Giải chi tiết Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 1: Manatees

Bài viết cung cấp đáp án, Transcript, bản dịch và phân tích chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 1 bởi đội ngũ giáo viên uy tín của The IELTS Workshop. Qua bài viết bạn có thể cải thiện kiến thức và kĩ năng làm bài của mình.

Đáp án IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 1

Câu hỏiĐáp án
14B
15F
16B
17Laziness
18Anxious
19Threats
20Exams
21Perfectionists
22Guilt
23A, C
24A, C
25A, E
26A, E

Phân tích chi tiết đáp án IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 1

Câu 1 – Đáp án: Tail

Câu hỏi: Appearance – look similar to dugongs, but with a differently shaped _____
(Ngoại hình – trông giống cá cúi, nhưng có hình dạng _____ khác)

Vị trí: Đoạn 1

Transcript: Dugongs and manatees look quite alike – they are similar in size, colour and shape, and both have flexible flippers for forelimbs. However, the manatee has a broad, rounded tail, whereas the dugong’s is fluked, like that of a whale.

Phân tích: Đoạn văn nêu ra sự giống nhau giữa lợn biển (Manatees) và cá cúi (Dugongs) về kích thước, màu sắc, hình dạng và vây trước. Tuy nhiên, điểm khác biệt được nhấn mạnh là lợn biển có đuôi rộng và tròn, trong khi đuôi của cá cúi thì chẻ thùy.

Câu 2 – Đáp án: flippers

Câu hỏi: Movement – need to use their _____ to help to turn their bodies around in order to look sideways.
(Di chuyển – cần sử dụng _____ của chúng để giúp xoay người lại để nhìn sang ngang.)

Vị trí: Đoạn 2

Transcript: Unlike most mammals, manatees have only six bones in their neck – most others, including humans and giraffes, have seven. This short neck allows a manatee to move its head up and down, but not side to side. To see something on its left or its right, a manatee must turn its entire body, steering with its flippers.

Phân tích: Vì lợn biển không thể quay đầu sang hai bên, để nhìn được xung quanh, chúng phải xoay toàn bộ cơ thể và sử dụng các vây (flippers) để điều hướng.

Câu 3 – Đáp án: hairs

Câu hỏi: Movement – sense vibrations in the water by means of _____
(Chuyển động – cảm nhận sự rung động trong nước bằng _____)

Vị trí: Đoạn 2

Transcript: Like elephants, manatees have thick, wrinkled skin. They also have some hairs covering their bodies which help them sense vibrations in the water around them.

Phân tích: Đoạn văn mô tả rằng lợn biển có một số sợi lông trên cơ thể, và chức năng của những sợi lông này là giúp chúng cảm nhận được những rung động trong nước.

Câu 4 – Đáp án: seagrasses

Câu hỏi: Feeding – eat mainly aquatic vegetation, such as  _____
(Thức ăn – chủ yếu ăn thực vật thủy sinh, chẳng hạn như _____)

Vị trí: Đoạn 3

Transcript: Seagrasses and other marine plants make up most of a manatee’s diet.

Phân tích: Câu hỏi yêu cầu một ví dụ về thảm thực vật thủy sinh (aquatic vegetation) mà lợn biển ăn. Câu đầu tiên của đoạn văn đã nêu rõ Cỏ biển (Seagrasses) và các loại thực vật biển khác là thành phần chính trong chế độ ăn của chúng.

Câu 5 – Đáp án: lips

Câu hỏi: Feeding – grasp and pull up plants with their  _____
(Thức ăn  – nắm và kéo cây lên bằng _____ của chúng)

Vị trí: Đoạn 4

Transcript: Instead of having incisors to grasp their food, manatees have lips which function like a pair of hands to help tear food away from the seafloor.

Phân tích: Đoạn văn giải thích rằng thay vì dùng răng cửa, lợn biển sử dụng đôi môi (lips) của mình, hoạt động như một đôi tay để ngoạm và kéo thức ăn.

Câu 6 – Đáp án: buoyancy

Câu hỏi: Breathing – may regulate the _____ of their bodies by using muscles of diaphragm to store air internally
(Thở – có thể điều chỉnh _____ của cơ thể bằng cách sử dụng các cơ hoành để lưu trữ không khí bên trong)

Vị trí: Đoạn 5

Transcript: It’s thought that manatees use their muscular diaphragm and breathing to adjust their buoyancy.

Phân tích: Đoạn văn cho biết người ta tin rằng lợn biển sử dụng cơ hoành và hơi thở để điều chỉnh (adjust) sức nổi (buoyancy) của cơ thể chúng.

Câu 7 – Đáp án: TRUE

Câu hỏi: West Indian manatees can be found in a variety of different aquatic habitats.
(Lợn biển Tây Ấn có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống dưới nước khác nhau.)

Vị trí: Đoạn 6

Transcript: There are two subspecies of West Indian manatee: the Antillean manatee is found in waters from the Bahamas to Brazil, whereas the Florida manatee is found in US waters… it takes refuge in naturally and artificially warmed water, such as at the warm-water outfalls from power plants.

Phân tích: Đoạn văn mô tả lợn biển Tây Ấn sống ở nhiều khu vực khác nhau (từ Bahamas đến Brazil, vùng biển Hoa Kỳ) và có thể trú ẩn ở cả vùng nước ấm tự nhiên và nhân tạo. Điều này khẳng định chúng có thể được tìm thấy trong nhiều môi trường sống dưới nước đa dạng.

Câu 8 – Đáp án: NOT GIVEN

Câu hỏi: The Florida manatee lives in warmer waters than the Antillean manatee.
(Loài lợn biển Florida sống ở vùng nước ấm hơn loài lợn biển Antillean.)

Vị trí: Đoạn 6

Transcript: In winter, the Florida manatee is typically restricted to Florida. When the ambient water temperature drops below 20°C, it takes refuge in naturally and artificially warmed water…

Phân tích: Đoạn văn có đề cập đến nhiệt độ nước mà lợn biển Florida trú ẩn (dưới 20°C), nhưng hoàn toàn không cung cấp thông tin nào về nhiệt độ nước nơi lợn biển Antillean sinh sống. Do đó, không thể so sánh được.

Câu 9 – Đáp án: FALSE

Câu hỏi: The African manatee’s range is limited to coastal waters between the West African countries of Mauritania and Angola.
(Phạm vi phân bố của loài lợn biển châu Phi chỉ giới hạn ở vùng nước ven biển giữa các quốc gia Tây Phi là Mauritania và Angola.)

Vị trí: Đoạn 7

Transcript: The African manatee is also about 3.5 metres long and found in the sea along the west coast of Africa… The species also makes use of rivers, with the mammals seen in landlocked countries such as Mali and Niger.

Phân tích: Câu hỏi nói rằng phạm vi của lợn biển châu Phi bị giới hạn ở vùng nước ven biển. Tuy nhiên, đoạn văn khẳng định rằng loài này cũng sống ở các con sông và thậm chí được tìm thấy ở các quốc gia không giáp biển. Thông tin này trái ngược với câu hỏi.

Câu 10 – Đáp án: NOT GIVEN

Câu hỏi: The extent of the loss of Amazonian manatees in the mid-twentieth century was only revealed many years later.
(Mức độ mất mát của loài lợn biển Amazon vào giữa thế kỷ XX chỉ được tiết lộ nhiều năm sau đó.)

Vị trí: Đoạn 8

Transcript: It is estimated that 140,000. Amazonian manatees were killed between 1935 and 1954…

Phân tích: Đoạn văn cung cấp ước tính về số lượng lợn biển Amazon bị giết trong giữa thế kỷ 20. Tuy nhiên, không có thông tin nào cho biết thời điểm con số này được công bố hay liệu nó có được tiết lộ “nhiều năm sau đó” hay không.

Câu 11 – Đáp án: TRUE

Câu hỏi: It is predicted that West Indian manatee populations will fall in the coming decades.
(Người ta dự đoán rằng quần thể lợn biển Tây Ấn sẽ giảm trong những thập kỷ tới.)

Vị trí: Đoạn 9

Transcript: The two subspecies of West Indian manatee are listed as Endangered by the IUCN. Both are also expected to undergo a decline of 20% over the next 40 years.

Phân tích: Câu hỏi nói rằng quần thể lợn biển Tây Ấn được dự đoán sẽ suy giảm. Đoạn văn khẳng định rằng cả hai phân loài của chúng đều được “dự kiến sẽ suy giảm 20% trong 40 năm tới”. Thông tin này hoàn toàn khớp với nhau.

