Giải IELTS Writing Task 1: Trips to other countries by UK residents

Bài mẫu với chủ đề The number of trips to other countries by UK residents for various purposes between 1989 and 2001 dưới sự hướng dẫn của cô Nguyễn Mai Linh sẽ giúp người học hiểu rõ cách tổ chức ý tưởng và trình bày số liệu trong một bài IELTS Writing Task 1 theo chuẩn học thuật.

1. Phân tích và hướng dẫn

1.1. Đề bài

The line graph and the table show the number of trips to other countries by UK residents for various purposes between 1989 and 2001. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. 
(Biểu đồ đường và bảng số liệu cho thấy số lượng các chuyến đi ra nước ngoài của người dân Vương quốc Anh vì những mục đích khác nhau trong giai đoạn từ năm 1989 đến năm 2001. Hãy tóm tắt thông tin bằng cách lựa chọn và trình bày những đặc điểm chính, đồng thời đưa ra các so sánh khi phù hợp.)

Trips to other countries by UK residents for various purposes between 1989 and 2001

1.2. Phân tích đề bài

Dạng bài: IELTS Writing Task 1 – Mixed charts (Line graph + Table) 

Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết cách viết Mixed Chart 

Từ khóa: 

  • number of trips = trips made, journeys, overseas visits, travel figures 
  • UK residents = people living in the UK, British residents 
  • to other countries = abroad, overseas 
  • for various purposes = for different reasons, by purpose of travel 
  • between 1989 and 2001 = from 1989 to 2001, over the period 1989–2001 
  • (purposes) holidays / business / family visits / other purposes 
  • holidays = vacations, leisure travel 
  • business = work-related trips, business travel 
  • family visits = visiting relatives 
  • other purposes = other reasons, miscellaneous purposes 

Phân tích yêu cầu đề bài: 

  • Mô tả xu hướng chính của tổng số chuyến đi (dựa vào bảng). 
  • Mô tả và so sánh 4 mục đích (dựa vào line graph). 
  • Bắt buộc có Overview (tổng quan): nêu đỉnh/đáy, xu hướng tăng/giảm lớn, hạng mục cao nhất/thấp nhất, điểm nổi bật. 
  • Chỉ chọn số liệu tiêu biểu để chứng minh (không liệt kê toàn bộ một cách máy móc). 

1.3. Dàn bài chi tiết

Mở bài (Introduction) 

  • Paraphrase: biểu đồ đường + bảng thể hiện số chuyến đi nước ngoài của cư dân UK theo 4 mục đích và tổng số chuyến (đơn vị: triệu), giai đoạn 1989–2001. 

Tổng quan (Overview)  

  • Tổng số chuyến đi tăng mạnh đến 1998 rồi giảm vào 2001. 
  • Holidays luôn cao nhất; other purposes thấp nhất và giảm mạnh về cuối kỳ; family visits tăng đều và vượt business vào năm 2001. 

Thân bài 1 (Body 1: Total + Holidays) 

  • Table: 47 (1989) → 55.5 (1992) → 68 (1995) → 73.5 (1998, peak) → 61 (2001, decline). 
  • Holidays: tăng mạnh từ khoảng 30 (1989) lên 50 (1998) rồi giảm xuống khoảng 40 (2001) → là nhóm chi phối xu hướng chung. 

Thân bài 2 (Body 2: Business + Family visits + Other) 

  • Business: tăng nhẹ 1989–1995 (khoảng 8 → 10), sau đó giảm dần về khoảng 8 vào 2001. 
  • Family visits: tăng liên tục khoảng 4 (1989) → 12 (2001), trở thành nhóm lớn thứ hai vào cuối giai đoạn. 
  • Other purposes: tăng đến khoảng 7 (1995) rồi giảm mạnh xuống khoảng 2 (2001) → thấp nhất. 

2. Bài mẫu

The line graph compares the number of overseas trips made by UK residents for four purposes between 1989 and 2001, while the table shows the total figures, measured in millions.

Overall, total travel reached a peak in 1998 before falling in the final year. Holidays were consistently the dominant category, whereas trips for other purposes were the least common and declined sharply towards the end. Family visits increased steadily and became more significant over the period.

According to the table, the total number of trips rose from 47 million in 1989 to 55.5 million in 1992, then reached 68 million in 1995 and peaked at 73.5 million in 1998, before dropping to 61 million by the end of the period. This pattern largely mirrors the overall trend of holiday travel.

By comparison, business trips increased from approximately 8 million in 1989 to 10 million in 1995, before falling back to about 8 million in the final year. Family visits, however, rose from roughly 4 million to 12 million, overtaking business trips at the end of the timeframe. Trips for other purposes peaked at around 7 million in 1995 and then fell to about 2 million in 2001.

Sample by Nguyen Mai Linh – IELTS Teacher at The IELTS Workshop

3. Từ vựng

Trend (Xu hướng)

  • increase steadily: tăng đều đặn
  • rise sharply: tăng mạnh
  • grow significantly: tăng đáng kể
  • peak at / reach a high point: đạt đỉnh
  • decline slightly: giảm nhẹ
  • fall noticeably: giảm rõ rệt
  • drop sharply: giảm mạnh
  • fluctuate: dao động
  • remain stable: giữ ổn định

Comparison (So sánh)

  • account for the largest share: chiếm tỷ trọng lớn nhất
  • be the dominant category: là nhóm chiếm ưu thế
  • exceed: vượt quá
  • overtake: vượt lên
  • be surpassed by: bị vượt qua
  • in contrast: trái lại / ngược lại
  • whereas: trong khi đó
  • by comparison: khi so sánh

Quantity & Degree (Số lượng & Mức độ)

  • approximately: xấp xỉ
  • roughly: khoảng
  • just over: hơn một chút
  • just under: kém một chút
  • a significant gap: khoảng cách đáng kể
  • a marked difference: sự khác biệt rõ rệt

Time Reference (Mốc thời gian)

  • over the period: trong suốt giai đoạn
  • throughout the timeframe: trong toàn bộ khung thời gian
  • by the end of the period: vào cuối giai đoạn
  • in the final year: trong năm cuối cùng

Task 1 – Specific Collocations (Cụm từ thường dùng trong Task 1)

  • overseas trips: các chuyến đi nước ngoài
  • total figures: số liệu tổng
  • measured in millions: được tính bằng triệu
  • show an upward / downward trend: cho thấy xu hướng tăng / giảm
  • mirror the overall trend: phản ánh xu hướng chung

Tạm kết

Thông qua việc phân tích biểu đồ kết hợp (Mixed chart), người học có thể rèn luyện kỹ năng mô tả xu hướng và so sánh số liệu một cách logic và hiệu quả.

Tham khảo tài liệu sau: [Cập nhật liên tục] Tổng hợp đề thi IELTS Writing kèm bài mẫu và Bài mẫu Writing Task 1 trên website. Đây là nguồn tài liệu hữu ích để bạn luyện kỹ năng mô tả số liệu, rèn khả năng so sánh và nắm bắt xu hướng trong biểu đồ từ đó nâng cao hơn band điểm của mình.

Ngoài ra, đừng quên tham khảo HỌC IELTS MIỄN PHÍ  trên website để có cơ hội học trực tiếp cùng giảng viên giàu kinh nghiệm giảng dạy để nắm rõ các kĩ năng làm các dạng bài IELTS.

học ielts miễn phí trên website onthiielts.com.vn

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo