Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn giữa hard work và hard-working vì cả hai đều liên quan đến sự chăm chỉ. Tuy nhiên, xét về từ loại, cách dùng và vị trí trong câu, hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau. Hôm nay cùng TIW Phân biệt Hard Work và Hard-Working hiểu rõ hơn từng cấu trúc, tránh lỗi sai phổ biến và sử dụng chính xác trong giao tiếp cũng như IELTS Writing.
1. Hard word là gì?
1.1. Định nghĩa Hard word
Trong tiếng Anh, hard /hɑːrd/, có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ, mang nghĩa khó khăn, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Từ work /wɝːk/, được sử dụng như danh từ hoặc động từ, mang nghĩa công việc, lao động, làm việc.
Khi kết hợp hai từ này, ta có cụm danh từ hard work, dùng để chỉ những công việc đòi hỏi nhiều công sức, sự cố gắng liên tục hoặc tinh thần chăm chỉ trong quá trình làm việc. Cụm từ này thường nhấn mạnh yếu tố nỗ lực và kiên trì, hơn là mức độ khó về mặt kỹ thuật.
Ví dụ:
- Completing this assignment in one day takes a lot of hard work. (Hoàn thành bài tập này trong một ngày đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.)
- His promotion came from years of hard work and determination. (Sự thăng tiến của anh ấy là kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ và quyết tâm.)
Lưu ý: “Hard work” là hai từ tách biệt (hard + work). Cách viết “hardwork” là sai chính tả và không được chấp nhận trong tiếng Anh.
1.2. Cách dùng Hard word trong tiếng Anh
Hard work thường được sử dụng như một danh từ không đếm được, dùng để nói về:
- Sự chăm chỉ
- Mức độ vất vả của một công việc
- Nỗ lực bền bỉ trong học tập hoặc lao động
Cụm từ này thường đứng:
- Sau động từ require, involve, take
- Sau các tính từ như a lot of, much, endless
- Trong các cấu trúc nhấn mạnh kết quả đạt được nhờ nỗ lực
Ví dụ:
- Success does not come easily; it is built on hard work and patience. (Thành công không tự nhiên mà có, nó được xây dựng từ sự chăm chỉ và kiên nhẫn.)
- She realized that talent alone is not enough without hard work. (Cô ấy nhận ra rằng chỉ có tài năng thôi là chưa đủ nếu thiếu sự chăm chỉ.)
- The more ambitious your goal is, the more hard work you must put into it. (Mục tiêu càng lớn, bạn càng phải bỏ ra nhiều công sức.)
Lưu ý:
- Không dùng a hard work vì work trong trường hợp này là danh từ không đếm được
- Có thể kết hợp với các cụm như: hard work pays off, years of hard work, reward for hard work
2. Hard-working là gì?
2.1. Định nghĩa Hard-working
Hard-working /ˌhɑːrdˈwɝː.kɪŋ/ là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chăm chỉ, có tinh thần trách nhiệm cao.
Từ này dùng để mô tả phẩm chất và thái độ làm việc của một người hoặc đôi khi là một nhóm người, tổ chức.
Theo từ điển Cambridge, hard-working có hai cách viết đều được chấp nhận:
- Hard-working: cách viết phổ biến trong tiếng Anh – Anh
- Hardworking: cách viết thường gặp trong tiếng Anh – Mỹ
Sự khác biệt này chỉ mang tính quy ước vùng miền, không làm thay đổi ý nghĩa hay cách sử dụng của từ.
Khác với hard work (danh từ chỉ sự vất vả của công việc), hard-working tập trung vào đặc điểm của con người, chứ không nói về bản thân công việc.
2.2. Cách dùng Hard-working trong tiếng Anh
Hard-working luôn đóng vai trò là tính từ, dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, thường là con người như học sinh, nhân viên, doanh nhân, tình nguyện viên, hoặc tập thể.
Trong câu, hard-working thường xuất hiện ở hai vị trí chính:
- Trước danh từ: a hard-working student, a hard-working employee, a hard-working team
- Sau động từ nối như be, seem, become.
Việc sử dụng hard-working giúp người nói hoặc người viết đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc lời khen về thái độ và tính cách của một cá nhân đối với công việc hoặc nhiệm vụ được giao, từ đó làm cho cách diễn đạt trở nên rõ ràng và giàu sắc thái hơn.
Ví dụ:
- John, who works as a Marketing Executive in a large corporation, is a hard-working person. (John là một nhân viên marketing trong một tập đoàn lớn và anh ấy rất chăm chỉ.)
- To achieve great success, you have to be hard-working and disciplined. (Để đạt được thành công lớn, bạn cần phải chăm chỉ và có kỷ luật.)
3. Phân biệt Hard work và Hard-working

Mặc dù hard work và hard-working đều liên quan đến ý nghĩa làm việc chăm chỉ, nỗ lực, nhưng hai cụm này khác nhau hoàn toàn về từ loại, chức năng ngữ pháp và cách dùng trong câu.
| Tiêu chí | Hard work | Hard-working |
| Từ loại | Cụm danh từ | Tính từ |
| Chức năng trong câu | Đóng vai trò như một danh từ, làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ | Bổ nghĩa cho danh từ, thường là con người |
| Ý nghĩa | Chỉ sự vất vả, nỗ lực hoặc khối lượng công việc đòi hỏi nhiều công sức | Miêu tả phẩm chất chăm chỉ, cần cù của một người hoặc tập thể |
| Vị trí trong câu | Sau động từ hoặc sau giới từ | Trước danh từ hoặc sau động từ nối (be, seem, become) |
| Ví dụ | Years of hard work finally brought her recognition. (Nhiều năm làm việc chăm chỉ cuối cùng đã mang lại cho cô ấy sự ghi nhận.) | He is known as a hard-working employee in the company. (Anh ấy được biết đến là một nhân viên chăm chỉ trong công ty.) |
4. Bài tập vận dụng
Điền hard work hoặc hard-working vào chỗ trống
- Her promotion was the result of years of __________ and dedication.
- He is a __________ manager who always supports his team.
- Success in any career requires patience and __________.
- The company values __________ employees more than raw talent.
- After a long period of __________, they finally achieved their goal.
- She is known as a __________ student with excellent discipline.
- Building a successful business takes a lot of __________.
- The award was given to the most __________ member of the group.
- He believes talent alone is useless without __________.
- The school is proud of its __________ teachers.
Đáp án
- hard work
- hard-working
- hard work
- hard-working
- hard work
- hard-working
- hard work
- hard-working
- hard work
- hard-working
Tạm kết
Nắm vững cách phân biệt Hard Work và Hard-Working không chỉ giúp bạn dùng từ đúng ngữ pháp mà còn nâng cao độ chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh học thuật.
Nếu bạn muốn hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, khóa học Freshman tại The IELTS Workshop sẽ là bước khởi đầu phù hợp cho hành trình chinh phục IELTS của bạn.
