Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người học thường băn khoăn không biết tend to V hay Ving mới là cách dùng chính xác. Đây là một điểm ngữ pháp nhỏ nhưng rất dễ gây mất điểm trong IELTS Writing và Speaking nếu sử dụng sai. Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu về cấu trúc Tend và cách dùng chuẩn tránh những lỗi thường gặp khi áp dụng động từ tend trong thực tế.
1. Tend là gì?
Theo Oxford Learner’s Dictionary, tend /tend/ là một động từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Tùy vào ngữ cảnh sử dụng, tend có thể diễn tả xu hướng hành động, khuynh hướng về đặc điểm/mức độ, hoặc việc chăm sóc, trông nom ai đó hay điều gì đó.
1.1. Có xu hướng làm gì đó
Ở nghĩa này, tend được dùng để nói rằng một người hoặc sự việc thường có khả năng xảy ra theo một cách nhất định, đặc biệt là khi hành động đó lặp lại nhiều lần.
Ví dụ:
- People tend to lose concentration when they are under pressure. (Mọi người thường mất tập trung khi chịu áp lực.)
- He tends to avoid making decisions too quickly. (Anh ấy có xu hướng tránh đưa ra quyết định quá nhanh.)
1.2. Có xu hướng như thế nào (tăng/giảm/hướng đến một đặc điểm nào đó)
Trong trường hợp này, tend dùng để diễn tả sự phát triển, thay đổi hoặc đặc tính thường thấy của một sự vật, hiện tượng hay quan điểm.
Ví dụ:
- Her opinions tend towards being conservative. (Quan điểm của cô ấy có xu hướng khá bảo thủ.)
- Prices tend to be higher during peak seasons. (Giá cả thường có xu hướng cao hơn vào mùa cao điểm.)
1.3. Chăm sóc, trông nom
Ngoài các nghĩa liên quan đến xu hướng, tend còn được dùng với nghĩa quan tâm, chăm sóc hoặc xử lý cho ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng như y tế hoặc dịch vụ.
Ví dụ:
- Nurses tend to patients around the clock. (Y tá chăm sóc bệnh nhân suốt ngày đêm.)
- She tends to the garden every morning. (Cô ấy chăm sóc khu vườn mỗi sáng.)
2. Tend to V hay Ving?
Trong tiếng Anh, tend không đi với V-ing. Khi dùng để diễn tả xu hướng, thói quen hoặc khả năng thường xảy ra, tend luôn đi với to + V.

2.1. Cấu trúc Tend to V
Cấu trúc
- Khẳng định: S + tend + to + V
- Phủ định: S + tend not to + V hoặc S + Auxiliary Verb (trợ động từ) + not tend to + V_inf
Cách dùng:
Cấu trúc tend to V được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh:
- Một xu hướng phổ biến
- Một thói quen tự nhiên
- Một hành động thường xảy ra trong những điều kiện nhất định
Cấu trúc này mang tính khách quan, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc các nhận định chung.
Ví dụ:
- Students tend to feel stressed during exam periods. (Học sinh thường có xu hướng căng thẳng trong mùa thi.)
- She doesn’t tend to make decisions too quickly. (Cô ấy không có xu hướng đưa ra quyết định quá nhanh.)
2.2. Cấu trúc Have a tendency to + V
Ngoài cấu trúc Tend to được dùng dễ diễn tả xu hướng, chúng ta còn có thể dùng cấu trúc have a tendency to.
Cấu trúc:
S + have/has a tendency to + V
Cách dùng:
Have a tendency to + V có nghĩa tương đương với tend to V, nhưng:
- Mang sắc thái trang trọng hơn
- Thường dùng trong bài viết học thuật, mô tả hành vi, tâm lý hoặc thói quen lâu dài
- Nhấn mạnh đặc điểm mang tính lặp lại của một người hoặc nhóm người
Ví dụ:
- Teenagers have a tendency to stay up late on weekends. (Thanh thiếu niên có xu hướng thức khuya vào cuối tuần.)
- He has a tendency to worry too much about small details. (Anh ấy có xu hướng lo lắng quá nhiều về những chi tiết nhỏ.)
3. Một số cấu trúc tương đương với cấu trúc Tend to
Ngoài tend to, trong tiếng Anh còn có nhiều cấu trúc khác được dùng để diễn đạt xu hướng, khuynh hướng hoặc sự thiên về một hành động hay lựa chọn nào đó.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + be likely to + V | Dùng để nói về khả năng cao một sự việc sẽ xảy ra, thường là dự đoán tương lai dựa trên tình huống hoặc dữ kiện hiện tại. | He is likely to miss the train if he doesn’t leave now. (Anh ấy có khả năng sẽ lỡ chuyến tàu nếu không rời đi ngay.) |
| S + be inclined to + V | Diễn tả khuynh hướng mang tính cá nhân, liên quan đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc quyết định chủ quan. | She is inclined to accept flexible jobs rather than full-time positions. (Cô ấy có xu hướng chọn công việc linh hoạt hơn là làm toàn thời gian.) |
| S + be prone to + N / V-ing | Diễn tả việc dễ gặp hoặc dễ mắc phải một tình trạng nào đó; thường mang sắc thái tiêu cực (sức khỏe, cảm xúc, hành vi). | People under constant stress are prone to burnout. (Những người chịu áp lực kéo dài dễ bị kiệt sức.) |
| S + lean towards + N / V-ing | Dùng khi nói về việc nghiêng về một lựa chọn trong nhiều phương án; thể hiện sự ưu tiên hơn là thói quen cố định. | Many students lean towards studying abroad after graduation. (Nhiều sinh viên có xu hướng chọn du học sau khi tốt nghiệp.) |
| S + gravitate towards + N / V-ing | Diễn tả sự bị thu hút một cách tự nhiên, đôi khi khó cưỡng lại; thường dùng cho sở thích, con người hoặc lĩnh vực quan tâm. | Young people often gravitate towards creative careers. (Người trẻ thường bị thu hút bởi các ngành nghề sáng tạo.) |
| S + show a propensity for + N / V-ing | Cấu trúc trang trọng, hay dùng trong văn viết học thuật để chỉ khuynh hướng rõ ràng và tương đối ổn định. | She shows a propensity for critical thinking in academic discussions. (Cô ấy thể hiện rõ thiên hướng tư duy phản biện trong thảo luận học thuật.) |
| S + demonstrate a proclivity for + N / V-ing | Trang trọng hơn show a propensity for; thường xuất hiện trong nghiên cứu, báo cáo hoặc văn bản học thuật chuyên sâu. | He demonstrated a proclivity for scientific research during his university years. (Anh ấy bộc lộ khuynh hướng nghiên cứu khoa học trong thời gian đại học.) |
4. Phân biệt Tend, Intend và Pretend
Mặc dù tend, intend và pretend đều là động từ đi kèm với to + V, nhưng ý nghĩa, mục đích sử dụng và ngữ cảnh của ba cấu trúc này hoàn toàn khác nhau. Cùng theo dõi ở bảng sau:
| Tiêu chí | Tend to | Intend to | Pretend to |
| Cấu trúc | S + tend to + V | S + intend to + V | S + pretend to + V |
| Ý nghĩa | Thể hiện xu hướng, thói quen hoặc khả năng thường xuyên xảy ra một cách tự nhiên | Diễn đạt ý định, kế hoạch có chủ đích trong hiện tại hoặc tương lai | Diễn tả hành động giả vờ, không phản ánh sự thật |
| Ngữ cảnh | Dùng khi nói về hành vi lặp lại, xu hướng chung của người hoặc sự vật | Dùng khi nói về kế hoạch, dự định cá nhân hoặc tổ chức | Dùng khi mô tả hành vi đóng vai, giả vờ cảm xúc hoặc hành động |
| Ví dụ | She tends to feel tired after long meetings. (Cô ấy thường cảm thấy mệt sau những cuộc họp dài.) | I intend to improve my English speaking skills this year. (Tôi dự định cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh trong năm nay.) | He pretended to be busy when his boss walked in. (Anh ấy giả vờ bận rộn khi sếp bước vào.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Viết lại câu với tend to hoặc have a tendency to
- People often forget names when they are under pressure.
→ _______________________________________ - She usually overthinks small problems.
→ _______________________________________ - Teenagers often stay up late on weekends.
→ _______________________________________ - He frequently interrupts others during conversations.
→ _______________________________________ - This machine often breaks down in cold weather.
→ _______________________________________ - My brother is someone who easily loses patience.
→ _______________________________________ - Office workers often feel tired in the afternoon.
→ _______________________________________ - The child often gets distracted while studying.
→ _______________________________________ - Customers usually complain when service is slow.
→ _______________________________________ - Some people naturally avoid taking risks.
→ _______________________________________
Đáp án
- People tend to forget names when they are under pressure.
- She has a tendency to overthink small problems.
- Teenagers tend to stay up late on weekends.
- He has a tendency to interrupt others during conversations.
- This machine tends to break down in cold weather.
- My brother has a tendency to lose patience easily.
- Office workers tend to feel tired in the afternoon.
- The child has a tendency to get distracted while studying.
- Customers tend to complain when service is slow.
- Some people have a tendency to avoid taking risks.
Tạm kết
Tóm lại, nắm vững cách dùng tend to v hay ving không chỉ giúp bạn dùng đúng ngữ pháp mà còn khiến câu văn tự nhiên và học thuật hơn.
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc từ căn bản, khóa học Freshman tại The IELTS Workshop sẽ là lựa chọn phù hợp để bắt đầu hành trình chinh phục IELTS.
