Giải chi tiết Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 3: Invasion of the Robot Umpires

Trên đây là đáp án và giải thích trong IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 3: Invasion of the Robot Umpires. Hy vọng bài viết này hỗ trợ bạn trong việc ôn tập và chinh phục kỳ thi IELTS sắp đến. Đừng quên theo dõi The IELTS Workshop để cập nhật các chủ đề kiến thức về IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung nhé!

Đáp án IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 3

Câu hỏiĐáp án
27NO
28YES
29NOT GIVEN
30NO
31NOT GIVEN
32YES
33F
34D
35H
36B
37G
38B
39D
40C

Phân tích chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 3

Câu 27 – Đáp án: NO

Tiếng Anh: When DeJesus first used ABS, he shared decision-making about strikes with it.

Dịch câu hỏi: Khi DeJesus lần đầu sử dụng ABS, ông đã chia sẻ quyết định về các cú strike với nó.

Vị trí: Đoạn 1

Transcript: Instead of making any judgments himself about a strike*, DeJesus had decisions fed to him through an earpiece…

Phân tích: Bài đọc nói “Thay vì tự đưa ra bất kỳ phán đoán nào…” (Instead of making any judgments himself…), DeJesus nhận quyết định từ hệ thống. Điều này có nghĩa là anh ấy chỉ thực hiện theo quyết định của hệ thống, TRÁI NGƯỢC với thông tin trong câu là DeJesus cùng chia sẻ việc ra quyết định với hệ thống ABS.

Câu 28 – Đáp án: YES

Tiếng Anh: MLB considered it necessary to amend the size of the strike zone when criticisms were received from players.

Dịch câu hỏi: MLB cho rằng cần phải sửa đổi kích thước vùng strike sau khi nhận được sự chỉ trích từ các cầu thủ.

Vị trí: Đoạn 4

Transcript: During the first robo-umpire season, players complained about some strange calls. In response, MLB decided to tweak the dimensions of the zone…

Phân tích: Sau khi nhận được những phàn nàn của các cầu thủ về những quyết định lạ (“players complained about some strange calls”), MLB đã quyết định điều chỉnh lại kích thước của vùng strike (“MLB decided to tweak the dimensions of the zone”). Điều này XÁC NHẬN rằng MLB thấy việc điều chỉnh là cần thiết sau khi nhận được phàn nàn.

Câu 29 – Đáp án: NOT GIVEN

Tiếng Anh: MLB is keen to justify the money spent on improving the accuracy of ABS’s calculations.

Dịch câu hỏi: MLB muốn chứng minh số tiền bỏ ra để cải thiện độ chính xác trong các tính toán của ABS là hợp lý.

Vị trí: Đoạn 4

Transcript: MLB says the device is near-perfect, precise to within fractions of an inch. “It’ll reduce controversy in the game, and be good for the game,” says Rob Manfred, who is Commissioner for MLB.

Phân tích: Đoạn văn nói rằng MLB cho biết thiết bị gần như hoàn hảo và chính xác, nhưng không có thông tin nào cho thấy họ cố gắng biện minh (“justify”) cho số tiền đã chi tiêu để cải thiện độ chính xác đó.

Câu 30 – Đáp án: NO

Tiếng Anh: The hundred-mile-an-hour fastball led to a more exciting style of play.

Dịch câu hỏi: Đường bóng nhanh với tốc độ hàng trăm dặm một giờ đã tạo nên một phong cách chơi thú vị hơn.

Vị trí: Đoạn 6

Transcript: It flattened the game into strikeouts, walks, and home runs, a type of play lacking much action.

Phân tích: Bài đọc nói rằng những cú ném bóng nhanh đã “làm trận đấu trở nên đơn điệu” (flattened the game) và “thiếu nhiều hành động” (lacking much action). Thông tin này TRÁI NGƯỢC với nội dung của câu hỏi là nó dẫn đến một lối chơi hấp dẫn hơn.

Câu 31 – Đáp án: NOT GIVEN

Tiếng Anh: The differing proposals for alterations to the baseball bat led to fierce debate on Sword’s team.

Dịch câu hỏi: Những đề xuất khác nhau về việc thay đổi cây gậy bóng chày đã dẫn đến cuộc tranh luận gay gắt trong nhóm của Sword.

Vị trí: Đoạn 7

Transcript: Sword’s team brainstormed potential fixes. Any rule that existed, they talked about changing-from changing the bats to changing the geometry of the field.

Phân tích: Bài đọc có nói rằng đội của Sword đã bàn về việc thay đổi nhiều thứ, bao gồm cả gậy bóng chày. Tuy nhiên, không có thông tin nào đề cập đến việc đã có một cuộc “tranh cãi nảy lửa” (fierce debate) về các đề xuất này.

Câu 32 – Đáp án: YES

Tiếng Anh: ABS makes changes to the shape of the strike zone feasible.

Dịch câu hỏi: ABS giúp thay đổi hình dạng vùng strike một cách khả thi.

Vị trí: Đoạn 7

Transcript: According to Sword, once you get the technology right, you can load any strike zone you want into the system. “It might be a triangle, or a blob, or something shaped like Texas. Over time, as baseball evolves, ABS can allow the zone to change with it”.

Phân tích: Theo Sword, ABS cho phép tải bất kỳ hình dạng vùng strike nào vào hệ thống và có thể thay đổi theo thời gian. Điều này TRÙNG KHỚP với thông tin trong câu – ABS làm cho các thay đổi về hình dạng của vùng strike trở nên khả thi (feasible).

Câu 33 – Đáp án: F

Tiếng Anh: Even after ABS was developed, MLB still wanted human umpires to shout out decisions as they had in their _____.

Dịch câu hỏi: Ngay cả sau khi ABS được phát triển, MLB vẫn muốn trọng tài hô vang quyết định như họ đã làm trong _____.

Vị trí: Đoạn 2

Transcript: […] Major League Baseball (MLB), who had commissioned the system, wanted human umpires to announce the calls, just as they would have done in the past.

Phân tích: MLB vẫn muốn trọng tài con người công bố các quyết định như họ đã làm trong quá khứ (“as they would have done in the past”). Cụm từ này tương đương với vai trò cũ của họ (“their former roles”). => F – former roles

Câu 34 – Đáp án: D

Tiếng Anh: The umpire’s job had, at one time, required a _____ about whether a ball was a strike.

Dịch câu hỏi: Công việc của trọng tài trước đây đòi hỏi phải _____ về việc liệu một quả bóng có được coi là một cú strike hay không.

Vị trí: Đoạn 2

Transcript: […] Previously, calling a strike was a judgment call on the part of the umpire. 

Phân tích: Trước đây, việc đưa ra quyết định là một “judgment call”, tức là dựa vào sự phán đoán của trọng tài. Điều này tương đương với “subjective assessment” (sự đánh giá chủ quan). => D – subjective assessment

Câu 35 – Đáp án: H

Tiếng Anh: A ball is considered a strike when the batter does not hit it and it crosses through a _____ extending approximately from the batter’s knee to his chest.

Dịch câu hỏi: Một quả bóng được coi là một cú strike khi người đánh bóng không đánh trúng nó và nó đi qua một _____ kéo dài từ đầu gối của người đánh bóng đến ngực của anh ta.

Vị trí: Đoạn 2

Transcript: Even if the batter does not hit the ball, a pitch that passes through the ‘strike zone’ (an imaginary zone…).

Phân tích: Một cú đánh được coi là “strike” khi nó đi qua một “imaginary zone” (khu vực tưởng tượng). Cụm từ này tương đương với “perceived area” (khu vực được cảm nhận/tưởng tượng ra). => H – perceived area

Câu 36 – Đáp án: B

Tiếng Anh: In the past, _____ over strike calls were not uncommon, but today everyone accepts the complete ban on pushing or shoving the umpire.

Dịch câu hỏi: Trước đây, _____ khi trọng tài ra lệnh đình công không phải là chuyện hiếm, nhưng ngày nay mọi người đều chấp nhận lệnh cấm hoàn toàn việc đẩy hoặc xô đẩy trọng tài.

