Sometime, sometimes và some time là ba cụm từ rất hay gặp trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày cũng như trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC. Dù trông khá giống nhau về cách viết và cách phát âm, ba từ này lại có ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác biệt. Để giúp bạn sử dụng chính xác hơn, bài viết này của The IELTS Workshop sẽ phân biệt sometime, sometimes và some time cụ thể và đưa ra các ví dụ minh họa dễ hiểu nhất.
1. Sometime là gì?
Sometime /ˈsʌm.taɪm/ là trạng từ chỉ một thời điểm không xác định cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ, mang nghĩa là “một lúc nào đó”, “vào một thời điểm nào đó”, không nêu rõ ngày giờ chính xác. Ngoài ra, khi đứng trước danh từ, sometime còn có nghĩa là “cựu”, “nguyên”, “một thời”.
Cách dùng:
- Làm trạng từ (adv): Chỉ thời gian mơ hồ, không cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ.
- Làm tính từ (adj): Đứng trước danh từ để chỉ nghề nghiệp, vai trò trong quá khứ.
Ví dụ:
- Let’s catch up sometime this month. (Chúng ta hãy gặp nhau vào lúc nào đó trong tháng này nhé.)
- She is a sometime manager of that company. (Cô ấy từng là quản lý của công ty đó.)
2. Sometimes là gì?
Sometimes /ˈsʌm.taɪmz/ là một trạng từ chỉ tần suất, dùng để diễn tả hành động xảy ra không thường xuyên, mang nghĩa “đôi khi”, “thỉnh thoảng”.
Cách dùng: Sometimes thường được dùng để bổ sung thông tin về mức độ lặp lại của hành động. Nó có thể đứng ở đầu câu, giữa câu (trước động từ chính) hoặc cuối câu tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
- Sometimes I go for a walk in the evening. (Đôi khi tôi đi dạo vào buổi tối.)
- She sometimes forgets to reply to my messages. (Cô ấy thỉnh thoảng quên trả lời tin nhắn của tôi.)
- We visit our grandparents sometimes. (Chúng tôi thi thoảng đến thăm ông bà.)
3. Some time là gì?
Some time /ˈsʌm taɪm/ là cụm gồm hai từ “some” và “time”, mang nghĩa “một thời gian”, “một khoảng thời gian”, “khá lâu”.
Cách dùng: Some time hoạt động như một cụm danh từ trong câu, thường được dùng khi nói về khoảng thời gian cần thiết để làm việc gì đó hoặc một quãng thời gian đã trôi qua.
Ví dụ:
- It took me some time to understand the lesson. (Tôi đã mất một khoảng thời gian để hiểu bài học.)
- We should spend some time discussing this issue. (Chúng ta nên dành một khoảng thời gian để thảo luận vấn đề này.)

4. Phân biệt sự khác nhau giữa sometime, sometimes và some time
Sau khi đã hiểu ý nghĩa riêng của từng từ, hãy cùng so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa sometime, sometimes và some time.
| Tiêu chí | Sometime | Some time | Sometimes |
| Loại từ | Trạng từ / Tính từ | Cụm danh từ | Trạng từ |
| Ý nghĩa | Một thời điểm không xác định | Một khoảng thời gian | Thỉnh thoảng, đôi khi |
| Cách dùng | Chỉ một thời điểm cụ thể nhưng không rõ khi nào | Chỉ khoảng thời gian cần thiết hoặc đã trôi qua | Chỉ tần suất xảy ra |
| Ví dụ | We can talk sometime after work. (Chúng ta có thể nói chuyện lúc nào đó sau giờ làm.) | You should take some time to relax. (Bạn nên dành chút thời gian để nghỉ ngơi.) | He sometimes goes jogging in the morning. (Anh ấy thỉnh thoảng chạy bộ vào buổi sáng.) |
Bài tập về sometime, sometimes và some time
Điền sometime, sometimes hoặc some time vào chỗ trống phù hợp.
- Could we meet ________ next week? I’m quite busy these days.
- Learning a new skill always takes ________.
- ________ I regret not studying harder when I was younger.
- I haven’t heard from him for ________. Maybe he’s very busy.
- Let’s have dinner together ________ soon. It’s been ages!
- She ________ goes to the gym after work, but not very often.
- It might take ________ before the situation gets better.
- We should travel to Da Nang ________ this summer.
- ________ silence is the best answer.
- He lived in Australia for ________ before moving back to Vietnam.
Đáp án:
- sometime
- some time
- Sometimes
- some time
- sometime
- sometimes
- some time
- sometime
- Sometimes
- some time
Tạm kết
Việc phân biệt sometime, sometimes và some time không quá khó nếu bạn nắm rõ ý nghĩa và cách dùng của từng từ. Khi hiểu đúng bản chất, bạn sẽ tránh được những nhầm lẫn phổ biến và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong cả nói và viết. Đừng quên luyện tập thường xuyên qua ví dụ thực tế để ghi nhớ lâu và áp dụng linh hoạt nhé!
Tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop được thiết kế đặc biệt dành riêng cho những người mới bắt đầu, giúp bạn xây dựng nền tảng ngữ pháp, phát âm và từ vựng vững chắc.
