Khi học tiếng Anh, không ít người băn khoăn explain đi với giới từ gì để câu văn vừa đúng ngữ pháp vừa tự nhiên. Hiểu điều này, The IELTS Workshop mang đến bài viết này nhằm giúp bạn nắm rõ các cấu trúc Explain phổ biến, cách dùng đúng trong từng ngữ cảnh và tránh những lỗi thường gặp.
1. Explain là gì?
Explain /ɪkˈspleɪn/ mang nghĩa giải thích, làm rõ hoặc trình bày chi tiết để người khác có thể hiểu một vấn đề, sự việc hay khái niệm nào đó.
Trong ngữ pháp, explain là ngoại động từ, vì vậy luôn cần có tân ngữ đi kèm để hoàn chỉnh ý nghĩa của câu. Người nói thường dùng explain khi muốn cung cấp thêm thông tin, lý giải cách thức hoạt động hoặc bản chất của một điều gì đó.
Ví dụ:
- Could you explain this rule in simpler terms? (Bạn có thể giải thích quy tắc này theo cách đơn giản hơn không?)
- The guide explained the history of the building to the visitors. (Hướng dẫn viên đã giải thích lịch sử của tòa nhà cho du khách.)
Ngoài ra, explain còn được sử dụng để nêu nguyên nhân hoặc lý do, nhằm làm rõ hoặc biện minh cho một hành động, tình huống hay quyết định nào đó.
Ví dụ:
- He tried to explain his decision to the team. (Anh ấy cố gắng giải thích quyết định của mình với cả nhóm.)
- She didn’t want to explain what happened last night. (Cô ấy không muốn giải thích chuyện đã xảy ra tối qua.)
Các dạng từ liên quan đến explain
Không chỉ xuất hiện dưới dạng động từ, explain còn có nhiều biến thể khác trong tiếng Anh:
| Từ vựng | Từ loại | Ví dụ |
| explain | Động từ (v) | She explained the rules to the new students. ( Cô ấy đã giải thích các quy tắc cho những học sinh mới.) |
| explanation | Danh từ (n) | The manager gave a clear explanation of the delay. (Người quản lý đã đưa ra lời giải thích rõ ràng về sự chậm trễ.) |
| explanatory | Tính từ (adj) | The report includes an explanatory paragraph at the beginning. (Bản báo cáo có một đoạn mang tính giải thích ở phần mở đầu.) |
| explanatorily | Trạng từ (Adv) | He spoke explanatorily about the new company policy. (Anh ấy trình bày mang tính giải thích về chính sách mới của công ty.) |
2. Explain đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, explain thường kết hợp với giới từ to để diễn đạt việc giải thích điều gì cho ai đó. Ngoài ra, động từ này còn đi với away trong một số ngữ cảnh đặc biệt, mang nghĩa thanh minh, biện hộ hoặc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một lỗi sai.
2.1. Cấu trúc Explain to
Cấu trúc:
Explain + something + to + somebody
Cách dùng: Explain to dùng khi người nói muốn trình bày, làm rõ thông tin, ý tưởng hoặc lý do để người khác hiểu rõ hơn.
Ví dụ:
- She explained the schedule to her team. (Cô ấy đã giải thích lịch trình cho cả nhóm.)
- Can you explain this concept to me again? (Bạn có thể giải thích lại khái niệm này cho tôi không?)
2.2. Cấu trúc Explain away
Cấu trúc:
Explain + something + away
Explain away + something
Cách dùng: Dùng khi muốn biện minh, thanh minh cho một lỗi sai, sự cố hoặc hành động nào đó, thường với ý làm cho vấn đề trông ít nghiêm trọng hơn thực tế.
Ví dụ:
- He tried to explain the delay away as a minor technical issue. (Anh ta cố thanh minh rằng sự chậm trễ chỉ là lỗi kỹ thuật nhỏ.)
- She can’t explain away her careless mistake this time. (Lần này cô ấy không thể biện hộ cho lỗi bất cẩn của mình.)

3. Các cấu trúc khác với Explain
Ngoài việc đi với giới từ to hoặc away, explain còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc quen thuộc khác.
3.1. Cấu trúc Explain + something
Cấu trúc:
Explain + something
Cách dùng: Sử dụng khi người nói muốn giải thích trực tiếp một sự việc, khái niệm hoặc vấn đề cụ thể, không cần chỉ rõ đối tượng nhận thông tin.
Ví dụ:
- The coach is explaining the training plan. (Huấn luyện viên đang giải thích kế hoạch tập luyện.)
- She refused to explain her decision. (Cô ấy từ chối giải thích quyết định của mình.)
3.2. Cấu trúc Explain + How / Wh- (what, why, when, where, who, …)
Cấu trúc:
Explain + How / Wh- (what, why, when, where, who, …)
Cách dùng: Dùng khi cần làm rõ cách thức, nguyên nhân, thời gian, địa điểm hoặc đối tượng liên quan đến một vấn đề.
Ví dụ:
- He explained why the project was delayed. (Anh ấy giải thích lý do dự án bị trì hoãn.)
- She explained what the rules were. (Cô ấy đã giải thích các quy định là gì.)
3.3. Cấu trúc Explain to somebody + How / Wh-
Cấu trúc:
Explain to somebody + How / Wh- (what, why, when, where, who, …)
Cách dùng: Áp dụng khi người nói muốn giải thích chi tiết cho một người cụ thể về cách làm, lý do hoặc thông tin liên quan.
Ví dụ:
- The manager explained to us how the new system would operate. (Quản lý giải thích cho chúng tôi cách hệ thống mới sẽ vận hành.)
- She explained to her parents why she wanted to study abroad. (Cô ấy giải thích cho bố mẹ lý do muốn đi du học.)
3.4. Cấu trúc Explain that + mệnh đề
Cấu trúc:
Explain that + S + V
Cách dùng: Dùng để trình bày một sự thật, quan điểm, thông báo hoặc lời giải thích mang tính hoàn chỉnh.
Ví dụ:
- She explained that the meeting had been postponed. (Cô ấy giải thích rằng cuộc họp đã bị hoãn.)
- He explained that he would take responsibility for the mistake. (Anh ấy giải thích rằng mình sẽ chịu trách nhiệm cho sai sót.)
3.5 Explain + oneself
Cấu trúc:
Explain + oneself
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi người nói tự biện minh hoặc tự giải thích cho hành động, lời nói của mình, thường xuất hiện trong các tình huống bị nghi ngờ, bị chất vấn hoặc bị phê bình. Người nói là chủ thể của hành động giải thích.
Ví dụ:
- He struggled to explain himself during the meeting. (Anh ấy đã cố gắng tự giải thích cho bản thân trong cuộc họp.)
- She calmly explained herself to avoid further misunderstanding. (Cô ấy bình tĩnh tự giải thích để tránh hiểu lầm thêm.)
4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Explain
Việc nắm vững các từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa của explain sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn, chính xác hơn theo từng ngữ cảnh.
4.1. Các từ đồng nghĩa với Explain
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Clarify /ˈklærɪfaɪ/ | Làm rõ, làm sáng tỏ | The teacher clarified the instructions so that no one was confused.(Giáo viên đã làm rõ hướng dẫn để không ai bị nhầm lẫn.) |
| Define /dɪˈfaɪn/ | Định nghĩa cụ thể | The article defines success as a balance between work and personal life.(Bài viết định nghĩa thành công là sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.) |
| Set out /set aʊt/ | Trình bày rõ ràng, có hệ thống | The proposal sets out the main objectives of the project.(Bản đề xuất trình bày rõ các mục tiêu chính của dự án.) |
| Spell out /spel aʊt/ | Giải thích chi tiết, dễ hiểu | The supervisor spelled out the rules before the exam started.(Giám thị đã giải thích rõ các quy định trước khi kỳ thi bắt đầu.) |
| Describe /dɪˈskraɪb/ | Miêu tả, diễn giải | She described the process step by step for the new staff.(Cô ấy mô tả quy trình từng bước cho nhân viên mới.) |
| Elucidate /ɪˈluːsɪdeɪt/ | Làm sáng tỏ (trang trọng) | The professor elucidated the theory using real-life examples.(Giáo sư đã làm sáng tỏ lý thuyết bằng các ví dụ thực tế.) |
| Expound /ɪksˈpaʊnd/ | Giải thích sâu, mở rộng ý | He expounded on the impact of technology on education.(Anh ấy phân tích chi tiết tác động của công nghệ đối với giáo dục.) |
| Account for /əˈkaʊnt fɔːr/ | Giải thích nguyên nhân | The study accounts for the drop in productivity during the pandemic.(Nghiên cứu đã lý giải nguyên nhân sụt giảm năng suất trong đại dịch.) |
| Interpret /ɪnˈtɜːrprɪt/ | Diễn giải, lý giải | Different people may interpret the data in different ways.(Mỗi người có thể diễn giải dữ liệu theo cách khác nhau.) |
4.2. Các từ trái nghĩa với Explain
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Confuse /kənˈfjuːz/ | Làm rối, gây nhầm lẫn | The unclear presentation confused the audience.(Bài thuyết trình thiếu rõ ràng đã khiến khán giả bối rối.) |
| Obscure /əbˈskjʊə(r)/ | Làm mờ ý nghĩa | Technical terms obscured the main point of the report.(Thuật ngữ kỹ thuật làm lu mờ ý chính của báo cáo.) |
| Misunderstand /ˌmɪsʌndəˈstænd/ | Hiểu sai | She misunderstood his explanation and reacted negatively.(Cô ấy hiểu sai lời giải thích của anh ta và phản ứng tiêu cực.) |
| Complicate /ˈkɒmplɪkeɪt/ | Làm phức tạp | The speaker complicated the issue instead of simplifying it.(Người nói làm vấn đề trở nên phức tạp thay vì đơn giản hóa.) |
| Baffle /ˈbæfl/ | Làm hoang mang | The sudden change baffled the entire team.(Sự thay đổi đột ngột khiến cả nhóm hoang mang.) |
| Muddle /ˈmʌdl/ | Làm rối tung | Poor explanations muddled the listeners’ understanding.(Cách giải thích kém đã làm người nghe hiểu lộn xộn.) |
| Ignore /ɪɡˈnɔː/ | Phớt lờ | He ignored the explanation and repeated the same mistake.(Anh ấy phớt lờ lời giải thích và lặp lại lỗi cũ.) |
Bài tập: Viết lại câu với explain
- The teacher told the students the rules clearly.
→ The teacher ______________________________. - Can you tell me how this device works?
→ Can you ______________________________? - He said the mistake was only a small problem to avoid blame.
→ He tried to ______________________________. - She gave reasons for her absence yesterday.
→ She ______________________________. - The manager described what would happen next.
→ The manager ______________________________. - He was asked why he arrived late, so he had to justify himself.
→ He had to ______________________________. - The guide showed us where the meeting room was.
→ The guide ______________________________. - She explained the plan in detail to her team.
→ The plan ______________________________. - They clarified that the schedule had been changed.
→ They ______________________________. - He explained carefully to me how to use the software.
→ He ______________________________.
Đáp án
- The teacher explained the rules to the students.
- Can you explain how this device works to me?
- He tried to explain the mistake away.
- She explained the reason for her absence yesterday.
- The manager explained what would happen next.
- He had to explain himself.
- The guide explained where the meeting room was.
- The plan was explained in detail to her team.
- They explained that the schedule had been changed.
- He explained to me how to use the software carefully.
Tạm kết
Hy vọng những kiến thức về explain đi với giới từ gì mà The IELTS Workshop chia sẻ đã giúp bạn hiểu sâu và áp dụng Explain một cách chuẩn xác trong thực tế.
Để xây nền ngữ pháp vững chắc ngay từ đầu và được hướng dẫn bài bản theo lộ trình, đừng bỏ lỡ khóa Freshman tại The IELTS Workshop.
