Trên đây là đáp án và giải thích trong IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 3: Invasion of the Robot Umpires. Hy vọng bài viết này hỗ trợ bạn trong việc ôn tập và chinh phục kỳ thi IELTS sắp đến. Đừng quên theo dõi The IELTS Workshop để cập nhật các chủ đề kiến thức về IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung nhé!
Đáp án IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 3
Câu hỏi | Đáp án |
27 | NO |
28 | YES |
29 | NOT GIVEN |
30 | NO |
31 | NOT GIVEN |
32 | YES |
33 | F |
34 | D |
35 | H |
36 | B |
37 | G |
38 | B |
39 | D |
40 | C |
Phân tích chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 3
Câu 27 – Đáp án: NO
Tiếng Anh: When DeJesus first used ABS, he shared decision-making about strikes with it.
Dịch câu hỏi: Khi DeJesus lần đầu sử dụng ABS, ông đã chia sẻ quyết định về các cú strike với nó.
Vị trí: Đoạn 1
Transcript: Instead of making any judgments himself about a strike*, DeJesus had decisions fed to him through an earpiece…
Phân tích: Bài đọc nói “Thay vì tự đưa ra bất kỳ phán đoán nào…” (Instead of making any judgments himself…), DeJesus nhận quyết định từ hệ thống. Điều này có nghĩa là anh ấy chỉ thực hiện theo quyết định của hệ thống, TRÁI NGƯỢC với thông tin trong câu là DeJesus cùng chia sẻ việc ra quyết định với hệ thống ABS.
Câu 28 – Đáp án: YES
Tiếng Anh: MLB considered it necessary to amend the size of the strike zone when criticisms were received from players.
Dịch câu hỏi: MLB cho rằng cần phải sửa đổi kích thước vùng strike sau khi nhận được sự chỉ trích từ các cầu thủ.
Vị trí: Đoạn 4
Transcript: During the first robo-umpire season, players complained about some strange calls. In response, MLB decided to tweak the dimensions of the zone…
Phân tích: Sau khi nhận được những phàn nàn của các cầu thủ về những quyết định lạ (“players complained about some strange calls”), MLB đã quyết định điều chỉnh lại kích thước của vùng strike (“MLB decided to tweak the dimensions of the zone”). Điều này XÁC NHẬN rằng MLB thấy việc điều chỉnh là cần thiết sau khi nhận được phàn nàn.
Câu 29 – Đáp án: NOT GIVEN
Tiếng Anh: MLB is keen to justify the money spent on improving the accuracy of ABS’s calculations.
Dịch câu hỏi: MLB muốn chứng minh số tiền bỏ ra để cải thiện độ chính xác trong các tính toán của ABS là hợp lý.
Vị trí: Đoạn 4
Transcript: MLB says the device is near-perfect, precise to within fractions of an inch. “It’ll reduce controversy in the game, and be good for the game,” says Rob Manfred, who is Commissioner for MLB.
Phân tích: Đoạn văn nói rằng MLB cho biết thiết bị gần như hoàn hảo và chính xác, nhưng không có thông tin nào cho thấy họ cố gắng biện minh (“justify”) cho số tiền đã chi tiêu để cải thiện độ chính xác đó.
Câu 30 – Đáp án: NO
Tiếng Anh: The hundred-mile-an-hour fastball led to a more exciting style of play.
Dịch câu hỏi: Đường bóng nhanh với tốc độ hàng trăm dặm một giờ đã tạo nên một phong cách chơi thú vị hơn.
Vị trí: Đoạn 6
Transcript: It flattened the game into strikeouts, walks, and home runs, a type of play lacking much action.
Phân tích: Bài đọc nói rằng những cú ném bóng nhanh đã “làm trận đấu trở nên đơn điệu” (flattened the game) và “thiếu nhiều hành động” (lacking much action). Thông tin này TRÁI NGƯỢC với nội dung của câu hỏi là nó dẫn đến một lối chơi hấp dẫn hơn.
Câu 31 – Đáp án: NOT GIVEN
Tiếng Anh: The differing proposals for alterations to the baseball bat led to fierce debate on Sword’s team.
Dịch câu hỏi: Những đề xuất khác nhau về việc thay đổi cây gậy bóng chày đã dẫn đến cuộc tranh luận gay gắt trong nhóm của Sword.
Vị trí: Đoạn 7
Transcript: Sword’s team brainstormed potential fixes. Any rule that existed, they talked about changing-from changing the bats to changing the geometry of the field.
Phân tích: Bài đọc có nói rằng đội của Sword đã bàn về việc thay đổi nhiều thứ, bao gồm cả gậy bóng chày. Tuy nhiên, không có thông tin nào đề cập đến việc đã có một cuộc “tranh cãi nảy lửa” (fierce debate) về các đề xuất này.
Câu 32 – Đáp án: YES
Tiếng Anh: ABS makes changes to the shape of the strike zone feasible.
Dịch câu hỏi: ABS giúp thay đổi hình dạng vùng strike một cách khả thi.
Vị trí: Đoạn 7
Transcript: According to Sword, once you get the technology right, you can load any strike zone you want into the system. “It might be a triangle, or a blob, or something shaped like Texas. Over time, as baseball evolves, ABS can allow the zone to change with it”.
Phân tích: Theo Sword, ABS cho phép tải bất kỳ hình dạng vùng strike nào vào hệ thống và có thể thay đổi theo thời gian. Điều này TRÙNG KHỚP với thông tin trong câu – ABS làm cho các thay đổi về hình dạng của vùng strike trở nên khả thi (feasible).
Câu 33 – Đáp án: F
Tiếng Anh: Even after ABS was developed, MLB still wanted human umpires to shout out decisions as they had in their _____.
Dịch câu hỏi: Ngay cả sau khi ABS được phát triển, MLB vẫn muốn trọng tài hô vang quyết định như họ đã làm trong _____.
Vị trí: Đoạn 2
Transcript: […] Major League Baseball (MLB), who had commissioned the system, wanted human umpires to announce the calls, just as they would have done in the past.
Phân tích: MLB vẫn muốn trọng tài con người công bố các quyết định như họ đã làm trong quá khứ (“as they would have done in the past”). Cụm từ này tương đương với vai trò cũ của họ (“their former roles”). => F – former roles
Câu 34 – Đáp án: D
Tiếng Anh: The umpire’s job had, at one time, required a _____ about whether a ball was a strike.
Dịch câu hỏi: Công việc của trọng tài trước đây đòi hỏi phải _____ về việc liệu một quả bóng có được coi là một cú strike hay không.
Vị trí: Đoạn 2
Transcript: […] Previously, calling a strike was a judgment call on the part of the umpire.
Phân tích: Trước đây, việc đưa ra quyết định là một “judgment call”, tức là dựa vào sự phán đoán của trọng tài. Điều này tương đương với “subjective assessment” (sự đánh giá chủ quan). => D – subjective assessment
Câu 35 – Đáp án: H
Tiếng Anh: A ball is considered a strike when the batter does not hit it and it crosses through a _____ extending approximately from the batter’s knee to his chest.
Dịch câu hỏi: Một quả bóng được coi là một cú strike khi người đánh bóng không đánh trúng nó và nó đi qua một _____ kéo dài từ đầu gối của người đánh bóng đến ngực của anh ta.
Vị trí: Đoạn 2
Transcript: Even if the batter does not hit the ball, a pitch that passes through the ‘strike zone’ (an imaginary zone…).
Phân tích: Một cú đánh được coi là “strike” khi nó đi qua một “imaginary zone” (khu vực tưởng tượng). Cụm từ này tương đương với “perceived area” (khu vực được cảm nhận/tưởng tượng ra). => H – perceived area
Câu 36 – Đáp án: B
Tiếng Anh: In the past, _____ over strike calls were not uncommon, but today everyone accepts the complete ban on pushing or shoving the umpire.
Dịch câu hỏi: Trước đây, _____ khi trọng tài ra lệnh đình công không phải là chuyện hiếm, nhưng ngày nay mọi người đều chấp nhận lệnh cấm hoàn toàn việc đẩy hoặc xô đẩy trọng tài.
