Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, bạn sẽ thường bắt gặp những cách nói rút gọn như Gonna, Gotta, Wanna. Đây là những cụm từ quen thuộc mà người bản ngữ sử dụng để nói nhanh và tự nhiên hơn trong hội thoại. Trong bài viết này, hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu Gonna, Gotta, Wanna là gì và cách sử dụng chính xác.
1. Gonna Gotta Wanna là gì?
Gonna, Gotta và Wanna là ba cụm từ rút gọn (contraction) cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày của người bản ngữ. Dưới đây là giải thích chi tiết từng cụm từ:
1.1. Gonna là gì?
Gonna /ˈɡənə/ là dạng rút gọn của cụm “going to”, thường được dùng trong văn nói không trang trọng để diễn đạt kế hoạch hoặc dự định trong tương lai. Cấu trúc Gonna được dịch là “sẽ” làm gì đó.
Cách dùng: Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi người nói muốn diễn đạt nhanh những dự định, kế hoạch đã được hình thành từ trước.
Cấu trúc:
| S + be + (not) + gonna + V1= S + be + (not) going to + V1 |
Ví dụ:
- She’s gonna start a new job next month. (Cô ấy sẽ bắt đầu một công việc mới vào tháng tới.)
- We’re gonna travel to Da Nang this summer. (Chúng tôi sẽ đi du lịch Đà Nẵng vào mùa hè này.)
Lưu ý:
- Gonna chỉ phù hợp trong văn nói hoặc văn viết thân mật (chat, tin nhắn).
- Tránh sử dụng trong văn bản trang trọng như email công việc, bài luận học thuật.
1.2. Gotta là gì?
Gotta /ˈɡɑːtə/ là dạng rút gọn trong tiếng Anh nói, thường thay cho hai cấu trúc quen thuộc là “have got to” (phải làm gì) và “have got a” (có cái gì đó).
Cách dùng:
- Khi thay cho “have got to”, gotta diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm gì đó.
- Khi thay cho “have got a”, gotta mang nghĩa sở hữu, có một thứ gì đó.
Cấu trúc:
| S + (don’t / doesn’t) + gotta + V1 / Noun = S + has / have + (not) + got + to V / Noun |
Ví dụ:
- I gotta finish this report tonight. (Tôi phải hoàn thành bản báo cáo này tối nay.)
- We gotta small problem to deal with. (Chúng tôi có một vấn đề nhỏ cần giải quyết.)
Lưu ý:
- Gotta chủ yếu dùng trong văn nói hoặc giao tiếp thân mật, không phù hợp trong văn viết trang trọng.
- Trong trường hợp mang nghĩa “có” (have got a), cách dùng này ít phổ biến hơn và đôi khi có thể gây nhầm lẫn, nên người học thường ưu tiên dùng đầy đủ để rõ nghĩa.
1.3. Wanna là gì?
Wanna /ˈwɑːnə/ là dạng rút gọn thường gặp của “want to” hoặc “want a”, diễn đạt ý “muốn làm gì” hoặc “muốn có gì” một cách thân mật, không trang trọng.
Cách dùng: Cụm này được dùng để diễn đạt mong muốn hoặc nhu cầu một cách nhanh gọn, tự nhiên hơn trong hội thoại hằng ngày.
Cấu trúc:
| S + (don’t / doesn’t) + wanna + V1 / Noun= S + (don’t / doesn’t) + want + to V1 |
Ví dụ:
- She doesn’t wanna go out tonight. (Cô ấy không muốn ra ngoài tối nay.)
- Do you wanna coffee? (Bạn có muốn một ly cà phê không?)

2. Một số cụm từ viết tắt khác được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh
Bên cạnh Gonna, Gotta, Wanna, tiếng Anh giao tiếp còn có rất nhiều cụm từ rút gọn khác được người bản ngữ sử dụng thường xuyên. Hãy cùng khám phá một số cụm viết tắt phổ biến khác để nâng cao khả năng nghe – nói của bạn.
| Cụm rút gọn | Dạng đầy đủ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Gimme | Give me | Đưa tôi / cho tôi | Gimme a minute, please. (Give me a minute, please – Cho tôi một phút nhé.) |
| Dunno | Don’t know | Không biết | I dunno what he’s talking about. (I don’t know what he’s talking about – Tôi không biết anh ấy đang nói gì.) |
| Kinda | Kind of | Hơi, khá là | This movie is kinda interesting. (This movie is kind of interesting – Bộ phim này khá thú vị.) |
| Outta | Out of | Ra khỏi / hết | She ran outta time. (She ran out of time – Cô ấy hết thời gian rồi.) |
| Hafta | Have to | Phải làm gì | We hafta finish this today. (We have to finish this today – Chúng ta phải hoàn thành việc này hôm nay.) |
| I’mma | I’m going to | Tôi sẽ / sắp làm gì | I’mma call her later. (I’m going to call her later – Tôi sẽ gọi cho cô ấy sau.) |
| Lemme (Lamma) | Let me | Để tôi | Lemme check that for you. (Let me check that for you – Để tôi kiểm tra giúp bạn.) |
| Sorta | Sort of | Hơi hơi, khá là | I’m sort of busy right now. (Tôi hơi bận một chút lúc này.) |

Bài tập vận dụng Gonna Gotta Wanna
Điền Gonna, Gotta hoặc Wanna vào chỗ trống sao cho phù hợp.
- I ______ call my mom tonight.
- She ______ finish her homework before going out.
- Do you ______ join us for dinner?
- We’re ______ travel to Japan next year.
- He ______ wake up early tomorrow.
- They ______ buy a new house soon.
- I ______ learn how to cook Italian food.
- You ______ try this cake, it’s delicious!
- What do you ______ do this weekend?
- I ______ clean my room before my friends come over.
Đáp án:
- gonna
- gotta
- wanna
- gonna
- gotta
- gonna
- wanna
- gotta
- wanna
- gotta
Tạm kết
Gonna, Gotta, Wanna là những cụm rút gọn quen thuộc giúp câu nói tiếng Anh trở nên tự nhiên và gần gũi hơn trong giao tiếp hằng ngày. Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của chúng sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng nghe – nói, đồng thời tự tin hơn khi trò chuyện với người bản ngữ.
Tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop được thiết kế đặc biệt dành riêng cho những người mới bắt đầu, giúp bạn xây dựng nền tảng ngữ pháp, phát âm và từ vựng vững chắc.
