Giải chi tiết Cambridge 19 Test 4 Listening Part 2: Training programmes for new runners

Bài viết cung cấp đáp án cùng lời giải chi tiết bài nghe Cambridge 19 Test 4 Listening Part 2 chủ đề Training programmes for new runners. Đây là một phần nghe mang tính học thuật cao, nhiều từ vựng chuyên ngành và thông tin dày đặc. Bằng cách phân tích kỹ từng câu hỏi, từ khóa quan trọng, bài viết sẽ giúp bạn hiểu sâu nội dung, tránh bẫy và nâng cao điểm Listening.

Đáp án IELTS Cambridge 19 Test 4 Listening Part 2

Câu hỏiĐáp án
11C hoặc E
12E hoặc C
13A hoặc D
14D hoặc A
15A
16B
17C
18A
19C
20B

Transcript và bản dịch chi tiết IELTS Cambridge 19 Test 4 Listening Part 2

TranscriptDịch bài
KIERAN: So, Jane — you’ll be off to Denmark soon to do your work placement.KIERAN: Jane sắp sang Đan Mạch thực tập phải không? (placement: kỳ thực tập)
JANE: Yes, I’m really looking forward to it, and I’ve just started packing up all my books to put in storage.JANE: Đúng rồi. Mình rất háo hức (looking forward to: mong đợi, háo hức), và vừa bắt đầu đóng gói sách để cất (storage: nơi cất giữ, kho).
KIERAN: Well, I hope they don’t get spoilt.KIERAN: Hy vọng sách của bạn không bị hỏng (spoilt: bị hỏng, bị hư hại).
JANE: It’s OK — my grandfather works in a bookshop and he told me how to pack them.JANE: Không sao đâu — ông mình làm ở hiệu sách nên chỉ mình cách đóng gói đúng.
KIERAN: Oh, that’s helpful.KIERAN: Ồ, tiện thật.
JANE: He says you have to support the spine, otherwise the paper can come away from the cover.JANE: Ông nói phải chặn (support: hỗ trợ, chặn) phần gáy sách (spine: gáy sách), nếu không giấy sẽ rời khỏi bìa.
KIERAN: Yeah — that’s obvious.KIERAN: Đúng là rất hiển nhiên (obvious: rõ ràng, hiển nhiên).
JANE: He also told me to pack them flat in the box, not on their side — again because they can bend and if you leave them like that for, say, a year, it’s quite hard to get them back to their normal shape.JANE: Ông cũng bảo xếp phẳng (pack them flat: đóng gói bằng cách xếp phẳng), không để đứng, vì nếu để vậy lâu năm sách dễ bị cong, khó trả lại hình dạng (shape: hình dạng) ban đầu.
KIERAN: Well, it’s pretty clear that ruins them, but a lot of people just can’t be bothered to protect their books.KIERAN: Rõ ràng là hỏng (ruins: phá hỏng, làm hỏng) rồi, nhưng nhiều người lười (can’t be bothered: không muốn, lười làm gì) bảo vệ sách.
JANE: He always says it’s such a shame that publishers don’t use better-quality paper.JANE: Ông cũng tiếc (shame: điều đáng tiếc, đáng buồn) vì nhà xuất bản không dùng giấy tốt hơn.
KIERAN: It’s the acid in the paper that causes the problem, isn’t it?KIERAN: Nguyên nhân là axit (acid: axit) trong giấy, đúng không?
JANE: Yeah — that’s why old books go yellow. You know, some of the books my grandfather’s given me are like that already.JANE: Phải — đó là lý do sách cũ bị vàng. Nhiều cuốn ông tặng mình đã như vậy rồi.
KIERAN: Oh…KIERAN: Ồ…
JANE: I should dump them really if they’re going to deteriorate further, but I’d feel bad. They’ll always remind me of him. He’s quite a collector, you know.JANE: Mình nên vứt (dump: vứt bỏ) nếu sách tiếp tục hư thêm (deteriorate: xấu đi, hư hỏng thêm), nhưng mình sẽ thấy tội. Chúng mãi nhắc nhớ (remind: nhắc nhở) mình về ông. Ông là một người sưu tầm (collector: người sưu tầm).
KIERAN: Well, if they’re important to you…KIERAN: Nếu sách quan trọng với bạn…
JANE: Yeah — I’d regret just throwing them away.JANE: Mình sẽ hối hận (regret: hối hận) nếu vứt chúng đi.
