Trong chuyên mục Giải đề IELTS Writing Task 2 tuần này, bạn sẽ cùng thầy Tuấn Ngọc từ The IELTS Workshop khám phá cách xử lý đề bài về chủ đề The history of the house or building they live in trong IELTS Writing Task 2 nhé.
1. Phân tích đề bài
1.1. Đề bài
In some countries, more and more people are becoming interested in finding out about the history of the house or building they live in. What are the reasons for this? How can people research this?
(Ở một số quốc gia, ngày càng có nhiều người quan tâm đến việc tìm hiểu về lịch sử của ngôi nhà hoặc tòa nhà mà họ đang sinh sống. Nguyên nhân nào dẫn đến xu hướng này? Mọi người có thể tìm hiểu lịch sử của những ngôi nhà hoặc tòa nhà đó bằng những cách nào?)
1.2. Phân tích đề bài
Dạng bài: Cause & Solutions
1.3. Dàn bài chi tiết
Introduction
- Paraphrase: Ngày càng nhiều người muốn tìm hiểu về lịch sử của ngôi nhà hoặc tòa nhà nơi họ sinh sống.
- Thesis statement: Xu hướng này xuất phát từ cả sự tò mò về quá khứ và những lợi ích thực tế; người dân có thể tìm kiếm thông tin thông qua hồ sơ chính thức, tư liệu lưu trữ và lời kể của những người có liên quan.
Body 1: Reasons
Idea 1: Curiosity about the past and a sense of connection to the local community
Ý chính: Mọi người muốn khám phá câu chuyện đằng sau nơi mình sinh sống và hiểu rõ hơn về lịch sử địa phương.
- Explanation 1: Một ngôi nhà có thể đã tồn tại hàng chục hoặc hàng trăm năm, trải qua nhiều thế hệ chủ sở hữu và những biến động lịch sử.
- Explanation 2: Tìm hiểu về những người từng sống ở đó, mục đích ban đầu của công trình hoặc các sự kiện từng xảy ra giúp cư dân cảm thấy gắn kết hơn với nơi ở.
- Example: Một gia đình phát hiện ngôi nhà của mình từng thuộc về một nhân vật có đóng góp cho cộng đồng hoặc được xây dựng trong thời kỳ thuộc địa.
Từ vựng tốt:
- uncover the stories behind a property: khám phá những câu chuyện đằng sau một bất động sản
- develop a deeper sense of belonging: phát triển cảm giác gắn bó sâu sắc hơn
- the historical significance of a building: ý nghĩa lịch sử của một tòa nhà
- connect with the local heritage: kết nối với di sản địa phương
Idea 2: Practical concerns about property ownership and value
Ý chính: Việc nghiên cứu lịch sử công trình cũng mang lại lợi ích thiết thực về tài chính, pháp lý và bảo trì.
- Explanation 1: Người mua hoặc chủ sở hữu muốn xác minh tuổi đời, nguồn gốc và những lần cải tạo của công trình.
- Explanation 2: Những thông tin này có thể tiết lộ các vấn đề tiềm ẩn, chẳng hạn như kết cấu xuống cấp, các hạng mục xây dựng trái phép hoặc những hạn chế đối với việc sửa chữa.
- Result: Nhờ đó, họ có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn về việc cải tạo, bảo trì hoặc bán bất động sản.
Từ vựng tốt:
- verify a property’s ownership history: xác minh lịch sử sở hữu bất động sản
- identify potential structural issues: xác định các vấn đề tiềm ẩn về kết cấu
- make informed decisions: đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ
- preserve the property’s value: duy trì giá trị bất động sản
Body 2: How can people research this?
Idea 1: Consult official records and historical archives
Ý chính: Bắt đầu bằng việc tra cứu những tài liệu chính thức và nguồn lưu trữ đáng tin cậy.
- Explanation 1: Cơ quan đăng ký đất đai, chính quyền địa phương và văn phòng lưu trữ có thể lưu giữ giấy tờ sở hữu, hồ sơ quy hoạch, giấy phép xây dựng hoặc bản đồ cũ.
- Result: Đây là phương pháp tương đối đáng tin cậy vì thông tin có thể được đối chiếu bằng giấy tờ.
Từ vựng:
- municipal archives: kho lưu trữ của chính quyền địa phương
- building permits: giấy phép xây dựng
- cross-check information against official documents: đối chiếu thông tin với tài liệu chính thức
Idea 2: Interview long-term residents and use online resources
Ý chính: Kết hợp lời kể của người dân địa phương với các nguồn tư liệu trực tuyến.
- Explanation 1: Những cư dân sống lâu năm, hàng xóm lớn tuổi hoặc chủ sở hữu trước đây có thể cung cấp thông tin về những sự kiện và thay đổi mà hồ sơ chính thức không ghi lại.
- Explanation 2: Báo chí cũ, thư viện số, ảnh lịch sử và các hội nhóm nghiên cứu lịch sử địa phương có thể bổ sung bằng chứng trực quan và bối cảnh.
- Result: Việc kết hợp nhiều nguồn giúp xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về quá khứ của công trình.
Từ vựng:
- interview long-standing residents: phỏng vấn những cư dân đã sinh sống lâu năm
- first-hand accounts: lời kể trực tiếp từ người trong cuộc
- digitised newspaper archives: kho lưu trữ báo chí được số hóa
- corroborate findings from different sources: xác minh các phát hiện bằng nhiều nguồn khác nhau
2. Bài mẫu
Nowadays, an increasing number of people are interested in exploring the history of their abode or the building in which they reside. This stems from curiosity about the past as well as practical benefits. This information can be gathered from official documents, archives, and accounts of people connected to the property.
People’s rising interest in the history of their houses can be attributed to a desire to explore the stories behind their properties as well as the history of the local communities in which they reside. Having existed for decades or even centuries and been owned by different people, a house has witnessed major changes in life over generations and historical events, such as wars or revolutions. Therefore, knowing more about past owners, the original purpose of a building, or the historical context of the local community allows current owners to develop a sense of belonging, enriching their experience of living there. Furthermore, research into a property’s background also brings about practical benefits in terms of finance, legal matters, and maintenance. Having access to a property’s ownership history and past renovations allows buyers to identify potential structural issues, unauthorised construction, illegal alterations to the property or limitations on refurbishment, thereby enabling them to make informed decisions regarding renovation, maintenance, or resale.
In order to gather reliable information, current owners should consult multiple sources. They should start by looking up official documents and reliable archives held by relevant municipal agencies and departments, which is a crucial step in identifying potential legal issues related to the property. However, official documents only provide a formal record of the property’s history, so owners should also consult long-term residents in the neighbourhood and previous owners to obtain first-hand accounts of undocumented events and notable changes. Nevertheless, these accounts may not be entirely reliable, as the information can be highly subjective and often relies on memory. Therefore, corroborating findings from different sources helps owners form a comprehensive picture of the property’s past.
In conclusion, people are increasingly interested in researching the history of their homes because of both their curiosity about the past and the practical benefits this knowledge can offer. By consulting official records, historical archives, and people familiar with the property, they can gain a more comprehensive and reliable understanding of its history.
Sample by Tuan Ngoc – IELTS Teacher at The IELTS Workshop
3. Từ vựng (Vocabulary)
- interested in exploring: Quan tâm đến việc tìm hiểu, khám phá.
- curiosity: Sự tò mò, tính hiếu kỳ.
- archives: Tài liệu lưu trữ, kho lưu trữ.
- people connected to the property: Những người có liên quan đến bất động sản đó.
- been owned by different people: Đã thuộc sở hữu của nhiều người khác nhau.
- life over generations: Cuộc sống qua nhiều thế hệ.
- historical events: Các sự kiện lịch sử.
- of the local community: Của cộng đồng địa phương.
- of living there: Về việc sinh sống ở đó.
- finance, legal matters, and maintenance: Tài chính, các vấn đề pháp lý và việc bảo trì.
- ownership history: Lịch sử sở hữu, lịch sử chuyển nhượng quyền sở hữu.
- unauthorised construction: Việc xây dựng trái phép, không được cấp phép.
- limitations on refurbishment: Những hạn chế đối với việc cải tạo, sửa chữa.
- maintenance: Việc bảo trì, bảo dưỡng.
- resale: Việc bán lại, chuyển nhượng lại.
- consult multiple sources: Tham khảo, tra cứu nhiều nguồn thông tin.
- held by relevant municipal agencies and departments: Được lưu giữ bởi các cơ quan và phòng ban chính quyền địa phương có liên quan.
- a formal record of the property’s history: Hồ sơ chính thức ghi lại lịch sử của bất động sản.
- neighbourhood: Khu dân cư, khu phố, khu vực lân cận.
- corroborating findings from different sources helps: Việc đối chiếu, xác minh thông tin từ nhiều nguồn khác nhau giúp.
Xem thêm: Tổng hợp 30+ chủ đề từ vựng IELTS thông dụng mà bạn cần biết
Tạm kết
Hy vọng bài viết từ thầy Tuấn Ngọc đã giúp bạn hình dung rõ cách triển khai ý cho bài IELTS Writing Task 2 dạng Cause & Solutions chủ đề The history of the house or building một cách chặt chẽ và thuyết phục.
Nếu bạn muốn luyện tập thêm các dạng bài tương tự, đừng quên theo dõi chuyên mục [Cập nhật liên tục] Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2026 kèm bài mẫu và Bài mẫu Writing Task 2 từ The IELTS Workshop nhé!
Học IELTS ngay tại HỌC IELTS MIỄN PHÍ cùng các thầy cô 9.0 IELTS tại Website của The IELTS Workshop !
