Các biện pháp tu từ trong tiếng Anh không chỉ thường xuất hiện trong văn học mà còn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và các bài thi IELTS. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ cùng bạn tìm hiểu Figurative Language là gì và khám phá các biện pháp tu từ tiếng Anh phổ biến.
1. Figurative Language là gì?
Figurative Language (ngôn ngữ hình tượng/ngôn ngữ tu từ) là cách sử dụng ngôn ngữ không chỉ theo nghĩa trực tiếp của từ hoặc câu. Thay vì diễn đạt một ý tưởng theo nghĩa đen, người nói hoặc người viết có thể sử dụng hình ảnh, sự liên tưởng, so sánh, ẩn dụ, phóng đại hoặc nhân hóa để truyền tải thông điệp sinh động, sâu sắc và giàu cảm xúc hơn.
Ví dụ, câu “The classroom was a zoo.” không có nghĩa lớp học thực sự là một sở thú. Câu này sử dụng ẩn dụ (metaphor) để diễn tả một lớp học rất ồn ào, hỗn loạn và khó kiểm soát. Cách diễn đạt này ngắn gọn nhưng tạo ra hình ảnh rõ ràng hơn nhiều so với việc chỉ nói “The classroom was very noisy and chaotic.”
2. Các biện pháp tu từ phổ biến trong tiếng Anh
2.1. Simile (So sánh)

Simile là biện pháp tu từ so sánh trong đó người nói hoặc người viết đặt hai đối tượng khác nhau cạnh nhau và chỉ ra rằng chúng có một điểm tương đồng nào đó.
Simile thường được sử dụng để tạo ra một hình ảnh dễ hình dung và giàu cảm xúc hơn.
Hai cấu trúc phổ biến nhất là:
A + verb + like + B
A + be + as + adjective + as + B
Ví dụ:
- The baby slept like a log. (Em bé ngủ say như chết.)
→ Em bé không thực sự là một khúc gỗ. Hình ảnh “a log” được sử dụng để nhấn mạnh trạng thái ngủ rất sâu, gần như không bị đánh thức bởi những tác động xung quanh.
- Her hands were as cold as ice. (Tay cô ấy lạnh như băng.)
→ Ở đây, her hands được đặt cạnh ice thông qua cấu trúc as…as. Điểm tương đồng là độ lạnh. Mục đích của câu là khiến người đọc cảm nhận được mức độ lạnh một cách trực quan hơn.
- The children ran like wild horses when the school bell rang. (Bọn trẻ chạy như những con ngựa hoang khi tiếng chuông trường vang lên.)
→ Trẻ em và ngựa hoang là hai đối tượng hoàn toàn khác nhau. Tuy nhiên, cả hai đều có thể gợi lên hình ảnh chạy nhanh, mạnh và đầy năng lượng.
2.2. Metaphor (Ẩn dụ)
Metaphor hay còn được gọi là biện pháp ẩn dụ, cũng tạo ra sự tương đồng giữa hai đối tượng, nhưng cách diễn đạt trực tiếp hơn Simile. Khi dùng Metaphor, chúng ta tạm thời xem một đối tượng như một đối tượng khác để truyền tải một đặc điểm hoặc ý nghĩa sâu hơn.

Cấu trúc:
A là B (A is B)
Ví dụ:
- My father is my anchor. (Bố tôi là điểm tựa của tôi.)
→ Người bố đương nhiên không phải một chiếc neo theo nghĩa đen. Anchor được dùng như một hình ảnh tượng trưng cho sự ổn định, an toàn và điểm tựa.
- Her words were a knife. (Những lời nói của cô ấy như một con dao.)
→ Knife gợi lên sự sắc bén và gây tổn thương, vì vậy phép ẩn dụ cho thấy lời nói của cô ấy rất cay nghiệt và khiến người khác đau lòng.
- The internet is a double-edged sword. (Internet là một con dao hai lưỡi.)
→ Internet không phải một vật thể có lưỡi dao. Hình ảnh double-edged sword cho thấy Internet có cả mặt tích cực và tiêu cực: nó mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng có thể gây ra những tác động không mong muốn nếu bị sử dụng sai cách.
2.3. Hyperbole (Phóng đại)

