Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh siêu dễ hiểu

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người học thường gặp khó khăn khi phân biệt Maybe và May be do hai từ này có cách viết gần giống nhau nhưng cách dùng và chức năng ngữ pháp khác biệt. Việc nhầm lẫn giữa maybe và may be có thể khiến câu văn sai về mặt cấu trúc hoặc thiếu chính xác về ý nghĩa. Bài viết dưới đây của The IELTS Workshop sẽ giúp người học phân biệt hiệu quả và dễ áp dụng trong thực tế.

1. Maybe là gì?

Trước khi phân biệt Maybe và May be, người học cần nắm được vai trò và ý nghĩa cơ bản của Maybe trong câu. 

1.1. Định nghĩa

Maybe (/ˈmeɪbiː/) mang nghĩa “có thể, có lẽ, khả năng là”, dùng để thể hiện suy đoán, phỏng đoán hoặc một khả năng chưa được xác nhận. Đây là một trạng từ được dùng để diễn đạt khả năng xảy ra của một sự việc nhưng chưa chắc chắn.

Ví dụ: 

  • Maybe we should postpone the meeting until next week. (Có lẽ chúng ta nên hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
  • She will maybe choose a different major after the first semester. (Cô ấy có thể sẽ chọn một chuyên ngành khác sau học kỳ đầu tiên.)

1.2. Cấu trúc Maybe

Maybe + S + V
S + maybe + V / trợ động từ / động từ to be
S + V + …, maybe

Maybe có thể đặt ở đầu, giữa hoặc cuối câu, giúp người học linh hoạt hơn trong cách diễn đạt, đồng thời vẫn giữ được ý nghĩa “không chắc chắn” của sự việc được nói đến.

Ví dụ:

  • Maybe she will change her decision after the meeting. (Có thể cô ấy sẽ thay đổi quyết định sau cuộc họp.)
  • She maybe forgot to send the email. (Có thể cô ấy đã quên gửi email.)
  • He forgot my birthday, maybe. (Có lẽ anh ấy đã quên sinh nhật của tôi.)

1.3. Cách dùng Maybe trong tiếng Anh

Maybe trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh sau đây:

Cách dùngNgữ cảnh sử dụngVí dụ
Diễn đạt sự không chắc chắnNói về một sự việc có khả năng xảy ra nhưng chưa thể khẳng địnhMaybe the meeting will be postponed. (Có thể cuộc họp sẽ bị hoãn lại.)
Đưa ra khả năng giải thíchThể hiện suy đoán về nguyên nhân hoặc lý do của một sự việcMaybe he misunderstood your message. (Có lẽ anh ấy đã hiểu sai tin nhắn của bạn.)
Thể hiện sự đồng ý chưa chắc chắnTrả lời ngắn gọn khi người nói chưa quyết định rõ ràngA: Shall we start now? B: Maybe. (A: Chúng ta bắt đầu bây giờ nhé? B: Có thể.)
Thể hiện sự nghi ngờDùng khi người nói không hoàn toàn tin vào thông tin hoặc lời nóiI don’t think the story is true. Maybe they exaggerated it. (Tôi không nghĩ câu chuyện đó là thật. Có thể họ đã phóng đại.)
Thể hiện sự miễn cưỡngDiễn đạt việc làm gì đó dù bản thân chưa thật sự muốnHe doesn’t like the idea, but maybe he will accept it. (Anh ấy không thích ý tưởng này, nhưng có lẽ sẽ chấp nhận.)
Đưa ra đề xuấtGợi ý một hành động hoặc phương án thay thếMaybe we can discuss this later. (Có lẽ chúng ta có thể bàn về việc này sau.)
Thể hiện mong ước hoặc hy vọngDiễn đạt điều người nói hy vọng sẽ xảy ra trong tương laiMaybe I’ll get the chance to study abroad someday. (Giá như một ngày nào đó tôi có cơ hội du học.)

2. May be là gì?

2.1. Định nghĩa

May be (/ˈmeɪ biː/) là một cụm động từ được tạo thành từ động từ khiếm khuyết may kết hợp với động từ be, dùng để diễn đạt khả năng hoặc xác suất một trạng thái hay sự việc có thể xảy ra. 

Cụm từ này thường xuất hiện trong câu khi người nói muốn thể hiện sự chưa chắc chắn, suy đoán hoặc phỏng đoán về một tình huống.

Ví dụ:

  • She may be preparing for the final presentation. (Cô ấy có thể đang chuẩn bị cho buổi thuyết trình cuối cùng.)
  • There may be a delay due to technical issues. (Có thể sẽ xảy ra sự chậm trễ do vấn đề kỹ thuật.)

2.2. Cách dùng May be trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, may be được sử dụng để diễn đạt khả năng hoặc sự không chắc chắn về trạng thái, hành động hoặc sự tồn tại của một sự việc. Cụm từ này thường đứng sau chủ ngữ và đóng vai trò như một cụm động từ.

Ngoài ra, may be cũng thường xuất hiện trong cấu trúc there may be để nói về khả năng tồn tại hoặc số lượng của người hay vật trong một bối cảnh cụ thể.

Ví dụ: 

  • The meeting may be postponed due to bad weather. (Cuộc họp có thể bị hoãn do thời tiết xấu.)
  • There may be some mistakes in the final report. (Có thể có một vài sai sót trong bản báo cáo cuối cùng.)

3. Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

Mặc dù có cách phát âm tương tự, maybemay be khác nhau hoàn toàn về chức năng ngữ pháp và vị trí trong câu. Cụ thể:

Tiêu chíMaybeMay be
Loại từTrạng từCụm động từ gồm động từ khiếm khuyết may + động từ be
Vị trí Có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câuLuôn đứng sau chủ ngữ
Cách dùngDùng để diễn đạt khả năng xảy ra, sự phỏng đoán; chỉ số lượng xấp xỉ hoặc đưa ra gợi ý, đề xuấtDùng để bổ sung nghĩa cho câu, diễn đạt khả năng hoặc trạng thái có thể xảy ra của chủ ngữ
Ví dụMaybe he forgot my birthday / He maybe forgot my birthday / He forgot my birthday, maybe (Có lẽ anh ấy đã quên sinh nhật của tôi)She may be late because of the traffic. (Cô ấy có thể đến muộn vì kẹt xe.)
Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh
Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

4. Các cụm từ thường đi cùng Maybe

Maybe thường xuất hiện trong một số cụm diễn đạt cố định nhằm thể hiện suy đoán, đề xuất hoặc ý kiến mang tính cá nhân. Việc ghi nhớ các cụm từ này sẽ giúp câu văn tự nhiên và gần với cách dùng của người bản ngữ hơn.

Cách dùngCụm từ với MaybeVí dụ
Thể hiện mong muốnmaybe one day maybe I could maybe if IMaybe one day I’ll start my own business. (Giá như một ngày nào đó tôi có thể khởi nghiệp.)
Diễn đạt sự không chắc chắnmaybe not maybe so maybe latermaybe another timeI’m still thinking about it, maybe later. (Tôi vẫn đang suy nghĩ, có thể để sau.)
Thể hiện sự nghi ngờmaybe I’m wrong maybe he’s lying maybe I misunderstoodShe agreed immediately, but maybe I’m wrong. (Cô ấy đồng ý ngay lập tức, nhưng có thể tôi đã sai.)
Đưa ra đề xuấtmaybe we should maybe you could maybe we could tryMaybe we should discuss this issue again tomorrow. (Có lẽ chúng ta nên thảo luận lại vấn đề này vào ngày mai.)

5. Một số từ đồng nghĩa với Maybe trong tiếng Anh

Bên cạnh maybe, có nhiều từ và cụm từ khác dùng để diễn đạt khả năng hoặc sự không chắc chắn. Hiểu rõ sự khác biệt về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa sẽ giúp người học lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể.

Từ / Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Chances areRất có thểChances are, the company will expand its operations next year. (Rất có thể công ty sẽ mở rộng hoạt động vào năm tới.)
PerhapsCó lẽPerhaps she didn’t receive the email you sent yesterday. (Có lẽ cô ấy đã không nhận được email bạn gửi hôm qua.)
It’s a possibilityCó khả năngIt’s a possibility that the schedule will be adjusted due to weather conditions. (Có khả năng lịch trình sẽ được điều chỉnh do điều kiện thời tiết.)
PossiblyCó thểHe will possibly need more time to complete the assignment. (Anh ấy có thể sẽ cần thêm thời gian để hoàn thành bài tập.)
It could be the case thatCó thể làIt could be the case that the information was outdated. (Có thể là thông tin đó đã lỗi thời.)
Maybe soCó lẽ đúng vậyMaybe so, but we should wait for official confirmation. (Có lẽ đúng vậy, nhưng chúng ta nên chờ xác nhận chính thức.)
It’s possibleCó thểIt’s possible that they will cancel the meeting. (Có thể họ sẽ hủy cuộc họp.)
ConceivablyCó thể xảy raConceivably, this decision could affect the entire team. (Có thể quyết định này sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ đội nhóm.)
It’s within the realm of possibilityNằm trong khả năngIt’s within the realm of possibility that she may change her mind. (Nằm trong khả năng là cô ấy có thể thay đổi quyết định.)

Bài tập vận dụng

Bài tập: Điều Maybe hoặc May be vào chỗ trống:

  1. ________ we should postpone the meeting until next week.
  2. She ________ interested in applying for the scholarship.
  3. He will arrive late, ________, because of the heavy rain.
  4. The information you received ________ incorrect.
  5. ________ they forgot about the deadline.
  6. This answer ________ correct, but you should double-check it.
  7. I’ll call her later; ________ she is busy right now.
  8. The result ________ affected by several external factors.
  9. ________ we can discuss this issue after the presentation.
  10. He ________ the most suitable candidate for the position.

Đáp án:

  1. Maybe
  2. may be
  3. maybe
  4. may be
  5. Maybe
  6. may be
  7. maybe
  8. may be
  9. Maybe
  10. may be

Tạm kết

Việc phân biệt Maybe và May be đúng cách giúp người học tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến và nâng cao độ chính xác khi sử dụng tiếng Anh trong cả giao tiếp lẫn văn viết. Khi nắm rõ chức năng, vị trí trong câu và cách dùng của từng dạng, người học sẽ dễ dàng lựa chọn đúng maybe hay may be trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Tham gia khóa Freshman để củng cố nền tảng tiếng Anh ngay từ giai đoạn đầu và học lên các trình độ cao hơn một cách tự tin.

khoá học Freshman - The IELTS Workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo