Bạn có biết rằng ngay cả người bản xứ đôi khi cũng mắc lỗi khi sử dụng hai từ less và fewer? Nếu bạn đang bối rối với việc khi nào nên dùng “less” và khi nào nên dùng “fewer”, hãy đọc ngay bài viết này. The IELTS Workshop sẽ giúp bạn nắm vững cách phân biệt Less và Fewer một cách cực kỳ đơn giản và hiệu quả. Cùng khám phá ngay nhé!
1. Tìm hiểu về Less
1.1. Less là gì?
“Less” là một lượng từ, thường được sử dụng như một tính từ hoặc một trạng từ để diễn tả số lượng “ít hơn” hoặc “không nhiều bằng”.
“Less” đi kèm với danh từ không đếm được. Ví dụ: water (nước), money (tiền), time (thời gian), information (thông tin), sugar (đường), rice (gạo), v.v.
1.2. Cách dùng Less
Cụ thể, ta dùng “less” trong những trường hợp sau:
- Với danh từ không đếm được: Đây là cách dùng phổ biến nhất của “less”. Ví dụ:
- I have less money than you. (Tôi có ít tiền hơn bạn.)
- You should drink less coffee. (Bạn nên uống ít cà phê hơn.)
- We need less sugar in this cake. (Chúng ta cần ít đường hơn trong chiếc bánh này.)
- There is less traffic on Sundays. (Có ít xe cộ hơn vào Chủ Nhật.)
- Với các cụm từ chỉ thời gian, tiền bạc, khoảng cách khi chúng được xem như một tổng thể: Mặc dù thời gian, tiền bạc hay khoảng cách có thể được chia thành các đơn vị đếm được (phút, đô la, km), nhưng khi chúng ta muốn nói về một lượng tổng thể, chúng ta vẫn dùng “less”. Ví dụ:
- The journey took less than two hours. (Chuyến đi mất chưa đến hai giờ.)
- I spent less than fifty dollars on this shirt. (Tôi đã chi chưa đến năm mươi đô la cho chiếc áo này.)
- The store is less than five miles away. (Cửa hàng cách chưa đến năm dặm.)
- Trong các cấu trúc so sánh: “Less” cũng được dùng trong cấu trúc so sánh hơn của tính từ hoặc trạng từ (khi muốn nói “ít … hơn”). Ví dụ:
- This book is less interesting than the previous one. (Cuốn sách này ít thú vị hơn cuốn trước.)
- She drives less carefully than he does. (Cô ấy lái xe ít cẩn thận hơn anh ấy.)
- Trong cụm từ “more or less”: Cụm từ này có nghĩa là “gần như”, “đại khái là”. Ví dụ:
- The project is more or less finished. (Dự án gần như đã hoàn thành.)
2. Tìm hiểu về Fewer
2.1. Few là gì?
“Fewer” cũng là một lượng từ có nghĩa là “ít hơn”, nhưng nó đặc biệt được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều.
Danh từ đếm được là những danh từ mà chúng ta có thể đếm từng đơn vị riêng lẻ. Ví dụ: books (những quyển sách), students (những bạn học sinh), apples (những quả táo), chairs (những cái ghế), cars (những chiếc ô tô), v.v.
2.2. Cách dùng Fewer
“Fewer” đi cùng danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ:
- There are fewer students in the classroom today. (Hôm nay có ít học sinh hơn trong lớp học.)
- I bought fewer apples than I did yesterday. (Tôi đã mua ít táo hơn hôm qua.)
- We have fewer problems now. (Chúng tôi có ít vấn đề hơn bây giờ.)
- Fewer cars are on the road during the lockdown. (Có ít ô tô hơn trên đường trong thời gian phong tỏa.)
- Please use fewer plastic bags. (Vui lòng sử dụng ít túi nhựa hơn.)
3. Phân biệt Less và Fewer trong tiếng Anh

Để giúp bạn tổng hợp và ghi nhớ sự khác biệt giữa “less” và “fewer” một cách hiệu quả nhất, chúng ta hãy cùng xem bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Less | Fewer |
| Loại từ | Tính từ, lượng từ | Tính từ, lượng từ |
| Loại danh từ đi kèm | Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) | Danh từ đếm được số nhiều (Plural Countable Nouns) |
| Ý nghĩa | Ít hơn, dùng để so sánh | Ít hơn, dùng để so sánh |
| Ví dụ | Less water, less money, less time, less information, less sugar, less traffic | Fewer books, fewer students, fewer apples, fewer chairs, fewer cars, fewer problems |
Lưu ý: “Less” có một số cách dùng đặc biệt như sau:
- Khi nói về số lượng cụ thể của thời gian, tiền bạc, khoảng cách, cân nặng, hoặc các đơn vị đo lường khác mà chúng ta coi như một tổng thể hoặc một đơn vị. Ví dụ:
- The flight takes less than three hours. (Chuyến bay mất chưa đến ba giờ.)
- I paid less than twenty dollars for this meal. (Tôi đã trả chưa đến hai mươi đô la cho bữa ăn này.)
- The school is less than a mile from my house. (Trường học cách nhà tôi chưa đến một dặm.)
- This package weighs less than two kilograms. (Gói hàng này nặng chưa đến hai kilôgam.)
- Children less than five years old can enter for free. (Trẻ em dưới năm tuổi có thể vào cửa miễn phí.)
Trong các ngữ cảnh này, chúng ta không đếm từng “giờ”, “đô la”, “dặm” một cách riêng lẻ, mà chúng ta đang đề cập đến một “số lượng” hoặc “khối lượng” tổng thể, một “đơn vị đo lường” cụ thể. Vì vậy, việc sử dụng “less” là hoàn toàn chấp nhận được và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn phong chính thức.
- “Less” trong cụm “no less than”: Cụm từ này có nghĩa là “không ít hơn”, nhấn mạnh một số lượng lớn hơn mong đợi. Ví dụ:
- There were no less than fifty people at the party. (Có không dưới năm mươi người tại bữa tiệc.)
Bài tập phân biệt Less và Fewer
Hãy cùng thực hành để củng cố kiến thức nhé! Điền “less” hoặc “fewer” vào chỗ trống thích hợp:
- I need _______ time to finish this report.
- There are _______ books on the table than yesterday.
- She drinks _______ water than her brother.
- We should eat _______ fast food.
- There were _______ students absent today.
- Can you add _______ sugar to my coffee?
- The new policy caused _______ problems for the company.
- I wish I had _______ worries.
- He has _______ experience in this field.
- You should make _______ mistakes.
Đáp án:
- less
- fewer
- less
- less
- fewer
- less
- fewer
- fewer
- less
- fewer
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn và không còn nhầm lẫn giữa less và fewer nữa. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn rất nhiều.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản, hiệu quả và được thiết kế dành riêng cho người mới bắt đầu hoặc muốn củng cố kiến thức nền tảng, hãy tham khảo ngay khóa học Freshman của The IELTS Workshop nhé.