KIERAN: You know, maybe it’s because I was taught to treasure books… but I hate seeing students force open the pages of paperbacks. They press so hard they end up breaking the spine.KIERAN: Mình từng được dạy phải trân trọng (treasure: trân trọng, giữ gìn) sách… nhưng ghét nhìn thấy sinh viên mở cuốn sách mỏng (paperbacks: sách bìa mềm) quá mạnh, làm gãy gáy sách.
JANE: I know, but unfortunately, paperbacks aren’t designed to last a long time and people know that. Hardbacks aren’t quite as weak.JANE: Mình biết, nhưng sách bìa mềm không bền (designed to last a long time: được thiết kế để bền lâu), và người ta hiểu điều đó. Còn sách bìa cứng (hardbacks: sách bìa cứng) ít yếu hơn.
KIERAN: Yeah, they’re different, I suppose. But I still don’t think people value hardbacks like they used to.KIERAN: Đúng thế, mình đoán vậy. Nhưng mình nghĩ mọi người không còn trân trọng (value: đánh giá cao, trân trọng) sách bìa cứng như trước.
JANE: Well, they aren’t decorative, are they, like other objects? Plus, nowadays, people don’t keep them out on shelves as much as they used to.JANE: Chúng không chỉ dùng để trang trí (decorative: mang tính trang trí, để trang trí), mà ngày nay người ta cũng không giữ chúng trên kệ (shelves: kệ sách) như trước đâu.
KIERAN: That’s such a pity. When I visit someone — if they have, say, a colourful book on a table, it’s the first thing I’m drawn to.KIERAN: Thật đáng tiếc. Nếu đến nhà ai và thấy sách màu sắc đẹp trên bàn, đó là điều mình chú ý (drawn to: bị thu hút, chú ý) đầu tiên.
JANE: I agree — and book covers can be a work of art in themselves. Some are really eye-catching.JANE: Mình đồng ý — bìa sách (book covers: bìa sách) đôi khi là tác phẩm nghệ thuật (work of art: tác phẩm nghệ thuật). Một số rất bắt mắt (eye-catching: bắt mắt, thu hút).
KIERAN: I’ve always been taught to handle books carefully. If you watch someone take a book off a shelf, well, they usually do it wrong.KIERAN: Mình được dạy phải lấy sách cẩn thận. Bạn để ý kỹ, nhiều người không làm đúng.
JANE: Ah, my grandfather says, you should put your hand right over the top of the book… or if you can’t do that, pull the other books on the shelf aside so that you can hold the whole cover.JANE: Ông dạy phải đặt tay lên trên sách, nếu không tiện thì kéo sách bên cạnh sang để giữ nguyên cả bìa khi lấy.
KIERAN: When did you learn all this?KIERAN: Bạn học điều đó khi nào?
JANE: He watched me pull a heavy book off the shelf when I was small, and it fell on the floor and broke apart.JANE: Hồi nhỏ mình tự kéo sách nặng khỏi kệ, sách rơi và vỡ tan (broke apart: vỡ ra từng mảnh).
KIERAN: Oh dear!KIERAN: Ôi trời!
JANE: I can still remember it!JANE: Mình vẫn còn nhớ rõ!
KIERAN: You know what I really like?KIERAN: Bạn biết mình thích gì không?
JANE: What?JANE: Gì vậy?
KIERAN: The smell of new books.KIERAN: Mùi sách mới.
JANE: Me too.JANE: Mình cũng vậy.
KIERAN: My parents used to laugh at me when I was a kid because I loved putting books up to my nose. Almost as much as reading them!KIERAN: Ba mẹ mình cười khi mình đưa sách thơm mùi giấy lên mũi (putting books up to my nose: đưa sách lên mũi để ngửi), gần như yêu thích hơn cả đọc.
JANE: New books aren’t cheap, though, are they?JANE: Sách mới không rẻ, đúng không?
KIERAN: I guess we’re lucky we can buy them.KIERAN: May mắn là mình có thể mua được.
JANE: My grandfather stocks second-hand books as well as new ones and they don’t smell quite as good.JANE: Ông mình bán sách cũ (stocks second-hand books: bán sách cũ) và mới, nhưng sách cũ không thơm bằng sách mới.
KIERAN: I’d love to have a bookshop like your grandfather. What’s it like?KIERAN: Mình muốn có hiệu sách như hiệu ông bạn. Thế có lớn không?
JANE: Well, it’s quite big — it’s got two floors and an attic, and he stocks all kinds of books, really.JANE: Khá lớn — có hai tầng và gác xép (attic: gác xép), và nhiều loại sách.