Hyperbole (phép phóng đại) là cách cố ý nói quá mức độ thực tế của một sự việc, cảm xúc hoặc đặc điểm nhằm tạo ấn tượng mạnh.
Người nói không mong người nghe hiểu câu nói hoàn toàn theo nghĩa đen. Mục đích thường là:
- nhấn mạnh mức độ;
- thể hiện cảm xúc;
- tạo sự hài hước;
- làm câu nói trở nên ấn tượng và dễ nhớ hơn.
Hyperbole xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
- This suitcase weighs a ton! (Cái vali này nặng cả tấn!)
→ Một chiếc vali thông thường chắc chắn không nặng đến một tấn. A ton là sự phóng đại nhằm nhấn mạnh rằng chiếc vali rất nặng, khiến người nói cảm thấy khó mang hoặc kéo nó.
- I’m so hungry I could eat an entire horse. (Tôi đói đến mức có thể ăn cả một con ngựa.)
→ Người nói không thực sự có ý định ăn cả một con ngựa. Hình ảnh này cố tình đẩy mức độ đói lên cực đoan để nhấn mạnh rằng người nói đang vô cùng đói.
2.4. Personification (Nhân hoá)

Personification (phép nhân hoá) là cách gán hành động, cảm xúc, suy nghĩ hoặc đặc điểm của con người cho những đối tượng vốn không phải con người, chẳng hạn như đồ vật, động vật, thiên nhiên hoặc các khái niệm trừu tượng.
Ví dụ:
- The old house whispered its secrets to us. (Ngôi nhà cũ thì thầm những bí mật với chúng tôi.)
→ Một ngôi nhà không thể thực sự whisper (thì thầm) như con người. Ở đây, hành động của con người được gán cho the old house để tạo cảm giác ngôi nhà có một câu chuyện riêng và mang trong mình nhiều điều bí ẩn.
- The sun smiled down on the children playing in the park. (Mặt trời mỉm cười xuống những đứa trẻ đang chơi trong công viên.)
→ Mặt trời không thể thực sự smile (mỉm cười). Hình ảnh này khiến ánh nắng trở nên giống như một con người đang vui vẻ nhìn xuống những đứa trẻ, qua đó tạo ra cảm giác ấm áp, vui tươi và thân thiện.
2.5. Metonymy (Hoán dụ)

