Giải đề IELTS Writing Task 2: All experimentation on animals is bad and should be outlawed

Trong chuyên mục Giải đề IELTS Writing Task 2 tuần này, bạn sẽ cùng thầy Dương Tuấn Sơn từ The IELTS Workshop khám phá cách xử lý đề bài về chủ đề All experimentation on animals is bad and should be outlawed trong IELTS Writing Task 2 nhé.

1. Phân tích đề bài

1.1. Đề bài

Some people argue that all experimentation on animals is bad and should be outlawed. However, others believe that important scientific discoveries can be made from animal experiments. Can experimentation on animals be justified? Are there any alternatives? 

(Một số người cho rằng tất cả các thí nghiệm trên động vật đều là hành vi xấu và nên bị cấm. Tuy nhiên, những người khác tin rằng các thí nghiệm trên động vật có thể mang lại những khám phá khoa học quan trọng. Liệu việc tiến hành thí nghiệm trên động vật có thể được xem là chính đáng không? Có những phương pháp thay thế nào không?)

1.2. Phân tích đề bài

Dạng bài: Two-part question essay: Đề bài gồm hai câu hỏi cần được trả lời đầy đủ: 

  1. Can experimentation on animals be justified? 
  2. Are there any alternatives? 

Từ khóa chính 

  • Experimentation on animals: Việc tiến hành thí nghiệm trên động vật. 
  • Bad and should be outlawed: Có hại, phi đạo đức và cần bị cấm hoàn toàn. 
  • Important scientific discoveries: Những khám phá khoa học quan trọng. 
  • Be justified: Được xem là chính đáng hoặc có thể chấp nhận được về mặt đạo đức. 
  • Alternatives: Những phương pháp thay thế thí nghiệm trên động vật. 

Từ đồng nghĩa / cách diễn đạt tương đương 

  • Animal experimentation = animal testing, experiments involving animals. 
  • Be outlawed = be banned, be prohibited, be made illegal. 
  • Scientific discoveries = scientific breakthroughs, advances in scientific research. 
  • Be justified = be ethically acceptable, be considered reasonable, be warranted. 
  • Alternatives = alternative methods, substitute approaches, non-animal testing methods. 
  • Reduce animal suffering = minimise harm to animals, prevent unnecessary pain, limit animal distress. 
  • Be necessary = be essential, be required, be indispensable in certain circumstances. 

Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu người viết giải quyết hai vấn đề riêng biệt nhưng có liên hệ với nhau: 

  1. Tính chính đáng của thí nghiệm trên động vật: Người viết cần đánh giá liệu những lợi ích khoa học hoặc y tế có thể biện minh cho việc sử dụng động vật trong nghiên cứu hay không. Không nên chỉ khẳng định rằng thí nghiệm có ích hoặc có hại, mà cần xác định những điều kiện khiến nó có thể được chấp nhận. 
  2. Các phương pháp thay thế: Người viết cần nêu những phương pháp cụ thể có thể thay thế hoặc giảm nhu cầu sử dụng động vật trong nghiên cứu. 

Quan điểm được chọn trong bài mẫu là đồng ý có điều kiện: thí nghiệm trên động vật có thể được biện minh khi thực sự cần thiết để đạt được những tiến bộ khoa học ho

Xem thêm: Hướng dẫn A – Z cách làm Two part Question Essay trong IELTS Writing Task 2

1.3. Dàn bài chi tiết

Mở bài 

    • Paraphrase đề bài: Nghiên cứu khoa học từ lâu đã sử dụng nhiều hình thức thử nghiệm, trong đó có thí nghiệm trên động vật, nhưng tính đạo đức của phương pháp này vẫn gây tranh cãi. 
    • Thesis statement: Thí nghiệm trên động vật có thể được chấp nhận khi cần thiết để đạt được những tiến bộ khoa học hoặc y tế quan trọng; tuy nhiên, các phương pháp thay thế cần được ưu tiên khi có thể nhằm giảm thiểu sự đau đớn của động vật. 

    Thân bài 1: Thí nghiệm trên động vật có thể được biện minh trong một số trường hợp 

      Topic sentence: Thí nghiệm trên động vật có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển thuốc và các phương pháp điều trị y tế. 

      – Luận điểm 1: Đánh giá độ an toàn của thuốc 

      • Trước khi một loại thuốc mới được thử nghiệm trên người, các nhà khoa học có thể cần đánh giá độc tính tiềm tàng và quan sát ảnh hưởng của thuốc lên một cơ thể sống. 
      • Thử nghiệm trên động vật có thể cung cấp thông tin về những phản ứng sinh học mà việc thử nghiệm trên các tế bào riêng lẻ không thể phản ánh đầy đủ. 

      – Luận điểm 2: Đóng góp vào sự phát triển của y học 

      • Nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật có thể cung cấp dữ liệu để quyết định liệu một phương pháp điều trị có đủ triển vọng để tiếp tục nghiên cứu trên người hay không. 
      • Những nghiên cứu này có khả năng đóng góp vào việc phát triển các phương pháp điều trị bệnh nghiêm trọng, từ đó mang lại lợi ích cho sức khỏe con người. 

      – Giới hạn của lập luận: 

      • Lợi ích tiềm năng không đồng nghĩa với việc mọi thí nghiệm đều chính đáng. 
      • Chỉ nên thực hiện khi có mục đích khoa học rõ ràng, không có phương pháp thay thế phù hợp và mức độ tổn hại đối với động vật được giảm thiểu. 

      Chuỗi lập luận: 

      Nghiên cứu thuốc mới → cần đánh giá tác động sinh học và rủi ro → thí nghiệm trên động vật có thể cung cấp dữ liệu bổ sung → hỗ trợ quyết định về nghiên cứu tiếp theo → có khả năng đóng góp vào việc phát triển phương pháp điều trị. 

      Thân bài 2: Có những phương pháp thay thế giúp giảm nhu cầu thí nghiệm trên động vật 

        Topic sentence: Những tiến bộ trong khoa học đã tạo ra một số phương pháp có thể thay thế thí nghiệm trên động vật trong những trường hợp phù hợp. 

        – Luận điểm 1: Thử nghiệm trên tế bào người trong phòng thí nghiệm 

        • Thay vì đưa một chất mới vào cơ thể động vật, các nhà khoa học có thể thử nghiệm chất đó trên những tế bào người được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. 
        • Quan sát phản ứng của tế bào giúp xác định một số tác động có hại tiềm tàng mà không cần sử dụng động vật ngay từ đầu. 
        • Nhờ đó, phương pháp này có thể giảm số lượng động vật được sử dụng trong một số giai đoạn nghiên cứu. 

        – Luận điểm 2: Sử dụng mô hình máy tính 

        • Các chương trình máy tính có thể giúp dự đoán một số đặc tính hoặc tác động tiềm tàng của hợp chất hóa học. 
        • Những dự đoán này có thể hỗ trợ việc sàng lọc các chất ngay từ giai đoạn đầu, giúp nhà khoa học xác định những chất ít có triển vọng trước khi tiến hành các thử nghiệm phức tạp hơn. 

        – Giới hạn của lập luận: 

        • Các phương pháp trên không thể mô phỏng đầy đủ mọi phản ứng xảy ra trong toàn bộ cơ thể sống. 
        • Vì vậy, chúng chưa thể thay thế tất cả các thí nghiệm trên động vật; tuy nhiên, việc đầu tư và áp dụng chúng trong những trường hợp thích hợp có thể giảm đau đớn cho động vật. 

        Chuỗi lập luận: 

        Phương pháp thay thế → thu thập thông tin hoặc sàng lọc chất mà không cần sử dụng động vật ngay từ đầu → giảm nhu cầu thực hiện một số thí nghiệm → giảm số động vật chịu đau đớn → vẫn hỗ trợ quá trình nghiên cứu khoa học. 

        Kết bài 

        • Khẳng định lại quan điểm: Thí nghiệm trên động vật có thể được biện minh khi thực sự cần thiết và có tiềm năng mang lại lợi ích khoa học hoặc y tế đáng kể. 
        • Tóm tắt hai hướng giải quyết: Ưu tiên các phương pháp không sử dụng động vật khi phù hợp và áp dụng những tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt đối với các thí nghiệm không thể tránh khỏi. 

        2. Bài mẫu

        Scientific research has long relied on various forms of experimentation, including tests on animals, although the ethical implications of such practices remain controversial. While I believe that animal experimentation can be justified when it is essential for important scientific or medical advances, alternative methods should be developed and prioritised wherever possible to minimise animal suffering. 

        On the one hand, animal experiments can play an important role in the development of medicines and medical treatments. Before a new drug is tested on humans, researchers may need to investigate its potential toxicity and observe how it affects a living organism. Animal models can provide valuable information about certain biological processes and potential risks that cannot always be identified through experiments on isolated cells alone. For instance, preclinical research may involve testing a potential treatment on animals to assess its safety before human clinical trials are considered. Such research could contribute to the development of treatments for serious illnesses and ultimately save human lives. 
        Nevertheless, these benefits do not justify every experiment, as studies should only be conducted when they have a clear scientific purpose and no suitable alternative is available. 

        On the other hand, advances in technology have created several alternatives that can reduce the need for animal testing. One approach is to use human cell and tissue cultures to examine how particular substances affect biological processes. In addition, computer modelling can help researchers predict the properties of certain compounds, potentially eliminating the need for some preliminary animal experiments. Another promising development is organ-on-a-chip technology, which uses miniature systems to simulate selected functions of human organs. These methods may not be suitable for every type of research, but greater investment in them could substantially reduce animal suffering. Governments and research institutions should therefore encourage their adoption and ensure that animal experiments are subject to strict ethical oversight. 

        In conclusion, animal experimentation can be justified when it is scientifically necessary and offers significant potential benefits that cannot be achieved through suitable alternatives. However, researchers should prioritise non-animal methods whenever possible and ensure that any unavoidable animal testing is conducted under strict ethical standards. 

        Sample by Duong Tuan Son – IELTS Teacher at The IELTS Workshop

        3. Từ vựng (Vocabulary)

        • ethical implications: những hệ quả về mặt đạo đức
        • prioritised wherever possible: được ưu tiên bất cứ khi nào có thể
        • minimise animal suffering: giảm thiểu sự đau đớn của động vật
        • investigate its potential toxicity: nghiên cứu độc tính tiềm tàng của nó
        • a living organism: một cơ thể sống
        • isolated cells: các tế bào riêng lẻ
        • preclinical research: nghiên cứu tiền lâm sàng
        • assess its safety: đánh giá độ an toàn của nó
        • human clinical trials: các thử nghiệm lâm sàng trên người
        • human cell and tissue cultures: các mẫu nuôi cấy tế bào và mô người
        • computer modelling: mô hình hóa bằng máy tính
        • predict the properties of certain compounds: dự đoán các đặc tính của một số hợp chất
        • eliminate the need for: loại bỏ nhu cầu đối với
        • organ-on-a-chip technology: công nghệ cơ quan trên chip
        • simulate selected functions of human organs: mô phỏng một số chức năng nhất định của các cơ quan trong cơ thể người
        • encourage their adoption: khuyến khích việc áp dụng chúng
        • be subject to strict ethical oversight: chịu sự giám sát nghiêm ngặt về mặt đạo đức
        • scientifically necessary: cần thiết về mặt khoa học
        • under strict ethical standards: theo các tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt

        Xem thêm: Tổng hợp 30+ chủ đề từ vựng IELTS thông dụng mà bạn cần biết

        Tạm kết

        Hy vọng bài viết từ thầy Dương Tuấn Sơn đã giúp bạn hình dung rõ cách triển khai ý cho bài IELTS Writing Task 2 dạng two-part question essay chủ đề all experimentation on animals is bad and should be outlawed một cách chặt chẽ và thuyết phục.

        Nếu bạn muốn luyện tập thêm các dạng bài tương tự, đừng quên theo dõi chuyên mục [Cập nhật liên tục] Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2026 kèm bài mẫu và Bài mẫu Writing Task 2  từ The IELTS Workshop nhé!

        Học IELTS ngay tại  HỌC IELTS MIỄN PHÍ  cùng các thầy cô 9.0 IELTS tại Website của The IELTS Workshop !

        Khóa học IELTS miễn phí cùng giáo viên 9.0 IELTS

        Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

        Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

        "*" indicates required fields

        This field is hidden when viewing the form

        Đăng ký tư vấn miễn phí

        Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

        "*" indicates required fields

        1900 0353 Chat on Zalo