KIERAN: I guess he treasures things like first editions and other rare books.KIERAN: Mình đoán ông giữ những bản in đầu tiên (first editions: bản in đầu tiên) và sách quý.
JANE: Yeah — you might think he’d keep those in the attic or somewhere.JANE: Có thể bạn nghĩ ông để chúng ở gác xép.
KIERAN: …so they’d be hidden?KIERAN: …để giấu đi (hidden: bị giấu, được giấu).
JANE: Yeah. But he likes people to know that he has them, so he puts them out in the shop but makes sure you need a ladder to get them.JANE: Ông muốn người ta biết ông có sách quý, nên để ở cửa hàng nhưng ở kệ cao, cần thang (ladder: cái thang) để lấy.
KIERAN: Right. That would prevent any thefts!KIERAN: Đúng rồi. Như vậy ngăn trộm (thefts: trộm cắp) được!
JANE: Uh‑huh.JANE: Phải.
KIERAN: Does he stock books for children?KIERAN: Ông có bán sách thiếu nhi không?
JANE: He does. He particularly likes to encourage kids to read; he always says that he used to sit under the stairs as a child with a pile of books and read them all.JANE: Có. Ông thích khuyến khích (encourage: khuyến khích) trẻ con đọc. Ông nói ngày xưa hay ngồi dưới cầu thang đọc sách.
KIERAN: Is that where he keeps them, then?KIERAN: Ông giữ sách ở đó sao?
JANE: Not exactly — he’s got a dedicated area on the ground floor with cushions so that parents can enter with their toddlers, go there and spend some time reading to them.JANE: Không hẳn. Ông để khu riêng (dedicated area: khu vực dành riêng) ở tầng trệt có đệm (cushions: đệm, gối) cho cha mẹ và trẻ nhỏ (toddlers: trẻ nhỏ).
KIERAN: Oh cool.KIERAN: Tuyệt!
JANE: And then there’s a place for pushchairs by the front door, and a café if anyone needs refreshments.JANE: Có chỗ để xe đẩy (pushchairs: xe đẩy trẻ em) ở cửa và quán cà phê (café: quán cà phê) để uống đồ giải khát (refreshments: đồ giải khát).
KIERAN: That’s good to know.KIERAN: Rất tiện.
JANE: As I said, it’s a big shop, and there’s a storage area out the back as well.JANE: Hiệu khá lớn, có kho (storage area: khu vực lưu trữ) phía sau.
KIERAN: Oh, what does he keep there? Books he wants to throw away?KIERAN: Ông để gì đó? Sách để vứt hả?
JANE: He hardly ever throws anything away — he just leaves unwanted books by the front door for customers to take.JANE: Ông hầu như không vứt, chỉ để sách không dùng ở cửa cho khách lấy.
KIERAN: Well, that’s very nice.KIERAN: Thật tốt.
JANE: Yeah — and books people or institutions have requested, they all go at the far end.JANE: Và sách được người ta hoặc tổ chức (institutions: tổ chức, cơ quan) đặt trước sẽ để ở cuối cửa hàng (far end: phần cuối).
KIERAN: Oh.KIERAN: À.
JANE: He thinks it’s best to keep these out of the main shopping area as they’re boxed and new.JANE: Ông nghĩ nên cách xa khu chính vì sách được đóng hộp (boxed: được đóng hộp) và mới.
KIERAN: Did you get your coursebooks from him?KIERAN: Bạn có lấy sách học của ông không?
JANE: Naturally. He stocks books for a lot of the colleges. He used to keep these books on the first floor, but now there’s a new university in my hometown, he’s moved them downstairs to attract the students. They’re actually part of the coffee shop, on low shelves all around it.JANE: Tất nhiên. Ông nhập sách (stocks books: nhập, bán sách) cho nhiều trường. Trước ông để sách ở tầng một, nhưng giờ có đại học mới, ông chuyển xuống tầng dưới để thu hút (attract: thu hút) sinh viên. Sách ở khu cà phê, kệ thấp (low shelves: kệ thấp) quanh đó.
KIERAN: Pretty central then. You’ll have to take me there some time!KIERAN: Giữa khu trung tâm (central: trung tâm) rồi. Bạn phải dẫn mình đến đó nhé!

Phân tích chi tiết đáp án Cambridge 19 Test 4 – Listening Part 2

Câu 11-12

Đáp án: C và E (không theo thứ tự)

Transcript: “Some training programmes don’t work if you suffer from something like a heart condition or asthma… Another thing is that everyone is different, so if you have any specific questions related to your needs, there’s no one to provide any answers.”

Phân tích:

C: “Health issues” được đề cập qua cụm “heart condition or asthma” → đúng.

E: “Lack of individual support” = “no one to provide any answers” → đúng.

Gợi ý trong bài: Nghe từ khóa như heart condition, asthma, specific questions, no one to answer để xác định đoạn văn phù hợp.

Câu 13-14

Đáp án: A và D (không theo thứ tự)

Transcript: “If you train regularly – say, twice a week… Listening to music can be very helpful – it takes your mind off things, and helps your body get into a rhythm.”

Phân tích:

A: “Two runs a week” = “train regularly” → phù hợp.

D: Nhấn mạnh lợi ích khi nghe nhạc → hỗ trợ chọn đáp án D.

Gợi ý trong bài: Tìm từ như twice a week, music, rhythm, take your mind off giúp định vị thông tin.

Câu 15

Đáp án: A

Transcript: “Ceri was worried about being left behind and being the slowest runner.”

Phân tích: “Lo lắng bị bỏ lại” → thể hiện sự thiếu tự tin.

Gợi ý trong bài: Tìm cụm từ như worried, being the slowest runner.

Câu 16

Đáp án: B

Transcript: “James had always hated the idea of running.”

Phân tích: Thể hiện không thích việc chạy.

Gợi ý trong bài: Nghe các từ mang nghĩa phủ định như hated, never liked.

Câu 17

Đáp án: C

Transcript: “Leo wasn’t sure he could fit training into his busy schedule.”

Phân tích: Leo thiếu thời gian để luyện tập → chọn C.

Gợi ý trong bài: Dấu hiệu là busy schedule, not sure.

Câu 18

Đáp án: A

Transcript: “Mark never considered himself as a sporty person. It took him months to find the courage to contact us.”

Phân tích: Mark thiếu tự tin khi bắt đầu → giống trường hợp của Ceri.

Gợi ý trong bài: Tìm từ như never sporty, took months, courage.

Câu 19

Đáp án: C

Transcript: “Halfway through I felt like giving up.”

Phân tích: Liz gần như từ bỏ giữa chừng → đáp án C.

Gợi ý trong bài: Từ khóa halfway through, giving up là dấu hiệu quan trọng.

Câu 20

Đáp án: B

Transcript: “After you’ve been training for a few weeks, it’s worth putting your name down for a 5K.”

Phân tích: Liz khuyên nên đăng ký cuộc thi chạy sau vài tuần luyện tập.

Gợi ý trong bài: Nghe từ như few weeks, putting your name down, 5K để xác định thông tin.

Series giải đề IELTS Cambridge 19

Tham gia khoá học IELTS miễn phí  của The IELTS Workshop cùng đội ngũ giảng viên 9.0 để nâng cao toàn diện kỹ năng làm bài thi IELTS và ôn luyện theo lộ trình cá nhân hoá!

Học IELTS miễn phí cùng The IELTS Workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo