Nhiều người học tiếng Anh còn hoang mang không biết chính xác depend đi với giới từ gì. Liệu depend đi với “to”, “with” hay “at”? Câu trả lời không phức tạp như bạn nghĩ, nhưng để sử dụng thành thạo và tự nhiên, bạn cần nắm vững các cấu trúc của Depend và sắc thái nghĩa của nó. Hãy cùng The IELTS Workshop làm chủ hoàn toàn động từ “Depend” qua bài viết dưới đây nhé.
1. Depend là gì?
Trong tiếng Anh, depend /dɪˈpend/ là một nội động từ với hai nét nghĩa chính phổ biến nhất:
Nghĩa 1: Tin tưởng vào ai đó/cái gì đó; dựa dẫm vào ai đó (về mặt tài chính, cảm xúc…)
Ví dụ:
- Children depend on their parents for food and clothing. (Trẻ em dựa vào cha mẹ để có thức ăn và quần áo.)
- I know I can depend on you to keep this secret. (Tôi biết tôi có thể tin tưởng bạn sẽ giữ bí mật này.)
Nghĩa 2: Bị ảnh hưởng hoặc quyết định bởi một yếu tố khác (Phụ thuộc vào…)
Ví dụ:
- Whether we go for a picnic or not depends on the weather. (Việc chúng ta có đi dã ngoại hay không phụ thuộc vào thời tiết.)
- Good health depends on good diet and exercise. (Sức khỏe tốt phụ thuộc vào chế độ ăn uống và tập thể dục.)
Bảng Word Family của Depend:
| Loại từ | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Động từ | Depend/dɪˈpend/ | Phụ thuộc, dựa vào, tin vào | Our trip depends on the cost. (Chuyến đi của chúng tôi phụ thuộc vào chi phí.) |
| Danh từ | Dependence/dɪˈpendəns/ | Sự phụ thuộc, sự dựa dẫm | Scotland’s dependence on oil is significant. (Sự phụ thuộc của Scotland vào dầu mỏ là rất đáng kể.) |
| Dependency/dɪˈpendənsi/ | Quốc gia thuộc địa; hoặc tình trạng nghiện (thuốc, rượu) | Alcohol dependency is a serious health issue. (Chứng nghiện rượu/ sự lệ thuộc vào rượu là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.) | |
| Dependant / dependent/dɪˈpendənt/ | Người sống phụ thuộc (thường là về tài chính) | He has four dependents to support. (Anh ấy có bốn người phụ thuộc cần phải chu cấp.) | |
| Tính từ | Dependent/dɪˈpendənt/ | Có tính phụ thuộc | I’m still financially dependent on my parents. (Tôi vẫn còn bị phụ thuộc về mặt tài chính vào bố mẹ.) |
| Dependable/dɪˈpendəbl/ | Đáng tin cậy (= reliable) | She is a very dependable employee. (Cô ấy là một nhân viên rất đáng tin cậy.) | |
| Trạng từ | Dependably/dɪˈpendəbli/ | Một cách đáng tin cậy | The machine works dependably. (Cỗ máy này hoạt động rất đáng tin cậy/hoạt động ổn định.) |
2. Depend đi với giới từ gì?

Depend thường đi với giới từ ON hoặc UPON. Tuỳ vào ngữ cảnh, Depend sẽ có cấu trúc và cách dùng khác nhau.
Dưới đây là các cấu trúc chi tiết và phổ biến nhất của Depend:
2.1. Depend on/upon + somebody/something
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự tin tưởng, dựa dẫm vào ai đó hoặc cái gì đó. Nó cũng dùng để chỉ sự việc này bị ảnh hưởng bởi sự việc khác.
S + depend(s) + on/upon + Noun/Pronoun/Noun Phrase
Ví dụ:
- You can’t depend on your parents forever. (Bạn không thể dựa dẫm vào bố mẹ mãi được.)
- The success of this project depends upon the team’s effort. (Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào nỗ lực của cả nhóm.)
2.2. Depend on/upon somebody + to V
Khi bạn muốn nói rằng bạn tin tưởng hoặc trông cậy ai đó sẽ thực hiện một hành động cụ thể, hãy dùng cấu trúc này.
S + depend(s) + on/upon + O + to-V
Ví dụ:
- We are depending on him to finish the report by Friday. (Chúng tôi đang trông cậy vào việc anh ấy sẽ hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)
- Can I depend upon you to be on time? (Tôi có thể tin tưởng là bạn sẽ đến đúng giờ không?)
2.3. Depend on/upon + wh-clause
Đây là cấu trúc cực kỳ phổ biến để diễn tả sự không chắc chắn, khi kết quả của một việc phụ thuộc vào các yếu tố như: cái gì, ở đâu, khi nào, như thế nào…
S + depend(s) + on/upon + what/where/when/how/whether/if… + clause
Ví dụ:
- My decision depends on what he says. (Quyết định của tôi phụ thuộc vào những gì anh ấy nói.)
- It depends on whether you are willing to compromise or not. (Nó phụ thuộc vào việc bạn có sẵn sàng thỏa hiệp hay không.)
- The price of the ticket depends on when you book it. (Giá vé phụ thuộc vào thời điểm bạn đặt nó.)
2.4. Depend on/upon somebody/something (for something)
Cấu trúc này cụ thể hóa mục đích của sự phụ thuộc. Bạn dựa vào ai/cái gì ĐỂ CÓ ĐƯỢC cái gì. Ở đây, giới từ “for” xuất hiện nhưng nó đi sau tân ngữ của “on/upon”, không đi trực tiếp sau “depend”.
S + depend(s) + on/upon + O1 + FOR + O2
Ví dụ:
- Many industries depend on oil for energy. (Nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào dầu mỏ để có năng lượng.)
- The baby entirely depends on its mother for survival. (Em bé hoàn toàn dựa vào mẹ để sinh tồn.)
3. Phân biệt cấu trúc Depend on và Depend upon
Sau khi đã biết depend đi với giới từ gì, nhiều bạn lại thắc mắc: Vậy “Depend on” và “Depend upon” khác nhau như thế nào? Khi nào nên dùng cái nào?
Thực tế, về mặt ngữ nghĩa, “on” và “upon” khi đi với “depend” là hoàn toàn có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, chúng có một chút khác biệt về sắc thái sử dụng.
| Đặc điểm | Depend ON | Depend UPON |
| Mức độ phổ biến | Rất phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh. | Ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. |
| Văn phong | Trung tính (Neutral). Dùng trong cả văn nói hàng ngày và văn viết trang trọng. | Trang trọng (Formal), thường dùng trong văn chương hoặc các loại văn bản cổ điển. |
| Ví dụ | Giao tiếp với bạn bè, email công việc thông thường, bài viết blog. Ex: I depend on my alarm clock. | Các bài diễn văn, văn bản học thuật cao cấp, tác phẩm văn học cũ. Ex: The stability of the realm depends upon the King’s wisdom. |
4. Các cấu trúc tương đương với cấu trúc Depend
Dưới đây là một số cấu trúc có thể thay thế cho “Depend on/upon” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Nhóm 1: Mang nghĩa “Tin tưởng, trông cậy vào”
- Rely on / Rely upon: Tin tưởng, trông cậy vào
- Ví dụ: You can rely on me for help. (Bạn có thể trông cậy vào sự giúp đỡ của tôi.)
- Count on: Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa trông cậy ai đó chắc chắn sẽ làm gì.
- Ví dụ: I’m counting on you to support me in this meeting. (Tôi trông cậy vào sự ủng hộ của bạn trong cuộc họp này.)
- Bank on: (Informal) Trông cậy, đặt nhiều kỳ vọng vào điều gì đó (thường liên quan đến tiền bạc hoặc một sự đảm bảo chắc chắn).
- Ví dụ: Don’t bank on him lending you the money. (Đừng trông chờ anh ta cho bạn vay tiền.)
- Trust in / Put one’s trust in: Đặt niềm tin vào.
- Ví dụ: You have to trust in your own abilities. (Bạn phải tin tưởng vào khả năng của chính mình.)
- Be conditional on/upon something: có điều kiện là…, phụ thuộc vào…, chỉ xảy ra khi…
- Ví dụ: The job offer is conditional on passing a medical examination. (Nếu không qua kiểm tra sức khỏe thì sẽ không được nhận việc)
- Be based on something: Dựa vào điều gì
- Ví dụ: The movie is based on a best-selling novel by Stephen King. (Bộ phim được dựa trên một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất của Stephen King.)
Nhóm 2: Mang nghĩa “Phụ thuộc, bị quyết định bởi”
- Hinge on / Hinge upon: Dùng khi nói một kết quả quan trọng hoàn toàn phụ thuộc vào một yếu tố then chốt.
- Ví dụ: The entire case hinges on this piece of evidence. (Toàn bộ vụ án xoay quanh/phụ thuộc hoàn toàn vào bằng chứng này.)
- Be contingent on / Be contingent upon: (Formal) Thường dùng trong các hợp đồng, văn bản pháp lý, chỉ sự phụ thuộc có điều kiện.
- Ví dụ: The bonus payment is contingent on the company’s annual profits. (Khoản tiền thưởng được trả phụ thuộc vào lợi nhuận hàng năm của công ty.)
- Rest on / Rest upon: Dựa trên (cả nghĩa đen và bóng).
- Ví dụ: His arguments rest on false assumptions. (Lập luận của anh ta dựa trên những giả định sai lầm.)
5. Các từ và cụm từ đồng nghĩa với Depend
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ và cụm từ đồng nghĩa (synonyms) và trái nghĩa (antonyms) của “Depend”.
5.1 Từ đồng nghĩa
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Rely on/upon | Tin cậy, dựa vào | We rely on computers to do our work.(Chúng tôi dựa vào máy tính để làm việc.) |
| Lean on | Dựa dẫm vào (thường thiên về khía cạnh cảm xúc, tinh thần khi gặp khó khăn) | She leans on her best friend whenever she feels sad.(Cô ấy dựa dẫm vào người bạn thân mỗi khi cô ấy cảm thấy buồn.) |
| Count on | Trông cậy, tin chắc rằng ai đó sẽ làm gì (thường dùng trong giao tiếp thân mật) | You can count on me to be there on time.(Bạn có thể trông cậy là tôi sẽ có mặt đúng giờ.) |
| Turn to | Tìm đến, trông cậy vào (để nhờ giúp đỡ hoặc xin lời khuyên) | Without a job, he had no one to turn to for money.(Không có việc làm, anh ấy không biết tìm đến ai để nhờ vả chuyện tiền bạc.) |
| Have faith in | Có niềm tin vào (tin tưởng mạnh mẽ vào khả năng hoặc sự thành công) | The coach has faith in his team’s ability to win.(Huấn luyện viên có niềm tin vào khả năng chiến thắng của đội bóng.) |
| Be determined by | Được quyết định bởi (kết quả bị định đoạt bởi yếu tố khác) | Your salary is determined by your experience and skills.(Mức lương của bạn được quyết định bởi kinh nghiệm và kỹ năng của bạn.) |
| Be influenced by | Bị ảnh hưởng bởi (bị tác động làm thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi) | Teens are easily influenced by their peers.(Thanh thiếu niên dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa.) |
| Be controlled by | Bị kiểm soát bởi (bị chi phối hoàn toàn) | The market is controlled by a few large companies.(Thị trường bị kiểm soát bởi một vài công ty lớn.) |
| Be subject to | Chịu, phụ thuộc vào (dùng cho luật lệ, quy định hoặc các điều kiện có thể thay đổi) | The flight schedule is subject to change due to weather.(Lịch bay có thể bị thay đổi phụ thuộc vào thời tiết.) |
| Hang on | Phụ thuộc vào (dùng trong ngữ cảnh nói về kết quả quan trọng, tương tự “Hinge on”) | Everything hangs on the director’s decision.(Mọi việc đều phụ thuộc vào quyết định của giám đốc.) |
5.2 Từ trái nghĩa
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Distrust | Không tin tưởng, ngờ vực (cảm giác ai đó không trung thực hoặc an toàn) | I generally distrust politicians who make big promises.(Tôi thường không tin tưởng những chính trị gia hay hứa hươu hứa vượn.) |
| Doubt | Nghi ngờ (không chắc chắn về sự thật hoặc khả năng của điều gì) | I doubt his claim that he is innocent.(Tôi nghi ngờ lời khẳng định rằng anh ta vô tội.) |
| Be independent of | Độc lập với, không phụ thuộc vào | Social media influences public opinion strongly.(Mạng xã hội gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến dư luận.) |
| Influence | Gây ảnh hưởng (là chủ thể tác động lên người khác/vật khác) | Social media influences public opinion strongly. (Mạng xã hội gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến dư luận.) |
| Determine | Quyết định (định đoạt kết quả của cái gì) | Hard work will determine your success.(Sự chăm chỉ sẽ quyết định thành công của bạn.) |
| Dictate | Ra lệnh, chi phối, áp đặt (quyết định một cách mạnh mẽ, bắt buộc) | Don’t let fear dictate your choices.(Đừng để nỗi sợ hãi chi phối các lựa chọn của bạn.) |
Bài tập minh hoạ
Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống.
1. Success usually depends ______ hard work and determination.
A. to
B. with
C. on
D. at
2. We are depending ______ John to organize the party.
A. upon
B. for
C. at
D. in
3. Our plans depend largely on ______ the weather is fine.
A. what
B. that
C. whether
D. which
4. She has three children who ______ her.
A. depend on
B. are dependent on
C. depends on
D. Cả A và B đều đúng
5. You can always ______ Sarah; she is very dependable.
A. count in
B. count on
C. depend at
D. rely with
6. Our camping depends ______ the weather conditions.
A. to
B. with
C. on
D. at
7. You can depend ______ me to complete the task on time.
A. on
B. for
C. at
D. in
8. He ______ his parents for his university education.
A. depend on
B. are dependent on
C. depends on
D. Cả A và B đều đúng
9. Many people depend ______ public transport to get to work daily.
A. in
B. at
C. on
D. with
10. The exact amount of the bonus depends ______ the company’s annual profit.
A. of
B. for
C. upon
D. to
Đáp án:
1. C
2. A
3. C
4. D
5. B
6. C
7. A
8. C
9. C
10. C
Qua bài viết này, chắc hẳn câu hỏi “Depend đi với giới từ gì?” đã không còn làm khó được bạn. Nắm vững các cấu trúc của cấu trúc depend sẽ là bước đệm vững chắc giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và các kỳ thi tiếng Anh.
Tham khảo ngay khóa học Freshman – khóa học được thiết kế chuyên biệt giúp bạn lấp đầy lỗ hổng kiến thức và tự tin sử dụng tiếng Anh chỉ sau 2 tháng.
