Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã không ít lần băn khoăn về cách dùng của động từ “Learn”. Liệu bạn nên dùng Learn to V hay Ving? Learn đi với giới từ gì để diễn tả đúng ý? Và quá khứ của Learn là gì? Hãy cùng The IELTS Workshop giải đáp tất cả những thắc mắc đó, đồng thời trang bị cho bạn kiến thức vững chắc để sử dụng “Learn” một cách tự tin và chính xác nhất. Hãy cùng khám phá ngay nhé!
1. Learn là gì?
Learn (/lɜːrn/) là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là học, học hỏi, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới. Đây là một quá trình thu nhận thông tin, hiểu biết, hoặc năng lực thông qua việc học tập, trải nghiệm, hoặc được hướng dẫn.
Ví dụ:
- I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)
- She learned to play the guitar when she was young. (Cô ấy đã học chơi đàn guitar khi còn nhỏ.)
Chia động từ của “learn”:
| Dạng từ | Chia động từ |
| Động từ nguyên thể | Learn |
| Quá khứ | Learned / Learnt |
| Quá khứ phân từ | Learned / Learnt |
Quá khứ của Learn có 2 dạng là có quy tắc (learned) và bất quy tắc (learnt). Cả “learned” và “learnt” đều đúng và có thể được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, “learned” phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ, trong khi “learnt” thường được dùng ở tiếng Anh Anh.
Ví dụ:
- I learned/learnt a lot from that course. (Tôi đã học được rất nhiều từ khóa học đó.)
- She has learned/learnt three languages. (Cô ấy đã học ba ngôn ngữ.)
Các dạng từ (family word) của learn:
| Dạng từ | Ý nghĩa |
| Learner (n) | Người học |
| Learning (n) | Việc học, quá trình học |
| Learned (adj) | Học thức, uyên bác |
| Well-learned / well-learnt (adj) | Học thức rộng, học giỏi |
2. Learn to V hay Ving?
“Learn” thường đi với to + V để chỉ việc học một kỹ năng mới, ví dụ learn to swim. Dù đôi khi có thể dùng V-ing để nhấn mạnh trải nghiệm, learn to + V vẫn là cấu trúc phổ biến và chuẩn xác nhất.
2.1. Learn to V

Cấu trúc Learn + to V diễn tả việc học một kỹ năng, một cách thức để làm một điều gì đó. Nó nhấn mạnh quá trình rèn luyện, tiếp thu một kỹ năng mới, hoặc học cách thực hiện một hành động cụ thể.
Cấu trúc:
S + learn + to + V
Ví dụ:
- My son is learning to ride a bike. (Con trai tôi đang học đi xe đạp.)
- She learned to cook Italian food from her grandmother. (Cô ấy học nấu món Ý từ bà của mình.)
2.2. Learn Ving
Cấu trúc “Learn + Ving” (gerund) rất hiếm gặp trong tiếng Anh. Sau “Learn”, chúng ta thường dùng “to V” khi nói về việc học một kỹ năng hoặc cách làm điều gì đó.
Mặc dù động từ Learn có thể đi với một danh từ (learn + something), tuy nhiên ta không sử dụng V-ing (gerund-danh động từ) trong trường hợp này vì nghe không tự nhiên.
Trường hợp hiếm gặp của Learn + V-ing là khi V-ing là một phần của một cụm danh từ (noun phrase), ví dụ:
- Learn French cooking: Học cách nấu món ăn Pháp
- Learn opera singing: Học cách hát opera
Ví dụ về các cách dùng không tự nhiên và cách sửa đúng:
- Sai:I want to learn playing the guitar.
- Đúng:I want to learn to play the guitar. (Tôi muốn học chơi đàn guitar.)
- Sai:She learned swimming last summer.
- Đúng:She learned to swim last summer. (Cô ấy đã học bơi vào mùa hè năm ngoái.)
Tóm lại, khi muốn diễn đạt việc “học cách làm gì đó” hoặc “học một kỹ năng”, hãy luôn nhớ dùng cấu trúc Learn + to V.
3. Learn đi với giới từ gì? Các cấu trúc Learn thường gặp
Ngoài việc đi với “to V”, động từ “Learn” còn có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau như form, learn, about, of, by để tạo nên những cấu trúc mang ý nghĩa riêng biệt.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Learn (sth) from sb/sth | Học hỏi từ ai/cái gì | We should learn from our mistakes. (Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm của mình.) |
| Learn about (sth) | Học về/Tìm hiểu về | Today, we will learn about Vietnamese history. (Hôm nay, chúng ta sẽ học về lịch sử Việt Nam.) |
| Learn of (sth) | Biết được/Nghe tin về | I was surprised to learn of his decision. (Tôi đã rất ngạc nhiên khi biết về quyết định của anh ấy.) |
| Learn by (sth) | Học thuộc lòng | You must learn this poem by heart. (Bạn phải học thuộc lòng bài thơ này.) |
4. Phân biệt biệt Learn và Study trong tiếng Anh
Rất nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là người mới bắt đầu, thường nhầm lẫn giữa “Learn” và “Study” vì cả hai đều có nghĩa là “học”.
| Tiêu chí | Study | Learn |
| Ý nghĩa | Học tập/Nghiên cứu | Học hỏi/Tiếp thu |
| Bản chất | Nhấn mạnh vào hành động học, quá trình nỗ lực đọc sách, ghi nhớ, nghiên cứu. Chưa chắc chắn là đã hiểu hay làm được. | Nhấn mạnh vào kết quả của việc học, là việc tiếp thu kiến thức, kỹ năng mới. Hàm ý là bạn đã hiểu hoặc đã biết làm. |
| Đối tượng | Thường dùng cho các môn học thuật, lý thuyết, nghiên cứu bài vở ở trường lớp. | Thường dùng cho các kỹ năng thực tế, kỹ năng mềm, ngôn ngữ, hoặc bài học cuộc sống. |
| Ví dụ | He is studying to be a doctor. (Anh ấy đang học tập/nghiên cứu để trở thành bác sĩ.) | He learned to drive yesterday. (Anh ấy đã học lái xe hôm qua.) |
Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:
1. He wants to learn ______ the guitar perfectly.
A. playing
B. to play
C. play
2. Sarah learned ______ her mistakes and never did it again.
A. to
B. about
C. from
3. While Tom was ______ for his final exam in the library, his brother was ______ to ride a bike outside.
A. studying – learning
B. learning – studying
C. studying – studying
4. You need to learn these irregular verbs ______ heart.
A. in
B. with
C. by
5. We were shocked to learn ______ the company’s bankruptcy.
A. to
B. of
C. at
6. It’s important to learn ______ your stress.
A. manage
B. to manage
C. managing
7. Many people want to ______ to speak English fluently.
A. learn
B. study
C. exercise
8. I’m learning ______ in Python.
A. code
B. coding
C. to code
9. He finds it hard to ______ to drive.
A. study
B. learn
C. exam
10. I learned a lot ______ my father.
A. from
B. about
C. to
Đáp án:
1. B (Learn to V)
2. C (Learn from mistakes)
3. A (Study for exam: quá trình ôn thi; Learn to ride: học kỹ năng)
4. C (Learn by heart)
5. B (Learn of: biết tin về)
6. B (Learn to V)
7. A (learn to V – quá trình học kỹ năng)
8. C (learn to V)
9. B (learn to V – học kỹ năng)
10. A (learn from: Học hỏi từ ai/cái gì)
Tạm kết
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã tìm được câu trả lời thỏa đáng cho câu hỏi “Learn to V hay Ving”. Đừng ngần ngại thực hành mỗi ngày để biến những kiến thức này thành phản xạ tự nhiên nhé.
Tham gia khóa học Freshman ngay hôm nay để sẵn sàng chinh phục ngữ pháp tiếng Anh.
