Popular là tính từ quen thuộc nhưng lại rất dễ dùng sai nếu không nắm rõ cách kết hợp với giới từ. Vậy popular đi với giới từ gì để diễn đạt đúng ngữ cảnh? The IELTS Workshop sẽ giúp bạn hệ thống đầy đủ các cấu trúc phổ biến của popular, đồng thời phân biệt rõ popular, famous và common để tránh nhầm lẫn trong IELTS Writing và Speaking.
1. Popular là gì?
Theo từ điển Oxford, Popular là một tính từ, được dùng để mô tả những sự vật, con người hoặc xu hướng được nhiều người biết đến, yêu thích hoặc chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng.
Nói cách khác, nếu một điều gì đó xuất hiện thường xuyên, được số đông ủng hộ và phù hợp với thị hiếu chung, nó có thể được xem là popular. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến xã hội, văn hóa, công nghệ, giải trí và giáo dục.
Ví dụ:
- Online learning platforms have become popular in recent years. (Các nền tảng học trực tuyến đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.)
- Yoga is a popular choice for people who want to reduce stress. (Yoga là lựa chọn quen thuộc của những người muốn giảm căng thẳng.)
Không chỉ xuất hiện ở dạng tính từ, popular còn có một số biến thể thường gặp trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp hàng ngày.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| popularity (n) | mức độ phổ biến, sự nổi tiếng | The singer gained popularity after appearing on TV. (Ca sĩ này trở nên nổi tiếng sau khi xuất hiện trên truyền hình.) |
| popularise (v) | phổ biến hóa, đưa đến với công chúng | The campaign aims to popularise environmental awareness among young people. (Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về môi trường trong giới trẻ.) |
2. Popular đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, Popular đi với nhiều giới từ khác nhau tùy theo ngữ cảnh, phổ biến nhất là with, among, for, in, và as.

2.1. Popular + with
Cấu trúc:
S + be + popular + with + somebody
Popular with nhấn mạnh một nhóm người cụ thể yêu thích hoặc ủng hộ ai đó hay điều gì đó.
Ví dụ:
- This teacher is very popular with first-year students because of her friendly teaching style. (Giáo viên này rất được sinh viên năm nhất yêu mến nhờ phong cách giảng dạy thân thiện.)
- Handwritten notes are still popular with people who prefer traditional learning methods. (Ghi chép tay vẫn được ưa chuộng với những người thích cách học truyền thống.)
2.2. Popular + among
Cấu trúc:
S + be + popular + among + somebody
Popular among thường dùng khi nói đến điều gì, cái gì phổ biến trong một cộng đồng, một nhóm rộng, mang tính khái quát hơn popular with.
Ví dụ:
- Podcasts about self-development are becoming popular among office workers. (Podcast về phát triển bản thân ngày càng phổ biến trong giới nhân viên văn phòng.)
- This slang expression is widely popular among online communities. (Cách nói lóng này rất thịnh hành trong các cộng đồng trực tuyến.)
2.3. Popular + for
Cấu trúc:
S + be + popular + for + something/ V-ing
Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn giải thích nguyên nhân hoặc đặc điểm nổi bật khiến một người, địa điểm, sản phẩm hay hiện tượng trở nên phổ biến.
Ví dụ:
- The coastal town is popular for its fresh seafood and peaceful atmosphere. (Thị trấn ven biển này nổi tiếng nhờ hải sản tươi ngon và không gian yên bình.)
- The app is popular for helping users manage their time more effectively. (Ứng dụng này được ưa chuộng vì giúp người dùng quản lý thời gian hiệu quả hơn.)
2.4. Popular + in
Cấu trúc:
S + be + popular + in + place/time
Cấu trúc này được dùng để muốn nhấn mạnh phạm vi không gian hoặc bối cảnh thời gian mà một người, một sự vật hay một xu hướng được nhiều người biết đến và ưa chuộng.
Ví dụ:
- Online shopping became extremely popular in urban areas after the pandemic. (Mua sắm trực tuyến trở nên cực kỳ phổ biến ở các thành phố sau đại dịch.)
- Vintage fashion was popular in the early 2000s and is now making a comeback. (Thời trang vintage từng thịnh hành vào đầu những năm 2000 và hiện đang quay trở lại.)
2.5. Popular + as
Cấu trúc:
S + be + popular + as + somebody/ something
Popular as được dùng để nhấn mạnh ai đó, cái gì được biết đến và yêu thích với vai trò, hình ảnh, danh tiếng cụ thể.
Ví dụ:
- He is popular as a motivational speaker who inspires young audiences. (Anh ấy được biết đến như một diễn giả truyền cảm hứng cho giới trẻ.)
- The city is popular as a cultural hub with a rich artistic heritage. (Thành phố này nổi tiếng như một trung tâm văn hóa với di sản nghệ thuật phong phú.)
3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Popular
Khi đã nắm được cách dùng popular với các giới từ, bước tiếp theo bạn nên làm là mở rộng vốn từ bằng những từ đồng nghĩa và trái nghĩa.
Từ đồng nghĩa với popular
Những từ dưới đây có thể thay thế popular trong nhiều ngữ cảnh, tuy nhiên mỗi từ sẽ nhấn mạnh một khía cạnh khác nhau như mức độ lan rộng, danh tiếng hay sự quen thuộc.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| viral | lan truyền nhanh, gây sốt | The challenge quickly went viral on social media platforms. (Thử thách này nhanh chóng lan truyền mạnh trên mạng xã hội.) |
| well-known | được nhiều người biết đến | This scientist is well-known for her research on climate change. (Nhà khoa học này được biết đến rộng rãi nhờ các nghiên cứu về biến đổi khí hậu.) |
| common | phổ biến, thường gặp | It is common for students to use online dictionaries nowadays. (Ngày nay, sinh viên sử dụng từ điển trực tuyến là điều rất phổ biến.) |
| widespread | lan rộng trên diện rộng | Cashless payment has become widespread in major cities. (Thanh toán không tiền mặt đã lan rộng ở các thành phố lớn.) |
| famous | nổi tiếng | The actor became famous after appearing in a global TV series. (Nam diễn viên trở nên nổi tiếng sau khi tham gia một loạt phim truyền hình toàn cầu.) |
Từ trái nghĩa với popular
Ngược lại với popular, các từ sau được dùng khi muốn diễn đạt ý ít được ưa chuộng, không thịnh hành hoặc hiếm gặp.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| rare | hiếm thấy | Opportunities like this are rare in the current job market. (Những cơ hội như thế này rất hiếm trong thị trường việc làm hiện nay.) |
| old-fashioned | lỗi thời | Many people think handwritten invitations are old-fashioned. (Nhiều người cho rằng thiệp mời viết tay đã lỗi thời.) |
| unknown | ít người biết đến | The startup was relatively unknown before receiving major funding. (Công ty khởi nghiệp này gần như không ai biết đến trước khi nhận được khoản đầu tư lớn.) |
| unpopular | không được ưa chuộng | The proposal was unpopular with employees due to stricter rules. (Đề xuất này không được nhân viên ủng hộ vì các quy định nghiêm ngặt hơn.) |
| uncommon | không phổ biến | It is uncommon to see snow in this tropical region. (Rất hiếm khi thấy tuyết rơi ở khu vực nhiệt đới này.) |
4. Một số cụm từ khác mang nghĩa tương đương với Popular
Việc lặp lại từ popular khiến câu văn trở nên đơn điệu. Để diễn đạt sinh động và tự nhiên hơn, đặc biệt trong IELTS Writing & Speaking, bạn có thể sử dụng các cụm từ thay thế dưới đây.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be catching on | Bắt đầu được nhiều người biết đến và sử dụng | Plant-based diets are catching on as people become more health-conscious. (Chế độ ăn thuần thực vật đang dần được ưa chuộng khi mọi người quan tâm hơn đến sức khỏe.) |
| Be all the rage | Rất thịnh hành trong một thời gian ngắn, mang tính xu hướng | Retro fashion is all the rage among teenagers this season. (Thời trang retro đang là xu hướng hot trong giới thanh thiếu niên mùa này.) |
| Gain popularity | Ngày càng trở nên phổ biến theo thời gian | Online language learning platforms have gained popularity worldwide. (Các nền tảng học ngoại ngữ trực tuyến ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.) |
| Enjoy widespread appeal | Có sức hút với nhiều nhóm đối tượng khác nhau | The TV series enjoys widespread appeal thanks to its realistic storyline. (Bộ phim truyền hình có sức hút rộng rãi nhờ cốt truyện chân thực.) |
| Be widely recognized | Được công nhận và đánh giá cao trên diện rộng | The university is widely recognized for its research achievements. (Trường đại học này được công nhận rộng rãi nhờ thành tựu nghiên cứu.) |
| Be a household name | Là cái tên quen thuộc với hầu hết mọi người | Within a few years, the app became a household name in the education sector. (Chỉ sau vài năm, ứng dụng này đã trở thành cái tên quen thuộc trong lĩnh vực giáo dục.) |
| Be in high demand | Rất được săn đón, nhu cầu cao | Cybersecurity experts are in high demand in the digital economy. (Chuyên gia an ninh mạng đang rất được săn đón trong nền kinh tế số.) |
5. Phân biệt Popular với Famous và Common
Ba tính từ popular, common và famous đều liên quan đến mức độ phổ biến, tuy nhiên trọng tâm ý nghĩa của mỗi từ hoàn toàn khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn tránh dùng sai từ trong Writing và giao tiếp hàng ngày.
| Từ vựng | Nghĩa | Ngữ cảnh | Ví dụ |
| Popular | Được nhiều người yêu thích hoặc ủng hộ | Khi muốn nhấn mạnh mức độ được ưa chuộng về cảm xúc, sở thích | The podcast quickly became popular with young listeners for its relatable topics. (Podcast này nhanh chóng được giới trẻ yêu thích nhờ các chủ đề gần gũi.) |
| Common | Phổ biến theo nghĩa thường gặp, xảy ra thường xuyên | Khi nói đến mức độ xuất hiện nhiều, không nhất thiết là được yêu thích | It is common for employees to work overtime during peak seasons. (Việc nhân viên làm thêm giờ vào mùa cao điểm là điều thường gặp.) |
| Famous | Nổi tiếng, nhiều người biết đến | Khi nhấn mạnh mức độ được biết đến rộng rãi, thường gắn với tên tuổi | The writer became famous after her novel was adapted into a movie. (Nhà văn này trở nên nổi tiếng sau khi tiểu thuyết của cô được chuyển thể thành phim.) |
Bài tập minh hoạ
Bài tập: Điền vào chỗ trống các từ (with, among, for, in, as)
- This online course is extremely popular ___ university students because of its practical content.
- The city is popular ___ its vibrant nightlife and diverse street food.
- Handwritten journals are still popular ___ people who enjoy slow living.
- This fashion trend was very popular ___ the early 2000s but has recently returned.
- The actor is popular ___ a role model for young audiences.
- Electric scooters are becoming popular ___ urban areas due to their convenience.
- The mobile app quickly became popular ___ teenagers after it went viral on social media.
- The island is popular ___ its white-sand beaches and crystal-clear water.
- This teaching method is especially popular ___ educators working with young children.
- The company is popular ___ an innovative startup in the technology industry.
Đáp án:
- among
- for
- with
- in
- as
- in
- among
- for
- with
- as
Tạm kết
Tóm lại, việc hiểu đúng popular đi với giới từ gì giúp bạn giao tiếp tiếng Anh chuẩn hơn và tránh được những lỗi sai trong các bài thi tiếng Anh.Nếu bạn muốn xây nền tảng ngữ pháp – từ vựng vững chắc ngay từ đầu, khóa Freshman tại The IELTS Workshop sẽ là lựa chọn phù hợp, giúp bạn học bài bản, dễ hiểu và áp dụng hiệu quả vào bài thi thực tế.
