Require là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường mang ý nghĩa “yêu cầu” hoặc “đòi hỏi”. Tuy nhiên, khi ứng dụng vào thực tế, không ít người học vẫn băn khoăn Require to V hay Ving, dùng trong những ngữ cảnh nào và có những cấu trúc phổ biến nào cần ghi nhớ. Hãy cùng The IELTS Workshop sẽ hệ thống lại cấu trúc Require, giải đáp cụ thể Require to V hay Ving trong bài viết này nhé.
1. Require là gì?
Theo Cambridge Dictionary, require /rɪˈkwaɪr/ là một động từ mang nghĩa “yêu cầu ai đó làm gì” hoặc “cần đến điều gì”. Động từ này thường xuất hiện khi nói về những yếu tố cần thiết để hoàn thành một công việc, đạt được mục tiêu hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định.
Ví dụ:
- Completing the report on time requires extra effort from the team. (Hoàn thành báo cáo đúng hạn đòi hỏi đội nhóm phải nỗ lực thêm.)
- The job requires candidates to have strong communication skills. (Công việc này yêu cầu các ứng viên phải có kỹ năng giao tiếp tốt.)
2. Require to V hay Ving? Cấu trúc Require trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, Require có thể kết hợp với nhiều dạng khác nhau như V-ing, danh từ, tân ngữ + to V, mệnh đề that hay be required to do something.

2.1. Require + Ving
Cách dùng: Require Ving diễn tả việc cần phải thực hiện một hành động nào đó, thường dùng khi chủ ngữ là vật, quy trình hoặc tình huống, không phải con người.
Công thức:
S + require + doing something
Ví dụ:
- This machine requires regular cleaning to operate safely. (Máy này cần được vệ sinh thường xuyên để vận hành an toàn.)
- The project requires updating the software system. (Dự án này đòi hỏi việc cập nhật hệ thống phần mềm.)
2.2. Require + N
Cách dùng: Dùng để nói một sự vật hay tình huống cần một điều kiện hoặc yếu tố cụ thể.
Công thức:
S + require + Noun
Ví dụ:
- The job requires experience in digital marketing. (Công việc này yêu cầu kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing số.)
- This course requires basic computer skills. (Khóa học này cần kỹ năng máy tính cơ bản.)
2.3. Require + O + to V
Cách dùng: Diễn đạt việc một người, tổ chức hoặc quy định yêu cầu một đối tượng cụ thể phải thực hiện một hành động nhất định, thường mang tính bắt buộc, chính thức hoặc có tính quy định rõ ràng.
Công thức:
S + require + somebody + to do something
Ví dụ:
- The company requires employees to attend the training session. (Công ty yêu cầu nhân viên tham gia buổi đào tạo.)
- The manager required her team to finish the report by noon. (Quản lý yêu cầu nhóm của mình hoàn thành báo cáo trước buổi trưa.)
2.4. Require + that clause (mệnh đề)
Cách dùng: Diễn đạt những yêu cầu mang tính quy định, luật lệ hoặc nguyên tắc chung.
Công thức:
S + require + that + mệnh đề (subject + verb)
Ví dụ:
- The law requires that drivers follow traffic regulations. (Luật pháp yêu cầu người lái xe tuân thủ các quy định giao thông.)
- The contract requires that both parties agree to the terms. (Hợp đồng yêu cầu cả hai bên phải đồng ý với các điều khoản.)
2.5. Be required to do something
Cách dùng: Diễn tả việc ai đó bị yêu cầu hoặc có nghĩa vụ phải làm gì.
Công thức:
S + be required + to do something
Ví dụ:
- Employees are required to wear ID badges at work. (Nhân viên được yêu cầu đeo thẻ nhận diện khi làm việc.)
- Students are required to complete the course before graduation. (Sinh viên phải hoàn thành khóa học trước khi tốt nghiệp.)
3. Require đi với giới từ gì?
Require đi với giới từ of để diễn đạt việc yêu cầu một điều hoặc phẩm chất nào đó từ một người, hay đòi hỏi ai đó phải đáp ứng một điều kiện cụ thể.
Công thức:
S + require + something + of + somebody
Ví dụ:
- This position requires strong leadership skills of its managers. (Vị trí này đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo tốt từ các nhà quản lý.)
- The task requires a high level of focus and responsibility of everyone involved. (Nhiệm vụ này yêu cầu sự tập trung và tinh thần trách nhiệm cao từ tất cả những người tham gia.)
4. Một số từ đồng nghĩa với Require
Sau đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến với Require trong tiếng Anh, kèm theo ý nghĩa và cách dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể.
| Từ/Cụm từ đồng nghĩa | Giải thích | Ví dụ |
| Mandate | Quy định hoặc yêu cầu mang tính bắt buộc theo luật hoặc quy chế | The policy mandates regular safety inspections. (Chính sách quy định bắt buộc kiểm tra an toàn định kỳ.) |
| Call for | Diễn tả tình huống cần đến một hành động hoặc giải pháp | The emergency calls for quick decision-making. (Tình huống khẩn cấp đòi hỏi quyết định nhanh chóng.) |
| Oblige | Buộc ai đó phải làm gì do nghĩa vụ hoặc thỏa thuận | The agreement obliges tenants to pay rent on time. (Thỏa thuận buộc người thuê phải trả tiền đúng hạn.) |
| Entail | Kéo theo việc phải làm một điều nào đó | The promotion entails greater responsibility. (Việc thăng chức kéo theo trách nhiệm lớn hơn.) |
| Be in need of | Diễn tả sự thiếu hụt và cần bổ sung | The hospital is in need of medical supplies. (Bệnh viện đang cần thêm vật tư y tế.) |
| Demand | Yêu cầu mạnh mẽ, thường mang tính khắt khe | This position demands excellent time management skills. (Vị trí này đòi hỏi kỹ năng quản lý thời gian xuất sắc.) |
| Necessitate | Khiến một hành động hoặc thay đổi trở nên cần thiết | The delay necessitated a change in schedule. (Sự chậm trễ khiến lịch trình phải thay đổi.) |
| Involve | Nhấn mạnh việc bao gồm hoặc liên quan đến điều gì đó | The task involves coordinating with multiple teams. (Nhiệm vụ này liên quan đến việc phối hợp với nhiều nhóm.) |
| Ask for | Yêu cầu một cách nhẹ nhàng, phổ biến trong giao tiếp | The form asks for personal information. (Biểu mẫu yêu cầu thông tin cá nhân.) |
| Impose | Áp đặt nghĩa vụ hoặc hạn chế từ bên ngoài | The authority imposed new regulations on businesses. (Cơ quan chức năng áp đặt quy định mới lên doanh nghiệp.) |
| Specify | Nêu rõ điều kiện hoặc yêu cầu cụ thể | The guidelines specify the deadline for submission. (Hướng dẫn nêu rõ hạn chót nộp bài.) |
Bài tập vận dụng
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống:
- This device requires regular __________ (maintain) to work properly.
- The job requires strong communication __________ (skill).
- The school requires students __________ (wear) uniforms on campus.
- This process requires __________ (check) carefully before approval.
- The law requires that all citizens __________ (pay) taxes on time.
- New employees are required __________ (attend) the orientation program.
- The task requires a lot of __________ (effort) and patience .
- The system requires users __________ (update) their passwords every three months.
- This situation requires __________ (handle) with great care.
- The regulations require that visitors __________ (show) identification at the entrance.
Đáp án:
- maintenance
- skills
- to wear
- checking
- pay
- to attend
- effort
- to update
- handling
- show
Tạm kết
Việc nắm rõ Require to V hay Ving cũng như các cấu trúc phổ biến của động từ này, sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai thường gặp và sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn. Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ cách dùng Require và có thể vận dụng hiệu quả vào giao tiếp hằng ngày cũng như các bài thi tiếng Anh.
Đăng ký Freshman để củng cố ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng giao tiếp cơ bản, sẵn sàng chinh phục các cấp độ cao hơn.
