Bạn đang phân vân Crowded đi với giới từ gì và dùng thế nào cho đúng trong từng ngữ cảnh? Từ Crowded có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau, mỗi cách dùng lại mang sắc thái ý nghĩa riêng. Trong bài viết này, hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu cấu trúc Crowded, các giới từ thường đi kèm, đồng thời, mở rộng sang từ đồng nghĩa, trái nghĩa và ví dụ minh họa.
1. Crowded là gì?
Crowded /ˈkraʊdɪd/ là tính từ dùng để mô tả tình trạng đông người, chen chúc, khi số lượng người vượt quá mức bình thường. Bên cạnh đó, crowded còn diễn tả không gian chật kín đồ đạc hoặc được dùng với nghĩa mở rộng là lịch trình dày đặc, bận rộn trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ:
- The bus was crowded with passengers during rush hour. (Chiếc xe buýt chật kín hành khách vào giờ cao điểm.)
- Her week is crowded with meetings and deadlines. (Tuần của cô ấy kín lịch với các cuộc họp và thời hạn công việc.)
Từ loại khác của Crowded:
- Crowd (n): Dùng để chỉ một đám đông người tụ tập tại cùng một địa điểm hoặc nhóm người nói chung.
Ví dụ: The crowd gathered outside the stadium early. (Đám đông đã tụ tập bên ngoài sân vận động từ sớm.)
- Crowd (v): Diễn tả hành động tụ tập, chen chúc xung quanh ai đó hoặc làm người khác cảm thấy bị áp lực vì đứng quá gần.
Ví dụ: Too many people crowded around him asking questions. (Quá nhiều người vây quanh anh ấy để đặt câu hỏi, khiến anh ấy cảm thấy không thoải mái.)
2. Crowded đi với giới từ gì?
Crowded thường đi với giới từ with, ngoài ra, Crowded cũng có thể đi với into/onto, round/around, in on, out… Cùng khám phá chi tiết cách dùng của từng giới từ khi đi kèm Crowded.

2.1. Crowded with
Crowded with được dùng để mô tả một không gian có rất nhiều người hoặc đồ vật bên trong, trong đó with nhấn mạnh yếu tố khiến nơi đó trở nên chật kín.
Ví dụ:
- The street was crowded with motorbikes during rush hour. (Con đường chật kín xe máy vào giờ cao điểm.)
- The room was crowded with old furniture and boxes. (Căn phòng đầy ắp đồ đạc cũ và các thùng carton.)
2.2. Crowded into/onto
Crowded into/onto dùng để diễn tả việc nhiều người cùng lúc dồn lại, chen lấn để đi vào một khu vực chật hẹp hoặc trèo lên một vị trí nhất định. Into thường đi với không gian có giới hạn, khép kín, trong khi onto được dùng khi nói đến bề mặt hoặc vị trí phía trên.
Ví dụ:
- Commuters crowded into the elevator during rush hour. (Người đi làm chen chúc vào thang máy trong giờ cao điểm.)
- Tourists crowded onto the bridge to take photos of the sunset. (Du khách chen chúc lên cây cầu để chụp ảnh hoàng hôn.)
2.3. Crowded round/around
Crowded round/around dùng để diễn tả việc nhiều người cùng tụ tập và đứng xung quanh một người hoặc một vật, nhấn mạnh trạng thái bao quanh hoặc vây kín.
Ví dụ:
- Fans crowded around the singer after the concert. (Người hâm mộ tụ tập xung quanh ca sĩ sau buổi hòa nhạc.)
- Children crowded round the street performer to watch his tricks. (Bọn trẻ vây quanh nghệ sĩ đường phố để xem các màn biểu diễn.)
2.4. Crowded in on
Crowded in on dùng để diễn tả cảm giác bí bách, căng thẳng hoặc bị dồn ép, như thể mọi thứ xung quanh đang tiến sát lại và tạo áp lực lên một người. Cách dùng này chủ yếu mang ý nghĩa ẩn dụ, nhấn mạnh trạng thái tâm lý hơn là không gian thực tế.
Ví dụ:
- As the deadline approached, the responsibilities started to crowd in on him. (Khi hạn chót đến gần, những trách nhiệm bắt đầu dồn áp lực lên anh ấy.)
- She felt her worries crowding in on her after a long day at work. (Sau một ngày làm việc dài, cô ấy cảm thấy những lo lắng bủa vây mình.)
2.5. Crowded out
Crowded out được dùng để nói về việc một người, một nhóm hoặc một doanh nghiệp dần mất chỗ đứng, bị thay thế hoặc không còn cơ hội tồn tại vì sự cạnh tranh mạnh mẽ hay tác động từ các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ:
- Many local restaurants have been crowded out as international brands expand rapidly. (Nhiều nhà hàng địa phương đã dần bị các thương hiệu quốc tế lấn át khi mở rộng nhanh chóng.)
- Traditional bookstores are crowded out by online shopping platforms. (Các hiệu sách truyền thống đang bị các nền tảng mua sắm trực tuyến thay thế.)
2.6. Be crowded together
Be crowded together dùng để mô tả tình trạng nhiều người hoặc đồ vật tập trung dày đặc, đứng hoặc đặt rất sát nhau, do diện tích không gian bị giới hạn, tạo cảm giác chật chội.
Ví dụ:
- Passengers were crowded together near the exit during rush hour. (Hành khách đứng chen chúc gần lối ra vào trong giờ cao điểm.)
- The children were crowded together in a small room to stay warm. (Bọn trẻ ngồi sát vào nhau trong một căn phòng nhỏ để giữ ấm.)
3. Cấu trúc Crowded trong tiếng Anh
| Be/Seem/Get/Become/Look… + Crowded + Giới từ + Danh từ |
Crowded là tính từ dùng để diễn tả tình trạng đông người hoặc chật chội. Tính từ này thường đi sau các động từ liên kết như be, seem, get, become, look… và kết hợp với giới từ + danh từ để làm rõ bối cảnh.
Tùy vào ý nghĩa muốn nhấn mạnh, crowded có thể đi với các giới từ như with, in, on, giúp mô tả mức độ và nguyên nhân của sự đông đúc theo từng ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ:
- The shopping mall gets crowded with families on weekends. (Trung tâm thương mại trở nên đông đúc các gia đình vào cuối tuần.)
- The beach was crowded with tourists during the summer holiday. (Bãi biển chật kín khách du lịch trong kỳ nghỉ hè.)
4. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Crowded
Bên cạnh việc nắm vững cách dùng crowded và các giới từ đi kèm, việc mở rộng vốn từ bằng những từ đồng nghĩa và trái nghĩa với crowded cũng rất cần thiết.
4.1. Từ đồng nghĩa với Crowded
Sau đây là những từ đồng nghĩa với Crowded thường được sử dụng nhất:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Packed | Rất đông người, gần như không còn chỗ trống | The stadium was packed during the final match. (Sân vận động chật kín người trong trận chung kết.) |
| Crammed | Bị nhồi nhét nhiều người hoặc đồ vật trong không gian hẹp | The small café was crammed with customers. (Quán cà phê nhỏ bị nhồi nhét khách.) |
| Thronged | Đông đúc người qua lại tại nơi công cộng | The square was thronged with visitors. (Quảng trường đông nghẹt du khách.) |
| Jammed | Kẹt cứng vì quá đông, khó di chuyển | The bus was jammed during rush hour. (Xe buýt chật cứng vào giờ cao điểm.) |
| Mobbed | Bị vây quanh bởi rất nhiều người | The singer was mobbed by fans after the show. (Ca sĩ bị fan vây kín sau buổi diễn.) |
| Jam-packed | Đông nghẹt, các đối tượng chen sát vào nhau | The hall was jam-packed with students. (Hội trường chật kín sinh viên.) |
| Congested | Quá tải do đông người hoặc phương tiện, thường dùng cho giao thông | The city center becomes congested every morning. (Trung tâm thành phố thường xuyên kẹt cứng mỗi sáng.) |
| Teeming | Đông đúc và nhộn nhịp, nhiều hoạt động diễn ra | The park was teeming with children on Sunday. (Công viên nhộn nhịp trẻ em vào chủ nhật.) |
| Swarming | Tụ tập thành đám đông lớn, thường dùng cho động vật hoặc côn trùng | The beach was swarming with seagulls. (Bãi biển đầy chim mòng biển.) |
| Filled | Được lấp đầy bởi người hoặc vật | The room was filled with laughter. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười.) |
4.2. Từ trái nghĩa với Crowded
Dưới đây là những từ trái nghĩa với Crowded phổ biến mà người học có thể tham khảo:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Empty | Trống rỗng, không có người hoặc vật | I found an empty seat near the window. (Tôi tìm thấy một chỗ ngồi trống gần cửa sổ.) |
| Uncrowded | Không đông đúc, thoáng đãng | Early mornings are usually uncrowded at the gym. (Buổi sáng sớm phòng tập thường khá vắng.) |
| Deserted | Vắng vẻ, bị bỏ hoang | The streets were deserted after midnight. (Những con phố vắng tanh sau nửa đêm.) |
| Sparse | Thưa thớt, số lượng ít | Only a sparse audience showed up for the talk. (Chỉ có một lượng khán giả thưa thớt đến dự buổi nói chuyện.) |
| Vacant | Trống, không có người sử dụng | Several offices remain vacant in the building. (Một số văn phòng trong tòa nhà vẫn đang để trống.) |
| Quiet | Yên tĩnh, ít người | The library is quiet during the summer break. (Thư viện khá yên tĩnh trong kỳ nghỉ hè.) |
| Unoccupied | Không có người ở hoặc sử dụng | The unoccupied apartment is ready for new tenants. (Căn hộ trống sẵn sàng cho người thuê mới.) |
| Barren | Trống trải, không có sự sống hoặc hoạt động | The island looked barren and lifeless. (Hòn đảo trông trống trải và không có sức sống.) |
| Disperse (v) | Giải tán, làm đám đông tách ra | The guards dispersed the people outside the gate. (Nhân viên an ninh đã giải tán đám người bên ngoài cổng.) |
Bài tập Crowded đi với giới từ gì
Điền giới từ đúng vào chỗ trống.
- During rush hour, the platform was crowded ___ commuters trying to catch the train.
- Tourists crowded ___ the bus as soon as it arrived at the station.
- Fans crowded ___ the actor to ask for autographs.
- As the exam date got closer, worries began to crowd ___ her.
- Small local shops are being crowded ___ by large shopping malls.
- Students were crowded ___ near the stage to get a better view.
- The tiny apartment was crowded ___ boxes and old furniture.
- Visitors crowded ___ the balcony to watch the fireworks show.
- After the announcement, reporters crowded ___ the spokesperson.
- The refugees were crowded ___ in a narrow shelter because of limited space.
Đáp án:
- with
- into
- around/round
- in on
- out
- together
- with
- onto
- around/round
- together
Tạm kết
Tóm lại, việc nắm rõ Crowded đi với giới từ gì và cách sử dụng Crowded trong từng ngữ cảnh sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Thông qua các cấu trúc phổ biến, giới từ cùng ví dụ minh họa, từ đồng nghĩa và trái nghĩa, bạn có thể áp dụng Crowded trong cả giao tiếp lẫn bài viết học thuật.
Nếu bạn muốn củng cố nền tảng ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh một cách bài bản ngay từ đầu, khóa Freshman tại The IELTS Workshop chính là lựa chọn phù hợp.