Vị trí: Đoạn 3

Transcript: […] countless arguments between a team’s manager and the umpire have taken place over its boundaries…

Phân tích: Trong quá khứ, đã có vô số cuộc tranh cãi (“countless arguments”) giữa người quản lý và trọng tài. Cụm từ này tương đương với “numerous disputes” (nhiều cuộc tranh chấp). => B – numerous disputes

Câu 37 – Đáp án: G

Tiếng Anh: One difference, however, is that during the first game DeJesus used ABS, strike calls were met with _____ .

Dịch câu hỏi: Tuy nhiên, một điểm khác biệt là trong trận đấu đầu tiên DeJesus sử dụng ABS, các cú strike đã được đáp lại bằng _____ .

Vị trí: Đoạn 2

Transcript: During that first game, when DeJesus announced calls, there was no heckling and no shouted disagreement. Nobody said a word.

Phân tích: Trong trận đấu đầu tiên, khi DeJesus đưa ra quyết định, không có ai nói gì cả (“Nobody said a word”). Điều này tương đương với sự im lặng hoàn toàn (“total silence”)

Câu 38 – Đáp án: B

Tiếng Anh: What does the writer suggest about ABS in the fifth paragraph? 

A. It is bound to make key decisions that are wrong.
B. It may reduce some of the appeal of the game.
C. It will lead to the disappearance of human umpires.
D. lt may increase calls for the rules of baseball to be changed.

Dịch câu hỏi: Tác giả gợi ý gì về ABS trong đoạn văn thứ năm?

A. Nó chắc chắn sẽ đưa ra những quyết định quan trọng sai lầm.
B. Nó có thể làm giảm một số sức hấp dẫn của trò chơi.
C. Nó sẽ dẫn đến sự biến mất của trọng tài.
D. Nó có thể làm tăng những lời kêu gọi thay đổi luật bóng chày.

Vị trí: Đoạn 5

Transcript: A human, at least, yells back. When I spoke with Frank Viola… he said that ABS works as designed, but that it was also unforgiving and pedantic… There was a dialogue between pitcher and umpire.”

Phân tích: Việc ABS quá chính xác, “không khoan nhượng và câu nệ” (“unforgiving and pedantic”) đã loại bỏ “cuộc đối thoại” (“dialogue”) giữa cầu thủ và trọng tài. Điều này ngụ ý rằng sự chính xác tuyệt đối này làm mất đi yếu tố con người, một phần hấp dẫn của trò chơi.

Câu 39 – Đáp án: D

Tiếng Anh: Morgan Sword says that the introduction of ABS

A. was regarded as an experiment without a guaranteed outcome.
B. was intended to keep up with developments in other sports.
C. was a response to changing attitudes about the role of sport.
D. was an attempt to ensure baseball retained a young audience.

Dịch câu hỏi: Morgan Sword cho rằng việc giới thiệu ABS

A. được coi là một thử nghiệm không có kết quả chắc chắn.
B. nhằm mục đích theo kịp sự phát triển của các môn thể thao khác.
C. là một phản ứng trước sự thay đổi thái độ về vai trò của thể thao.
D. là một nỗ lực nhằm đảm bảo bóng chày giữ chân được khán giả trẻ.

Vị trí: Đoạn 6

Transcript: According to Sword, ABS was part of a larger project to make baseball more exciting since executives are terrified of losing younger fans.

Phân tích: Morgan Sword nói rằng ABS là một phần của dự án lớn hơn nhằm làm cho bóng chày hấp dẫn hơn vì các giám đốc điều hành lo sợ mất đi những người hâm mộ trẻ tuổi (“losing younger fans”). Do đó, đây là một nỗ lực nhằm giữ chân khán giả trẻ.

Câu 40 – Đáp án: C

Tiếng Anh: Why does the writer include the views of Not and Russo?

A. to show that attitudes to technology vary widely
B. to argue that people have unrealistic expectations of sport
C. to indicate that accuracy is not the same thing as enjoyment
D. to suggest that the number of baseball fans needs to increase

Dịch câu hỏi: Tại sao tác giả lại đưa ra quan điểm của Not và Russo?