Câu 12 – Đáp án: NOT GIVEN

Câu hỏi: The risk to manatees from entanglement and plastic consumption increased significantly in the period 2009-2020.
(Nguy cơ mắc kẹt và tiêu thụ nhựa ở loài lợn biển tăng đáng kể trong giai đoạn 2009-2020.)

Vị trí: Đoạn 9

Transcript: A review of almost 1,800 cases of entanglement in fishing nets and of plastic consumption among marine mammals in US waters from 2009 to 2020 found that at least 700 cases involved manatees.

Phân tích: Đoạn văn cung cấp số liệu tổng hợp về các vụ việc trong giai đoạn 2009-2020 nhưng không đưa ra bất kỳ sự so sánh nào để cho thấy rủi ro này đã “tăng lên đáng kể” trong khoảng thời gian đó. Nó chỉ đưa ra một con số tổng kết.

Câu 13 – Đáp án: TRUE

Câu hỏi: There is some legislation in place which aims to reduce the likelihood of boat strikes on manatees in Florida.
(Có một số luật được ban hành nhằm mục đích giảm khả năng thuyền đâm vào lợn biển ở Florida.)

Vị trí: Đoạn 9

Transcript: The chief cause of death in Florida manatees is boat strikes. However, laws in certain parts of Florida now limit boat speeds during winter, allowing slow-moving manatees more time to respond.

Phân tích: Đoạn văn nêu rõ rằng va chạm với tàu thuyền là nguyên nhân tử vong chính ở lợn biển Florida, và sau đó khẳng định rằng đã có “luật” được ban hành ở Florida để “giới hạn tốc độ tàu thuyền”. Điều này cho thấy có luật pháp được đưa ra để giảm thiểu rủi ro này.

Dịch chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 1

Manatees

Manatees, also known as sea cows, are aquatic mammals that belong to a group of animals called Sirenia. This group also contains dugongs. Dugongs and manatees look quite alike – they are similar in size, colour and shape, and both have flexible flippers for forelimbs. However, the manatee has a broad, rounded tail, whereas the dugongs is fluked, like that of a whale. (Q1) There are three species of manatees: the West Indian manatee (Trichechus manatus), the African manatee (Trichechus senegalensis) and the Amazonian manatee (Trichechus inunguis).

Từ vựng cần nhớ:

  • Aquatic /əˈkwætɪk/ (tính từ): Sống dưới nước, thuộc về nước.

Unlike most mammals, manatees have only six bones in their neck – most others, including humans and giraffes, have seven. This short neck allows a manatee to move its head up and down, but not side to side. To see something on its left or its right, a manatee must turn its entire body, steering with its flippers (Q2). Manatees have pectoral flippers but no back limbs, only a tail for propulsion. They do have pelvic bones, however – a leftover from their evolution from a four-legged to a fully aquatic animal. Manatees share some visual similarities to elephants. Like elephants, manatees have thick, wrinkled skin. They also have some hairs covering their bodies which help them sense vibrations in the water around them (Q3).

Từ vựng cần nhớ:

  • Propulsion /prəˈpʌlʃən/ (danh từ): Lực đẩy, sự đẩy tới
  • Evolution /ˌɛvəˈluːʃən/ (danh từ): Sự tiến hóa.

Seagrasses and other marine plants make up most of a manatee’s diet (Q4). Manatees spend about eight hours each day grazing and uprooting plants. They eat up to 15% of their weight in food each day. African manatees are omnivorous – studies have shown that molluscs and fish make up a small part of their diets. West Indian and Amazonian manatees are both herbivores.

Từ vựng cần nhớ:

  • Omnivorous /ɒmˈnɪvərəs/ (tính từ): Ăn tạp (ăn cả thực vật và động vật)
  • Herbivore /ˈhɜːrbɪvɔːr/ (danh từ): Động vật ăn cỏ

Manatees’ teeth are all molars – flat, rounded teeth for grinding food. Due to manatees’ abrasive aquatic plant diet, these teeth get worn down and they eventually fall out, so they continually grow new teeth that get pushed forward to replace the ones they lose. Instead of having incisors to grasp their food, manatees have lips which function like a pair of hands to help tear food away from the seafloor (Q5).

Manatees are fully aquatic, but as mammals, they need to come up to the surface to breathe. When awake, they typically surface every two to four minutes, but they can hold their breath for much longer. Adult manatees sleep underwater for 10-12 hours a day, but they come up for air every 15-20 minutes. Active manatees need to breathe more frequently. It’s thought that manatees use their muscular diaphragm and breathing to adjust their buoyancy. (Q6) They may use diaphragm contractions to compress and store gas in folds in their large intestine to help them float.

Từ vựng cần nhớ:

  • Buoyancy /ˈbɔɪənsi/ (danh từ): Sức nổi, khả năng nổi
  • Diaphragm /ˈdaɪəfræm/ (danh từ): Cơ hoành

The West Indian manatee reaches about 3.5 metros long and weighs on average around 500 kilo grammes. It moves between fresh water and salt water, taking advantage of coastal mangroves and coral reefs, rivers, lakes and inland lagoons (Q7). There are two subspecies of West Indian manatee: the Antillean manatee is found in waters from the Bahamas to Brazil, whereas the Florida manatee is found in US waters, although some individuals have been recorded in the Bahamas. In winter, the Florida manatee is typically restricted to Florida. When the ambient water temperature drops below 20°C, it takes refuge in naturally and artificially warmed water, such as at the warm-water outfalls from powerplants (Q8).

Từ vựng cần nhớ:

  • Subspecies /ˈsʌbˌspiːʃiːz/ (danh từ): Phân loài, loài phụ
  • Ambient /ˈæmbiənt/ (tính từ): (Thuộc) môi trường xung quanh

The African manatee is also about 3.5 metros long and found in the sea along the west coast of Africa, from Mauritania down to Angola. The species also makes use of rivers, with the mammals seen in landlocked countries such as Mali and Niger (Q9). The Amazonian manatee is the smallest species, though it is still a big animal. It grows to about 2.5 metros long and 350 kilo grammes. Amazonian manatees favour calm, shallow waters that are above 23°C This species is found in fresh water in the Amazon Basin in Brazil, as well as in Colombia, Ecuador and Peru.

Từ vựng cần nhớ:

  • Landlocked /ˈlændˌlɒkt/ (tính từ): Nằm sâu trong đất liền, không giáp biển

All three manatee species are endangered or at a heightened risk of extinction. The African manatee and Amazonian manatee are both listed as Vulnerable by the International Union for Conservation of Nature (IUCN). It is estimated that 140,000 Amazonian manatees were killed between 1935 and 1954 for their meat, fat and skin (Q10), with the latter used to make leather. In more recent years, African manatee decline has been tied to incidental capture in fishing nets and hunting. Manatee hunting is now illegal in every country the African species is found in.

Từ vựng cần nhớ:

  • Vulnerable /ˈvʌlnərəbl/ (tính từ): Sắp nguy cấp (một cấp độ trong thang đánh giá của IUCN)
  • Incidental /ˌɪnsɪˈdɛntəl/ (tính từ): Ngẫu nhiên, tình cờ, phụ

The two subspecies of West Indian manatee are listed as Endangered by the IUCN. Both are also expected to undergo a decline of 20% over the next 40 years. (Q11) A review of almost 1,800 cases of entanglement in fishing nets and of plastic consumption among marine mammals in US waters from 2009 to 2020 found that at least 700 cases involved manatees. (Q12) The chief cause of death in Florida manatees is boat strikes. However, laws in certain parts of Florida now limit boat speeds during winter, allowing slow-moving manatees more time to respond. (Q13)

Từ vựng cần nhớ:

  • Entanglement /ɪnˈtæŋɡəlmənt/ (danh từ): Sự vướng vào, mắc vào (lưới)

Series giải đề IELTS Cambridge 20:

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học bài bản, phương pháp rõ ràng và sự đồng hành từ những giảng viên giàu kinh nghiệm, The IELTS Workshop chính là nơi bạn có thể tin tưởng.

Khám phá khóa học IELTS miễn phí tại Website The IELTS Workshop để được trải nghiệm phương pháp học hiện đại, lộ trình cá nhân hóa cùng đội ngũ giảng viên chuyên môn cao ngay nhé!

khóa học ielts miễn phí cùng giáo viên 9.0 IELTS

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo