Influence là một danh từ và động từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp, học thuật cũng như các bài thi IELTS. Tuy nhiên, không ít người học vẫn băn khoăn Influence đi với giới từ gì và dùng trong ngữ cảnh nào cho tự nhiên, đúng chuẩn ngữ pháp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng làm rõ ý nghĩa của influence, các giới từ thường đi kèm và cách dùng influence chuẩn, kèm ví dụ dễ hiểu.
1. Influence là gì?
Theo Oxford Dictionary, influence /ˈɪnfluəns/ vừa là danh từ vừa là động từ với sắc thái ý nghĩa như sau:
- Influence (Noun) mang ý nghĩa sự ảnh hưởng, tác động, đồng thời có thể chỉ uy thế hoặc quyền lực của một cá nhân hay tổ chức.
- Influence (Verb) được dùng để nói đến hành động tác động hoặc chi phối đến quyết định, cảm xúc hay diễn biến của một vấn đề nào đó.
Cụ thể Influence mang các ý nghĩa như sau:
| Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
| danh từ | sự ảnh hưởng, mức độ tác động | Social networks have a strong influence on how young people communicate. (Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến cách giới trẻ giao tiếp.) |
| quyền lực, uy thế | Thanks to her influence in the company, she was able to propose major changes. (Nhờ uy thế trong công ty, cô ấy có thể đề xuất những thay đổi quan trọng.) | |
| động từ | ảnh hưởng, chi phối, tác động | Advertising can influence customers to choose one brand over another. (Quảng cáo có thể tác động khiến khách hàng chọn thương hiệu này thay vì thương hiệu khác.) |
2. Influence đi với giới từ gì?
Influence thường đi kèm với một số giới từ nhất định để diễn đạt rõ mức độ và cách thức tác động. Cụ thể bao gồm:
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| influence on | tác động trực tiếp đến suy nghĩ, hành động hoặc kết quả của ai đó hay điều gì đó | Parental support has a strong influence on children’s confidence. (Sự ủng hộ của cha mẹ có tác động lớn đến sự tự tin của trẻ em.) |
| influence over | thể hiện quyền chi phối hoặc khả năng kiểm soát đối với người khác | The manager has considerable influence over team decisions. (Người quản lý có quyền chi phối đáng kể đối với các quyết định của nhóm.) |
| influence with | có tiếng nói hoặc vị thế ảnh hưởng trong một tập thể hoặc tổ chức cụ thể | He has a lot of influence with local authorities. (Anh ấy có nhiều ảnh hưởng đối với chính quyền địa phương.) |
| influence upon | ảnh hưởng đến, thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật | Technological advances have a lasting influence upon modern education. (Những tiến bộ công nghệ có ảnh hưởng lâu dài đến nền giáo dục hiện đại.) |
| under the influence of | ở trong trạng thái bị tác động bởi rượu, chất kích thích hoặc yếu tố bên ngoài | She made poor decisions while under the influence of stress. (Cô ấy đã đưa ra những quyết định sai lầm khi bị ảnh hưởng bởi căng thẳng.) |

3. Tổng hợp từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Influence
Influence chỉ là một trong nhiều cách diễn đạt ý tác động hoặc ảnh hưởng. Tùy vào ngữ cảnh, người học có thể lựa chọn các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa phù hợp hơn để diễn đạt.
Từ đồng nghĩa với Influence:
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| effect (n) | kết quả hoặc hệ quả tạo ra sau một hành động | Regular exercise has a noticeable effect on mental health. (Việc tập thể dục đều đặn có tác dụng rõ rệt đối với sức khỏe tinh thần.) |
| impact (n) | mức độ tác động rõ rệt đến kết quả hoặc diễn biến | Climate change has a serious impact on coastal cities. (Biến đổi khí hậu gây tác động nghiêm trọng đến các thành phố ven biển.) |
| control (n/v) | khả năng điều chỉnh, chi phối hành vi / cảm xúc | He struggled to control his emotions during the meeting. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc của mình trong cuộc họp.) |
| authority (n) | quyền hạn hoặc vị thế chính thức cho phép tác động đến người khác | The principal has the authority to make final decisions. (Hiệu trưởng có quyền đưa ra quyết định cuối cùng.) |
| sway (v) | khiến suy nghĩ hoặc quyết định của ai đó thay đổi | Public opinion can easily sway voters before an election. (Dư luận có thể dễ dàng làm thay đổi lựa chọn của cử tri trước bầu cử.) |
| power (n) | sức ảnh hưởng mạnh mẽ giúp tác động đến hành động hoặc quyết định | Media has the power to shape public attitudes. (Truyền thông có sức ảnh hưởng trong việc định hình quan điểm của công chúng.) |
Từ trái nghĩa với Influence:
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| impotence (n) | tình trạng không đủ khả năng tạo ra tác động hay thay đổi | The government’s impotence during the crisis frustrated the public. (Sự bất lực của chính phủ trong cuộc khủng hoảng khiến người dân thất vọng.) |
| indifference (n) | trạng thái không quan tâm, không để yếu tố bên ngoài tác động | His indifference toward public opinion made him unpopular. (Sự thờ ơ của anh ấy đối với dư luận khiến anh ấy không được yêu thích.) |
| powerlessness (n) | cảm giác thiếu quyền kiểm soát hoặc không có tiếng nói | Employees often feel powerlessness when decisions are made without consultation. (Nhân viên thường cảm thấy không có quyền lực khi các quyết định được đưa ra mà không tham khảo ý kiến.) |
| disempowerment (n) | việc bị tước đi quyền hạn, vai trò hoặc khả năng quyết định | Budget cuts resulted in the disempowerment of local organizations. (Việc cắt giảm ngân sách đã làm suy yếu quyền hạn của các tổ chức địa phương.) |
| resist (v) | chủ động chống lại hoặc không để bị chi phối | She resisted social pressure and followed her own path. (Cô ấy chống lại áp lực xã hội và đi theo con đường của riêng mình.) |
| autonomy (n) | khả năng tự quyết, không bị kiểm soát hay chi phối | The team was given greater autonomy in managing their projects. (Nhóm được trao nhiều quyền tự chủ hơn trong việc quản lý dự án của mình.) |
4. Một số Collocation thường đi với Influence
Trong thực tế sử dụng, influence thường xuất hiện trong những cụm từ cố định thay vì đứng riêng lẻ. Nắm được các collocation đi kèm với influence sẽ giúp câu văn mạch lạc hơn.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| wield influence | nắm giữ và sử dụng sức ảnh hưởng để tác động đến người khác | Large corporations often wield influence in policy-making processes. (Các tập đoàn lớn thường sử dụng sức ảnh hưởng trong quá trình hoạch định chính sách.) |
| have a far-reaching influence | tạo ra tác động lan rộng đến nhiều lĩnh vực hoặc đối tượng | Climate change has a far-reaching influence on global food security. (Biến đổi khí hậu tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đến an ninh lương thực toàn cầu.) |
| resist influence | chủ động không để bản thân bị chi phối | Children should be taught how to resist unhealthy influences. (Trẻ em nên được dạy cách chống lại những tác động không lành mạnh.) |
| be an influence | trở thành người có tác động tích cực đến người khác | Teachers can be an influence in shaping students’ values. (Giáo viên có thể trở thành yếu tố ảnh hưởng trong việc hình thành giá trị cho học sinh.) |
| exert influence | tạo ra sức ép hoặc tác động rõ ràng đến quyết định, hành vi | Financial backers often exert influence over business strategies. (Các nhà tài trợ tài chính thường tác động đến chiến lược kinh doanh.) |
| have an undue influence | gây tác động vượt mức cho phép hoặc thiếu công bằng | The media outlet was criticized for having an undue influence on public debates. (Cơ quan truyền thông bị chỉ trích vì gây ảnh hưởng quá mức đến các cuộc tranh luận công chúng.) |
| positive/ negative influence | ảnh hưởng mang tính xây dựng hoặc gây tác động xấu | Family environment can have a negative influence on a child’s behavior. (Môi trường gia đình có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi của trẻ.) |
| be under someone’s influence | hành động hoặc suy nghĩ do bị người khác tác động | She changed her opinion while under her friends’ influence. (Cô ấy đã thay đổi quan điểm khi chịu sự tác động từ bạn bè.) |
| have a significant influence on sth | tạo ra tác động rõ rệt đến một vấn đề hay kết quả | Early education has a significant influence on cognitive development. (Giáo dục sớm có ảnh hưởng rõ rệt đến sự phát triển nhận thức.) |
| global influence | tầm ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi quốc gia | Streaming services now have global influence on entertainment trends. (Các nền tảng xem trực tuyến hiện nay có tầm ảnh hưởng toàn cầu đến xu hướng giải trí.) |
Bài tập
Bài tập: Điền giới từ đúng (on / over / with / upon / under the influence of):
- Teachers often have a strong influence ___ students’ attitudes toward learning.
- Social media platforms can exert influence ___ public opinion very quickly.
- He was acting ___ the influence of peer pressure at the time.
- Her experience has had a positive influence ___ her leadership style.
- The CEO has significant influence ___ company policies and strategies.
- She has considerable influence ___ the local business community.
- The new law may have a long-term influence ___ economic development.
- He made the decision ___ the influence of fear rather than logic.
- Parents play a key role in having influence ___ their children’s behavior.
- Scientists study how climate change has an influence ___ natural ecosystems.
Đáp án:
- on
- over
- under
- on
- over
- with
- upon
- under
- on
- on
Tạm kết
Tóm lại, việc nắm rõ Influence đi với giới từ gì sẽ giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn trong từng ngữ cảnh giao tiếp và học thuật. Khi hiểu đúng ý nghĩa và cách dùng influence, bạn sẽ tự tin áp dụng vào bài viết, bài nói cũng như các kỳ thi tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả hơn.
Đăng ký ngay khóa học Freshman để xây nền tiếng Anh vững chắc, học đúng từ gốc và tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập lẫn giao tiếp.