Vị trí: Đoạn 3
Transcript: […] countless arguments between a team’s manager and the umpire have taken place over its boundaries…
Phân tích: Trong quá khứ, đã có vô số cuộc tranh cãi (“countless arguments”) giữa người quản lý và trọng tài. Cụm từ này tương đương với “numerous disputes” (nhiều cuộc tranh chấp). => B – numerous disputes
Câu 37 – Đáp án: G
Tiếng Anh: One difference, however, is that during the first game DeJesus used ABS, strike calls were met with _____ .
Dịch câu hỏi: Tuy nhiên, một điểm khác biệt là trong trận đấu đầu tiên DeJesus sử dụng ABS, các cú strike đã được đáp lại bằng _____ .
Vị trí: Đoạn 2
Transcript: During that first game, when DeJesus announced calls, there was no heckling and no shouted disagreement. Nobody said a word.
Phân tích: Trong trận đấu đầu tiên, khi DeJesus đưa ra quyết định, không có ai nói gì cả (“Nobody said a word”). Điều này tương đương với sự im lặng hoàn toàn (“total silence”)
Câu 38 – Đáp án: B
Tiếng Anh: What does the writer suggest about ABS in the fifth paragraph?
A. It is bound to make key decisions that are wrong.
B. It may reduce some of the appeal of the game.
C. It will lead to the disappearance of human umpires.
D. lt may increase calls for the rules of baseball to be changed.
Dịch câu hỏi: Tác giả gợi ý gì về ABS trong đoạn văn thứ năm?
A. Nó chắc chắn sẽ đưa ra những quyết định quan trọng sai lầm.
B. Nó có thể làm giảm một số sức hấp dẫn của trò chơi.
C. Nó sẽ dẫn đến sự biến mất của trọng tài.
D. Nó có thể làm tăng những lời kêu gọi thay đổi luật bóng chày.
Vị trí: Đoạn 5
Transcript: A human, at least, yells back. When I spoke with Frank Viola… he said that ABS works as designed, but that it was also unforgiving and pedantic… There was a dialogue between pitcher and umpire.”
Phân tích: Việc ABS quá chính xác, “không khoan nhượng và câu nệ” (“unforgiving and pedantic”) đã loại bỏ “cuộc đối thoại” (“dialogue”) giữa cầu thủ và trọng tài. Điều này ngụ ý rằng sự chính xác tuyệt đối này làm mất đi yếu tố con người, một phần hấp dẫn của trò chơi.
Câu 39 – Đáp án: D
Tiếng Anh: Morgan Sword says that the introduction of ABS
A. was regarded as an experiment without a guaranteed outcome.
B. was intended to keep up with developments in other sports.
C. was a response to changing attitudes about the role of sport.
D. was an attempt to ensure baseball retained a young audience.
Dịch câu hỏi: Morgan Sword cho rằng việc giới thiệu ABS
A. được coi là một thử nghiệm không có kết quả chắc chắn.
B. nhằm mục đích theo kịp sự phát triển của các môn thể thao khác.
C. là một phản ứng trước sự thay đổi thái độ về vai trò của thể thao.
D. là một nỗ lực nhằm đảm bảo bóng chày giữ chân được khán giả trẻ.
Vị trí: Đoạn 6
Transcript: According to Sword, ABS was part of a larger project to make baseball more exciting since executives are terrified of losing younger fans.
Phân tích: Morgan Sword nói rằng ABS là một phần của dự án lớn hơn nhằm làm cho bóng chày hấp dẫn hơn vì các giám đốc điều hành lo sợ mất đi những người hâm mộ trẻ tuổi (“losing younger fans”). Do đó, đây là một nỗ lực nhằm giữ chân khán giả trẻ.
Câu 40 – Đáp án: C
Tiếng Anh: Why does the writer include the views of Not and Russo?
A. to show that attitudes to technology vary widely
B. to argue that people have unrealistic expectations of sport
C. to indicate that accuracy is not the same thing as enjoyment
D. to suggest that the number of baseball fans needs to increase
Dịch câu hỏi: Tại sao tác giả lại đưa ra quan điểm của Not và Russo?
A. để chỉ ra rằng thái độ đối với công nghệ rất khác nhau
B. để lập luận rằng mọi người có những kỳ vọng không thực tế về thể thao
C. để chỉ ra rằng độ chính xác không đồng nghĩa với sự thích thú
D. để gợi ý rằng số lượng người hâm mộ bóng chày cần phải tăng lên
Vị trí: Đoạn 9
Transcript: Some players I have met take a dissenting stance toward the robots too, believing that accuracy is not the answer. According to Joe Russo… “With technology, people just want everything to be perfect. That’s not reality… What is there to talk about?“
Phân tích: Cả Noë và Russo đều cho rằng sự hoàn hảo do công nghệ mang lại không phải là điều cốt lõi. Noë nói “accuracy is not the answer” (sự chính xác không phải là câu trả lời), và Russo cho rằng sự hoàn hảo sẽ rất kỳ lạ và không còn gì để bàn luận. Điều này cho thấy sự chính xác không đồng nghĩa với sự thú vị hay niềm vui trong trải nghiệm.
Bản dịch chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 3
A few years ago, Fred DeJesus from Brooklyn, New York became the first umpire in a minor league baseball game to use something called the Automated Ball-Strike System (ABS), often referred to as the ‘rob-umpire’. Instead of making any judgments himself about a strike*, DeJesus had decisions fed to him through an earpiece (Q27), connected to a modified missile-tracking system. The contraption looked like a large black pizza box with one glowing green eye, it was mounted above the press stand.
Vài năm trước, Fred DeJesus từ Brooklyn, New York đã trở thành trọng tài đầu tiên trong một trận bóng chày thuộc giải đấu phụ sử dụng một thứ gọi là Hệ thống Báo Strike Tự động (ABS), thường được gọi là ‘trọng tài rô-bốt’. Thay vì tự mình đưa ra bất kỳ phán quyết nào về một cú strike*, DeJesus nhận quyết định được truyền đến qua một tai nghe, kết nối với một hệ thống theo dõi tên lửa đã được sửa đổi. Thiết bị này trông giống như một hộp pizza đen lớn với một mắt xanh lục phát sáng, được gắn phía trên khán đài báo chí.
Từ vựng cần nhớ:
- Umpire /ˈʌmpaɪər/ (danh từ): Trọng tài (trong bóng chày)
Major League Baseball (MLB), who had commissioned the system, wanted human umpires to announce the calls, just as they would have done in the past. (Q33) When the first pitch came in, a recorded voice told DeJesus it was a strike. Previously, calling a strike was a judgment call on the part of the umpire. (Q34) Even if the batter does not hit the ball, a pitch that passes through the ‘strike zone’ (an imaginary zone about seventeen inches wide, stretching from the batter’s knees to the middle of his chest) is considered a strike. (Q35) During that first game, when DeJesus announced calls, there was no heckling and no shouted disagreement. Nobody said a word. (Q37)
Giải Bóng chày Nhà nghề (MLB), đơn vị đã đặt hàng hệ thống này, muốn các trọng tài con người công bố các quyết định, giống như cách họ đã làm trong quá khứ. Khi cú ném đầu tiên được thực hiện, một giọng nói được ghi âm sẵn đã báo cho DeJesus đó là một cú strike. Trước đây, việc hô một cú strike là một quyết định dựa trên phán đoán của trọng tài. Ngay cả khi người đánh bóng không đánh trúng bóng, một cú ném đi qua ‘vùng strike’ (một vùng tưởng tượng rộng khoảng mười bảy inch, kéo dài từ đầu gối của người đánh bóng đến giữa ngực) cũng được coi là một cú strike. Trong trận đấu đầu tiên đó, khi DeJesus công bố các quyết định, không có sự la ó chế nhạo và không có sự phản đối bằng la hét. Không ai nói một lời nào.
Từ vựng cần nhớ:
- Commission /kəˈmɪʃən/ (động từ): Đặt hàng, ủy thác, giao nhiệm vụ
- Heckling /ˈhɛklɪŋ/ (danh từ): Sự la ó, chế nhạo, chất vấn
For a hundred and fifty years or so, the strike zone has been the game’s animating force – countless arguments between a team’s manager and the umpire have taken place over its boundaries and whether a ball had crossed through it. The rules of play have evolved in various stages. Today, everyone knows that you may scream your disagreement in an umpire’s face, but you must never shout personal abuse at them or touch them. That’s a no-no. When the robe-umpires came, however, the arguments stopped.
Trong khoảng một trăm năm mươi năm, vùng strike đã là động lực sống còn của trận đấu – vô số cuộc tranh cãi giữa huấn luyện viên của một đội và trọng tài đã diễn ra về ranh giới của nó và liệu một quả bóng có đi qua đó hay không. Luật chơi đã phát triển qua nhiều giai đoạn khác nhau. Ngày nay, mọi người đều biết rằng bạn có thể hét lên sự bất đồng của mình vào mặt trọng tài, nhưng bạn không bao giờ được hét những lời lăng mạ cá nhân vào họ hoặc chạm vào họ. Đó là điều cấm kỵ. Tuy nhiên, khi các trọng tài rô-bốt xuất hiện, các cuộc tranh cãi đã chấm dứt.
During the first robe-umpire season, players complained about some strange calls. In response, MLB decided to tweak the dimensions of the zone (Q28), and the following year the consensus was that ABS is profoundly consistent. MLB says the device is near-perfect, precise to within fractions of an inch. “It’ll reduce controversy in the game, and be good for the game,” says Rob Manfred, who is Commissioner for MLB. But the question is whether controversy is worth reducing, or whether it is the sign of a human hand. (Q29)
Trong mùa giải đầu tiên có trọng tài rô-bốt, các cầu thủ đã phàn nàn về một số quyết định kỳ lạ. Để đáp lại, MLB đã quyết định tinh chỉnh kích thước của vùng strike, và năm sau đó, sự đồng thuận là ABS nhất quán một cách sâu sắc. MLB cho biết thiết bị này gần như hoàn hảo, chính xác đến từng phần nhỏ của một inch. “Nó sẽ làm giảm tranh cãi trong trận đấu, và sẽ tốt cho trận đấu,” Rob Manfred, Ủy viên của MLB, nói. Nhưng câu hỏi đặt ra là liệu tranh cãi có đáng để giảm bớt, hay đó là dấu hiệu của bàn tay con người.
Từ vựng cần nhớ:
- Consensus /kənˈsɛnsəs/ (danh từ): Sự đồng thuận, sự nhất trí
- Controversy /ˈkɒntrəvɜːrsi/ (danh từ): Sự tranh cãi, cuộc tranh luận
A human, at least, yells back. When I spoke with Frank Viola, a coach for a North Carolina team, he said that ABS works as designed, but that it was also unforgiving and pedantic, almost legalistic. “Manfred is a lawyer,” Viola noted. Some pitchers have complained that, compared with a humans, the robot’s strike zone seems too precise. Viola was once a major-league player himself. When he was pitching, he explained, umpires rewarded skill. “Throw it where you aimed, and it would be a strike, even if it was an inch or two outside. There was a dialogue between pitcher and umpire.” (Q38)
Ít nhất, một con người còn la hét lại. Khi tôi nói chuyện với Frank Viola, huấn luyện viên của một đội ở North Carolina, ông nói rằng ABS hoạt động đúng như thiết kế, nhưng nó cũng không khoan nhượng và quá câu nệ tiểu tiết, gần như là theo chủ nghĩa pháp lý. “Manfred là một luật sư,” Viola lưu ý. Một số cầu thủ ném bóng đã phàn nàn rằng, so với con người, vùng strike của rô-bốt có vẻ quá chính xác. Bản thân Viola từng là một cầu thủ chuyên nghiệp. Ông giải thích, khi ông ném bóng, các trọng tài đã thưởng cho kỹ năng. “Ném vào nơi bạn nhắm, và nó sẽ là một cú strike, ngay cả khi nó ra ngoài một hoặc hai inch. Đã có một cuộc đối thoại giữa cầu thủ ném bóng và trọng tài.”
Từ vựng cần nhớ:
- Unforgiving /ˌʌnfəˈɡɪvɪŋ/ (tính từ): Không khoan nhượng, khắc nghiệt
- Pedantic /pəˈdæntɪk/ (tính từ): Quá câu nệ tiểu tiết, tỏ vẻ thông thái một cách khó chịu
- Legalistic /ˌliːɡəˈlɪstɪk/ (tính từ): (Theo chủ nghĩa) pháp lý, quá tuân thủ luật lệ một cách máy móc
The executive tasked with running the experiment for MLB is Morgan Sword, who’s in charge of baseball operations. According to Sword, ABS was part of a larger project to make baseball more exciting since executives are terrified of losing younger fans, (Q39) as has been the case with horse racing and boxing. He explains how they began the process by asking fans what version of baseball they found most exciting. The results showed that everyone wanted more action: more hits, more defense, more baserunning. This type of baseball essentially hasn’t existed since the 1960s, when the hundred-mile-an-hour fastball, which is difficult to hit and control, entered the game. It flattened the game into strikeouts, walks, and home runs – a type of play lacking much action. (Q30)
Giám đốc điều hành được giao nhiệm vụ thực hiện thử nghiệm này cho MLB là Morgan Sword, người phụ trách các hoạt động bóng chày. Theo Sword, ABS là một phần của một dự án lớn hơn nhằm làm cho bóng chày trở nên thú vị hơn vì các giám đốc điều hành kinh hoàng trước việc mất đi những người hâm mộ trẻ tuổi, như trường hợp đã xảy ra với đua ngựa và quyền anh. Ông giải thích cách họ bắt đầu quy trình bằng cách hỏi người hâm mộ phiên bản bóng chày nào họ thấy thú vị nhất. Kết quả cho thấy mọi người đều muốn có nhiều hành động hơn: nhiều cú đánh trúng hơn, nhiều pha phòng thủ hơn, nhiều pha chạy trên sân hơn. Loại hình bóng chày này về cơ bản đã không tồn tại kể từ những năm 1960, khi cú ném nhanh một trăm dặm một giờ, vốn khó đánh và khó kiểm soát, xuất hiện trong trận đấu. Nó đã làm trận đấu trở nên đơn điệu với những cú strikeout, walk và home run – một kiểu chơi thiếu nhiều hành động.
Sword’s team brainstormed potential fixes. Any rule that existed, they talked about changing – from changing the bats to changing the geometry of the field. But while all of these were ruled out as potential fixes, ABS was seen as a perfect vehicle for change. (Q31) According to Sword, once you get the technology right, you can load any strike zone you want into the system. “It might be a triangle, or a blob, or something shaped like Texas. Over time, as baseball evolves, ABS can allow the zone to change with it.” (Q32)
Đội của Sword đã động não tìm các giải pháp tiềm năng. Bất kỳ quy tắc nào tồn tại, họ đều đã bàn về việc thay đổi – từ việc thay đổi gậy đánh bóng đến thay đổi hình dạng của sân. Nhưng trong khi tất cả những điều này đều bị loại bỏ vì không phải là giải pháp tiềm năng, ABS được xem là một phương tiện hoàn hảo cho sự thay đổi. Theo Sword, một khi bạn có được công nghệ phù hợp, bạn có thể tải bất kỳ vùng strike nào bạn muốn vào hệ thống. “Nó có thể là một hình tam giác, hoặc một hình đốm, hoặc một cái gì đó có hình dạng như bang Texas. Theo thời gian, khi bóng chày phát triển, ABS có thể cho phép vùng strike thay đổi theo nó.”
Từ vựng cần nhớ:
- Vehicle /ˈviːɪkl/ (danh từ): công cụ, cách thức để đạt được điều gì đó
“In the past twenty years, sports have moved away from judgment calls. Soccer has Video Assistant Referees (for offside decisions, for example). Tennis has Hawk-Eye (for line calls, for example). For almost a decade, baseball has used instant replay on the base paths. This is widely liked, even if the precision can sometimes cause problems. But these applications deal with something physical: bases, lines, goals. The boundaries of action are precise, delineated like the keys of a piano. This is not the case with ABS and the strike zone. Historically, a certain discretion has been appreciated.”
“Trong hai mươi năm qua, các môn thể thao đã dần rời xa các quyết định dựa trên phán đoán. Bóng đá có Trọng tài Trợ lý Video (ví dụ, cho các quyết định việt vị). Quần vợt có Hawk-Eye (ví dụ, cho các quyết định về vạch biên). Trong gần một thập kỷ, bóng chày đã sử dụng tính năng xem lại ngay lập tức trên các đường chạy. Điều này được nhiều người yêu thích, ngay cả khi sự chính xác đôi khi có thể gây ra vấn đề. Nhưng những ứng dụng này giải quyết các vấn đề vật lý: các chốt (base), các vạch kẻ, các khung thành. Ranh giới của hành động là chính xác, được phân định rõ ràng như các phím đàn piano. Điều này không đúng với ABS và vùng strike. Trong lịch sử, một sự tùy ý nhất định đã được đánh giá cao.”
Từ vựng cần nhớ:
- Delineated /dɪˈlɪnieɪtɪd/ (tính từ, động từ): Được phân định, được vạch ra rõ ràng
- Discretion /dɪˈskrɛʃən/ (danh từ): Sự tùy ý, sự tự do quyết định
I decided to email Alva Noe, a professor at Berkeley University and a baseball fan, for his opinion. “Hardly a day goes by that I don’t wake up and run through the reasons that this [robe-umpires] is such a terrible idea,” he replied. He later told me, “This is part of a movement to use algorithms to take the hard choices of living out of life.” Perhaps he’s right. We watch baseball to kill time, not to maximize it. Some players I have met take a dissenting stance toward the robots too, believing that accuracy is not the answer. (Q40)
Tôi quyết định gửi email cho Alva Noe, một giáo sư tại Đại học Berkeley và là một người hâm mộ bóng chày, để hỏi ý kiến của ông. “Hầu như không có ngày nào tôi thức dậy mà không điểm lại những lý do tại sao ý tưởng này [trọng tài rô-bốt] lại tồi tệ đến vậy,” ông trả lời. Sau đó ông nói với tôi, “Đây là một phần của một phong trào sử dụng các thuật toán để loại bỏ những lựa chọn khó khăn của cuộc sống ra khỏi cuộc sống.” Có lẽ ông ấy đúng. Chúng ta xem bóng chày để giết thời gian, chứ không phải để tối đa hóa nó. Một số cầu thủ tôi đã gặp cũng có lập trường phản đối đối với các rô-bốt, tin rằng sự chính xác không phải là câu trả lời.
Từ vựng cần nhớ:
- Algorithm /ˈælɡərɪðəm/ (danh từ): Thuật toán
- Dissenting /dɪˈsɛntɪŋ/ (tính từ): Bất đồng quan điểm, phản đối
According to Joe Russo, who plays for a New Jersey team, “With technology, people just want everything to be perfect. That’s not reality. I think perfect would be weird. Your teams are always winning, work is always just great, there’s always money in your pocket, your car never breaks down. What is there to talk about?”
Theo Joe Russo, người chơi cho một đội ở New Jersey, “Với công nghệ, mọi người chỉ muốn mọi thứ phải hoàn hảo. Đó không phải là thực tế. Tôi nghĩ sự hoàn hảo sẽ rất kỳ lạ. Đội của bạn luôn chiến thắng, công việc luôn tuyệt vời, luôn có tiền trong túi, xe của bạn không bao giờ hỏng. Vậy thì còn có gì để nói nữa?”
*strike: a strike is when the batter swings at a ball and misses or when the batter does not swing at a ball that passes through the strike zone.
*strike: một cú strike là khi người đánh bóng vung gậy vào bóng và đánh hụt hoặc khi người đánh bóng không vung gậy vào một quả bóng đi qua vùng strike.
Series giải đề IELTS Cambridge 20:
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 20: Cập nhật mới nhất (Bản đẹp)
- Đáp án & Lời giải chi tiết Cambridge 20: Test 1 – Test 4
- Giải chi tiết Cambridge 20 Test 2 Listening Part 1:
- Giải chi tiết Cambridge 20 Test 2 Listening Part 2:
- Giải chi tiết Cambridge 20 Test 2 Listening Part 3:
- Giải chi tiết Cambridge 20 Test 2 Listening Part 4:
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 1: Manatees
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 2: Procrastination
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 3: Invasion of the Robot Umpires
- [PDF + Audio] Trọn bộ Cambridge Practice Tests For IELTS 1 – 20 mới nhất
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học bài bản, phương pháp rõ ràng và sự đồng hành từ những giảng viên giàu kinh nghiệm, The IELTS Workshop chính là nơi bạn có thể tin tưởng.
Khám phá khóa học IELTS miễn phí tại Website The IELTS Workshop để được trải nghiệm phương pháp học hiện đại, lộ trình cá nhân hóa cùng đội ngũ giảng viên chuyên môn cao ngay nhé!