A. để chỉ ra rằng thái độ đối với công nghệ rất khác nhau
B. để lập luận rằng mọi người có những kỳ vọng không thực tế về thể thao
C. để chỉ ra rằng độ chính xác không đồng nghĩa với sự thích thú
D. để gợi ý rằng số lượng người hâm mộ bóng chày cần phải tăng lên

Vị trí: Đoạn 9

Transcript: Some players I have met take a dissenting stance toward the robots too, believing that accuracy is not the answer. According to Joe Russo… “With technology, people just want everything to be perfect. That’s not reality… What is there to talk about?“ 

Phân tích: Cả Noë và Russo đều cho rằng sự hoàn hảo do công nghệ mang lại không phải là điều cốt lõi. Noë nói “accuracy is not the answer” (sự chính xác không phải là câu trả lời), và Russo cho rằng sự hoàn hảo sẽ rất kỳ lạ và không còn gì để bàn luận. Điều này cho thấy sự chính xác không đồng nghĩa với sự thú vị hay niềm vui trong trải nghiệm.

Bản dịch chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 2 Reading Passage 3

A few years ago, Fred DeJesus from Brooklyn, New York became the first umpire in a minor league baseball game to use something called the Automated Ball-Strike System (ABS), often referred to as the ‘rob-umpire’. Instead of making any judgments himself about a strike*, DeJesus had decisions fed to him through an earpiece (Q27), connected to a modified missile-tracking system. The contraption looked like a large black pizza box with one glowing green eye, it was mounted above the press stand.

Từ vựng cần nhớ:

  • Umpire /ˈʌmpaɪər/ (danh từ): Trọng tài (trong bóng chày)

Major League Baseball (MLB), who had commissioned the system, wanted human umpires to announce the calls, just as they would have done in the past. (Q33) When the first pitch came in, a recorded voice told DeJesus it was a strike. Previously, calling a strike was a judgment call on the part of the umpire. (Q34) Even if the batter does not hit the ball, a pitch that passes through the ‘strike zone’ (an imaginary zone about seventeen inches wide, stretching from the batter’s knees to the middle of his chest) is considered a strike. (Q35) During that first game, when DeJesus announced calls, there was no heckling and no shouted disagreement. Nobody said a word. (Q37)

Từ vựng cần nhớ:

  • Commission /kəˈmɪʃən/ (động từ): Đặt hàng, ủy thác, giao nhiệm vụ
  • Heckling /ˈhɛklɪŋ/ (danh từ): Sự la ó, chế nhạo, chất vấn

For a hundred and fifty years or so, the strike zone has been the game’s animating force – countless arguments between a team’s manager and the umpire have taken place over its boundaries and whether a ball had crossed through it. The rules of play have evolved in various stages. Today, everyone knows that you may scream your disagreement in an umpire’s face, but you must never shout personal abuse at them or touch them. That’s a no-no. When the robe-umpires came, however, the arguments stopped.

During the first robe-umpire season, players complained about some strange calls. In response, MLB decided to tweak the dimensions of the zone (Q28), and the following year the consensus was that ABS is profoundly consistent. MLB says the device is near-perfect, precise to within fractions of an inch. “It’ll reduce controversy in the game, and be good for the game,” says Rob Manfred, who is Commissioner for MLB. But the question is whether controversy is worth reducing, or whether it is the sign of a human hand. (Q29)

Từ vựng cần nhớ:

  • Consensus /kənˈsɛnsəs/ (danh từ): Sự đồng thuận, sự nhất trí
  • Controversy /ˈkɒntrəvɜːrsi/ (danh từ): Sự tranh cãi, cuộc tranh luận

A human, at least, yells back. When I spoke with Frank Viola, a coach for a North Carolina team, he said that ABS works as designed, but that it was also unforgiving and pedantic, almost legalistic. “Manfred is a lawyer,” Viola noted. Some pitchers have complained that, compared with a humans, the robot’s strike zone seems too precise. Viola was once a major-league player himself. When he was pitching, he explained, umpires rewarded skill. “Throw it where you aimed, and it would be a strike, even if it was an inch or two outside. There was a dialogue between pitcher and umpire.” (Q38)

Từ vựng cần nhớ:

  • Unforgiving /ˌʌnfəˈɡɪvɪŋ/ (tính từ): Không khoan nhượng, khắc nghiệt
  • Pedantic /pəˈdæntɪk/ (tính từ): Quá câu nệ tiểu tiết, tỏ vẻ thông thái một cách khó chịu
  • Legalistic /ˌliːɡəˈlɪstɪk/ (tính từ): (Theo chủ nghĩa) pháp lý, quá tuân thủ luật lệ một cách máy móc

The executive tasked with running the experiment for MLB is Morgan Sword, who’s in charge of baseball operations. According to Sword, ABS was part of a larger project to make baseball more exciting since executives are terrified of losing younger fans, (Q39) as has been the case with horse racing and boxing. He explains how they began the process by asking fans what version of baseball they found most exciting. The results showed that everyone wanted more action: more hits, more defense, more baserunning. This type of baseball essentially hasn’t existed since the 1960s, when the hundred-mile-an-hour fastball, which is difficult to hit and control, entered the game. It flattened the game into strikeouts, walks, and home runs – a type of play lacking much action. (Q30)

Sword’s team brainstormed potential fixes. Any rule that existed, they talked about changing – from changing the bats to changing the geometry of the field. But while all of these were ruled out as potential fixes, ABS was seen as a perfect vehicle for change. (Q31) According to Sword, once you get the technology right, you can load any strike zone you want into the system. “It might be a triangle, or a blob, or something shaped like Texas. Over time, as baseball evolves, ABS can allow the zone to change with it.” (Q32)

Từ vựng cần nhớ:

  • Vehicle /ˈviːɪkl/ (danh từ): công cụ, cách thức để đạt được điều gì đó

“In the past twenty years, sports have moved away from judgment calls. Soccer has Video Assistant Referees (for offside decisions, for example). Tennis has Hawk-Eye (for line calls, for example). For almost a decade, baseball has used instant replay on the base paths. This is widely liked, even if the precision can sometimes cause problems. But these applications deal with something physical: bases, lines, goals. The boundaries of action are precise, delineated like the keys of a piano. This is not the case with ABS and the strike zone. Historically, a certain discretion has been appreciated.”

Từ vựng cần nhớ:

  • Delineated /dɪˈlɪnieɪtɪd/ (tính từ, động từ): Được phân định, được vạch ra rõ ràng
  • Discretion /dɪˈskrɛʃən/ (danh từ): Sự tùy ý, sự tự do quyết định

I decided to email Alva Noe, a professor at Berkeley University and a baseball fan, for his opinion. “Hardly a day goes by that I don’t wake up and run through the reasons that this [robe-umpires] is such a terrible idea,” he replied. He later told me, “This is part of a movement to use algorithms to take the hard choices of living out of life.” Perhaps he’s right. We watch baseball to kill time, not to maximize it. Some players I have met take a dissenting stance toward the robots too, believing that accuracy is not the answer. (Q40)

Từ vựng cần nhớ:

  • Algorithm /ˈælɡərɪðəm/ (danh từ): Thuật toán
  • Dissenting /dɪˈsɛntɪŋ/ (tính từ): Bất đồng quan điểm, phản đối

According to Joe Russo, who plays for a New Jersey team, “With technology, people just want everything to be perfect. That’s not reality. I think perfect would be weird. Your teams are always winning, work is always just great, there’s always money in your pocket, your car never breaks down. What is there to talk about?”

*strike: a strike is when the batter swings at a ball and misses or when the batter does not swing at a ball that passes through the strike zone.

Series giải đề IELTS Cambridge 20:

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học bài bản, phương pháp rõ ràng và sự đồng hành từ những giảng viên giàu kinh nghiệm, The IELTS Workshop chính là nơi bạn có thể tin tưởng.

Khám phá khóa học IELTS miễn phí tại Website The IELTS Workshop để được trải nghiệm phương pháp học hiện đại, lộ trình cá nhân hóa cùng đội ngũ giảng viên chuyên môn cao ngay nhé!

khóa học ielts miễn phí cùng giáo viên 9.0 IELTS

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo