực rỡ và những chi tiết phức tạp của nó.)
Lưu ý:
- “Consist in” thường dùng để diễn đạt về các khái niệm trừu tượng, phẩm chất, giá trị, ý nghĩa.
- Tương tự “consist of”, “consist in” cũng không được dùng ở thể bị động hay các thì tiếp diễn.
3. Một số từ và cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Consist
Dưới đây là một số từ và cụm từ có thể thay thế “consist of” hoặc “consist in” trong một số ngữ cảnh nhất định.
3.1. Từ và cụm từ đồng nghĩa với Consist
| Từ/Cụm từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Comprise | Bao gồm, gồm cóLưu ý: KHÔNG đi kèm giới từ “of” | The course comprises lectures, seminars, and practical sessions. (Khóa học bao gồm các bài giảng lý thuyết, các buổi hội thảo và các tiết thực hành.) |
| Include | Bao gồm, kể cả, chứa | The price includes breakfast and dinner. (Giá tiền đã bao gồm cả bữa sáng và bữa tối.) |
| Contain | Chứa đựng, bao gồm | The box contains old letters. (Chiếc hộp chứa đựng những lá thư cũ.) |
| Be composed of | Được cấu tạo từ, gồm có | The atmosphere is composed of various gases. (Khí quyển được cấu tạo từ nhiều loại khí khác nhau.) |
| Be made up of | Được tạo thành từ, gồm có | The committee is made up of twelve members. (Ủy ban được tạo thành từ mười hai thành viên.) |
| Involve | Liên quan đến, bao gồm (một phần) | The job involves a lot of travel. (Công việc này liên quan đến/đòi hỏi việc phải đi lại rất nhiều.) |
| Embrace | Bao gồm (rộng hơn), ôm lấy | The new policy embraces a wide range of issues. (Chính sách mới bao hàm rất nhiều vấn đề khác nhau.) |
| Constitute | Cấu thành, tạo thành | Five members constitute a quorum. (Năm thành viên cấu thành một số lượng tối thiểu để mở cuộc họp.) |
| Lie in | Nằm ở, cốt ở | The solution lies in understanding the root cause. (Giải pháp nằm ở chỗ việc thấu hiểu nguyên nhân gốc rễ.) |
| Reside in | Nằm ở, thuộc về, cốt ở | The power to make decisions resides in the board of directors. (Quyền đưa ra quyết định thuộc về Hội đồng quản trị.) |
3.2. Từ và cụm từ trái nghĩa với Consist
| Từ/Cụm từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Exclude | Loại trừ, không bao gồm | The final tour price excludes personal insurance and international flights. (Giá tour cuối cùng không bao gồm bảo hiểm cá nhân và các chuyến bay quốc tế.) |
| Omit | Bỏ qua, bỏ sót | Please make sure you do not omit any essential details from the report. (Vui lòng đảm bảo rằng bạn không bỏ sót bất kỳ chi tiết thiết yếu nào khỏi bản báo cáo.) |
| Lack | Thiếu, không có | The plan lacks the necessary funding to be implemented this year. (Kế hoạch này thiếu nguồn kinh phí cần thiết để được triển khai trong năm nay.) |
| Be separate from | Tách biệt khỏi | The guest house is completely separate from the main building of the villa. (Nhà khách tách biệt hoàn toàn khỏi tòa nhà chính của căn biệt thự.) |
| Disintegrate | Tan rã, phân hủy | The old empire began to disintegrate into several smaller independent states. (Đế chế cũ bắt đầu tan rã thành nhiều quốc gia độc lập nhỏ hơn.) |
4. Phân biệt Consist of, Include và Contain
Ba động từ “consist of”, “include” và “contain” đều có liên quan đến việc “bao gồm” hoặc “chứa đựng” cái gì đó, nhưng chúng lại có những sắc thái nghĩa và cách dùng riêng biệt. Hãy cùng phân biệt 3 cụm từ này:
| Tiêu chí | Consist of | Include | Contain |
| Ý nghĩa | “Bao gồm, gồm có” | “Bao gồm, kể cả” | “Chứa đựng” |
| Cách dùng | Nhấn mạnh toàn bộ các thành phần cấu tạo nên một tổng thể. | Nhấn mạnh một phần tử là một thành viên hoặc một phần của một tổng thể lớn hơn. Có thể còn các phần khác không được liệt kê. | Nhấn mạnh một vật chứa đựng một vật khác bên trong nó (về mặt vật lý hoặc trừu tượng). |
| Thể bị động | KHÔNG dùng thể bị động. | CÓ thể dùng thể bị động. | CÓ thể dùng thể bị động. |
| Ví dụ | The orchestra consists of60 musicians. (Dàn nhạc gồm 60 nhạc công) => 60 nhạc công là toàn bộ dàn nhạc. | The tour package includesflights and accommodation. (Gói tour bao gồm chuyến bay và chỗ ở.) => Có thể còn các dịch vụ khác chưa được đề cập tới ngoài chuyến bay, chỗ ở. | The bottle containswater. (Cái chai chứa nước.) The article containsuseful information. (Bài viết chứa đựng thông tin hữu ích.) |
Bài tập vận dụng
Hãy điền “of” hoặc “in” vào chỗ trống thích hợp để hoàn thành các câu sau:
- My daily tasks consist __________ answering emails and attending meetings.
- Her happiness consists __________ spending time with her family.
- The report consists __________ detailed analysis and recommendations.
- A balanced breakfast should consist __________ protein, carbohydrates, and healthy fats.
- The challenge consists __________ finding a sustainable solution to the problem.
- My morning routine consists __________ waking up early, exercising, and having a nutritious breakfast.
- The novel consists __________ ten chapters, each telling a different part of the story.
- The committee consists __________ experts from various fields.
- His success consists __________ his ability to adapt to new challenges quickly.
- The problem consists __________ the lack of communication among team members.
Đáp án: of | 2. in | 3. of | 4. of | 5. in | 6. of | 7. of | 8. of | 9. in | 10. in
Tạm kết
Qua bài viết này, The IELTS Workshop hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết về cách dùng của động từ “consist”, đặc biệt là trả lời được câu hỏi “consist đi với giới từ gì?”. Việc nắm vững sự khác biệt giữa “consist of” và “consist in” là cực kỳ quan trọng để bạn có thể sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản, hiệu quả, đặc biệt là muốn củng cố nền tảng ngữ pháp và từ vựng, hãy tham khảo ngay khóa học Freshman tại TIW!