Metonymy (phép hoán dụ) là cách sử dụng một từ hoặc hình ảnh có mối quan hệ gần gũi, liên quan trực tiếp với một đối tượng để thay thế cho chính đối tượng đó.
Khác với Metaphor, Metonymy không dựa chủ yếu vào sự giống nhau về đặc điểm. Mối quan hệ ở đây thường là quan hệ giữa:
- địa điểm và tổ chức;
- người và sản phẩm;
- vật và người sử dụng vật đó;
- bộ phận và một nhóm/người;
- biểu tượng và điều mà biểu tượng đại diện.
Mục đích là tạo ra cách diễn đạt ngắn gọn, tự nhiên và có tính gợi liên tưởng.
Ví dụ:
- The White House released a statement this morning. (Nhà Trắng đã đưa ra một tuyên bố vào sáng nay.)
→ Theo nghĩa đen, the White House chỉ là tên của một tòa nhà. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, cụm từ này thường được dùng để chỉ chính quyền hoặc đội ngũ lãnh đạo của Tổng thống Mỹ.
- The crown has announced a new policy. (Hoàng gia/nhà vua đã công bố một chính sách mới.)
→ The crown theo nghĩa đen là chiếc vương miện, nhưng trong câu trên, nó đại diện cho nhà vua hoặc chế độ quân chủ. Chiếc vương miện là một biểu tượng gắn liền với quyền lực của vua, vì vậy người viết sử dụng the crown để thay thế cho người hoặc thể chế nắm quyền.
3. Ứng dụng Figurative language trong bài thi IELTS
Figurative Language có thể giúp bài thi IELTS trở nên tự nhiên, sinh động và thể hiện khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt. Tuy nhiên, bạn không nên cố gắng sử dụng thật nhiều biện pháp tu từ.
Điều quan trọng là lựa chọn cách diễn đạt đúng ngữ cảnh, đúng sắc thái và phù hợp với văn phong của từng phần thi.
- Làm cho ý tưởng cụ thể và dễ hình dung hơn.
Ví dụ: Trong Speaking, thay vì nói “The city is very crowded and busy”, có thể nói: “The city is like a beehive, with people constantly moving around.” → Thành phố giống như một tổ ong, lúc nào cũng có người di chuyển. Cách dùng Simile giúp phần mô tả sinh động hơn.
- Nhấn mạnh một đặc điểm hoặc quan điểm: Metaphor có thể giúp thí sinh trình bày ý tưởng súc tích.
Ví dụ: “Technology is a double-edged sword.” → Công nghệ là con dao hai lưỡi. Cách diễn đạt này phù hợp khi phân tích cả lợi ích và tác động tiêu cực của công nghệ trong Writing Task 2.
- Thể hiện cảm xúc trong Speaking: Hyperbole có thể được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc mức độ của một trải nghiệm.
Ví dụ: “I had tons of homework to finish that weekend.” → Cuối tuần đó tôi có cả núi bài tập phải làm. Cách nói này tự nhiên hơn khi kể về trải nghiệm cá nhân.
- Tạo hình ảnh gần gũi: Personification (biện pháp nhân hoá) giúp những sự vật hoặc khái niệm trở nên sinh động hơn.
Ví dụ: “The city comes alive at night.” → Thành phố trở nên sống động khi màn đêm buông xuống. Cách diễn đạt này có thể sử dụng khi mô tả thành phố trong Speaking Part 2.
- Diễn đạt ngắn gọn và tự nhiên: Metonymy xuất hiện trong nhiều cách nói quen thuộc.
Ví dụ: “The media plays an important role in shaping public opinion.” → Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận. “The media” ở đây đại diện cho các phương tiện và hoạt động truyền thông nói chung.
Lưu ý khi sử dụng Figurative Language:
- Không lạm dụng: Một vài cách diễn đạt phù hợp sẽ hiệu quả hơn việc liên tục đưa các biện pháp tu từ vào câu trả lời.
- Ưu tiên sự tự nhiên trong Speaking: Không nên sử dụng những hình ảnh quá văn chương hoặc cầu kỳ khiến câu trả lời giống như học thuộc.
- Thận trọng trong Writing Task 2: Dạng bài này yêu cầu văn phong tương đối trang trọng. Vì vậy, không nên lạm dụng idioms hoặc sử dụng văn nói.
- Hiểu cả nghĩa và sắc thái: Không nên học Figurative Language bằng cách dịch từng từ. Một expression có thể mang sắc thái tích cực, tiêu cực, hài hước hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
- Không sử dụng câu học thuộc máy móc: Figurative Language chỉ có giá trị khi thực sự phục vụ cho ý tưởng. Một câu đơn giản nhưng chính xác và tự nhiên vẫn tốt hơn một câu phức tạp nhưng dùng sai ngữ cảnh.
- Đặt tính chính xác lên hàng đầu: Trong IELTS, mục tiêu không phải là làm cho câu trả lời “hoa mỹ” nhất mà là thể hiện khả năng sử dụng từ vựng chính xác, linh hoạt và phù hợp.
Tạm kết
Hiểu rõ Figurative Language là gì và cách sử dụng các biện pháp tu từ trong tiếng Anh sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, diễn đạt linh hoạt và làm cho bài nói, bài viết IELTS trở nên tự nhiên, ấn tượng hơn. Hy vọng những chia sẻ từ The IELTS Workshop đã giúp bạn nắm được cách nhận biết và vận dụng 5 biện pháp tu từ phổ biến.
Nếu muốn xây dựng nền tảng IELTS vững chắc và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh, hãy tham khảo khóa Senior tại The IELTS Workshop để được học tập bài bản và hiệu quả hơn.
