Tổng hợp 100+ thành ngữ tiếng Anh (Idioms) theo chủ đề

Thành ngữ trong tiếng Anh (Idiom) đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Dưới đây là 100+ idiom theo chủ đề thông dụng trong IELTS Speaking có thể hỗ trợ bạn đắc lực trong phần thi “khó nhằn” này. Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu nhé.

1. Idiom trong tiếng Anh là gì?

Idiom (thành ngữ tiếng Anh) hay Idiomatic expressions được hiểu là các thành ngữ, tục ngữ và các diễn đạt ngắn hơn thường dùng cho văn nói.  Đặc điểm của idiom là nghĩa trên mặt chữ có thể không hề liên quan gì đến ý nghĩa thực sự của idiom. Do vậy, cách duy nhất để học và sử dụng idiom đúng là học ý nghĩa của cả cụm và hoàn cảnh ứng dụng của chúng.

Ví dụ: Rain cats and dogs nghĩa là mưa rất lớn, mưa xối xả, không liên quan gì đến chó hay mèo.

Ứng dụng tốt Idiom trong IELTS Speaking có thể làm cho bài thi của bạn tự nhiên hơn, nghe giống người bản địa hơn. Từ đó bạn có thể nâng cấp bài thi và gây ấn tượng với giám khảo. Tuy nhiên, không nên sử dụng quá nhiều idiom trong IELTS Speaking để tránh khiến bài nói trở nên kém tự nhiên. Ngoài ra, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của idiom để tránh việc sử dụng không đúng ngữ cảnh.

Cùng The IELTS Workshop tìm hiểu hơn 50+ idioms theo chủ đề dưới đây nhé.

2. Tổng hợp Idiom theo chủ đề thông dụng

Idiom chủ đề Business
Idioms theo chủ đề Business

2.1. Idiom theo chủ đề Business (Kinh doanh)

IdiomNghĩaVí dụ
Make a livingKiếm đủ tiền để sống; kiếm sốngEveryone has to make a living. (Ai ai cũng phải kiếm sống.)
Call it a day / Call it a nightNgừng làm việc vì đã đủ hoặc muốn nghỉAfter 10 years living and working in this country, I think it’s time to call it a day. (Sau 10 năm sống và làm việc tại đất nước này, tôi nghĩ đã đến lúc nghỉ ngơi.)
A long shotĐiều khó xảy ra, khó thành côngGetting a senior position is a long shot, but you should try. (Để đạt vị trí cao là điều còn xa lắm, nhưng bạn nên thử.)
Back to the drawing boardBắt đầu lại từ đầuThe plan failed, so we went back to the drawing board. (Kế hoạch thất bại nên chúng tôi bắt đầu lại từ đầu.)
To corner the marketChiếm lĩnh thị trườngIntel has cornered the market in microprocessors. (Intel đã chiếm lĩnh thị trường vi xử lý.)
Someone’s hands are tiedKhông thể hành động do bị hạn chếI want to help, but my hands are tied. (Tôi muốn giúp nhưng không thể làm gì được.)
Up in the airChưa được quyết định, chưa rõ ràngOur plans are still up in the air. (Kế hoạch của chúng tôi vẫn chưa ngã ngũ.)
To learn the ropesHọc việc, làm quen công việcShe is still learning the ropes at her new job. (Cô ấy vẫn đang học việc ở công việc mới.)
By the bookTuân thủ đúng quy địnhWe must do everything by the book. (Chúng ta phải làm mọi thứ đúng quy định.)
To cut cornersLàm ẩu để tiết kiệm thời gian/chi phíThe company tried to cut corners and got into trouble. (Công ty cố lách luật nên gặp rắc rối.)
Get caught red-handedBị bắt quả tangHe was caught red-handed stealing money. (Anh ta bị bắt quả tang khi ăn cắp tiền.)
To think outside the boxSuy nghĩ sáng tạoYou need to think outside the box to solve this problem. (Bạn cần suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề này.)
To gain an edge onCó lợi thế hơnShe studied hard to gain an edge on her competitors. (Cô ấy học chăm để có lợi thế hơn đối thủ.)
In a nutshellNói tóm lạiIn a nutshell, the project was successful. (Nói tóm lại, dự án đã thành công.)
Bring to the tableMang lại giá trị, lợi thếShe brings a lot to the table with her experience. (Cô ấy mang lại nhiều giá trị nhờ kinh nghiệm của mình.)

Xem thêm: 8 Foolproof Idioms trong IELTS Speaking

2.2. Idiom theo chủ đề Education (Giáo dục)

Idiom chủ đề School
Idioms theo chủ đề Education (giáo dục)
IdiomNghĩaVí dụ
Sign up forĐăng ký tham giaYou can sign up for language classes online. (Bạn có thể đăng ký tham gia các lớp ngoại ngữ trên mạng.)
CopycatNgười hay bắt chước, chép bàiMy classmate is a copycat – she was looking at my answers during the test. (Bạn cùng lớp của tôi hay chép bài – bạn ấy nhìn bài tôi trong giờ kiểm tra.)
Learn (something) by heartHọc thuộc lòngI have learned it by heart after practicing many times. (Tôi đã học thuộc lòng sau khi luyện tập nhiều lần.)
Pass with flying colorsĐạt điểm caoHe passed the test with flying colors. (Cậu ấy đạt điểm rất cao trong bài kiểm tra.)
Drop out of schoolBỏ họcHe had to drop out of school to support his family. (Cậu ấy phải bỏ học để hỗ trợ gia đình.)
BookwormMọt sách, người thích đọc sáchShe is a real bookworm. (Cô ấy đúng là một con mọt sách.)
Hit the booksHọc bài chăm chỉI need to hit the books tonight for the exam. (Tôi cần học bài chăm chỉ tối nay cho kỳ thi.)
Pull an all-nighterThức trắng đêm học bàiShe pulled an all-nighter to finish her assignment. (Cô ấy thức trắng đêm để hoàn thành bài tập.)
Learn the ropesHọc việc, làm quen với kiến thức mớiIt took him time to learn the ropes at university. (Cậu ấy mất thời gian để làm quen với việc học ở đại học.)
Teacher’s petHọc sinh được giáo viên ưu áiHe is the teacher’s pet in our class. (Cậu ấy là học sinh được giáo viên cưng nhất lớp.)
Pass with distinctionĐạt kết quả xuất sắcShe passed with distinction in her final exam. (Cô ấy đạt kết quả xuất sắc trong kỳ thi cuối kỳ.)

2.3. Idiom theo chủ đề Shopping (Mua sắm)

Idiom chủ đề Shopping
Idioms theo chủ đề Shopping
IdiomNghĩaVí dụ
Hunt for bargainsSăn hàng giảm giáMany people hunt for bargains during big sales. (Nhiều người săn hàng giảm giá trong các đợt khuyến mãi lớn.)
Bargain hunterNgười hay săn hàng giảm giáShe is a real bargain hunter when it comes to shopping. (Cô ấy là một người rất giỏi săn hàng giảm giá khi mua sắm.)
Go window shoppingChỉ đi xem mà không muaI often go window shopping on weekends. (Tôi thường đi xem đồ mà không mua vào cuối tuần.)
ShopliftĂn cắp vặt trong cửa hàngHe was caught shoplifting at the supermarket. (Anh ta bị bắt vì ăn cắp vặt ở siêu thị.)
Shopping therapyMua sắm để giải tỏa tâm trạngShe went out for some shopping therapy after a stressful day. (Cô ấy đi mua sắm để giải tỏa sau một ngày căng thẳng.)
Shop aroundSo sánh giá ở nhiều nơiYou should shop around before buying a laptop. (Bạn nên so sánh giá ở nhiều nơi trước khi mua laptop.)
Fit like a gloveVừa như inThis dress fits like a glove. (Chiếc váy này vừa như in.)

2.4. Idiom theo chủ đề Travel (Du lịch)

Idiom chủ đề Travel
Idioms theo chủ đề Travel
IdiomNghĩaVí dụ
Let one’s hair downThư giãn, xả stressI need to finish my work so I can let my hair down. (Tôi cần hoàn thành công việc để còn thư giãn.)
Give somebody a liftCho ai đó đi nhờ xeMy friend gave me a lift to the airport. (Bạn tôi cho tôi đi nhờ xe ra sân bay.)
Hit the roadLên đườngWe should hit the road early to avoid traffic. (Chúng ta nên lên đường sớm để tránh tắc đường.)
At the crack of dawnSáng sớmWe left at the crack of dawn to catch the first flight. (Chúng tôi rời đi từ sáng sớm để kịp chuyến bay đầu tiên.)
Off the beaten trackXa xôi, hẻo lánhThe village is really off the beaten track. (Ngôi làng này rất hẻo lánh.)

Xem thêm: 10 Idioms thường gặp giúp bạn ghi điểm trong bài thi IELTS Speaking

2.5. Idiom theo chủ đề Feeling (Cảm xúc)

Idiom theo chủ đề Feeling
Idioms theo chủ đề Feeling
IdiomNghĩaVí dụ
Love at first sightYêu từ cái nhìn đầu tiênIt was love at first sight, and he proposed a month later. (Đó là tình yêu sét đánh, và một tháng sau anh ấy cầu hôn tôi.)
Fall / be head over heels in love with someoneYêu ai đó say đắm, si mêHe fell head over heels in love with her. (Anh ấy yêu cô ấy đến si mê.)
On cloud nineRất hạnh phúc, vui sướng tột độShe was on cloud nine after hearing the good news. (Cô ấy cực kỳ hạnh phúc sau khi nghe tin tốt.)
Break somebody’s heartLàm ai đó đau lòngIt breaks my heart to see her cry. (Tôi rất đau lòng khi thấy cô ấy khóc.)
A long faceVẻ mặt buồn bã, chán nảnHe walked in with a long face. (Anh ấy bước vào với vẻ mặt buồn bã.)

Xem thêm: 80+ Idioms về cảm xúc thường dùng trong IELTS

2.6. Idiom theo chủ đề Family (Gia đình)

Idiom theo chủ đề Family
Idioms theo chủ đề Feeling
IdiomNghĩaVí dụ
Born with a silver spoon in one’s mouthSinh ra trong gia đình giàu có, có điều kiệnShe was born with a silver spoon in her mouth. (Cô ấy được sinh ra trong một gia đình có điều kiện.)
Flesh and blood (Nghĩa 1)Người thân ruột thịt trong gia đìnhHe ignored his own flesh and blood. (Cậu ấy phớt lờ chính gia đình ruột thịt của mình.)
Flesh and blood (Nghĩa 2)Con người bằng xương bằng thịt, có cảm xúcI’m only flesh and blood, like everyone else. (Tôi cũng chỉ là con người bằng xương bằng thịt như bao người khác.)
Run in the familyĐặc điểm di truyền trong gia đìnhMusical talent seems to run in the family. (Tài năng âm nhạc dường như là truyền thống của gia đình đó.)
Black sheepThành viên cá biệt trong gia đìnhHe was considered the black sheep of the family. (Anh ấy bị coi là người cá biệt trong gia đình.)
Men make houses, women make homesĐàn ông xây nhà, phụ nữ xây tổ ấmMy father built the house, but my mother made it warm and cozy – men make houses, women make homes. (Bố tôi xây nhà, nhưng mẹ tôi biến nó thành tổ ấm – đàn ông xây nhà, phụ nữ xây tổ ấm.)

2.7. Idiom theo chủ đề Food & drink (Ăn uống)

Idiom theo chủ đề Food
Idioms theo chủ đề Food
IdiomNghĩaVí dụ
Eat like a horseĂn rất nhiều, ăn khỏeWhen I was on medication, I ate like a horse. (Trong thời gian uống thuốc, tôi ăn như hạm vậy.)
Make one’s mouth waterRất ngon, hấp dẫn, làm thèmThe smell of grilled meat makes my mouth water. (Mùi thịt nướng khiến tôi thèm rỏ dãi.)
Have an appetiteThèm ăn, có cảm giác muốn ănThere’s a lot of food, so I hope you have a good appetite. (Có rất nhiều đồ ăn, hi vọng bạn đang thèm ăn.)
Give somebody an appetite / Stimulate one’s appetiteKích thích cảm giác thèm ănFresh air and exercise will give us an appetite. (Không khí trong lành và tập thể dục sẽ giúp chúng ta ăn ngon hơn.)
Lose one’s appetiteMất cảm giác thèm ănShe was so upset that she lost her appetite. (Cô ấy buồn đến mức mất hứng ăn.)
Spoil / ruin one’s appetiteLàm mất cảm giác thèm ănDon’t eat snacks now or it will spoil your appetite. (Đừng ăn vặt bây giờ nếu không sẽ ăn cơm không ngon.)
Put all one’s eggs in one basketĐặt tất cả vào một lựa chọn, không có phương án dự phòngIt’s risky to put all your eggs in one basket when investing. (Đặt tất cả vào một lựa chọn khi đầu tư là rất rủi ro.)

Xem thêm: Nắm trọn từ vựng về Food and Drink + Collocations và idiom phổ biến

2.8. Idiom theo chủ đề Health (Sức khỏe)

IdiomNghĩaVí dụ
Under the weatherCảm thấy không khỏeI’m feeling under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe.)
In good shapeCó sức khỏe tốtShe exercises regularly to stay in good shape. (Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ dáng và sức khỏe tốt.)
Back on one’s feetHồi phục sau bệnh/tai nạnHe’s finally back on his feet after the illness. (Anh ấy cuối cùng cũng hồi phục sau khi ốm.)
A bitter pill to swallowĐiều khó chấp nhậnLosing the match was a bitter pill to swallow. (Việc thua trận là điều khó chấp nhận.)
Fit as a fiddleRất khỏe mạnhMy grandfather is still fit as a fiddle. (Ông tôi vẫn rất khỏe mạnh.)

2.9. Idiom theo chủ đề Environment (Môi trường)

IdiomNghĩaVí dụ
Go greenSống thân thiện với môi trườngMany companies are trying to go green. (Nhiều công ty đang cố gắng sống thân thiện với môi trường.)
Carbon footprintLượng khí thải carbonWe should reduce our carbon footprint. (Chúng ta nên giảm lượng khí thải carbon.)
A breath of fresh airĐiều mới mẻ, tích cựcThe park is a breath of fresh air in the city. (Công viên là một làn gió mới trong thành phố.)
Out of the woodsThoát khỏi khó khănThe environment is not out of the woods yet. (Môi trường vẫn chưa thoát khỏi khó khăn.)
Down to earthThực tế, gần gũiHe has a very down-to-earth attitude toward environmental issues. (Anh ấy có cách nhìn rất thực tế về vấn đề môi trường.)

2.10. Idiom theo chủ đề Relationship (Mối quan hệ)

IdiomNghĩaVí dụ
Get along withHòa hợp với aiI really get along with my coworkers. (Tôi hòa hợp rất tốt với đồng nghiệp.)
See eye to eyeĐồng ý với nhauWe don’t always see eye to eye. (Chúng tôi không phải lúc nào cũng đồng ý với nhau.)
Fall out withCãi nhau, bất hòaThey fell out with each other over money. (Họ cãi nhau vì tiền.)
Hit it offHợp nhau ngay từ đầuWe hit it off as soon as we met. (Chúng tôi hợp nhau ngay từ lần gặp đầu tiên.)
Be on good termsCó mối quan hệ tốtThey are on good terms with their neighbors. (Họ có mối quan hệ tốt với hàng xóm.)

2.11. Idiom theo chủ đề Job & Career (Công việc và sự nghiệp)

IdiomNghĩaVí dụ
Climb the career ladderThăng tiến trong sự nghiệpShe is working hard to climb the career ladder. (Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để thăng tiến.)
Land a jobCó được việc làmHe finally landed a job after months of searching. (Anh ấy cuối cùng cũng tìm được việc sau nhiều tháng.)
Burn the midnight oilLàm việc/học khuyaShe had to burn the midnight oil to meet the deadline. (Cô ấy phải thức khuya làm việc để kịp deadline.)
Call the shotsNắm quyền quyết địnhThe manager calls the shots in this company. (Quản lý là người đưa ra quyết định trong công ty.)
Get the sackBị sa thảiHe got the sack for being late too often. (Anh ấy bị sa thải vì thường xuyên đi muộn.)

Xem thêm: Những thành ngữ (Idioms) thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia

3. Bài tập về thành ngữ tiếng Anh

Bài tập 1: Điền thành ngữ thích hợp vào chỗ trống

Chọn thành ngữ phù hợp trong danh sách để hoàn thành câu: hit the books, under the weather, call it a day, get along with, burn the midnight oil, on cloud nine, shop around, break someone’s heart

  1. I have a big exam tomorrow, so I need to __________ tonight.
  2. She was __________ after hearing she got the scholarship.
  3. I don’t feel very well today. I think I’m a bit __________.
  4. We’ve done enough work for today. Let’s __________.
  5. He had to __________ to finish the project on time.
  6. Before buying a new phone, you should __________ to find the best price.
  7. They don’t __________ very well because they have different personalities.
  8. It really __________ to see my best friend move abroad.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành câu:

  1. If you want to succeed in your studies, you need to ________.
    A. hit the books
    B. call it a day
    C. go window shopping
    D. let your hair down
  2. After working non-stop for 12 hours, we decided to ________.
    A. burn the midnight oil
    B. call it a day
    C. get along with
    D. shop around
  3. She and her new colleague ________ immediately when they met.
    A. broke her heart
    B. hit it off
    C. got the sack
    D. lost her appetite
  4. He was caught cheating in the exam and was ________.
    A. on cloud nine
    B. fit as a fiddle
    C. caught red-handed
    D. back to the drawing board
  5. If you don’t want to waste money, you should ________ before making a purchase.
    A. hit the road
    B. shop around
    C. let your hair down
    D. pass with flying colors

Đáp án

Bài tập 1

  1. hit the books → học bài chăm chỉ
  2. on cloud nine → rất hạnh phúc
  3. under the weather → cảm thấy không khỏe
  4. call it a day → dừng công việc
  5. burn the midnight oil → thức khuya làm việc
  6. shop around → so sánh giá
  7. get along with → hòa hợp với nhau
  8. breaks my heart → làm tôi đau lòng

Bài tập 2

  1. A. hit the books → muốn thành công thì phải học chăm
  2. B. call it a day → làm việc lâu rồi thì dừng lại
  3. B. hit it off → hợp nhau ngay từ đầu
  4. C. caught red-handed → bị bắt quả tang
  5. B. shop around → so sánh giá trước khi mua

Tạm kết

Trên đây The IELTS Workshop đã cung cấp một số idiom theo chủ đề thường gặp trong tiếng Anh. Hy vọng rằng những kiến thức bổ ích đó sẽ giúp các bạn có thêm được tài liệu kham khảo để có thể ngày càng cải thiện được trình độ của mình.

Để có thể nắm vững cách sử dụng idioms hiệu quả trong IELTS Speaking, tham khảo ngay Khóa học Pre-Senior 6.0+ IELTS tại The IELTS Workshop nhé!

khóa học pre senior

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo